FUJIE LTR20S – 480 LÍT/NGÀY CHO KHO LẠNH VÀ KHÔNG GIAN NHIỆT ĐỘ THẤP ĐẾN 700M³
KHI KHÔNG GIAN LỚN, ĐỘ ẨM CAO VÀ NHIỆT ĐỘ THẤP CÙNG XUẤT HIỆN
Một kho lạnh lớn không chỉ cần nhiệt độ thấp.
Nó còn cần độ ẩm được kiểm soát liên tục để hạn chế hơi nước ngưng tụ, bảo vệ hàng hóa, vật tư và duy trì điều kiện bảo quản ổn định.
Đó chính là bài toán mà FujiE LTR20S hướng tới.
Với công suất hút ẩm lên tới 480 lít/24 giờ, lưu lượng khí 4.500m³/h và khả năng hoạt động trong dải 2–38°C, LTR20S được thiết kế cho những không gian có yêu cầu kiểm soát ẩm cao nhưng nhiệt độ vận hành lại thấp.
Theo thông tin sản phẩm, máy đạt hiệu suất tối đa với phòng khoảng 550–700m³.
Đây là lựa chọn đáng chú ý khi một model công suất nhỏ hơn không còn đáp ứng đủ quy mô không gian hoặc tải ẩm thực tế.

480 LÍT/NGÀY – NÂNG TẦM KHẢ NĂNG XỬ LÝ ẨM
💧 Công suất hút ẩm 480L/24h
Ở điều kiện tiêu chuẩn 30°C, 80% RH, FujiE LTR20S có khả năng hút tới 480 lít nước mỗi ngày.
Đây là thông số công suất định mức trong điều kiện thử nghiệm. Khi đưa vào thực tế, lượng nước thu được sẽ phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, mức độ kín của phòng, tần suất mở cửa và lượng hơi ẩm phát sinh trong không gian.
🌬️ Lưu lượng khí 4.500m³/h
Công suất hút ẩm lớn cần đi cùng khả năng luân chuyển không khí phù hợp.
LTR20S sử dụng quạt ly tâm hiệu suất cao, đưa lưu lượng khí lên tới 4.500m³/h, phù hợp với những không gian có thể tích lớn và cần tuần hoàn không khí liên tục.
🏢 Quy mô phòng 550–700m³
Theo thông tin nhà sản xuất, LTR20S được định hướng cho phòng khoảng 550–700m³.
Với các kho có kích thước lớn, đây là cấp công suất giúp doanh nghiệp có thêm dư địa lựa chọn so với những model dành cho phòng nhỏ hơn.
2 MÁY NÉN – CẤU HÌNH DÀNH CHO CÔNG SUẤT 480L/NGÀY
Một điểm khác biệt quan trọng của LTR20S nằm ở cấu hình 02 máy nén.
⚙️ 02 máy nén cao cấp Daikin/Hitachi/Panasonic
Theo thông tin sản phẩm, LTR20S sử dụng 2 máy nén thuộc các thương hiệu Daikin/Hitachi/Panasonic, hướng đến khả năng vận hành bền bỉ và độ ồn thấp.
Với cấp công suất hút ẩm 480L/ngày, cấu hình 2 máy nén tạo nên một hệ thống phù hợp hơn với quy mô xử lý lớn của LTR20S.
Đây cũng là một trong những điểm đáng chú ý khi so sánh LTR20S với các model công suất thấp hơn trong cùng dòng.
TỪ 2°C – KHÔNG GIAN NHIỆT ĐỘ THẤP VẪN CÓ THỂ KIỂM SOÁT ẨM
❄️ Hoạt động từ ≥2°C
LTR20S được thiết kế chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ thấp, với máy nén có khả năng hoạt động ở điều kiện ≥2°C trong thời gian dài theo thông tin sản phẩm.
🌡️ Dải hoạt động 2–38°C
Hệ thống cảm biến nhiệt độ và độ ẩm được thiết kế để làm việc trong dải 2–38°C, phù hợp với nhiều môi trường mà nhiệt độ thấp là điều kiện vận hành thường xuyên.
