•  T6-60H ảnh 1
  •  T6-60H ảnh 2

Máy tiện đứng CNC T6-60H

  • Mã sản phẩm: T6-60H
  • Giá: Vui lòng gọi
  • Bảo hành: 12 tháng

  • Điện thoại, Zalo: 0967 458 568
  • Điện thoại, Zalo: 0906 066 638
  • Điện thoại, Zalo: 0902 226 358
  • Điện thoại, Zalo: 0926 575 555

THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy tiện đứng CNC T6-60H

MÁY TIỆN ĐỨNG CNC T6-60H – GIA CÔNG Ø600 MM, THÁP DAO SERVO 8 VỊ TRÍ

🔥 T6-60H Series CNC Vertical Lathe là dòng máy tiện đứng CNC thế hệ thứ ba, được nâng cấp toàn diện về công nghệ và kết cấu, hướng đến khả năng gia công ổn định, độ cứng vững cao và độ chính xác đáng tin cậy.

⚙️ Với khả năng gia công tối đa Φ600 mm, đường kính quay qua băng máy lên đến Φ700 mm, chiều cao gia công tối đa 650 mm, T6-60H đáp ứng tốt các chi tiết có kích thước lớn trong nhiều lĩnh vực sản xuất.

💪 Máy được trang bị trục chính có tốc độ tối đa 1.100/2.500 r/min, mô-men xoắn lên đến 1.158/1.160 N·m, động cơ 18,5/26 kW hoặc 22/30 kW tùy cấu hình.

🎯 Đặc biệt, tháp dao servo ngang 8 vị trí, hành trình X 330 mm, hành trình Z 653 mm cùng các cụm chức năng từ những thương hiệu nổi tiếng tạo nên một cấu hình máy mạnh mẽ cho sản xuất công nghiệp.

Máy tiện đứng CNC T6-60H - ảnh 1


🏗️ KẾT CẤU MÁY ĐỨNG – TỐI ƯU CHO CHI TIẾT KÍCH THƯỚC LỚN

📐 Với đường kính gia công lớn nhất Φ600 mm, T6-60H được thiết kế để xử lý các chi tiết có kích thước đáng kể.

🔩 Đường kính quay qua băng máy lớn nhất đạt Φ700 mm, tạo không gian phù hợp cho nhiều dạng phôi.

📏 Chiều cao gia công lớn nhất 650 mm, đáp ứng các chi tiết có chiều cao tương đối lớn.

💪 Kết cấu máy được nâng cấp theo thế hệ thứ ba, tập trung vào độ cứng vững, độ ổn định và độ chính xác trong quá trình gia công.

🏭 Đây là cấu hình phù hợp cho những ngành cần gia công các chi tiết lớn như ô tô, vòng bi, năng lượng sạch, máy móc xây dựng và gia công cơ khí tổng hợp.


⚡ TRỤC CHÍNH MÔ-MEN XOẮN LỚN – 1.158/1.160 N·M

🔥 T6-60H sở hữu trục chính với tốc độ tối đa 1.100/2.500 r/min, đáp ứng các chế độ gia công khác nhau theo cấu hình.

💪 Mô-men xoắn trục chính lớn nhất 1.158/1.160 N·m, tạo nền tảng cho quá trình gia công các chi tiết có kích thước lớn.

⚙️ Công suất động cơ trục chính đạt 18,5/26 kW hoặc 22/30 kW, tùy cấu hình được lựa chọn.

🔧 Đầu trục chính và côn trục chính: A2-8

📌 Kích thước mâm cặp tiêu chuẩn: 15 inch(☆18、☆21)

🎯 Sự kết hợp giữa mô-men xoắn, công suất và kết cấu máy đứng giúp T6-60H hướng đến những yêu cầu gia công cần khả năng làm việc ổn định trên các chi tiết có kích thước lớn.


