MÁY TARO M24 – TARO M3–M24 MẠNH MẼ, LINH HOẠT, CHINH PHỤC PHÔI CƠ KHÍ CỠ LỚN
Khi đường kính ren tăng lên, yêu cầu về lực taro, độ ổn định và khả năng kiểm soát chuyển động cũng trở nên khắt khe hơn. Máy TARO M24 được phát triển dành cho những công việc mà các dòng taro công suất nhỏ khó đáp ứng, đặc biệt trong gia công tấm thép dày, khung bệ máy, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
Với khả năng taro từ M3 đến M24, động cơ công suất 2.000W và tốc độ quay 300 vòng/phút, máy kết hợp cánh tay cơ học linh hoạt cùng hệ thống đầu kẹp có ly hợp, giúp người vận hành kiểm soát quá trình tạo ren thuận tiện hơn và giảm phụ thuộc vào sức người.

M3–M24 – DẢI TARO RỘNG CHO XƯỞNG CƠ KHÍ
Điểm nổi bật đầu tiên của TARO M24 chính là khả năng xử lý dải ren M3–M24.
Từ các lỗ ren nhỏ đến những kích thước ren lớn hơn trên kết cấu máy, người vận hành có thể sử dụng cùng một nền tảng thiết bị cho nhiều nhu cầu gia công.
🔩 M3–M8: Các lỗ ren nhỏ trên chi tiết cơ khí.
⚙️ M10–M16: Nhóm kích thước phổ biến trong chế tạo máy và kết cấu.
🛠️ M18–M24: Các lỗ ren lớn trên tấm thép, khung bệ và chi tiết cơ khí hạng nặng.
Nhờ phạm vi gia công rộng, máy phù hợp với những xưởng cần thường xuyên thay đổi kích thước ren nhưng vẫn muốn duy trì một quy trình làm việc nhất quán.
MOTOR 2.000W – SINH RA CHO NHỮNG KÍCH THƯỚC REN LỚN
TARO M24 được cấu hình với công suất 2.000W và tốc độ quay 300 vòng/phút, phù hợp với phạm vi taro M3–M24 theo cấu hình sản phẩm.
Công suất lớn giúp máy có nền tảng mô-men xoắn phù hợp cho những công việc tạo ren có yêu cầu lực cao hơn so với các kích thước ren nhỏ.
⚡ Công suất: 2.000W
🔄 Tốc độ quay: 300 vòng/phút
🔩 Phạm vi taro: M3–M24
Với khả năng điều chỉnh quá trình tiến/lùi, máy có thể được thiết lập phù hợp với từng kích thước ren, vật liệu và điều kiện gia công thực tế.
CÁNH TAY KHỚP NỐI – DI CHUYỂN ĐẦU TARO NHẸ NHÀNG HƠN
Không phải lúc nào phôi cũng có thể đặt cố định ngay dưới đầu taro. Đó là lý do hệ thống cánh tay làm việc dạng khớp nối trở thành một trong những bộ phận quan trọng của máy.
Cánh tay hỗ trợ người vận hành đưa đầu taro đến nhiều vị trí khác nhau trong phạm vi làm việc, thay vì phải liên tục di chuyển những phôi có kích thước lớn.
📏 Chiều ngang: 1.200 mm
📏 Chiều dọc: 400 mm
Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi gia công các tấm thép, khung máy, bệ máy hoặc chi tiết có nhiều vị trí cần tạo ren.
HỖ TRỢ DUY TRÌ GÓC TARO PHÙ HỢP
Khi tạo ren, việc giữ đầu taro đúng phương với lỗ là yếu tố quan trọng để hạn chế tình trạng ren bị lệch hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ mũi taro.
Cánh tay cơ học hỗ trợ quá trình định vị đầu taro và duy trì tư thế làm việc ổn định trong phạm vi thiết kế.
Nhờ đó, người vận hành có thể tập trung nhiều hơn vào vị trí lỗ, chiều sâu và thông số gia công, thay vì phải liên tục dùng sức để giữ đầu máy như khi taro thủ công.
CHUCK KẸP LY HỢP – HỖ TRỢ GIẢM NGUY CƠ GÃY MŨI TARO
Với các kích thước ren lớn, lực tác động lên mũi taro cũng đáng kể hơn. Một cơ chế bảo vệ phù hợp sẽ giúp quá trình gia công an toàn hơn cho dụng cụ.
TARO M24 sử dụng đầu kẹp taro tích hợp ly hợp trượt chống quá tải.
Khi mũi taro gặp điều kiện cản trở hoặc tiến đến đáy lỗ, cơ cấu ly hợp có thể trượt theo thiết kế, qua đó hỗ trợ giảm tải cho mũi taro và hạn chế nguy cơ gãy dụng cụ.
Đây là lợi thế đáng chú ý khi thực hiện nhiều chu kỳ taro liên tục trên các chi tiết có giá trị cao.
ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH – CHỦ ĐỘNG CHIỀU SÂU VÀ CHU KỲ GIA CÔNG
TARO M24 được thiết kế với giao diện điều khiển trực quan, hỗ trợ người vận hành thiết lập các thông số cần thiết cho quá trình tạo ren.
