•  J23 ảnh 1
  •  J23 ảnh 2

MÁY ÉP KIM LOẠI J23

  • Mã sản phẩm: J23
  • Giá: Vui lòng gọi
  • Bảo hành: 12 tháng

  • Điện thoại, Zalo: 0967 458 568
  • Điện thoại, Zalo: 0906 066 638
  • Điện thoại, Zalo: 0902 226 358
  • Điện thoại, Zalo: 0926 575 555

THÔNG SỐ SẢN PHẨM: MÁY ÉP KIM LOẠI J23

MÁY ÉP KIM LOẠI J23 WORLD GROUP – LỰC DẬP MẠNH, KẾT CẤU VỮNG, ĐA DẠNG MODEL

⚙️ Máy ép kim loại J23 được sản xuất bởi thương hiệu WORLD GROUP, mang đến dải lựa chọn lực dập đa dạng từ 100 KN đến 800 KN, phù hợp với nhiều nhu cầu gia công và tạo hình kim loại.

🔥 Với các model J23-10T, J23-16T, J23-25T, J23-35T, J23-40T, J23-63T, J23-63A và J23-80T, người dùng có thể lựa chọn cấu hình máy theo yêu cầu lực ép, kích thước bàn làm việc và quy mô sản xuất.
MÁY ÉP KIM LOẠI J23 - ảnh 1


💥 DẢI LỰC DẬP ĐA DẠNG – DỄ CHỌN ĐÚNG CẤU HÌNH

J23 được phát triển với nhiều cấp lực dập, từ các model nhỏ gọn cho nhu cầu gia công cơ bản đến những model lực lớn dành cho các yêu cầu tạo hình kim loại cao hơn.

🔩 J23-10T: lực dập danh nghĩa 100 KN

🔩 J23-16T: lực dập danh nghĩa 160 KN

🔩 J23-25T: lực dập danh nghĩa 250 KN

🔩 J23-35T: lực dập danh nghĩa 350 KN

🔩 J23-40T: lực dập danh nghĩa 400 KN

🔩 J23-63T: lực dập danh nghĩa 630 KN

🔩 J23-63A: lực dập danh nghĩa 630 KN

🔩 J23-80T: lực dập danh nghĩa 800 KN

📌 Dải lực rộng giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi lựa chọn máy theo yêu cầu gia công thực tế.


⚡ HÀNH TRÌNH VÀ TỐC ĐỘ ĐƯỢC PHÂN BỔ THEO TỪNG MODEL

Từ J23-10T đến J23-80T, các thông số về hành trình lực dập, hành trình thanh trượt và số hành trình được thiết kế khác nhau theo từng cấp máy.

🚀 J23-10T có số hành trình tốc độ cao lên đến 145 min⁻¹, phù hợp với cấu hình máy lực nhỏ.

🚀 J23-16T đạt 125 min⁻¹, trong khi J23-25T đạt 55 min⁻¹.

🚀 Với các model lực lớn hơn, hành trình thanh trượt tăng từ 80 mm đến 120 mm, đáp ứng yêu cầu gia công với quy mô và kích thước khuôn khác nhau.


🏗️ BÀN LÀM VIỆC MỞ RỘNG – PHÙ HỢP NHIỀU KÍCH THƯỚC PHÔI

Kích thước bàn làm việc được mở rộng tương ứng với từng model, tạo không gian gia công phù hợp cho nhiều dạng phôi và khuôn.

📐 J23-10T: 370 × 240 mm

📐 J23-16T: 450 × 300 mm

📐 J23-25T: 560 × 370 mm

📐 J23-35T: 610 × 400 mm

📐 J23-40T: 700 × 460 mm

📐 J23-63T: 760 × 480 mm

📐 J23-63A: 860 × 570 mm

📐 J23-80T: 950 × 650 mm

🔥 Các model lực lớn sở hữu bàn làm việc rộng hơn, phù hợp khi cần xử lý phôi và khuôn có kích thước lớn hơn.


🔧 KHÔNG GIAN KHUÔN VÀ THANH TRƯỢT ĐƯỢC TÍNH TOÁN THEO CẤP MÁY

Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy, khoảng cách giữa các trụ đứng và kích thước đáy thanh trượt thay đổi theo từng model.

🛠️ Điều này giúp từng cấu hình J23 có không gian làm việc tương ứng với khả năng dập của máy.

🛠️ Đường kính lỗ xử lý khuôn tăng từ 30 × 55 mm ở J23-10T lên đến 60 × 75 mm ở J23-80T.

🛠️ Đường kính lỗ thoát liệu cũng tăng từ 80 mm đến 200 mm tùy model.


🏋️ KẾT CẤU MÁY TĂNG THEO LỰC DẬP

Khi lực dập tăng, kích thước tổng thể của máy cũng được mở rộng tương ứng.

📏 J23-10T có kích thước ngoại hình 900 × 665 × 1658 mm.

📏 J23-40T đạt 1721 × 1335 × 2488 mm.

📏 J23-63A đạt 1958 × 1500 × 2868 mm.

📏 J23-80T đạt 2060 × 1715 × 3290 mm.

💪 Sự khác biệt về kích thước giúp người dùng lựa chọn máy phù hợp với không gian bố trí và yêu cầu lực dập của xưởng.


