MÁY ĐỘT CỐC MXZB – ĐỊNH HÌNH MÀNG DÀY 0.3–2.0MM, DIỆN TÍCH THÀNH HÌNH 650×300MM
Máy đột cốc MXZB là dòng máy chuyên dùng cho công đoạn đột cốc và thành hình sản phẩm từ màng nhựa, hỗ trợ nhiều loại nguyên liệu như PP, PS, PET, PVC, ABS.
Máy có khả năng xử lý màng dày 0.3–2.0mm, độ rộng màng 680mm, diện tích thành hình tối đa 650×300mm, độ sâu thành hình đến ≤140mm và công suất làm việc tối đa 32 nhịp khuôn/phút.

🥤 ĐA DẠNG NGUYÊN LIỆU – PHÙ HỢP NHIỀU DÒNG SẢN PHẨM
MXZB được thiết kế để gia công nhiều loại vật liệu nhựa dạng màng/tấm:
🔹 PP
🔹 PS
🔹 PET
🔹 PVC
🔹 ABS
Với khả năng xử lý màng trong dải độ dày 0.3–2.0mm, máy đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau trong quá trình tạo hình sản phẩm.
📏 KHỔ MÀNG 680MM – DIỆN TÍCH THÀNH HÌNH 650×300MM
Máy có độ rộng màng tối đa 680mm, kết hợp diện tích thành hình tối đa 650×300mm.
🔹 Độ rộng màng: 680mm.
🔹 Diện tích thành hình tối đa: 650×300mm.
🔹 Độ sâu thành hình tối đa: ≤140mm.
Cấu hình này tạo không gian thành hình phù hợp cho các sản phẩm có kích thước và độ sâu khác nhau trong phạm vi thông số máy.
🚀 TỐC ĐỘ ĐẾN 32 NHỊP KHUÔN/PHÚT
MXZB có công suất làm việc ≤32 nhịp khuôn/phút, phù hợp với nhu cầu sản xuất liên tục.
🔹 Công suất làm việc: ≤32 nhịp khuôn/phút.
🔹 Công suất tăng nhiệt: 70KW.
🔹 Công suất máy chủ: 7.5KW.
🔹 Động cơ đưa nguyên liệu: 2.2KW.
Hệ thống công suất được bố trí cho các công đoạn gia nhiệt, vận hành máy và đưa nguyên liệu trong toàn bộ dây chuyền.
🔥 CÔNG SUẤT GIA NHIỆT 70KW – XỬ LÝ MÀNG DÀY 0.3–2.0MM
Với công suất tăng nhiệt 70KW, MXZB được cấu hình cho khả năng gia công màng có độ dày từ 0.3 đến 2.0mm.
🔹 Độ dày màng: 0.3–2.0mm.
🔹 Công suất tăng nhiệt: 70KW.
🔹 Công suất máy chủ: 7.5KW.
🔹 Motor đưa nguyên liệu: 2.2KW.
Đây là cấu hình phù hợp cho các ứng dụng cần gia nhiệt và tạo hình vật liệu nhựa trong phạm vi thông số kỹ thuật của máy.
⚙️ HỆ THỐNG KHÍ NÉN VÀ NƯỚC LÀM MÁT
MXZB sử dụng hệ thống khí nén và nước với các thông số được thiết kế cho quá trình vận hành máy:
🔹 Khí áp: 0.6–0.8MPa.
🔹 Lượng khí tiêu thụ: 3200–4000L/phút.
🔹 Lượng nước tiêu thụ: 40–45L/phút.
Các thông số này cần được chuẩn bị phù hợp khi bố trí máy trong nhà xưởng để đảm bảo điều kiện vận hành theo cấu hình thiết bị.
🏭 KẾT CẤU MÁY 4.500KG – CẤU HÌNH CHO SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP
Máy có trọng lượng khoảng 4.500kg, sử dụng nguồn điện 380V/50Hz.
🔹 Nguồn điện: 380V/50Hz.
🔹 Trọng lượng máy: 4.500kg.
🔹 Khí áp: 0.6–0.8MPa.
Với kết cấu máy có trọng lượng lớn, MXZB được cấu hình cho nhu cầu lắp đặt và vận hành trong môi trường sản xuất công nghiệp.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐỘT CỐC MXZB
|
STT |
Hạng mục |
Thông số |
|
1 |
Màng ứng dụng |
PP, PS, PET, PVC, ABS |
|
2 |
Độ dày màng |
0.3–2.0mm |
|
3 |
Độ rộng màng |
680mm |
|
4 |
Diện tích thành hình tối đa |
650×300mm |
|
5 |
Độ sâu thành hình tối đa |
≤140mm |
|
6 |
Công suất làm việc |
≤32 nhịp khuôn/phút |
|
7 |
Công suất tăng nhiệt |
70KW |
|
8 |
Công suất máy chủ |
7.5KW |
|
9 |
Động cơ đưa nguyên liệu |
2.2KW |
|
10 |
Nguồn điện |
380V/50HZ |
|
11 |
Khí áp |
0.6–0.8MPa |
|
12 |
Lượng khí tiêu thụ |
3200–4000L/phút |
|
13 |
Lượng nước tiêu thụ |
40–45L/phút |
|
14 |
Trọng lượng máy |
4500kg |
📞 MXZB – GIẢI PHÁP ĐỘT CỐC, THÀNH HÌNH MÀNG NHỰA
Với khả năng xử lý PP, PS, PET, PVC, ABS, màng dày 0.3–2.0mm, diện tích thành hình đến 650×300mm và tốc độ tối đa 32 nhịp khuôn/phút, MXZB đáp ứng cấu hình sản xuất đột cốc và thành hình trong phạm vi thông số kỹ thuật được cung cấp.
📞 Liên hệ để được tư vấn cấu hình MXZB và điều kiện lắp đặt phù hợp với nhu cầu sản xuất thực tế.