• ST ảnh 1
  • ST ảnh 2
  • ST ảnh 3

MÁY ÉP THỦY LỰC ST

  • Mã sản phẩm: ST
  • Giá: Vui lòng gọi
  • Bảo hành: 12 tháng

  • Điện thoại, Zalo: 0967 458 568
  • Điện thoại, Zalo: 0906 066 638
  • Điện thoại, Zalo: 0902 226 358
  • Điện thoại, Zalo: 0926 575 555

THÔNG SỐ SẢN PHẨM: MÁY ÉP THỦY LỰC ST

MÁY ÉP THỦY LỰC ST QIAOSEN – LỰC DẬP MẠNH, KẾT CẤU VỮNG, ĐA DẠNG MODEL

🔥 Máy ép thủy lực ST thương hiệu Qiaosen là dòng máy được phát triển với nhiều cấp lực dập, từ ST-45, ST-60, ST-80, ST-110 đến ST-160, đáp ứng nhiều yêu cầu gia công và tạo hình kim loại.

⚙️ Từng model sở hữu cấu hình khác nhau về hành trình thanh trượt, tốc độ hành trình, kích thước bàn làm việc, công suất motor và kích thước tổng thể, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu sản xuất.
MÁY ÉP THỦY LỰC ST - ảnh 1


💥 DẢI LỰC DẬP 45 – 160 TẤN, DỄ CHỌN THEO NHU CẦU

💪 ST-45: lực dập 45 Ton

💪 ST-60: lực dập 60 Ton

💪 ST-80: lực dập 80 Ton

💪 ST-110: lực dập 110 Ton

💪 ST-160: lực dập 160 Ton

🚀 Dải lực được phân chia rõ ràng giúp doanh nghiệp chủ động lựa chọn model phù hợp với yêu cầu gia công thay vì phải sử dụng một cấu hình máy duy nhất cho nhiều nhu cầu khác nhau.
MÁY ÉP THỦY LỰC ST - ảnh 2


⚡ HÀNH TRÌNH THANH TRƯỢT LINH HOẠT

Một trong những điểm đáng chú ý của dòng ST là sự khác biệt về hành trình thanh trượt giữa từng model.

🔧 ST-45: hành trình thanh trượt 80 mm

🔧 ST-60: 120 mm

🔧 ST-80: 150 mm

🔧 ST-110: 180 mm

🔧 ST-160: 200 mm

📌 Khi lực dập tăng, hành trình thanh trượt cũng được mở rộng, tạo cấu hình phù hợp với các cấp độ gia công khác nhau.


🚀 TỐC ĐỘ HÀNH TRÌNH ĐƯỢC TỐI ƯU THEO TỪNG CẤP MÁY

⚙️ ST-45 có số hành trình từ 40–100 SPM, trong khi ST-60 đạt 35–90 SPM và ST-80 đạt 35–80 SPM.

⚙️ Với các model lớn hơn, ST-110 đạt 30–60 SPM, còn ST-160 đạt 20–50 SPM.

🔥 Sự phân bổ tốc độ theo từng model giúp người dùng dễ cân đối giữa lực dập, hành trình và yêu cầu vận hành.


🏗️ BÀN LÀM VIỆC LỚN – KHÔNG GIAN GIA CÔNG RỘNG

Kích thước bàn làm việc tăng dần theo lực dập, mang đến nhiều lựa chọn cho các nhu cầu gia công khác nhau.

📐 ST-45: bàn trên 560 × 340 × 60 mm, bàn dưới 850 × 440 × 80 mm

📐 ST-60: bàn trên 700 × 400 × 70 mm, bàn dưới 900 × 500 × 80 mm

📐 ST-80: bàn trên 770 × 420 × 70 mm, bàn dưới 1000 × 550 × 90 mm

📐 ST-110: bàn trên 910 × 470 × 80 mm, bàn dưới 1150 × 600 × 110 mm

📐 ST-160: bàn trên 990 × 550 × 90 mm, bàn dưới 1250 × 800 × 140 mm

💥 Đặc biệt, ST-160 sở hữu bàn dưới lên đến 1250 × 800 × 140 mm, phù hợp với cấu hình máy lực dập lớn.


🔧 ĐIỀU CHỈNH THANH TRƯỢT – TỪ THỦ CÔNG ĐẾN ĐIỆN

Dòng ST được trang bị cơ chế điều chỉnh thanh trượt khác nhau tùy model.

🔩 ST-45 và ST-60: điều chỉnh bằng tay

⚡ ST-80, ST-110 và ST-160: điều chỉnh bằng điện

💡 Đây là điểm khác biệt giúp người dùng lựa chọn cấu hình vận hành phù hợp với quy mô và nhu cầu sử dụng.


🛠️ KẾT CẤU MÁY TĂNG THEO NĂNG LỰC DẬP

Khi lực dập tăng, kích thước và trọng lượng máy cũng được mở rộng tương ứng.

🏭 ST-45: kích thước 1575 × 950 × 2500 mm, trọng lượng 3.8 Tons

🏭 ST-60: 1595 × 1000 × 2800 mm, trọng lượng 5.6 Tons

🏭 ST-80: 1800 × 1180 × 2980 mm, trọng lượng 6.5 Tons

🏭 ST-110: 1900 × 1300 × 3200 mm, trọng lượng 9.6 Tons

🏭 ST-160: 2315 × 1400 × 3670 mm, trọng lượng 16 Tons

💪 Kết cấu tăng theo từng cấp lực tạo nên một dải máy đa dạng, từ model tương đối gọn đến cấu hình lớn dành cho lực dập cao.


