
MÁY KHOAN GIẾNG TỰ HÀNH FY200 – KHOAN SÂU 200M, NHỎ GỌN, CƠ ĐỘNG, HIỆU SUẤT CAO
Máy khoan giếng tự hành FY200 là giải pháp chuyên dụng cho các công trình khoan giếng nước dân dụng, nông nghiệp và xây dựng, nổi bật với khả năng khoan sâu tới 200m, thiết kế nhỏ gọn và khả năng tự hành linh hoạt.
💥 Với trọng lượng khoảng 5.8 tấn, kích thước chỉ 4000 × 1750 × 2450 mm, FY200 dễ dàng di chuyển và bố trí tại nhiều khu vực thi công khác nhau. Kết hợp cùng công suất máy chủ 65–70kW, hệ thống thủy lực mạnh và mô-men quay 3.500–4.800 N·m, máy mang đến nền tảng vận hành phù hợp cho các dự án khoan giếng cần tính cơ động cao.
🚀 KHOAN SÂU ĐẾN 200M – ĐÁP ỨNG NHIỀU NHU CẦU THỰC TẾ
💧 FY200 có khả năng khoan tới 200m, phù hợp với các công trình cần khai thác nguồn nước ở độ sâu lớn.
⛏️ Đường kính lỗ khoan từ 140–305mm, giúp máy đáp ứng nhiều yêu cầu thi công khác nhau.
🔩 Với chiều dài di chuyển một lần 3.4m, FY200 hỗ trợ quá trình tiến khoan thuận tiện và phù hợp với các dự án cần thực hiện nhiều chu kỳ khoan.
⚙️ CÔNG SUẤT 65–70KW – VẬN HÀNH MẠNH MẼ, ỔN ĐỊNH
🔥 FY200 được trang bị công suất máy chủ 65–70kW, cung cấp nguồn động lực cần thiết cho quá trình khoan.
💪 Kết hợp cùng hệ thống thủy lực, máy có khả năng duy trì lực làm việc ổn định trong quá trình thi công.
🛠️ Đây là cấu hình phù hợp cho các công trình khoan giếng yêu cầu thiết bị vừa có sức mạnh, vừa dễ cơ động và triển khai.
💨 HỆ THỐNG KHÍ MẠNH – HỖ TRỢ QUÁ TRÌNH KHOAN
🌪️ FY200 sử dụng áp lực làm việc 1.7–3.0 MPa, kết hợp lượng hao khí 17–30 m³/phút.
💨 Hệ thống khí hỗ trợ quá trình khoan và xử lý vật liệu trong lỗ khoan, góp phần duy trì hiệu quả làm việc khi thi công ở độ sâu lớn.
⚡ Cấu hình khí phù hợp với dòng máy khoan giếng tự hành, đáp ứng yêu cầu vận hành trong nhiều điều kiện công trường.
🔩 LINH HOẠT VỚI CẦN KHOAN Φ76 VÀ Φ89
🧰 FY200 hỗ trợ hai kích thước cần khoan Φ76 và Φ89 mm.
📏 Chiều dài cần khoan gồm 1.5m, 2.0m và 3.0m, giúp người vận hành có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với từng phương án thi công.
💪 Hệ thống có lực nâng 12 tấn, đáp ứng nhu cầu nâng hạ cần khoan trong quá trình vận hành.
🔄 MÔ-MEN QUAY 3.500–4.800 N·M – TĂNG KHẢ NĂNG CHINH PHỤC ĐỊA CHẤT
⚙️ FY200 sở hữu mô-men quay trong khoảng 3.500–4.800 N·m, kết hợp tốc độ quay 45–70 rpm.
🔥 Mô-men lớn giúp hệ thống tạo lực quay mạnh trong quá trình khoan, phù hợp với nhiều điều kiện địa chất và yêu cầu thi công khác nhau.
⛏️ Sự kết hợp giữa mô-men quay, công suất động cơ và hệ thống thủy lực tạo nên khả năng làm việc ổn định cho máy.
🚜 TỰ HÀNH LINH HOẠT – DỄ DI CHUYỂN TRÊN CÔNG TRƯỜNG
🏔️ Một trong những ưu điểm đáng chú ý của FY200 là khả năng tự hành, giúp máy chủ động di chuyển giữa các vị trí khoan mà không phụ thuộc vào thiết bị kéo chuyên dụng.