Điểm quan trọng ở đây không chỉ là “hút được bao nhiêu lít nước”, mà là thiết bị có được thiết kế đúng cho môi trường mà doanh nghiệp đang vận hành hay không.
LTR20S được sinh ra cho chính nhóm môi trường đó.
XỬ LÝ ẨM LIÊN TỤC – KHÔNG PHẢI DỪNG MÁY ĐỂ ĐỔ NƯỚC
💦 Không có bồn chứa nước thải
LTR20S không sử dụng bồn chứa nước bên trong.
Nước sau quá trình hút ẩm được đưa ra ngoài thông qua đường xả nước liên tục ở mặt sườn.
🔗 Dây thoát nước dài 5m đi kèm
Việc xả trực tiếp giúp máy phù hợp hơn với mô hình vận hành liên tục trong kho, nơi lượng nước ngưng tụ có thể lớn.
Người vận hành không phải thường xuyên mở máy để kiểm tra và đổ bình chứa.
TỰ ĐỘNG XẢ TUYẾT – MỘT CHI TIẾT RẤT QUAN TRỌNG KHI LÀM VIỆC Ở NHIỆT ĐỘ THẤP
Khi thiết bị hút ẩm trong điều kiện nhiệt độ thấp, hiện tượng đóng tuyết trên hệ thống trao đổi nhiệt là vấn đề cần được tính đến.
❄️ Tự động xả tuyết
LTR20S được trang bị chức năng tự động xả tuyết, giúp thiết bị thích ứng tốt hơn với môi trường nhiệt độ thấp.
⚠️ Tự động ngắt khi quá nhiệt, quá áp
Hệ thống cũng có cơ chế tự động ngắt khi phát hiện tình trạng quá nhiệt hoặc quá áp theo cấu hình sản phẩm.
🎛️ Điều khiển và cài đặt độ ẩm
Người sử dụng có thể cài đặt độ ẩm và theo dõi thông số thông qua bảng điều khiển nút ấn cùng màn hình hiển thị độ ẩm.
CẤU TẠO CÔNG NGHIỆP CHO MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH ĐẶC THÙ
LTR20S không chỉ được nâng cấp về công suất.
Các thành phần bên trong cũng được định hướng cho môi trường nhiệt độ thấp và điều kiện vận hành công nghiệp.
🔩 Dàn nóng, dàn lạnh sử dụng ống đồng hiệu quả cao
🛡️ Dàn nóng lạnh được phủ lớp chống ăn mòn kim loại
🔌 Mạch điện tử thiết kế cho môi trường nhiệt độ thấp
💦 Có bộ phận bảo vệ chống nước và hơi nước
🧰 Bảng điều khiển mạ kẽm, chống ăn mòn
🌪️ Quạt ly tâm hiệu suất cao
⚙️ Motor quạt sử dụng 100% đồng nguyên chất
🧱 Kết cấu máy chắc chắn, phù hợp môi trường công nghiệp
Sự kết hợp này giúp LTR20S không chỉ tập trung vào khả năng hút ẩm mà còn chú trọng đến độ bền của thiết bị trong điều kiện vận hành đặc thù.
NHỮNG MÔI TRƯỜNG NÀO NÊN CÂN NHẮC FUJIE LTR20S?
LTR20S đặc biệt phù hợp với các bài toán cần công suất hút ẩm lớn + nhiệt độ thấp + vận hành liên tục.
🏥 Kho y tế
Nơi cần duy trì điều kiện bảo quản ổn định và hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm.
🧊 Kho lạnh quy mô lớn
Kiểm soát hơi ẩm và hạn chế hiện tượng ngưng tụ trong không gian lạnh.
⛸️ Sân trượt băng
Môi trường có nhiệt độ thấp và yêu cầu xử lý ẩm đặc thù.
🏔️ Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
Phù hợp với các khu vực có điều kiện nhiệt độ thấp kéo dài.