⚙️ CÔNG SUẤT MOTOR TƯƠNG ỨNG TỪNG MODEL

🔌 ST-45: 5.5 × 4 kW×P

🔌 ST-60: 5.5 × 4 kW×P

🔌 ST-80: 7.5 × 4 kW×P

🔌 ST-110: 11 × 4 kW×P

🔌 ST-160: 15 × 4 kW×P

🔥 Công suất motor được phân bổ theo cấp lực, từ 5.5 kW×P ở ST-45/ST-60 đến 15 kW×P trên ST-160.


🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC JIS 1

📏 Tất cả các model được cung cấp trong bảng thông số đều có cấp độ chính xác JIS 1.

⚙️ Đây là thông số đáng chú ý khi lựa chọn máy cho các công việc yêu cầu khả năng gia công ổn định và kiểm soát độ chính xác.


💨 ÁP SUẤT KHÔNG KHÍ 6 KG/CM²

💨 ST-45, ST-60, ST-80, ST-110 và ST-160 đều có thông số áp suất không khí 6 kg/cm².

🔧 Sự đồng nhất này giúp thông số vận hành dễ theo dõi khi lựa chọn giữa các model trong cùng dòng ST.


🔩 TÙY CHỌN ĐỆM KHUÔN CHO NHU CẦU GIA CÔNG ĐA DẠNG

Dòng ST có thể trang bị đệm khuôn tùy chọn, với lực đệm và hành trình thay đổi theo từng model.

🛠️ ST-45: lực đệm 2.3 Ton, hành trình 50 mm

🛠️ ST-60: lực đệm 3.6 Ton, hành trình 70 mm

🛠️ ST-80: lực đệm 3.6 Ton, hành trình 70 mm

🛠️ ST-110: lực đệm 6.3 Ton, hành trình 80 mm

🛠️ ST-160: lực đệm 10 Ton, hành trình 80 mm

📐 Diện tích hiệu quả của đệm khuôn cũng tăng từ 300 × 230 mm trên ST-45 lên 650 × 420 mm trên ST-160.


📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT ST-45, ST-60, ST-80

Hạng mục

ST-45

ST-60

ST-80

Đơn vị

Lực dập

45

60

80

Ton

Vị trí xung lực

3.2

4

4

mm

Số hành trình thanh trượt mỗi phút

40–100

35–90

35–80

SPM

Chiều dài hành trình trượt

80

120

150

mm

Chiều cao khuôn tối đa

250

310

340

mm

Lượng điều tiết thanh trượt

60

75

80

mm

Kích thước mặt bàn làm việc trên (Trái phải × trước sau)

560 × 340 × 60

700 × 400 × 70

770 × 420 × 70

mm

Kích thước mặt bàn làm việc dưới (Trái phải × trước sau)

850 × 440 × 80

900 × 500 × 80

1000 × 550 × 90

mm

Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy

255

255

280

mm

Khoảng cách bàn làm việc từ mặt đất

790

785

830

mm

Lỗ khuôn

Ф38.1

Ф50

Ф50

mm

Công suất motor chính

5.5 × 4

5.5 × 4

7.5 × 4

kW×P

Cơ chế điều chỉnh thanh trượt

Bằng tay

Bằng tay

Bằng điện

Áp suất không khí

6

6

6

kg/cm²

Cấp độ chính xác

JIS 1

JIS 1

JIS 1

Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao)

1575 × 950 × 2500

1595 × 1000 × 2800

1800 × 1180 × 2980

mm

Trọng lượng máy

3.8

5.6

6.5

Tons

Lực đệm khuôn (tùy chọn)

2.3

3.6

3.6

Ton

Chiều dài hành trình đệm khuôn (tùy chọn)

50

70

70

mm

Diện tích hiệu quả của đệm khuôn (tùy chọn)

300 × 230

350 × 300

450 × 310

mm²


📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT ST-110, ST-160

Hạng mục

ST-110

ST-160

Đơn vị

Lực dập

110

160

Ton

Vị trí xung lực

6

6

mm

Số hành trình thanh trượt mỗi phút

30–60

20–50

SPM

Chiều dài hành trình trượt

180

200

mm

Chiều cao khuôn tối đa

360

460

mm

Lượng điều tiết thanh trượt

80

100

mm

Kích thước mặt bàn làm việc trên (Trái phải × trước sau)

910 × 470 × 80

990 × 550 × 90

mm

Kích thước mặt bàn làm việc dưới (Trái phải × trước sau)

1150 × 600 × 110

1250 × 800 × 140

mm

Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy

305

405

mm

Khoảng cách bàn làm việc từ mặt đất

830

900

mm

Lỗ khuôn

Ф50

Ф65

mm

Công suất motor chính

11 × 4

15 × 4

kW×P

Cơ chế điều chỉnh thanh trượt

Bằng điện

Bằng điện

Áp suất không khí

6

6

kg/cm²

Cấp độ chính xác

JIS 1

JIS 1

Kích thước máy

1900 × 1300 × 3200

2315 × 1400 × 3670

mm

Trọng lượng máy

9.6

16

Tons

Lực đệm khuôn (tùy chọn)

6.3

10

Ton

Chiều dài hành trình đệm khuôn (tùy chọn)

80

80

mm

Diện tích hiệu quả của đệm khuôn (tùy chọn)

500 × 350

650 × 420

mm²


📞 CHỌN MODEL ST PHÙ HỢP VỚI NĂNG LỰC GIA CÔNG

Từ 45 đến 160 tấn, dòng ST Qiaosen mang đến nhiều cấu hình để lựa chọn theo lực dập, hành trình, bàn máy và không gian lắp đặt.

🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn model ST phù hợp với yêu cầu sản xuất của bạn!

ST QIAOSEN – CHỌN ĐÚNG LỰC DẬP, CHỦ ĐỘNG NĂNG LỰC GIA CÔNG.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM