MÁY DOA TK(H) – TRỤC CHÍNH Ø110, Ø130, Ø160, HÀNH TRÌNH LỚN, GIA CÔNG KHỔ LỚN
⚙️ Máy doa TK(H) là dòng máy doa có nhiều cấu hình trục chính, từ Ø110 mm, Ø130 mm đến Ø160 mm, đáp ứng các yêu cầu gia công với kích thước bàn và hành trình đa dạng.
🔥 Dòng máy gồm nhiều cấu hình như TK(H)6511B, TK(H)P6513, TK(H)6513, TK(H)P6516, TK(H)6516, cho phép lựa chọn theo đường kính trục chính, công suất động cơ, hành trình các trục và tải trọng bàn.

💥 3 CẤP TRỤC CHÍNH – Ø110, Ø130 VÀ Ø160 MM
🔩 TK(H)6511B: trục chính Ø110 mm
🔩 TK(H)6513 / TK(H)P6513: trục chính Ø130 mm
🔩 TK(H)6516 / TK(H)P6516: trục chính Ø160 mm
💪 Khi đường kính trục chính tăng, mô-men xoắn cực đại cũng được nâng lên:
⚡ Ø110: 1300/1600 M*m
⚡ Ø130: 2500/3000 M*m
⚡ Ø160: 3300/4000 M*m
📌 Đây là nền tảng quan trọng để lựa chọn cấu hình máy phù hợp với yêu cầu gia công và kích thước chi tiết.
🏗️ BÀN MÁY ĐA DẠNG – TẢI TRỌNG LÊN ĐẾN 10 TẤN
TK(H) được cung cấp với nhiều kích thước bàn làm việc khác nhau, từ 1000 × 1250 mm đến các tùy chọn lớn như 2000 × 2000 mm.
📐 Các lựa chọn bàn được thể hiện trong dữ liệu gồm:
🔧 1000 × 1250 mm
🔧 1250 × 1400 mm
🔧 1400 × 1600 mm
🔧 1600 × 1800 mm
🔧 2000 × 2000 mm
💪 Tải trọng tối đa cho phép đạt 5 tấn ở cấu hình Ø110 và lên đến 10 tấn ở các cấu hình Ø130 và Ø160.
🚀 HÀNH TRÌNH TRỤC X CÓ THỂ ĐẠT 4000 MM
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của TK(H) là phạm vi hành trình X rộng, phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn.
⚙️ Cấu hình Ø110 có hành trình X 2000/2500/3000 mm.
⚙️ Cấu hình Ø130 có thể đạt 2000/3000/4000 mm.
⚙️ Cấu hình Ø160 có hành trình X 3000/3500/4000 mm.
🔥 Hành trình X lớn giúp mở rộng không gian gia công theo chiều dài, đặc biệt phù hợp với các chi tiết cần xử lý trên phạm vi rộng.
⚡ HÀNH TRÌNH Y, Z, W VÀ U ĐƯỢC PHÂN BỔ THEO TỪNG CẤP MÁY
Ngoài trục X, các trục Y, Z, W và U cũng có nhiều lựa chọn hành trình.
🔧 Trục Y: từ 1500/2000 mm ở cấu hình Ø110 đến các lựa chọn 2000/2500/3000 mm trên cấu hình Ø160.
🔧 Trục Z: từ 1200/2000 mm đến 1600/2000 mm tùy cấu hình.
🔧 Trục W: 550 mm ở cấu hình Ø110, lên đến 800 mm ở Ø130 và 1000 mm ở Ø160.
🔧 Trục U: từ 140 mm đến 330 mm tùy model.
📌 Hệ thống nhiều trục hành trình rộng giúp máy có khả năng tiếp cận và xử lý các vị trí gia công khác nhau trên chi tiết.
🔥 CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ TĂNG THEO CẤP TRỤC CHÍNH
⚙️ Các cấu hình Ø110 sử dụng động cơ chính 19.5/23.4 kW.
⚙️ Cấu hình Ø130 sử dụng động cơ chính 25/30 kW.
⚙️ Cấu hình Ø160 sử dụng động cơ chính 41/49.2 kW.
💪 Công suất được phân bổ theo từng cấp máy, đáp ứng sự khác biệt về đường kính trục chính và năng lực gia công.
🎯 CHUẨN CÁN DAO JT50/BT50
🛠️ Các cấu hình TK(H) trong bảng thông số đều sử dụng chuẩn cán dao JT50/BT50.
📌 Đây là cấu hình được duy trì xuyên suốt dòng máy, giúp người dùng dễ dàng xác định hệ tiêu chuẩn dao khi lựa chọn thiết bị.
🚄 TỐC ĐỘ CHẠY DAO CAO – CHỦ ĐỘNG TRONG GIA CÔNG
Tốc độ chạy dao của các trục được thiết lập theo từng nhóm chuyển động.
⚡ X, Y, Z: lên đến 1–6000 mm/min.
⚡ W: từ 1–2000 mm/min đến 1–3000 mm/min.
⚡ U: từ 1–1000 mm/min đến 1–3000 mm/min.
