MÁY DOA VÀ PHAY NGANG CNC P-FORCE – TRỤC CHÍNH Ø130 / Ø160, HÀNH TRÌNH X LÊN ĐẾN 6000 MM
🔥 MÁY DOA VÀ PHAY NGANG CNC P-FORCE là dòng máy hướng đến những bài toán gia công lớn, nơi yêu cầu cao về hành trình, khả năng doa – phay và độ chính xác trong quá trình gia công.
Với 2 cấu hình P-Force 130R và P-Force 160R, máy sở hữu trục chính Ø130 mm hoặc Ø160 mm, ram tiết diện 480 × 480 mm, hành trình trục X lên đến 6000 mm và tốc độ chạy dao được thiết lập phù hợp cho gia công chi tiết có kích thước lớn.

🚀 TRỤC CHÍNH Ø130 VÀ Ø160 MM – TẠO NỀN TẢNG CHO GIA CÔNG KHỔ LỚN
⚙️ P-Force 130R sử dụng trục chính đường kính 130 mm, trong khi P-Force 160R nâng lên 160 mm, đáp ứng các nhu cầu gia công khác nhau.
🔩 Đường kính trục phay lần lượt đạt 211.44 mm và 260 mm, tạo không gian phù hợp cho các nguyên công doa và phay trên chi tiết lớn.
🛠️ Chuẩn đầu kẹp dao BT50 / IT50, thuận tiện cho việc sử dụng hệ thống dao tương thích.
💪 RAM 480 × 480 MM – KẾT CẤU CHẮC CHẮN CHO GIA CÔNG ỔN ĐỊNH
🔥 Cả hai model đều sử dụng ram có kích thước tiết diện 480 × 480 mm.
📐 Thiết kế ram lớn kết hợp với hệ thống hành trình đa trục giúp máy có thể tiếp cận nhiều vị trí trên chi tiết mà không cần thay đổi bố trí gia công quá nhiều.
📏 HÀNH TRÌNH TRỤC X LÊN ĐẾN 6000 MM
🚀 Đây là một trong những điểm nổi bật của dòng P-Force.
📌 P-Force 130R: hành trình trục X 4000 mm
📌 P-Force 160R: hành trình trục X 6000 mm
⚙️ Trục Y trên cả hai model có nhiều lựa chọn 2000 / 2500 / 3000 / 4000 mm, trong khi trục Z và W đều đạt 700 mm.
✨ Cấu hình hành trình lớn giúp máy phù hợp với những chi tiết có kích thước dài, rộng và yêu cầu gia công nhiều vị trí.
⚡ TỐC ĐỘ CHẠY DAO LINH HOẠT – HỖ TRỢ TỐI ƯU THỜI GIAN GIA CÔNG
🔥 Trục X/Y có tốc độ chạy dao 1–6000 mm/min.
⚙️ Trục Z/W có tốc độ chạy dao 1–3000 mm/min.
🚀 Khi chạy nhanh, trục X/Y đạt 6000 mm/min, còn trục Z/W đạt 3000 mm/min.
💡 Sự phân bổ tốc độ theo từng nhóm trục giúp máy linh hoạt trong cả quá trình chạy dao và di chuyển nhanh giữa các vị trí gia công.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC ĐỊNH VỊ THEO TIÊU CHUẨN GB/T 5289.2-2021
📐 P-Force được cung cấp thông số độ chính xác định vị theo GB/T 5289.2-2021, với các giá trị được công bố riêng cho từng trục.
🔍 Trục X: 0.012/1000 mm – tiêu chuẩn, thước quang tuyến tính.
🔍 Trục Y: 0.012/1000 mm – tùy chọn, thước quang tuyến tính.
🔍 Trục Z: 0.025 / 0.015 mm – tùy chọn.
🔍 Trục W: 0.025 mm.
✨ Cấu hình thước quang tuyến tính ở các trục theo lựa chọn giúp đáp ứng những yêu cầu khác nhau về kiểm soát vị trí trong quá trình gia công.
⚙️ TỐC ĐỘ QUAY TRỤC CHÍNH THEO TỪNG CẤU HÌNH
🌀 P-Force 130R: tốc độ quay trục chính 10–2000 r/min
🌀 P-Force 160R: tốc độ quay trục chính 1000 / 1500 r/min
🔧 Kết hợp với chuẩn dao BT50 / IT50, hệ thống trục chính được thiết lập để phục vụ các nguyên công doa và phay trên nhiều dạng chi tiết.
🏭 P-FORCE – GIẢI PHÁP CHO GIA CÔNG CHI TIẾT KÍCH THƯỚC LỚN
🏗️ Khi doanh nghiệp cần xử lý các chi tiết có kích thước lớn, hành trình máy là yếu tố đặc biệt quan trọng.
🚀 Với hành trình X từ 4000 đến 6000 mm, Y lên đến 4000 mm, cùng Z/W 700 mm, dòng P-Force mang đến không gian gia công rộng cho các bài toán sản xuất cần phạm vi chuyển động lớn.
💥 Hai lựa chọn P-Force 130R và P-Force 160R giúp doanh nghiệp cân nhắc cấu hình theo đường kính trục chính và nhu cầu gia công thực tế.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
HẠNG MỤC |
ĐƠN VỊ |
P-Force 130R |
P-Force 160R |
|
Đường kính trục chính |
mm |
130 |
160 |
|
Đường kính trục phay |
mm |
211.44 |
260 |
|
Chuẩn đầu kẹp dao |
BT50 / IT50 |
BT50 / IT50 |
|
|
Tốc độ quay trục chính |
r/min |
10–2000 |
1000 / 1500 |
|
Kích thước tiết diện ram |
mm |
480 × 480 |
480 × 480 |
|
Hành trình trục X |
mm |
4000 |
6000 |
|
Hành trình trục Y |
mm |
2000 / 2500 / 3000 / 4000 |
2000 / 2500 / 3000 / 4000 |
|
Hành trình trục Z |
mm |
700 |
700 |
|
Hành trình trục W |
mm |
700 |
700 |
|
Tốc độ chạy dao trục X/Y |
mm/min |
1–6000 |
1–6000 |
|
Tốc độ chạy dao trục Z/W |
mm/min |
1–3000 |
1–3000 |
|
Tốc độ chạy nhanh trục X/Y |
mm/min |
6000 |
6000 |
|
Tốc độ chạy nhanh trục Z/W |
mm/min |
3000 |
3000 |
|
Tiêu chuẩn độ chính xác định vị |
GB/T 5289.2-2021 |
GB/T 5289.2-2021 |
|
|
Độ chính xác trục X |
mm |
0.012/1000 (Tiêu chuẩn, Thước quang tuyến tính) |
0.012/1000 (Tiêu chuẩn, Thước quang tuyến tính) |
|
Độ chính xác trục Y |
mm |
0.012/1000 (Tùy chọn, Thước quang tuyến tính) |
0.012/1000 (Tùy chọn, Thước quang tuyến tính) |
|
Độ chính xác trục Z |
mm |
0.025 / 0.015 (Tùy chọn) |
0.025 / 0.015 (Tùy chọn) |
|
Độ chính xác trục W |
mm |
0.025 |
0.025 |
🔥 P-FORCE – CẤU HÌNH MÁY LỚN CHO NHỮNG BÀI TOÁN GIA CÔNG LỚN
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm dòng máy doa và phay ngang CNC có hành trình dài, ram lớn và nhiều lựa chọn cấu hình trục, P-Force 130R / 160R là dòng máy đáng để đưa vào danh sách tham khảo.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình P-Force phù hợp với kích thước chi tiết và nhu cầu gia công của xưởng!