• VTC200140H ảnh 1
  • VTC200140H ảnh 2

Máy tiện đứng CNC VTC200140H

  • Mã sản phẩm: VTC200140H
  • Giá: Vui lòng gọi
  • Bảo hành: 12 tháng

  • Điện thoại, Zalo: 0967 458 568
  • Điện thoại, Zalo: 0906 066 638
  • Điện thoại, Zalo: 0902 226 358
  • Điện thoại, Zalo: 0926 575 555

THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy tiện đứng CNC VTC200140H

MÁY TIỆN ĐỨNG CNC VTC200140H – GIA CÔNG PHÔI SIÊU LỚN, MÔ-MEN XOẮN LÊN ĐẾN 69.000 N·M

🔥 Máy tiện đứng CNC VTC200140H thuộc dòng máy tiện đứng CNC cỡ lớn, được phát triển cho những bài toán gia công chi tiết có đường kính và chiều cao lớn, nơi yêu cầu cao về không gian làm việc, khả năng chịu tải và mô-men xoắn của bàn máy.

Dòng máy gồm hai cấu hình VTC200140H và VTC250140H, với đường kính bàn máy từ φ2000 đến φ2500 mm, đường kính quay tối đa lên đến φ3000 mm và chiều cao phôi tối đa 2000 mm.

Đặc biệt, phiên bản VTC250140H đạt mô-men xoắn bàn máy lên đến 69.000 N·m, kết hợp động cơ chính công suất định mức 58 kW, hướng đến các chi tiết gia công kích thước lớn và yêu cầu năng lực máy cao.

Máy tiện đứng CNC VTC200140H - ảnh 1


🏭 KHÔNG GIAN GIA CÔNG CỠ LỚN – XỬ LÝ CHI TIẾT ĐƯỜNG KÍNH LỚN

📐 Đường kính bàn máy lên đến φ2500 mm

VTC200140H sử dụng bàn máy đường kính φ2000 mm, trong khi VTC250140H đạt φ2500 mm, tạo vùng làm việc rộng cho các chi tiết có kích thước lớn.

🔄 Đường kính quay tối đa lên đến φ3000 mm

Khả năng quay lớn giúp dòng VTC200140H mở rộng phạm vi xử lý các chi tiết có đường kính lớn.

⚙️ Đường kính tiện tối đa lên đến φ2800 mm

VTC200140H đạt đường kính tiện tối đa φ2500 mm, còn VTC250140H đạt φ2800 mm.

📏 Chiều cao phôi tối đa 2000 mm

VTC200140H có khả năng gia công phôi cao đến 1600 mm, trong khi VTC250140H đạt 2000 mm.


💪 MÔ-MEN XOẮN 49.800 – 69.000 N·M

🔥 Với những chi tiết có kích thước lớn, khả năng tạo mô-men xoắn của bàn máy là thông số đặc biệt quan trọng.

VTC200140H đạt mô-men xoắn lớn nhất 49.800 N·m.

VTC250140H đạt mô-men xoắn lớn nhất tới 69.000 N·m.

⚡ Công suất định mức động cơ chính tương ứng 51 kW và 58 kW, tạo nên cấu hình hướng đến các ứng dụng gia công quy mô lớn.


🔄 TỐC ĐỘ BÀN MÁY PHÙ HỢP VỚI KÍCH THƯỚC CHI TIẾT

⚙️ VTC200140H: tốc độ quay bàn máy tối đa 150 r/min

⚙️ VTC250140H: tốc độ quay bàn máy tối đa 120 r/min

Với đường kính bàn máy lớn, cấu hình tốc độ này phù hợp với định hướng gia công các chi tiết có kích thước lớn.


🛠️ ĐẦU TRƯỢT LỚN – KẾT CẤU PHÙ HỢP GIA CÔNG NẶNG

🔩 Kích thước tiết diện thân đầu trượt

VTC200140H: 240×240 mm

VTC250140H: 280×280 mm

Kích thước đầu trượt được thiết kế lớn hơn trên phiên bản VTC250140H, phù hợp với quy mô máy và vùng gia công lớn.


📐 XÀ NGANG HÀNH TRÌNH 1.400 MM

🏗️ Cả hai cấu hình đều có hành trình nâng hạ xà ngang 1400 mm.

Thông số này giúp mở rộng khả năng bố trí không gian gia công theo chiều cao, đặc biệt hữu ích khi xử lý các phôi có kích thước lớn.


