MÁY ÉP KIM LOẠI J23 WORLD GROUP – LỰC DẬP MẠNH, KẾT CẤU VỮNG, ĐA DẠNG MODEL
⚙️ Máy ép kim loại J23 được sản xuất bởi thương hiệu WORLD GROUP, mang đến dải lựa chọn lực dập đa dạng từ 100 KN đến 800 KN, phù hợp với nhiều nhu cầu gia công và tạo hình kim loại.
🔥 Với các model J23-10T, J23-16T, J23-25T, J23-35T, J23-40T, J23-63T, J23-63A và J23-80T, người dùng có thể lựa chọn cấu hình máy theo yêu cầu lực ép, kích thước bàn làm việc và quy mô sản xuất.

💥 DẢI LỰC DẬP ĐA DẠNG – DỄ CHỌN ĐÚNG CẤU HÌNH
J23 được phát triển với nhiều cấp lực dập, từ các model nhỏ gọn cho nhu cầu gia công cơ bản đến những model lực lớn dành cho các yêu cầu tạo hình kim loại cao hơn.
🔩 J23-10T: lực dập danh nghĩa 100 KN
🔩 J23-16T: lực dập danh nghĩa 160 KN
🔩 J23-25T: lực dập danh nghĩa 250 KN
🔩 J23-35T: lực dập danh nghĩa 350 KN
🔩 J23-40T: lực dập danh nghĩa 400 KN
🔩 J23-63T: lực dập danh nghĩa 630 KN
🔩 J23-63A: lực dập danh nghĩa 630 KN
🔩 J23-80T: lực dập danh nghĩa 800 KN
📌 Dải lực rộng giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi lựa chọn máy theo yêu cầu gia công thực tế.
⚡ HÀNH TRÌNH VÀ TỐC ĐỘ ĐƯỢC PHÂN BỔ THEO TỪNG MODEL
Từ J23-10T đến J23-80T, các thông số về hành trình lực dập, hành trình thanh trượt và số hành trình được thiết kế khác nhau theo từng cấp máy.
🚀 J23-10T có số hành trình tốc độ cao lên đến 145 min⁻¹, phù hợp với cấu hình máy lực nhỏ.
🚀 J23-16T đạt 125 min⁻¹, trong khi J23-25T đạt 55 min⁻¹.
🚀 Với các model lực lớn hơn, hành trình thanh trượt tăng từ 80 mm đến 120 mm, đáp ứng yêu cầu gia công với quy mô và kích thước khuôn khác nhau.
🏗️ BÀN LÀM VIỆC MỞ RỘNG – PHÙ HỢP NHIỀU KÍCH THƯỚC PHÔI
Kích thước bàn làm việc được mở rộng tương ứng với từng model, tạo không gian gia công phù hợp cho nhiều dạng phôi và khuôn.
📐 J23-10T: 370 × 240 mm
📐 J23-16T: 450 × 300 mm
📐 J23-25T: 560 × 370 mm
📐 J23-35T: 610 × 400 mm
📐 J23-40T: 700 × 460 mm
📐 J23-63T: 760 × 480 mm
📐 J23-63A: 860 × 570 mm
📐 J23-80T: 950 × 650 mm
🔥 Các model lực lớn sở hữu bàn làm việc rộng hơn, phù hợp khi cần xử lý phôi và khuôn có kích thước lớn hơn.
🔧 KHÔNG GIAN KHUÔN VÀ THANH TRƯỢT ĐƯỢC TÍNH TOÁN THEO CẤP MÁY
Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy, khoảng cách giữa các trụ đứng và kích thước đáy thanh trượt thay đổi theo từng model.
🛠️ Điều này giúp từng cấu hình J23 có không gian làm việc tương ứng với khả năng dập của máy.
🛠️ Đường kính lỗ xử lý khuôn tăng từ 30 × 55 mm ở J23-10T lên đến 60 × 75 mm ở J23-80T.
🛠️ Đường kính lỗ thoát liệu cũng tăng từ 80 mm đến 200 mm tùy model.
🏋️ KẾT CẤU MÁY TĂNG THEO LỰC DẬP
Khi lực dập tăng, kích thước tổng thể của máy cũng được mở rộng tương ứng.
📏 J23-10T có kích thước ngoại hình 900 × 665 × 1658 mm.
📏 J23-40T đạt 1721 × 1335 × 2488 mm.
📏 J23-63A đạt 1958 × 1500 × 2868 mm.
📏 J23-80T đạt 2060 × 1715 × 3290 mm.
💪 Sự khác biệt về kích thước giúp người dùng lựa chọn máy phù hợp với không gian bố trí và yêu cầu lực dập của xưởng.