🛞 Tốc độ di chuyển đạt 2.5 km/h, kết hợp khả năng leo dốc tối đa 30°, hỗ trợ máy làm việc tại nhiều điều kiện địa hình.
📐 Với kích thước 4000 × 1750 × 2450 mm, FY200 có thiết kế tương đối gọn, thuận tiện khi bố trí tại những khu vực thi công có không gian hạn chế.
🛠️ THIẾT KẾ GỌN NHẸ – DỄ TRIỂN KHAI, DỄ VẬN HÀNH
💡 Trọng lượng khoảng 5.8 tấn giúp FY200 cân bằng giữa khả năng làm việc và tính cơ động.
🔧 Thiết kế hướng đến sự thuận tiện trong quá trình vận hành, phù hợp với các đơn vị cần một thiết bị khoan giếng có khả năng triển khai nhanh tại công trường.
⚡ Cấu hình máy tập trung vào những yếu tố quan trọng như độ sâu khoan, công suất, lực quay và khả năng tự hành.
🌾 ỨNG DỤNG ĐA DẠNG – PHÙ HỢP NHIỀU CÔNG TRÌNH
💧 Khoan giếng nước dân dụng phục vụ nhu cầu sử dụng nước cho hộ gia đình và các công trình dân sinh.
🌱 Khoan giếng cho trang trại, nông nghiệp phục vụ nhu cầu khai thác nước trong sản xuất.
🏗️ Công trình xây dựng cần thiết bị khoan giếng có khả năng tự hành và triển khai linh hoạt.
🏭 Dự án quy mô lớn cần thiết bị khoan có độ sâu tới 200m và khả năng làm việc ổn định.
⛰️ Khu vực địa hình phức tạp nhờ khả năng tự hành và leo dốc tối đa 30°.
⭐ ĐIỂM NỔI BẬT CỦA FY200
🔥 Khoan sâu tới 200m – đáp ứng nhiều nhu cầu khoan giếng nước.
💪 Công suất 65–70kW – cung cấp nguồn động lực mạnh mẽ.
⚙️ Mô-men quay 3.500–4.800 N·m – hỗ trợ tạo lực quay lớn.
💨 Áp lực làm việc 1.7–3.0 MPa – phù hợp cho hệ thống khí phục vụ khoan.
🔩 Đường kính lỗ khoan 140–305mm – linh hoạt với nhiều yêu cầu thi công.
📏 Hành trình di chuyển một lần 3.4m – hỗ trợ tiến khoan hiệu quả.
🚜 Tốc độ di chuyển 2.5 km/h – thuận tiện khi thay đổi vị trí làm việc.
🏔️ Khả năng leo dốc tối đa 30° – hỗ trợ vận hành trên nhiều địa hình.
🛠️ Trọng lượng 5.8 tấn, kích thước gọn – thuận tiện triển khai tại công trường.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY KHOAN GIẾNG FY200
|
Hạng mục |
Thông số FY200 |
|
Trọng lượng |
5.8 T |
|
Đường kính lỗ khoan |
140 – 305 mm |
|
Độ sâu lỗ khoan |
200 m |
|
Độ dài di chuyển 1 lần |
3.4 m |
|
Vận tốc di chuyển |
2.5 km/h |
|
Khả năng leo dốc tối đa |
30° |
|
Công suất máy chủ |
65 – 70 kW |
|
Áp lực công việc |
1.7 – 3.0 MPa |
|
Lượng hao khí |
17 – 30 m³/min |
|
Đường kính cần khoan |
Φ76 / Φ89 mm |
|
Độ dài cần khoan |
1.5 / 2.0 / 3.0 m |
|
Lực nâng |
12 T |
|
Vận tốc quay |
45 – 70 rpm |
|
Mô-men quay |
3500 – 4800 N·m |
|
Kích thước |
4000 × 1750 × 2450 mm |
🚀 FY200 – NHỎ GỌN NHƯNG KHÔNG NHỎ VỀ NĂNG LỰC
🔥 Khoan sâu 200m – công suất 65–70kW – mô-men tới 4.800 N·m – tự hành linh hoạt.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc máy khoan giếng có khả năng khoan sâu, thiết kế gọn, dễ di chuyển và phù hợp nhiều công trình, FY200 là cấu hình đáng để đưa vào danh sách thiết bị cho dự án.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CẤU HÌNH FY200 PHÙ HỢP VỚI NHU CẦU KHOAN GIẾNG CỦA BẠN!