HỆ THỐNG CHẾ BẢN IN LƯỚI CTS CHÍNH XÁC CAO
Hệ thống chế bản in lụa in lưới ghi trực tiếp là giải pháp phơi bản kỹ thuật số công nghệ cao, ứng dụng chùm tia laser UVLD kết hợp hệ thống tạo hình DMD tiên tiến. Thiết bị cho phép ghi bản trực tiếp từ file dữ liệu lên bề mặt khung lưới với độ chính xác cực cao, loại bỏ hoàn toàn chi phí xuất phim, tiết kiệm thời gian chuẩn bị và chuẩn hóa quy trình sản xuất cho các xưởng in chuyên nghiệp.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. MÁY PHƠI BẢN ĐIỀU KHIỂN BẰNG MÁY TÍNH SỬ DỤNG TIA LASER TRONG HỆ THỐNG CHẾ BẢN IN LỤA IN LƯỚI:
|
Đặc điểm |
Thông số (JB-1300CTS) |
|
Mã máy |
JB-1300CTS |
|
Kích thước khung lưới tối đa |
1200 × 1350 mm |
|
Kích thước khung lưới tối thiểu |
300 × 400 mm |
|
Phạm vi phơi sáng tối đa |
1100 × 1250 mm |
|
Chiều cao khung lưới |
20–40 mm (Có thể đặt làm theo yêu cầu) |
|
Loại keo & Độ dày keo phủ |
Tương thích keo 405nm & 365nm | Độ dày keo: 3 µm – 120 µm |
|
Loại Laser & Cụm LED |
UVLD Laser (1 cụm đèn LED) | Tuổi thọ bóng: 8.000–10.000 giờ |
|
Bước sóng & Công suất phơi |
Bước sóng UV: 405nm | Công suất: Tiêu chuẩn 15W (Optional: 20W / 25W) |
|
Kỹ thuật hệ thống hình ảnh |
Tiêu chuẩn: DMD 7000 (Optional: DMD 9500) |
|
Chế độ tập trung tiêu cự |
Lấy nét động (Dynamic Focus) |
|
Độ phân giải hình ảnh |
Tiêu chuẩn: 1270 DPI (Optional: 2540 DPI) |
|
Độ chính xác & Sai số |
Độ chính xác lặp lại: ±5 µm | Sai số kích thước: ±0.01% |
|
Thời gian phơi sáng |
120–300 giây/m² (Phụ thuộc vào loại keo sử dụng) |
|
Cổng dữ liệu & Định dạng file |
Cổng Ethernet | Định dạng file: One-Bit-TIFF |
|
Nguồn điện & Nguồn khí |
AC 220V, 50Hz – Công suất: 4 kW | Áp suất khí: 1 L/phút |
|
Môi trường làm việc tiêu chuẩn |
Phòng đèn vàng, Nhiệt độ: 22 ± 2°C, Độ ẩm: 40–55% (Không ngưng tụ) |
|
Trọng lượng máy |
2.700 kg (2.7 tấn) |
2.MÁY ĐỊNH VỊ QUÉT QUANG HỌC JB-1060SM:
Máy định vị quét quang học JB-1060SM là thiết bị kiểm tra và định vị hình ảnh chính xác cao trong hệ thống chế bản in lưới CTS. Tích hợp cảm biến quang học độ phân giải cao cùng hệ thống chiếu sáng RGB linh hoạt, thiết bị giúp phát hiện sai lệch, căn chỉnh vị trí bản in cực kỳ chuẩn xác trước khi đưa vào dây chuyền in hàng loạt.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT

|
Đặc điểm |
Thông số (JB-1060SM) |
|
Mã máy |
JB-1060SM |
|
Kích thước quét tối đa |
1060 × 760 mm |
|
Độ chính xác quét |
±0.02 mm |
|
Độ phân giải pixel quang học |
2448 (H) × 2048 (V) |
|
Kích thước pixel quang học tối thiểu |
3.45 × 3.45 µm |
|
Độ phân giải quang học |
10.3 µm |
|
Phạm vi đo đơn |
47.7 × 39.9 mm |
|
Chỉ số MTF & Biến dạng |
MTF: > 0.3 @ 160 LP/mm | Biến dạng hình ảnh: < 0.019% |
|
Đèn phụ trợ |
Hệ thống đèn R / G / B có thể điều chỉnh |
|
Định dạng file đầu vào / đầu ra |
PDF / PDF |
|
Nguồn điện |
AC 220V (1 ± 5%), 50Hz |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Độ chính xác định vị ±0.02 mm: Cảm biến quang học độ phân giải cao giúp quét định vị khung lưới và bản in chính xác đến từng micromet, triệt tiêu hoàn toàn sai lệch chồng màu.
2️⃣ Hệ thống quang học sắc nét: Kích thước pixel 3.45 µm kết hợp chỉ số MTF cao và độ biến dạng hình ảnh cực thấp (< 0.019%), đảm bảo khả năng quan sát chi tiết siêu nhỏ.
3️⃣ Nguồn sáng RGB linh hoạt: Trang bị hệ thống đèn phụ trợ 3 màu R/G/B tùy chỉnh, giúp tối ưu hóa khả năng phản quang và nhận diện hình ảnh trên nhiều nền keo hoặc bề mặt lưới khác nhau.
4️⃣ Tương thích chuẩn PDF: Tiếp nhận và xuất dữ liệu định dạng PDF thông dụng, kết nối mượt mà với phần mềm thiết kế và quy trình kiểm tra chất lượng.
⚙ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Định vị & Kiểm tra bản in lụa: Chuyên dùng kiểm tra, căn chỉnh vị trí khung lưới sau phơi trong các dây chuyền in lụa nhiều màu yêu cầu chồng màu chính xác tuyệt đối.
📄 Kiểm soát chất lượng chế bản: Giúp phát hiện sớm các lỗi hình ảnh, lệch khung, đứt nét trước khi đưa khung lưới lên máy in, giảm thiểu tối đa tỷ lệ phế phẩm.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Hệ thống chế bản CTS JB-1300CTS & Máy quét định vị quang học JB-1060SM – Giải pháp chế bản in lưới kỹ thuật số chính xác, hiện đại và tối ưu hiệu suất.