MÁY MÀI KIM LOẠI M4080AHR AINBEST – BÀN 800 × 400 MM, TẢI 550 KG, GIA CÔNG ỔN ĐỊNH
🔥 MÁY MÀI KIM LOẠI M4080AHR AINBEST được thiết kế cho những nhu cầu gia công mài có kích thước và tải trọng lớn hơn, nổi bật với bàn làm việc 800 × 400 mm, khả năng chịu tải tối đa 550 kg cùng hành trình trái phải lên đến 850 mm.
⚙️ Kết hợp trục chính tốc độ 1450 r/min, motor trục chính 5.5 kW, bánh mài 250 × 20 × 31.75 mm và hệ thống nạp dao linh hoạt, M4080AHR mang đến một cấu hình mạnh mẽ cho các công việc mài kim loại cần độ ổn định và khả năng kiểm soát lượng gia công.

🚀 BÀN LÀM VIỆC 800 × 400 MM – KHÔNG GIAN GIA CÔNG RỘNG
📐 Bàn làm việc có kích thước 800 × 400 mm, mở rộng không gian bố trí chi tiết so với các dòng máy có bàn nhỏ hơn.
💪 Tải trọng tối đa của bàn đạt 550 kg, phù hợp với những chi tiết có trọng lượng lớn.
🔩 Bàn làm việc dạng khe T 14 × 3 mm/n, hỗ trợ cố định phôi trong quá trình mài.
✨ Kích thước bàn lớn kết hợp tải trọng cao giúp M4080AHR hướng đến những bài toán gia công cần không gian làm việc rộng và kết cấu máy ổn định.
⚡ TỐC ĐỘ BÀN 5–25 M/MIN – HÀNH TRÌNH TRÁI PHẢI 850 MM
🔥 Tốc độ bàn làm việc đạt 5–25 m/min, cho phép điều chỉnh chuyển động bàn theo nhu cầu gia công.
↔️ Hành trình nạp liệu thủ công trái phải lên đến 850 mm.
↕️ Hành trình nạp liệu thủ công trước sau đạt 430 mm.
🚀 Với phạm vi chuyển động rộng, máy có thể đáp ứng nhiều cấu hình chi tiết khác nhau trong quá trình mài.
🎯 HỆ THỐNG NẠP DAO LINH HOẠT – KIỂM SOÁT LƯỢNG MÀI
⚙️ Tốc độ nạp liệu trước sau của bánh lái đạt 0.02 mm.
🔄 Tốc độ quay mỗi lần nạp liệu của bánh lái đạt 5 mm.
📏 Tốc độ nạp dao tự động trước sau nằm trong khoảng 0.1–10 mm.
⚡ Tốc độ chuyển động nhanh trước sau được cung cấp ở mức 50HZ 790 theo thông số sản phẩm.
💡 Hệ thống nạp dao giúp người vận hành chủ động hơn trong việc thiết lập chuyển động của bánh mài theo từng công đoạn.
🌀 BÁNH MÀI 250 × 20 × 31.75 MM – TRỤC CHÍNH 1450 R/MIN
🔥 M4080AHR sử dụng bánh mài kích thước 250 × 20 × 31.75 mm.
⚙️ Tốc độ chuyển động của trục chính đạt 1450 r/min, kết hợp với motor trục chính công suất 5.5 kW.
💪 Cấu hình này tạo nền tảng vận hành cho các nguyên công mài kim loại trên bàn máy kích thước lớn.
📏 HÀNH TRÌNH LÊN XUỐNG 500 MM – ĐIỀU CHỈNH CHÍNH XÁC
↕️ Lượng chuyển động lên xuống tối đa đạt 500 mm.
🎯 Tốc độ nạp dao lên xuống mỗi lần của bánh lái đạt 0.001 mm/lên xuống.
🔄 Tốc độ quay mỗi lần nạp dao của bánh lái đạt 2 mm/vòng.
