MÁY MÀI BAVIA, CHÀ NHÁM, ĐÁNH BÓNG 150 MM – GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN BỀ MẶT KIM LOẠI
Sau khi cắt laser, plasma, đột dập, hàn hoặc gia công CNC, sản phẩm kim loại thường còn lại bavia, cạnh sắc, vết xước hoặc dấu gia công cần được xử lý trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Máy mài bavia, chà nhám, đánh bóng 150 mm được thiết kế để đưa công đoạn xử lý này vào một quy trình cơ giới hóa thuận tiện hơn. Sự kết hợp giữa băng nhám và băng tải cấp phôi giúp sản phẩm đi qua khu vực mài ổn định, hỗ trợ làm sạch bavia, chà nhám, làm mịn và hoàn thiện bề mặt đồng đều hơn so với thao tác mài thủ công.
Đặc biệt, máy có 2 phiên bản 1 đai và 2 đai, cho phép lựa chọn cấu hình theo không gian xưởng, sản lượng và yêu cầu hoàn thiện thực tế.

KHÔNG CHỈ MÀI BAVIA – XỬ LÝ NHIỀU NHU CẦU BỀ MẶT
Một sản phẩm sau khi gia công chưa chắc đã sẵn sàng cho sơn, mạ hoặc lắp ráp. Các cạnh sắc, bavia và dấu xước có thể cần được xử lý trước khi bước vào công đoạn hoàn thiện.
Máy 150 mm hỗ trợ nhiều công việc trên bề mặt kim loại:
🔹 Mài bavia: xử lý bavia sau cắt laser, plasma, đột dập hoặc gia công CNC.
🔹 Chà nhám: làm phẳng và làm mịn bề mặt theo yêu cầu.
🔹 Xử lý vết xước: hỗ trợ làm giảm các dấu xước trên bề mặt sản phẩm.
🔹 Làm sạch: xử lý lớp oxy hóa và gỉ nhẹ tùy vật liệu và loại đai mài.
🔹 Tạo bề mặt: có thể tạo sọc, vân hoặc hiệu ứng bề mặt phù hợp với loại băng nhám sử dụng.
🔹 Bo cạnh nhẹ: hỗ trợ làm giảm độ sắc của các cạnh sau quá trình cắt.
🔹 Chuẩn bị trước sơn, mạ: tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các công đoạn hoàn thiện tiếp theo.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào vật liệu, tình trạng bề mặt, loại hạt mài, độ nhám của đai và số lần gia công.

KHỔ LÀM VIỆC 150 MM – PHÙ HỢP NHIỀU CHI TIẾT KIM LOẠI
Với chiều rộng bề mặt làm việc 150 mm, máy phù hợp với nhiều nhóm chi tiết, thanh kim loại, bản mã và sản phẩm kim loại có kích thước vừa và nhỏ.
Khoảng chiều dày sản phẩm 0,5–80 mm cũng giúp thiết bị có khả năng đáp ứng nhiều dạng phôi trong xưởng gia công kim loại.
Đây là cấu hình hướng đến những doanh nghiệp cần một thiết bị xử lý bề mặt gọn, dễ bố trí nhưng vẫn đủ linh hoạt cho nhiều loại sản phẩm.
BĂNG TẢI CẤP PHÔI – ĐƯA SẢN PHẨM QUA KHU VỰC MÀI ỔN ĐỊNH
Thay vì phải liên tục đẩy từng sản phẩm bằng tay, hệ thống băng tải cấp phôi đưa chi tiết đi qua khu vực xử lý.
⚙️ Động cơ băng tải 120W/380V hỗ trợ duy trì quá trình cấp phôi theo cấu hình của máy.
Việc kết hợp cấp phôi và băng mài giúp quy trình trở nên thuận tiện hơn khi xử lý nhiều sản phẩm cùng loại, đồng thời hỗ trợ duy trì tính nhất quán giữa các chi tiết.