⚙️ CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ PHÂN BỔ THEO TỪNG MODEL

Công suất động cơ được lựa chọn theo cấp lực của máy:

🔹 J23-10T: 1.1 kW

🔹 J23-16T: 1.5 kW

🔹 J23-25T: 2.2 kW

🔹 J23-35T: 4 kW

🔹 J23-40T: 5.5 kW

🔹 J23-63T: 5.5 kW

🔹 J23-63A: 7.5 kW

🔹 J23-80T: 7.5 kW


📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT J23-10T, J23-16T, J23-25T

Hạng mục

J23-10T

J23-16T

J23-25T

Đơn vị

Lực dập danh nghĩa

100

160

250

KN

Hành trình lực dập danh nghĩa

2

2

2.5

mm

Hành trình thanh trượt

45

55

65

mm

Số hành trình (tốc độ cao)

145

125

55

min⁻¹

Độ cao đóng

180

220

270

mm

Mức độ điều chỉnh độ cao đóng

35

45

55

mm

Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy

130

160

200

mm

Khoảng cách giữa các trụ đứng

180

220

270

mm

Kích thước bề mặt đáy của thanh trượt (trái phải × trước sau)

170 × 150

200 × 180

250 × 220

mm

Kích thước lỗ xử lý khuôn (đường kính × độ sâu)

30 × 55

40 × 60

40 × 60

mm

Kích thước bàn làm việc (trái phải × trước sau)

370 × 240

450 × 300

560 × 370

mm

Đường kính lỗ thoát liệu

80

100

120

mm

Độ dày bàn làm việc

35

40

50

mm

Độ dốc tối đa

35

35

30

mm

Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất

730

750

800

mm

Kích thước ngoại hình máy (trước sau × trái phải × cao)

900 × 665 × 1658

1150 × 847 × 1910

1345 × 950 × 2130

mm

Khoảng cách bu-long chân đế (trước sau × trái phải)

610 × 394

780 × 450

920 × 600

mm

Công suất động cơ

1.1

1.5

2.2

kW


📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT J23-35T, J23-40T, J23-63T

Hạng mục

J23-35T

J23-40T

J23-63T

Đơn vị

Lực dập danh nghĩa

350

400

630

KN

Hành trình lực dập danh nghĩa

3.5

6

6

mm

Hành trình thanh trượt

80

90

110

mm

Số hành trình (tốc độ cao)

50

45

50

min⁻¹

Độ cao đóng

290

320

360

mm

Mức độ điều chỉnh độ cao đóng

60

65

80

mm

Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy

220

250

260

mm

Khoảng cách giữa các trụ đứng

280

340

350

mm

Kích thước bề mặt đáy của thanh trượt (trái phải × trước sau)

250 × 220

300 × 260

300 × 260

mm

Kích thước lỗ xử lý khuôn (đường kính × độ sâu)

40 × 60

50 × 70

50 × 70

mm

Kích thước bàn làm việc (trái phải × trước sau)

610 × 400

700 × 460

760 × 480

mm

Đường kính lỗ thoát liệu

130

150

180

mm

Độ dày bàn làm việc

60

65

80

mm

Độ dốc tối đa

30

30

20

mm

Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất

815

850

810

mm

Kích thước ngoại hình máy (trước sau × trái phải × cao)

1460 × 1058 × 2225

1721 × 1335 × 2488

1810 × 1350 × 2740

mm

Khoảng cách bu-long chân đế (trước sau × trái phải)

1020 × 650

1060 × 750

1180 × 850

mm

Công suất động cơ

4

5.5

5.5

kW


📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT J23-63A, J23-80T

Hạng mục

J23-63A

J23-80T

Đơn vị

Lực dập danh nghĩa

630

800

KN

Hành trình lực dập danh nghĩa

7

7

mm

Hành trình thanh trượt

110

120

mm

Số hành trình (tốc độ cao)

40

38

min⁻¹

Độ cao đóng

390

440

mm

Mức độ điều chỉnh độ cao đóng

80

90

mm

Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy

310

350

mm

Khoảng cách giữa các trụ đứng

420

450

mm

Kích thước bề mặt đáy của thanh trượt (trái phải × trước sau)

400 × 360

430 × 360

mm

Kích thước lỗ xử lý khuôn (đường kính × độ sâu)

50 × 70

60 × 75

mm

Kích thước bàn làm việc (trái phải × trước sau)

860 × 570

950 × 650

mm

Đường kính lỗ thoát liệu

180

200

mm

Độ dày bàn làm việc

80

100

mm

Độ dốc tối đa

20

20

mm

Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất

850

850

mm

Kích thước ngoại hình máy (trước sau × trái phải × cao)

1958 × 1500 × 2868

2060 × 1715 × 3290

mm

Khoảng cách bu-long chân đế (trước sau × trái phải)

1300 × 920

1360 × 1010

mm

Công suất động cơ

7.5

7.5

kW


📞 CHỌN ĐÚNG MODEL – CHỦ ĐỘNG NĂNG LỰC DẬP

J23 WORLD GROUP mang đến nhiều lựa chọn lực dập và kích thước máy, giúp bạn dễ dàng cân đối giữa năng lực gia công, không gian lắp đặt và yêu cầu sản xuất.

🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn model J23 phù hợp với nhu cầu gia công kim loại của bạn!

MÁY ÉP KIM LOẠI J23 WORLD GROUP – CHỌN ĐÚNG LỰC DẬP, SẴN SÀNG CHO SẢN XUẤT.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM