MÁY ÉP THỦY LỰC ST QIAOSEN – LỰC DẬP MẠNH, KẾT CẤU VỮNG, ĐA DẠNG MODEL
🔥 Máy ép thủy lực ST thương hiệu Qiaosen là dòng máy được phát triển với nhiều cấp lực dập, từ ST-45, ST-60, ST-80, ST-110 đến ST-160, đáp ứng nhiều yêu cầu gia công và tạo hình kim loại.
⚙️ Từng model sở hữu cấu hình khác nhau về hành trình thanh trượt, tốc độ hành trình, kích thước bàn làm việc, công suất motor và kích thước tổng thể, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu sản xuất.

💥 DẢI LỰC DẬP 45 – 160 TẤN, DỄ CHỌN THEO NHU CẦU
💪 ST-45: lực dập 45 Ton
💪 ST-60: lực dập 60 Ton
💪 ST-80: lực dập 80 Ton
💪 ST-110: lực dập 110 Ton
💪 ST-160: lực dập 160 Ton
🚀 Dải lực được phân chia rõ ràng giúp doanh nghiệp chủ động lựa chọn model phù hợp với yêu cầu gia công thay vì phải sử dụng một cấu hình máy duy nhất cho nhiều nhu cầu khác nhau.

⚡ HÀNH TRÌNH THANH TRƯỢT LINH HOẠT
Một trong những điểm đáng chú ý của dòng ST là sự khác biệt về hành trình thanh trượt giữa từng model.
🔧 ST-45: hành trình thanh trượt 80 mm
🔧 ST-60: 120 mm
🔧 ST-80: 150 mm
🔧 ST-110: 180 mm
🔧 ST-160: 200 mm
📌 Khi lực dập tăng, hành trình thanh trượt cũng được mở rộng, tạo cấu hình phù hợp với các cấp độ gia công khác nhau.
🚀 TỐC ĐỘ HÀNH TRÌNH ĐƯỢC TỐI ƯU THEO TỪNG CẤP MÁY
⚙️ ST-45 có số hành trình từ 40–100 SPM, trong khi ST-60 đạt 35–90 SPM và ST-80 đạt 35–80 SPM.
⚙️ Với các model lớn hơn, ST-110 đạt 30–60 SPM, còn ST-160 đạt 20–50 SPM.
🔥 Sự phân bổ tốc độ theo từng model giúp người dùng dễ cân đối giữa lực dập, hành trình và yêu cầu vận hành.
🏗️ BÀN LÀM VIỆC LỚN – KHÔNG GIAN GIA CÔNG RỘNG
Kích thước bàn làm việc tăng dần theo lực dập, mang đến nhiều lựa chọn cho các nhu cầu gia công khác nhau.
📐 ST-45: bàn trên 560 × 340 × 60 mm, bàn dưới 850 × 440 × 80 mm
📐 ST-60: bàn trên 700 × 400 × 70 mm, bàn dưới 900 × 500 × 80 mm
📐 ST-80: bàn trên 770 × 420 × 70 mm, bàn dưới 1000 × 550 × 90 mm
📐 ST-110: bàn trên 910 × 470 × 80 mm, bàn dưới 1150 × 600 × 110 mm
📐 ST-160: bàn trên 990 × 550 × 90 mm, bàn dưới 1250 × 800 × 140 mm
💥 Đặc biệt, ST-160 sở hữu bàn dưới lên đến 1250 × 800 × 140 mm, phù hợp với cấu hình máy lực dập lớn.
🔧 ĐIỀU CHỈNH THANH TRƯỢT – TỪ THỦ CÔNG ĐẾN ĐIỆN
Dòng ST được trang bị cơ chế điều chỉnh thanh trượt khác nhau tùy model.
🔩 ST-45 và ST-60: điều chỉnh bằng tay
⚡ ST-80, ST-110 và ST-160: điều chỉnh bằng điện
💡 Đây là điểm khác biệt giúp người dùng lựa chọn cấu hình vận hành phù hợp với quy mô và nhu cầu sử dụng.
🛠️ KẾT CẤU MÁY TĂNG THEO NĂNG LỰC DẬP
Khi lực dập tăng, kích thước và trọng lượng máy cũng được mở rộng tương ứng.
🏭 ST-45: kích thước 1575 × 950 × 2500 mm, trọng lượng 3.8 Tons
🏭 ST-60: 1595 × 1000 × 2800 mm, trọng lượng 5.6 Tons
🏭 ST-80: 1800 × 1180 × 2980 mm, trọng lượng 6.5 Tons
🏭 ST-110: 1900 × 1300 × 3200 mm, trọng lượng 9.6 Tons
🏭 ST-160: 2315 × 1400 × 3670 mm, trọng lượng 16 Tons
💪 Kết cấu tăng theo từng cấp lực tạo nên một dải máy đa dạng, từ model tương đối gọn đến cấu hình lớn dành cho lực dập cao.
⚙️ CÔNG SUẤT MOTOR TƯƠNG ỨNG TỪNG MODEL
🔌 ST-45: 5.5 × 4 kW×P
🔌 ST-60: 5.5 × 4 kW×P
🔌 ST-80: 7.5 × 4 kW×P
🔌 ST-110: 11 × 4 kW×P
🔌 ST-160: 15 × 4 kW×P
🔥 Công suất motor được phân bổ theo cấp lực, từ 5.5 kW×P ở ST-45/ST-60 đến 15 kW×P trên ST-160.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC JIS 1
📏 Tất cả các model được cung cấp trong bảng thông số đều có cấp độ chính xác JIS 1.
⚙️ Đây là thông số đáng chú ý khi lựa chọn máy cho các công việc yêu cầu khả năng gia công ổn định và kiểm soát độ chính xác.
💨 ÁP SUẤT KHÔNG KHÍ 6 KG/CM²
💨 ST-45, ST-60, ST-80, ST-110 và ST-160 đều có thông số áp suất không khí 6 kg/cm².
🔧 Sự đồng nhất này giúp thông số vận hành dễ theo dõi khi lựa chọn giữa các model trong cùng dòng ST.
🔩 TÙY CHỌN ĐỆM KHUÔN CHO NHU CẦU GIA CÔNG ĐA DẠNG
Dòng ST có thể trang bị đệm khuôn tùy chọn, với lực đệm và hành trình thay đổi theo từng model.
🛠️ ST-45: lực đệm 2.3 Ton, hành trình 50 mm
🛠️ ST-60: lực đệm 3.6 Ton, hành trình 70 mm
🛠️ ST-80: lực đệm 3.6 Ton, hành trình 70 mm
🛠️ ST-110: lực đệm 6.3 Ton, hành trình 80 mm
🛠️ ST-160: lực đệm 10 Ton, hành trình 80 mm
📐 Diện tích hiệu quả của đệm khuôn cũng tăng từ 300 × 230 mm trên ST-45 lên 650 × 420 mm trên ST-160.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT ST-45, ST-60, ST-80
|
Hạng mục |
ST-45 |
ST-60 |
ST-80 |
Đơn vị |
|
Lực dập |
45 |
60 |
80 |
Ton |
|
Vị trí xung lực |
3.2 |
4 |
4 |
mm |
|
Số hành trình thanh trượt mỗi phút |
40–100 |
35–90 |
35–80 |
SPM |
|
Chiều dài hành trình trượt |
80 |
120 |
150 |
mm |
|
Chiều cao khuôn tối đa |
250 |
310 |
340 |
mm |
|
Lượng điều tiết thanh trượt |
60 |
75 |
80 |
mm |
|
Kích thước mặt bàn làm việc trên (Trái phải × trước sau) |
560 × 340 × 60 |
700 × 400 × 70 |
770 × 420 × 70 |
mm |
|
Kích thước mặt bàn làm việc dưới (Trái phải × trước sau) |
850 × 440 × 80 |
900 × 500 × 80 |
1000 × 550 × 90 |