🔄 B: các cấu hình có tốc độ từ 0–1 r/min hoặc 0–1.5 theo dữ liệu từng model.
🏎️ TỐC ĐỘ CHẠY NHANH HỖ TRỢ RÚT NGẮN THỜI GIAN DI CHUYỂN
🚀 Tốc độ chạy nhanh trục X, Y, Z đạt 10 m/min.
🚀 Trục W đạt từ 2.4 đến 3 m/min.
🚀 Trục U đạt từ 2.4 đến 3 m/min.
🚀 Trục B có thông số 1 đến 2.5 m/min theo cấu hình.
🔥 Các tốc độ chạy nhanh này giúp máy chủ động hơn trong quá trình định vị giữa các vị trí gia công.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY DOA TK(H)
|
Hạng mục |
Đơn vị |
TK(H)6511B |
TK(H)P6513 |
TK(H)6513 |
TK(H)P6516 |
TK(H)6516 |
TK(H)P6516 |
|
Kích thước bàn làm việc |
mm |
1000 × 1250 / 1250 × 1400 |
1000 × 1250 / 1250 × 1400 |
1400 × 1600 / 1600 × 1800 / 2000 × 2000 |
1400 × 1600 / 1600 × 1800 / 2000 × 2000 |
1400 × 1600 / 1600 × 1800 / 2000 × 2000 |
1400 × 1600 / 1600 × 1800 / 2000 × 2000 |
|
Tải trọng tối đa cho phép của bàn làm việc |
T |
5 |
5 |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
Đường kính trục chính |
mm |
Ø110 |
Ø110 |
Ø130 |
Ø130 |
Ø160 |
Ø160 |
|
Tốc độ trục chính |
r/min |
10–2500 |
10–2000 / 10–2000/2500 |
10–2000/2500 |
10–2000 / 10–1500/2000 |
10–1500/2000 |
10–1500 |
|
Chuẩn cán dao |
JT50/BT50 |
JT50/BT50 |
JT50/BT50 |
JT50/BT50 |
JT50/BT50 |
JT50/BT50 |
|
|
Công suất động cơ chính |
kW |
19.5/23.4 |
19.5/23.4 |
25/30 |
25/30 |
41/49.2 |
41/49.2 |
|
Mô-men xoắn cực đại của trục chính |
M*m |
1300/1600 |
1300/1600 / 2500/3000 |
2500/3000 |
2500/3000 / 3300/4000 |
3300/4000 |
3300/4000 |
|
Hành trình trục X |
mm |
2000/2500/3000 |
2000/2500/3000 |
2000/3000/4000 |
2000/3000/4000 / 3000/3500/4000 |
3000/3500/4000 |
3000/3500/4000 |
|
Hành trình trục Y |
mm |
1500/2000 |
1500/2000 |
1600/2000/2500/3000 |
1600/2000 |
2000/2500/3000 |
2000/2500/3000 |
|
Hành trình trục Z |
mm |
1200/2000 |
1200/2000 |
1600/2000 |
1200/2000 / 1600/2000 |
1600/2000 |
1600/2000 |
|
Hành trình trục W |
mm |
550 |
550 / 800 |
800 |
800 / 1000 |
1000 |
1000 |
|
Hành trình trục U |
mm |
140 |
140 |
140 |
200 |
330 |
330 |
|
Tốc độ chạy dao X,Y,Z |
mm/min |
1–6000 |
1–6000 |
1–6000 |
1–6000 |
1–6000 |
1–6000 |
|
Tốc độ chạy dao W |
mm/min |
1–2000 |
1–2000 / 1–3000 |
1–3000 |
1–3000 |
1–3000 |
1–3000 |
|
Tốc độ chạy dao U |
mm/min |
1–1000 |
1–1000 |
1–1000 |
1–3000 |
1–3000 |
1–3000 |
|
Tốc độ chạy dao B |
0–1.5 |
0–1.5 / 0–1 |
0–1 |
0–1 |
0–1 |
0–1 |
|
|
Tốc độ chạy nhanh X,Y,Z |
m/min |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
Tốc độ chạy nhanh W |
m/min |
2.4 |
2.4 / 3 |
3 |
3 |
3 |
3 |
|
Tốc độ chạy nhanh U |
m/min |
2.4 |
2.4 |
2.4 |
3 |
3 |
3 |
|
Tốc độ chạy nhanh B |
m/min |
2.5 |
2.5 / 1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
📞 TK(H) – MỞ RỘNG KHẢ NĂNG GIA CÔNG VỚI NHIỀU CẤP CẤU HÌNH
🔥 Từ trục chính Ø110, Ø130 đến Ø160 mm, hành trình X lên đến 4000 mm và tải trọng bàn tối đa 10 tấn, dòng TK(H) mang đến nhiều cấu hình để lựa chọn theo yêu cầu gia công.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model và cấu hình TK(H) phù hợp với kích thước chi tiết, hành trình và năng lực sản xuất của xưởng bạn!
MÁY DOA TK(H) – TRỤC CHÍNH LỚN, HÀNH TRÌNH RỘNG, SẴN SÀNG CHO GIA CÔNG CHI TIẾT KHỔ LỚN.