1 ĐAI HAY 2 ĐAI – CHỌN ĐÚNG CẤU HÌNH CHO XƯỞNG
Máy được cung cấp với hai phiên bản, mỗi cấu hình phù hợp với một nhu cầu sản xuất khác nhau.
MÁY 1 ĐAI – GỌN GÀNG, TẬP TRUNG VÀO MỘT CÔNG ĐOẠN
Phiên bản 1 đai có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với những xưởng cần tập trung vào một công đoạn chính như mài bavia, chà nhám hoặc xử lý bề mặt một cấp.
Với kích thước 500 × 550 × 600 mm và trọng lượng khoảng 90 kg, máy thuận tiện bố trí tại những khu vực có diện tích hạn chế.
MÁY 2 ĐAI – HƯỚNG ĐẾN QUY TRÌNH HOÀN THIỆN NHIỀU CẤP
Phiên bản 2 đai cho phép bố trí hai cấp độ nhám hoặc hai công đoạn xử lý liên tiếp.
Ví dụ, đai thứ nhất có thể đảm nhiệm mài phá hoặc xử lý bavia, trong khi đai thứ hai thực hiện chà nhám và hoàn thiện bề mặt với cấu hình vật tư phù hợp.
Kích thước máy 800 × 550 × 600 mm, trọng lượng khoảng 165 kg, phù hợp với những xưởng có nhu cầu xử lý bề mặt chuyên sâu hơn.
ĐỘNG CƠ 2,2 KW – CẤU HÌNH CHO MÔI TRƯỜNG GIA CÔNG CƠ KHÍ
Máy sử dụng động cơ chính công suất 2,2 kW/380V, kết hợp với động cơ băng tải 120W/380V.
Nguồn điện 380V phù hợp với môi trường sản xuất cơ khí và các khu vực gia công kim loại sử dụng điện công nghiệp.
Cấu hình này hướng đến các công việc như mài bavia, chà nhám, xử lý xước và hoàn thiện bề mặt trên những sản phẩm có kích thước phù hợp với khổ máy.
KẾT CẤU GỌN – DỄ ĐƯA VÀO KHU VỰC HOÀN THIỆN
Không phải xưởng nào cũng có không gian lớn để bố trí thiết bị xử lý bề mặt.
Với thiết kế tương đối nhỏ gọn, phiên bản 1 đai chỉ khoảng 500 × 550 × 600 mm, trong khi phiên bản 2 đai có chiều dài 800 mm.
Điều này giúp máy dễ bố trí tại:
🏭 Khu vực sau máy cắt laser
🏭 Khu vực sau công đoạn đột dập
🏭 Khu vực hoàn thiện sản phẩm
🏭 Xưởng gia công kim loại tấm
🏭 Dây chuyền xử lý bề mặt
GIA CÔNG ĐƯỢC NHỮNG VẬT LIỆU NÀO?
Tùy loại băng nhám và cấu hình vật tư sử dụng, máy có thể phù hợp với:
🔧 Inox
🔧 Thép carbon
🔧 Nhôm
🔧 Đồng và hợp kim màu
🔧 Chi tiết kim loại tấm
🔧 Thanh, bản mã và linh kiện cơ khí có kích thước phù hợp
Khi chuyển sang vật liệu mới, nên lựa chọn đúng loại hạt mài và độ nhám. Việc chạy thử trên sản phẩm mẫu sẽ giúp xác định cấu hình phù hợp, hạn chế tình trạng xước sâu hoặc ảnh hưởng không mong muốn đến bề mặt.
ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT – TỪ BAVIA ĐẾN HOÀN THIỆN BỀ MẶT
Máy mài bavia, chà nhám, đánh bóng 150 mm có thể được đưa vào nhiều công đoạn sản xuất và hoàn thiện kim loại.
🔹 Xưởng cắt laser, plasma: xử lý bavia và cạnh sau cắt.
🔹 Xưởng gia công kim loại tấm: chà nhám và làm sạch bề mặt chi tiết.
🔹 Cơ sở sản xuất đồ inox: xử lý và hoàn thiện sản phẩm.
🔹 Xưởng sản xuất tủ điện, vỏ máy: xử lý bề mặt trước sơn hoặc công đoạn tiếp theo.
🔹 Xưởng gia công linh kiện: xử lý bản mã, phụ kiện và chi tiết cơ khí.
🔹 Sản xuất nội thất kim loại: làm mịn và hoàn thiện các chi tiết phù hợp.
🔹 Dây chuyền hoàn thiện: hỗ trợ cơ giới hóa công đoạn xử lý bề mặt.
NÊN CHỌN MÁY 1 ĐAI HAY 2 ĐAI?
|
Nhu cầu sử dụng |
Phiên bản phù hợp |
|
Xưởng có diện tích hạn chế |
Máy 1 đai |
|
Gia công số lượng vừa phải |
Máy 1 đai |
|
Chủ yếu mài bavia hoặc chà nhám một cấp |
Máy 1 đai |
|
Muốn thực hiện hai cấp độ nhám liên tiếp |
Máy 2 đai |
|
Cần kết hợp mài thô và hoàn thiện |
Máy 2 đai |
|
Gia công liên tục với yêu cầu bề mặt đồng đều hơn |
Máy 2 đai |
Việc lựa chọn giữa hai phiên bản nên dựa trên vật liệu, kích thước phôi, mức độ bavia, chất lượng bề mặt cần đạt và sản lượng dự kiến.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Model 150 – 1 đai |
Model 150 – 2 đai |
|
Điện áp |
380V |
380V |
|
Chiều rộng bề mặt làm việc |
150 mm |
150 mm |
|
Chiều dày sản phẩm |
0,5–80 mm |
0,5–80 mm |
|
Công suất động cơ chính |
2,2 kW/380V |
2,2 kW/380V |
|
Công suất động cơ băng tải |
120W/380V |
120W/380V |
|
Kích thước máy |
500 × 550 × 600 mm |
800 × 550 × 600 mm |
|
Trọng lượng máy |
90 kg |
165 kg |
|
Số lượng đai mài |
1 đai |
2 đai |
BIẾN CÔNG ĐOẠN MÀI THỦ CÔNG THÀNH QUY TRÌNH GỌN GÀNG HƠN
Từ bavia sau cắt, vết xước, cạnh sắc đến nhu cầu chà nhám và hoàn thiện bề mặt, máy 150 mm mang đến một cấu hình tập trung vào đúng công đoạn xử lý bề mặt kim loại.
Với khổ làm việc 150 mm, chiều dày phôi 0,5–80 mm, băng tải cấp phôi và hai lựa chọn 1 đai hoặc 2 đai, thiết bị có thể được lựa chọn linh hoạt theo quy mô và quy trình sản xuất.
BẠN ĐANG CẦN MÀI BAVIA HAY HOÀN THIỆN BỀ MẶT?
Hãy xác định vật liệu, kích thước phôi, tình trạng bavia và yêu cầu bề mặt để lựa chọn cấu hình máy 1 đai hoặc 2 đai phù hợp.
Liên hệ để được tư vấn cấu hình và lựa chọn phương án xử lý bề mặt phù hợp với sản phẩm thực tế của xưởng.