mm |
|
Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy |
255 |
255 |
280 |
mm |
|
Khoảng cách bàn làm việc từ mặt đất |
790 |
785 |
830 |
mm |
|
Lỗ khuôn |
Ф38.1 |
Ф50 |
Ф50 |
mm |
|
Công suất motor chính |
5.5 × 4 |
5.5 × 4 |
7.5 × 4 |
kW×P |
|
Cơ chế điều chỉnh thanh trượt |
Bằng tay |
Bằng tay |
Bằng điện |
|
|
Áp suất không khí |
6 |
6 |
6 |
kg/cm² |
|
Cấp độ chính xác |
JIS 1 |
JIS 1 |
JIS 1 |
|
|
Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) |
1575 × 950 × 2500 |
1595 × 1000 × 2800 |
1800 × 1180 × 2980 |
mm |
|
Trọng lượng máy |
3.8 |
5.6 |
6.5 |
Tons |
|
Lực đệm khuôn (tùy chọn) |
2.3 |
3.6 |
3.6 |
Ton |
|
Chiều dài hành trình đệm khuôn (tùy chọn) |
50 |
70 |
70 |
mm |
|
Diện tích hiệu quả của đệm khuôn (tùy chọn) |
300 × 230 |
350 × 300 |
450 × 310 |
mm² |
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT ST-110, ST-160
|
Hạng mục |
ST-110 |
ST-160 |
Đơn vị |
|
Lực dập |
110 |
160 |
Ton |
|
Vị trí xung lực |
6 |
6 |
mm |
|
Số hành trình thanh trượt mỗi phút |
30–60 |
20–50 |
SPM |
|
Chiều dài hành trình trượt |
180 |
200 |
mm |
|
Chiều cao khuôn tối đa |
360 |
460 |
mm |
|
Lượng điều tiết thanh trượt |
80 |
100 |
mm |
|
Kích thước mặt bàn làm việc trên (Trái phải × trước sau) |
910 × 470 × 80 |
990 × 550 × 90 |
mm |
|
Kích thước mặt bàn làm việc dưới (Trái phải × trước sau) |
1150 × 600 × 110 |
1250 × 800 × 140 |
mm |
|
Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy |
305 |
405 |
mm |
|
Khoảng cách bàn làm việc từ mặt đất |
830 |
900 |
mm |
|
Lỗ khuôn |
Ф50 |
Ф65 |
mm |
|
Công suất motor chính |
11 × 4 |
15 × 4 |
kW×P |
|
Cơ chế điều chỉnh thanh trượt |
Bằng điện |
Bằng điện |
|
|
Áp suất không khí |
6 |
6 |
kg/cm² |
|
Cấp độ chính xác |
JIS 1 |
JIS 1 |
|
|
Kích thước máy |
1900 × 1300 × 3200 |
2315 × 1400 × 3670 |
mm |
|
Trọng lượng máy |
9.6 |
16 |
Tons |
|
Lực đệm khuôn (tùy chọn) |
6.3 |
10 |
Ton |
|
Chiều dài hành trình đệm khuôn (tùy chọn) |
80 |
80 |
mm |
|
Diện tích hiệu quả của đệm khuôn (tùy chọn) |
500 × 350 |
650 × 420 |
mm² |
📞 CHỌN MODEL ST PHÙ HỢP VỚI NĂNG LỰC GIA CÔNG
Từ 45 đến 160 tấn, dòng ST Qiaosen mang đến nhiều cấu hình để lựa chọn theo lực dập, hành trình, bàn máy và không gian lắp đặt.
🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn model ST phù hợp với yêu cầu sản xuất của bạn!
ST QIAOSEN – CHỌN ĐÚNG LỰC DẬP, CHỦ ĐỘNG NĂNG LỰC GIA CÔNG.