MÁY TIỆN ĐỨNG CNC VTC200140H – GIA CÔNG PHÔI SIÊU LỚN, MÔ-MEN XOẮN LÊN ĐẾN 69.000 N·M
🔥 Máy tiện đứng CNC VTC200140H thuộc dòng máy tiện đứng CNC cỡ lớn, được phát triển cho những bài toán gia công chi tiết có đường kính và chiều cao lớn, nơi yêu cầu cao về không gian làm việc, khả năng chịu tải và mô-men xoắn của bàn máy.
Dòng máy gồm hai cấu hình VTC200140H và VTC250140H, với đường kính bàn máy từ φ2000 đến φ2500 mm, đường kính quay tối đa lên đến φ3000 mm và chiều cao phôi tối đa 2000 mm.
Đặc biệt, phiên bản VTC250140H đạt mô-men xoắn bàn máy lên đến 69.000 N·m, kết hợp động cơ chính công suất định mức 58 kW, hướng đến các chi tiết gia công kích thước lớn và yêu cầu năng lực máy cao.

🏭 KHÔNG GIAN GIA CÔNG CỠ LỚN – XỬ LÝ CHI TIẾT ĐƯỜNG KÍNH LỚN
📐 Đường kính bàn máy lên đến φ2500 mm
VTC200140H sử dụng bàn máy đường kính φ2000 mm, trong khi VTC250140H đạt φ2500 mm, tạo vùng làm việc rộng cho các chi tiết có kích thước lớn.
🔄 Đường kính quay tối đa lên đến φ3000 mm
Khả năng quay lớn giúp dòng VTC200140H mở rộng phạm vi xử lý các chi tiết có đường kính lớn.
⚙️ Đường kính tiện tối đa lên đến φ2800 mm
VTC200140H đạt đường kính tiện tối đa φ2500 mm, còn VTC250140H đạt φ2800 mm.
📏 Chiều cao phôi tối đa 2000 mm
VTC200140H có khả năng gia công phôi cao đến 1600 mm, trong khi VTC250140H đạt 2000 mm.
💪 MÔ-MEN XOẮN 49.800 – 69.000 N·M
🔥 Với những chi tiết có kích thước lớn, khả năng tạo mô-men xoắn của bàn máy là thông số đặc biệt quan trọng.
VTC200140H đạt mô-men xoắn lớn nhất 49.800 N·m.
VTC250140H đạt mô-men xoắn lớn nhất tới 69.000 N·m.
⚡ Công suất định mức động cơ chính tương ứng 51 kW và 58 kW, tạo nên cấu hình hướng đến các ứng dụng gia công quy mô lớn.
🔄 TỐC ĐỘ BÀN MÁY PHÙ HỢP VỚI KÍCH THƯỚC CHI TIẾT
⚙️ VTC200140H: tốc độ quay bàn máy tối đa 150 r/min
⚙️ VTC250140H: tốc độ quay bàn máy tối đa 120 r/min
Với đường kính bàn máy lớn, cấu hình tốc độ này phù hợp với định hướng gia công các chi tiết có kích thước lớn.
🛠️ ĐẦU TRƯỢT LỚN – KẾT CẤU PHÙ HỢP GIA CÔNG NẶNG
🔩 Kích thước tiết diện thân đầu trượt
VTC200140H: 240×240 mm
VTC250140H: 280×280 mm
Kích thước đầu trượt được thiết kế lớn hơn trên phiên bản VTC250140H, phù hợp với quy mô máy và vùng gia công lớn.
📐 XÀ NGANG HÀNH TRÌNH 1.400 MM
🏗️ Cả hai cấu hình đều có hành trình nâng hạ xà ngang 1400 mm.
Thông số này giúp mở rộng khả năng bố trí không gian gia công theo chiều cao, đặc biệt hữu ích khi xử lý các phôi có kích thước lớn.
🚀 HÀNH TRÌNH X/Z RỘNG – TỐI ƯU KHÔNG GIAN LÀM VIỆC
➡️ Hành trình trục X
VTC200140H: -50 – +1400 mm
VTC250140H: -50 – +1600 mm
⬆️ Hành trình trục Z
Cả hai phiên bản: 1400 mm
Với hành trình X tối đa -50 – +1600 mm, VTC250140H mang đến vùng dịch chuyển rộng để đáp ứng các chi tiết có kích thước lớn.
⚡ CHẠY DAO NHANH X10 – Z8 M/MIN
🚀 Tốc độ chạy dao nhanh trục X: 10 m/min
🚀 Tốc độ chạy dao nhanh trục Z: 8 m/min
Hai cấu hình đều sử dụng cùng mức tốc độ chạy dao nhanh, giúp các chuyển động X/Z được đồng nhất trong quá trình vận hành.
🔧 CÁN DAO 40×40 MM
🛠️ Cả VTC200140H và VTC250140H đều sử dụng kích thước cán dao tiện 40×40 mm.
Cấu hình này tạo sự thống nhất khi lựa chọn và bố trí dụng cụ cắt cho máy.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC ĐỊNH VỊ ỔN ĐỊNH
📌 Độ chính xác định vị trục X: 0.015 mm/1000mm
📌 Độ chính xác định vị trục Z: 0.015 mm/1000mm
🔄 Độ chính xác định vị lặp lại trục X: 0.01 mm
🔄 Độ chính xác định vị lặp lại trục Z: 0.01 mm
Các thông số độ chính xác này được cung cấp giống nhau trên cả hai cấu hình VTC200140H và VTC250140H.
🏗️ VTC200140H & VTC250140H – HAI CẤU HÌNH CHO NHỮNG BÀI TOÁN GIA CÔNG KHÁC NHAU
|
Thông số |
Đơn vị |
VTC200140H |
VTC250140H |
|
Đường kính bàn máy |
mm |
φ2000 |
φ2500 |
|
Đường kính quay lớn nhất |
mm |
φ2500 |
φ3000 |
|
Đường kính tiện lớn nhất |
mm |
φ2500 |
φ2800 |
|
Chiều cao phôi lớn nhất |
mm |
1600 |
2000 |
|
Mô-men xoắn lớn nhất của bàn máy |
N·m |
49800 |
69000 |
|
Tốc độ quay lớn nhất của bàn máy |
r/min |
150 |
120 |
|
Công suất định mức của động cơ chính |
kW |
51 |
58 |
|
Kích thước tiết diện thân đầu trượt |
mm×mm |
240×240 |
280×280 |
|
Hành trình nâng hạ xà ngang |
mm |
1400 |
1400 |
|
Hành trình trục X |
mm |
-50-+1400 |
-50-+1600 |
|
Hành trình trục Z |
mm |
1400 |
1400 |
|
Tốc độ chạy dao nhanh trục X |
m/min |
10 |
10 |
|
Tốc độ chạy dao nhanh trục Z |
m/min |
8 |
8 |
|
Kích thước cán dao tiện |
mm |
40×40 |
40×40 |
|
Độ chính xác định vị trục X |
mm/1000mm |
0.015 |
0.015 |
|
Độ chính xác định vị trục Z |
mm/1000mm |
0.015 |
0.015 |
|
Độ chính xác định vị lặp lại trục X |
mm |
0.01 |
0.01 |
|
Độ chính xác định vị lặp lại trục Z |
mm |
0.01 |
0.01 |
|
Trọng lượng máy |
kg |
55000 |
60500 |
🏭 HƯỚNG ĐẾN GIA CÔNG CHI TIẾT KÍCH THƯỚC SIÊU LỚN
🔩 Với bàn máy đường kính φ2000 – φ2500 mm, đường kính quay tối đa φ2500 – φ3000 mm và chiều cao phôi tối đa 1600 – 2000 mm, VTC200140H và VTC250140H hướng đến các nhu cầu gia công chi tiết có kích thước lớn.
⚙️ Mô-men xoắn lên đến 69.000 N·m cùng động cơ chính công suất định mức 58 kW trên VTC250140H tạo nên cấu hình phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc cho những bài toán gia công yêu cầu năng lực máy cao.
🏗️ Trọng lượng máy 55.000 – 60.500 kg cũng cho thấy đây là dòng thiết bị có quy mô lớn, được định hướng cho những môi trường sản xuất cần năng lực gia công chi tiết lớn.
🔥 VTC200140H – KHI PHÔI LỚN CẦN MỘT CẤU HÌNH TƯƠNG XỨNG
Không phải mọi bài toán gia công đều giống nhau. Với VTC200140H và VTC250140H, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình dựa trên đường kính phôi, chiều cao chi tiết, hành trình X/Z và mô-men xoắn cần thiết.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình VTC phù hợp với kích thước phôi và yêu cầu gia công thực tế.
🔥 VTC200140H & VTC250140H – Đưa năng lực gia công chi tiết lớn lên một quy mô hoàn toàn khác.