Các thông số như chiều sâu taro, tốc độ quay và tốc độ tiến/lùi có thể được thiết lập theo nhu cầu gia công.
⏬ Thiết lập chiều sâu lỗ ren
🔄 Điều khiển tiến/lùi
⚙️ Điều chỉnh tốc độ quay
🔁 Đảo chiều khi đạt chiều sâu cài đặt
Việc tự động hóa một phần chu kỳ giúp giảm thao tác lặp lại và tạo sự thuận tiện hơn khi cần gia công nhiều lỗ có cùng thông số.
KHÔNG CHỈ M24 – CÙNG NỀN TẢNG CHO NHIỀU DẢI TARO
Hệ thống sản phẩm còn có các cấu hình khác nhau, cho phép lựa chọn theo phạm vi ren và yêu cầu công suất.
|
Cấu hình |
Công suất |
Tốc độ quay |
Dải taro |
|
M3–M16 |
1.500W |
600 vòng/phút |
M3–M16 |
|
M3–M24 |
2.000W |
300 vòng/phút |
M3–M24 |
|
M3–M36 |
2.000W |
150 vòng/phút |
M3–M36 |
|
M16–M48 |
3.000W |
50 vòng/phút |
M16–M48 |
TARO M24 nằm ở cấu hình 2.000W – 300 vòng/phút – M3–M24, phù hợp với nhu cầu cần dải gia công rộng nhưng vẫn tập trung vào nhóm ren đến M24.
XỬ LÝ NHIỀU LOẠI VẬT LIỆU CƠ KHÍ
Với cấu hình công suất 2.000W và dải taro M3–M24, máy có thể được sử dụng cho nhiều nhóm vật liệu cơ khí tùy thuộc vào mũi taro, bước ren và điều kiện gia công.
🔧 Thép carbon
🔩 Inox/thép không gỉ
⚙️ Nhôm
🔧 Đồng
Để đạt hiệu quả phù hợp, cần lựa chọn mũi taro và chế độ cắt theo từng loại vật liệu, kích thước ren và chiều sâu lỗ.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA MÁY TARO M24
Máy phù hợp với nhiều công việc trong xưởng cơ khí và chế tạo kết cấu:
🔹 Tạo ren trên tấm thép và bản mã.
🔹 Gia công ren trên khung, bệ máy và kết cấu thép.
🔹 Taro các lỗ trên chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
🔹 Gia công nhiều vị trí ren trên cùng một phôi.
🔹 Hỗ trợ các công việc chế tạo, lắp ráp và sửa chữa máy móc.
🔹 Phù hợp cho các xưởng cần thay đổi linh hoạt giữa nhiều kích thước ren từ M3 đến M24.
TRANG BỊ TIÊU CHUẨN
|
Trang bị |
Số lượng |
|
Giá đỡ trên và dưới của cần nối |
01 bộ |
|
Động cơ và bộ giảm tốc |
01 bộ |
|
Bộ mô-men xoắn M3–M16 |
01 bộ |
|
Bộ mô-men xoắn M3–M24 |
01 bộ |
|
Bộ mô-men xoắn M3–M36 |
01 bộ |
|
Bộ mô-men xoắn M16–M48 |
01 bộ |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
M3-M16 |
M3-M24 |
M3-M36 |
M16-M48 |
|
Công suất (W) |
1500 |
2000 |
2000 |
3000 |
|
Tốc độ quay (Vòng/phút) |
600 |
300 |
150 |
50 |
|
Ổ đỡ (mm) |
M16 |
M24 |
M36 |
M48 |
|
Cánh tay làm việc (mm) |
Chiều ngang: 1200Chiều dọc 400 |
|||
|
Trang bị tiêu chuẩn |
– Giá đỡ trên và dưới của cần nối (01 bộ) |
|||
|
– Động cơ và bộ giảm tốc (01 bộ) |
||||
|
– Mô men xoắn |
– Mô men xoắn |
– Mô men xoắn |
– Mô men xoắn |
|
|
Điện thế (V) |
220V |
|||
|
Ngôn ngữ |
Tiếng Việt |
|||
|
Bảo hành |
12 Tháng |
|||
MÁY TARO M24 – THÊM SỨC MẠNH, THÊM KHẢ NĂNG CHINH PHỤC PHÔI LỚN
Khi M16 không còn đủ cho nhu cầu sản xuất, TARO M24 mở rộng giới hạn gia công lên nhóm ren lớn hơn với cấu hình 2.000W, tốc độ 300 vòng/phút và phạm vi M3–M24.
Kết hợp cùng cánh tay làm việc 1.200 × 400 mm, đầu kẹp có ly hợp và hệ thống điều khiển hỗ trợ thiết lập chiều sâu, máy mang đến một phương án linh hoạt cho các xưởng cơ khí cần xử lý nhiều vị trí ren trên phôi lớn.
👉 Đừng để những phôi thép cồng kềnh khiến công đoạn taro trở thành điểm nghẽn. Liên hệ ngay để được tư vấn máy TARO M24 phù hợp với kích thước ren, vật liệu và nhu cầu sản xuất của xưởng bạn!