⚙️ CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ PHÂN BỔ THEO TỪNG MODEL
Công suất động cơ được lựa chọn theo cấp lực của máy:
🔹 J23-10T: 1.1 kW
🔹 J23-16T: 1.5 kW
🔹 J23-25T: 2.2 kW
🔹 J23-35T: 4 kW
🔹 J23-40T: 5.5 kW
🔹 J23-63T: 5.5 kW
🔹 J23-63A: 7.5 kW
🔹 J23-80T: 7.5 kW
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT J23-10T, J23-16T, J23-25T
|
Hạng mục |
J23-10T |
J23-16T |
J23-25T |
Đơn vị |
|
Lực dập danh nghĩa |
100 |
160 |
250 |
KN |
|
Hành trình lực dập danh nghĩa |
2 |
2 |
2.5 |
mm |
|
Hành trình thanh trượt |
45 |
55 |
65 |
mm |
|
Số hành trình (tốc độ cao) |
145 |
125 |
55 |
min⁻¹ |
|
Độ cao đóng |
180 |
220 |
270 |
mm |
|
Mức độ điều chỉnh độ cao đóng |
35 |
45 |
55 |
mm |
|
Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy |
130 |
160 |
200 |
mm |
|
Khoảng cách giữa các trụ đứng |
180 |
220 |
270 |
mm |
|
Kích thước bề mặt đáy của thanh trượt (trái phải × trước sau) |
170 × 150 |
200 × 180 |
250 × 220 |
mm |
|
Kích thước lỗ xử lý khuôn (đường kính × độ sâu) |
30 × 55 |
40 × 60 |
40 × 60 |
mm |
|
Kích thước bàn làm việc (trái phải × trước sau) |
370 × 240 |
450 × 300 |
560 × 370 |
mm |
|
Đường kính lỗ thoát liệu |
80 |
100 |
120 |
mm |
|
Độ dày bàn làm việc |
35 |
40 |
50 |
mm |
|
Độ dốc tối đa |
35 |
35 |
30 |
mm |
|
Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất |
730 |
750 |
800 |
mm |
|
Kích thước ngoại hình máy (trước sau × trái phải × cao) |
900 × 665 × 1658 |
1150 × 847 × 1910 |
1345 × 950 × 2130 |
mm |
|
Khoảng cách bu-long chân đế (trước sau × trái phải) |
610 × 394 |
780 × 450 |
920 × 600 |
mm |
|
Công suất động cơ |
1.1 |
1.5 |
2.2 |
kW |
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT J23-35T, J23-40T, J23-63T
|
Hạng mục |
J23-35T |
J23-40T |
J23-63T |
Đơn vị |
|
Lực dập danh nghĩa |
350 |
400 |
630 |
KN |
|
Hành trình lực dập danh nghĩa |
3.5 |
6 |
6 |
mm |
|
Hành trình thanh trượt |
80 |
90 |
110 |
mm |
|
Số hành trình (tốc độ cao) |
50 |
45 |
50 |
min⁻¹ |
|
Độ cao đóng |
290 |
320 |
360 |
mm |
|
Mức độ điều chỉnh độ cao đóng |
60 |
65 |
80 |
mm |
|
Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy |
220 |
250 |
260 |
mm |
|
Khoảng cách giữa các trụ đứng |
280 |
340 |
350 |
mm |
|
Kích thước bề mặt đáy của thanh trượt (trái phải × trước sau) |
250 × 220 |
300 × 260 |
300 × 260 |
mm |
|
Kích thước lỗ xử lý khuôn (đường kính × độ sâu) |
40 × 60 |
50 × 70 |
50 × 70 |
mm |
|
Kích thước bàn làm việc (trái phải × trước sau) |
610 × 400 |
700 × 460 |
760 × 480 |
mm |
|
Đường kính lỗ thoát liệu |
130 |
150 |
180 |
mm |
|
Độ dày bàn làm việc |
60 |
65 |
80 |
mm |
|
Độ dốc tối đa |
30 |
30 |
20 |
mm |
|
Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất |
815 |
850 |
810 |
mm |
|
Kích thước ngoại hình máy (trước sau × trái phải × cao) |
1460 × 1058 × 2225 |
1721 × 1335 × 2488 |
1810 × 1350 × 2740 |
mm |
|
Khoảng cách bu-long chân đế (trước sau × trái phải) |
1020 × 650 |
1060 × 750 |
1180 × 850 |
mm |
|
Công suất động cơ |
4 |
5.5 |
5.5 |
kW |
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT J23-63A, J23-80T
|
Hạng mục |
J23-63A |
J23-80T |
Đơn vị |
|
Lực dập danh nghĩa |
630 |
800 |
KN |
|
Hành trình lực dập danh nghĩa |
7 |
7 |
mm |
|
Hành trình thanh trượt |
110 |
120 |
mm |
|
Số hành trình (tốc độ cao) |
40 |
38 |
min⁻¹ |
|
Độ cao đóng |
390 |
440 |
mm |
|
Mức độ điều chỉnh độ cao đóng |
80 |
90 |
mm |
|
Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy |
310 |
350 |
mm |
|
Khoảng cách giữa các trụ đứng |
420 |
450 |
mm |
|
Kích thước bề mặt đáy của thanh trượt (trái phải × trước sau) |
400 × 360 |
430 × 360 |
mm |
|
Kích thước lỗ xử lý khuôn (đường kính × độ sâu) |
50 × 70 |
60 × 75 |
mm |
|
Kích thước bàn làm việc (trái phải × trước sau) |
860 × 570 |
950 × 650 |
mm |
|
Đường kính lỗ thoát liệu |
180 |
200 |
mm |
|
Độ dày bàn làm việc |
80 |
100 |
mm |
|
Độ dốc tối đa |
20 |
20 |
mm |
|
Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất |
850 |
850 |
mm |
|
Kích thước ngoại hình máy (trước sau × trái phải × cao) |
1958 × 1500 × 2868 |
2060 × 1715 × 3290 |
mm |
|
Khoảng cách bu-long chân đế (trước sau × trái phải) |
1300 × 920 |
1360 × 1010 |
mm |
|
Công suất động cơ |
7.5 |
7.5 |
kW |
📞 CHỌN ĐÚNG MODEL – CHỦ ĐỘNG NĂNG LỰC DẬP
J23 WORLD GROUP mang đến nhiều lựa chọn lực dập và kích thước máy, giúp bạn dễ dàng cân đối giữa năng lực gia công, không gian lắp đặt và yêu cầu sản xuất.
🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn model J23 phù hợp với nhu cầu gia công kim loại của bạn!
MÁY ÉP KIM LOẠI J23 WORLD GROUP – CHỌN ĐÚNG LỰC DẬP, SẴN SÀNG CHO SẢN XUẤT.