🚀 HÀNH TRÌNH X/Z RỘNG – TỐI ƯU KHÔNG GIAN LÀM VIỆC

➡️ Hành trình trục X

VTC200140H: -50 – +1400 mm

VTC250140H: -50 – +1600 mm

⬆️ Hành trình trục Z

Cả hai phiên bản: 1400 mm

Với hành trình X tối đa -50 – +1600 mm, VTC250140H mang đến vùng dịch chuyển rộng để đáp ứng các chi tiết có kích thước lớn.


⚡ CHẠY DAO NHANH X10 – Z8 M/MIN

🚀 Tốc độ chạy dao nhanh trục X: 10 m/min

🚀 Tốc độ chạy dao nhanh trục Z: 8 m/min

Hai cấu hình đều sử dụng cùng mức tốc độ chạy dao nhanh, giúp các chuyển động X/Z được đồng nhất trong quá trình vận hành.


🔧 CÁN DAO 40×40 MM

🛠️ Cả VTC200140H và VTC250140H đều sử dụng kích thước cán dao tiện 40×40 mm.

Cấu hình này tạo sự thống nhất khi lựa chọn và bố trí dụng cụ cắt cho máy.


🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC ĐỊNH VỊ ỔN ĐỊNH

📌 Độ chính xác định vị trục X: 0.015 mm/1000mm

📌 Độ chính xác định vị trục Z: 0.015 mm/1000mm

🔄 Độ chính xác định vị lặp lại trục X: 0.01 mm

🔄 Độ chính xác định vị lặp lại trục Z: 0.01 mm

Các thông số độ chính xác này được cung cấp giống nhau trên cả hai cấu hình VTC200140H và VTC250140H.


🏗️ VTC200140H & VTC250140H – HAI CẤU HÌNH CHO NHỮNG BÀI TOÁN GIA CÔNG KHÁC NHAU

Thông số

Đơn vị

VTC200140H

VTC250140H

Đường kính bàn máy

mm

φ2000

φ2500

Đường kính quay lớn nhất

mm

φ2500

φ3000

Đường kính tiện lớn nhất

mm

φ2500

φ2800

Chiều cao phôi lớn nhất

mm

1600

2000

Mô-men xoắn lớn nhất của bàn máy

N·m

49800

69000

Tốc độ quay lớn nhất của bàn máy

r/min

150

120

Công suất định mức của động cơ chính

kW

51

58

Kích thước tiết diện thân đầu trượt

mm×mm

240×240

280×280

Hành trình nâng hạ xà ngang

mm

1400

1400

Hành trình trục X

mm

-50-+1400

-50-+1600

Hành trình trục Z

mm

1400

1400

Tốc độ chạy dao nhanh trục X

m/min

10

10

Tốc độ chạy dao nhanh trục Z

m/min

8

8

Kích thước cán dao tiện

mm

40×40

40×40

Độ chính xác định vị trục X

mm/1000mm

0.015

0.015

Độ chính xác định vị trục Z

mm/1000mm

0.015

0.015

Độ chính xác định vị lặp lại trục X

mm

0.01

0.01

Độ chính xác định vị lặp lại trục Z

mm

0.01

0.01

Trọng lượng máy

kg

55000

60500


🏭 HƯỚNG ĐẾN GIA CÔNG CHI TIẾT KÍCH THƯỚC SIÊU LỚN

🔩 Với bàn máy đường kính φ2000 – φ2500 mm, đường kính quay tối đa φ2500 – φ3000 mm và chiều cao phôi tối đa 1600 – 2000 mm, VTC200140H và VTC250140H hướng đến các nhu cầu gia công chi tiết có kích thước lớn.

⚙️ Mô-men xoắn lên đến 69.000 N·m cùng động cơ chính công suất định mức 58 kW trên VTC250140H tạo nên cấu hình phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc cho những bài toán gia công yêu cầu năng lực máy cao.

🏗️ Trọng lượng máy 55.000 – 60.500 kg cũng cho thấy đây là dòng thiết bị có quy mô lớn, được định hướng cho những môi trường sản xuất cần năng lực gia công chi tiết lớn.


🔥 VTC200140H – KHI PHÔI LỚN CẦN MỘT CẤU HÌNH TƯƠNG XỨNG

Không phải mọi bài toán gia công đều giống nhau. Với VTC200140H và VTC250140H, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình dựa trên đường kính phôi, chiều cao chi tiết, hành trình X/Z và mô-men xoắn cần thiết.

📞 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình VTC phù hợp với kích thước phôi và yêu cầu gia công thực tế.

🔥 VTC200140H & VTC250140H – Đưa năng lực gia công chi tiết lớn lên một quy mô hoàn toàn khác.