📦 Kho bảo quản chuyên dụng
Đặc biệt khi thể tích phòng lớn và yêu cầu kiểm soát độ ẩm liên tục.
🏭 Các môi trường công nghiệp nhiệt độ thấp
Những khu vực cần một hệ thống hút ẩm được thiết kế chuyên dụng thay vì sử dụng máy hút ẩm dân dụng hoặc model thông thường.
LTR20S – CÔNG SUẤT LỚN HƠN, KHÔNG GIAN LỚN HƠN
Nếu LTR10S hướng tới nhóm không gian khoảng 300–500m³, thì LTR20S tiến thêm một cấp với phạm vi khoảng 550–700m³ theo thông tin nhà sản xuất.
Điểm nâng cấp thể hiện khá rõ:
240L/ngày → 480L/ngày
2.000m³/h → 4.500m³/h
01 máy nén → 02 máy nén
150kg → 260kg
Đây không chỉ là sự gia tăng về con số. Đó là sự thay đổi về quy mô xử lý, hướng tới những kho và phòng có tải ẩm lớn hơn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT FUJIE LTR20S
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
FujiE LTR20S |
|
Diện tích sử dụng |
Dưới 700m³ |
|
Công suất hút ẩm |
480 lít/24h (ở 30°C, 80% RH) |
|
Nguyên lý hút ẩm |
Ngưng tụ lạnh bằng máy nén |
|
Chất làm lạnh |
R22/R407C/R410A |
|
Lưu lượng khí |
4.500 m³/h |
|
Điều kiện hoạt động |
2–38°C |
|
Công suất điện |
10.000W |
|
Nguồn điện |
380V/3Ph/50Hz |
|
Độ ồn |
Hãng không công bố |
|
Bồn chứa nước thải |
Không có |
|
Đường xả nước liên tục |
Có, ở mặt sườn |
|
Cài đặt độ ẩm |
Có |
|
Bảng điều khiển |
Nút ấn, có màn hình hiển thị độ ẩm |
|
Tiện ích |
Chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ thấp; hoạt động hoàn toàn tự động; tự động xả tuyết; tự động ngắt khi quá nhiệt, quá áp |
|
Phụ kiện đi cùng |
HDSD, dây dẫn nước thải 5m |
|
Kích thước sản phẩm |
1400 (Rộng) × 530 (Sâu) × 1850 (Cao) mm |
|
Kích thước đóng thùng |
1500 (Rộng) × 650 (Sâu) × 2000 (Cao) mm |
|
Trọng lượng sản phẩm |
260 kg |
|
Trọng lượng đóng thùng |
Hãng không công bố |
|
Hãng sản xuất |
FujiE – Nhật Bản |
|
Sản xuất tại |
Trung Quốc |
ĐẦU TƯ ĐÚNG CÔNG SUẤT ĐỂ KHÔNG PHẢI “CHẠY ĐUA” VỚI ĐỘ ẨM
Một hệ thống hút ẩm cho kho lạnh không nên được lựa chọn chỉ bằng diện tích trên giấy.
Thể tích phòng, nhiệt độ vận hành, độ ẩm ban đầu, mức độ kín của kho, tần suất mở cửa, lượng hàng hóa và nguồn phát sinh hơi ẩm đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thực tế.
Với 480L/24h, 4.500m³/h, 02 máy nén và dải hoạt động 2–38°C, FujiE LTR20S là cấu hình hướng đến những không gian lớn hơn, nơi yêu cầu xử lý ẩm cao hơn và thiết bị phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ thấp.
BẠN ĐANG CẦN XỬ LÝ ẨM CHO KHO 550–700M³?
Đừng chọn máy chỉ dựa trên một con số công suất.
📞 Hãy xác định đúng thể tích phòng, nhiệt độ vận hành và tải ẩm thực tế để lựa chọn cấu hình phù hợp.
💧 FujiE LTR20S – 480L/ngày, 4.500m³/h, hoạt động từ 2°C – giải pháp hút ẩm công nghiệp dành cho những không gian nhiệt độ thấp có quy mô lớn.