🚀 Tốc độ chuyển động lên xuống nhanh đạt 630 mm/min, hỗ trợ quá trình di chuyển giữa các vị trí làm việc.
🛠️ HỆ THỐNG MOTOR PHÂN BỔ CHO CÁC CƠ CẤU
🔧 Motor trục chính: 5.5 kW
⚙️ Động cơ motor lên xuống: 90 W
↔️ Động cơ motor trước sau: 120 W
💧 Motor bơm dầu: 2.2 W
✨ Các cơ cấu được bố trí motor riêng theo từng chức năng, hỗ trợ quá trình vận hành và điều khiển các chuyển động của máy.
🏭 KẾT CẤU MÁY LỚN – TRỌNG LƯỢNG TỊNH 2.700 KG
💪 M4080AHR có độ cao máy 1980 mm.
📐 Diện tích đế máy đạt 2300 × 3850 mm, tạo không gian bố trí phù hợp với cấu hình máy có bàn làm việc lớn.
⚖️ Trọng lượng tịnh 2700 kg, mang đến một kết cấu máy có khối lượng lớn, phù hợp cho các ứng dụng gia công cần độ ổn định.
📏 Khoảng cách từ trung tâm trục đến bàn làm việc đạt 540 mm, tạo không gian cần thiết cho việc bố trí chi tiết trong khu vực mài.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT M4080AHR AINBEST
|
HẠNG MỤC |
QUY CÁCH |
ĐƠN VỊ |
|
Kích thước bàn làm việc (dài × rộng) |
800 × 400 |
mm |
|
Khoảng cách từ trung tâm trục đến bàn làm việc |
540 |
mm |
|
Kích thước mâm cặp tiêu chuẩn |
400 × 800 |
mm |
|
Trọng lượng tải tối đa của bàn làm việc |
550 |
kg |
|
Bàn làm việc dạng khe T |
14 × 3 |
mm/n |
|
Tốc độ bàn làm việc |
5–25 |
m/min |
|
Hành trình nạp liệu thủ công trái phải |
850 |
mm |
|
Hành trình nạp liệu thủ công trước sau |
430 |
mm |
|
Tốc độ nạp liệu trước sau của bánh lái |
0.02 |
mm |
|
Tốc độ quay mỗi lần nạp liệu của bánh lái |
5 |
mm |
|
Tốc độ nạp dao tự động trước sau |
0.1–10 |
mm |
|
Tốc độ chuyển động nhanh trước sau |
50HZ 790 |
|
|
Kích thước bánh mài |
250 × 20 × 31.75 |
mm |
|
Tốc độ chuyển động của trục chính |
1450 |
r/min |
|
Lượng chuyển động lên xuống tối đa |
500 |
mm |
|
Tốc độ nạp dao lên xuống mỗi lần của bánh lái |
0.001 |
mm/lên xuống |
|
Tốc độ quay mỗi lần nạp dao của bánh lái |
2 |
mm/vòng |
|
Tốc độ chuyển động lên xuống nhanh |
630 |
mm/min |
|
Motor trục chính |
5.5 |
KW |
|
Động cơ motor lên xuống |
90 |
W |
|
Động cơ motor trước sau |
120 |
W |
|
Motor bơm dầu |
2.2 |
W |
|
Độ cao máy |
1980 |
mm |
|
Diện tích đế máy |
2300 × 3850 |
mm |
|
Trọng lượng tịnh máy |
2700 |
KG |
🔥 M4080AHR AINBEST – MỞ RỘNG KHÔNG GIAN, NÂNG KHẢ NĂNG GIA CÔNG
Với bàn 800 × 400 mm, tải tối đa 550 kg, hành trình trái phải 850 mm và cấu hình trục chính 5.5 kW, M4080AHR AINBEST hướng đến những xưởng cần một dòng máy mài có không gian gia công rộng và kết cấu lớn.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn M4080AHR và lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu gia công thực tế!