🚀 HÀNH TRÌNH X/Z 330/653 MM – KHÔNG GIAN LÀM VIỆC RỘNG

⚙️ Hành trình trục X: 330 mm

📏 Hành trình trục Z: 653 mm

🏃 Tốc độ chạy nhanh trục X: 18/20 m/min

🚀 Tốc độ chạy nhanh trục Z: 18/20 m/min

🔥 Hành trình lớn kết hợp tốc độ chạy nhanh giúp hệ thống dao có phạm vi di chuyển linh hoạt trong vùng gia công, đồng thời hỗ trợ rút ngắn thời gian di chuyển không cắt.


🔄 THÁP DAO SERVO 8 VỊ TRÍ – LINH HOẠT TRONG GIA CÔNG

🛠️ T6-60H sử dụng Horizontal 8 positions servo turret – tháp dao servo ngang 8 vị trí.

📐 Chiều cao tâm: 125 mm

🎯 Độ lặp lại vị trí khi xoay ụ dao: ±1.6

⚙️ Cấu hình 8 vị trí dao cho phép bố trí nhiều dụng cụ trên cùng một máy, phù hợp với các chi tiết cần thực hiện nhiều nguyên công liên tiếp.

🔧 Tháp dao servo cũng giúp quá trình chuyển đổi giữa các dụng cụ được tích hợp trong quy trình CNC, giảm sự phụ thuộc vào thao tác thủ công.


🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC – KIỂM SOÁT CHẶT CHẼ

📍 Độ chính xác định vị trục X đạt 0.012/0.008 mm.

📍 Độ chính xác định vị trục Z đạt 0.012/0.008 mm.

🔁 Độ lặp lại vị trí trục X đạt 0.008/0.005 mm.

🔁 Độ lặp lại vị trí trục Z đạt 0.008/0.005 mm.

💡 Các thông số định vị và lặp lại giúp máy đáp ứng những yêu cầu gia công cần kiểm soát vị trí dao và kích thước chi tiết trong quá trình sản xuất.


🧱 ĐỘ CỨNG VỮNG VÀ ỔN ĐỊNH CAO

💪 T6-60H được phát triển với trọng tâm là độ cứng vững và độ ổn định, phù hợp với đặc thù gia công các chi tiết có kích thước lớn.

⚙️ Kết cấu được nâng cấp toàn diện ở thế hệ thứ ba nhằm tạo nền tảng cho quá trình gia công ổn định.

🎯 Đây là yếu tố quan trọng khi máy phải làm việc liên tục trong môi trường sản xuất công nghiệp và xử lý những chi tiết có kích thước lớn.


🧩 CẤU HÌNH TIÊU CHUẨN – SẴN SÀNG VẬN HÀNH

🖥️ Bộ điều khiển GSK / FANUC, màn hình cảm ứng 10.4 inch

🔩 Mâm cặp thủy lực kèm chấu mềm và xi lanh quay thủy lực

🛞 Ray dẫn hướng bi hoặc ray dẫn hướng con lăn

♻️ Băng tải xích tải phoi

💡 Đèn báo trạng thái 3 màu và đèn chiếu sáng khu vực gia công

🛢️ Hệ thống bôi trơn tự động

💧 Hệ thống thủy lực

⚠️ Nhãn cảnh báo an toàn

🦶 Bàn đạp chân điều khiển đóng/mở mâm cặp


🏭 ỨNG DỤNG RỘNG TRONG SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

🚗 Ngành ô tô: gia công các chi tiết dạng tròn, chi tiết có đường kính lớn.

⚙️ Gia công cơ khí tổng hợp: đáp ứng nhiều nhu cầu tiện đứng trong xưởng cơ khí.

🏗️ Máy móc xây dựng: phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn.

🌱 Năng lượng sạch: phù hợp với nhu cầu gia công các chi tiết công nghiệp theo cấu hình máy.

⚙️ Ngành vòng bi: đáp ứng nhu cầu gia công các chi tiết dạng vòng và chi tiết có đường kính lớn.


📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT T6-60H

Hạng mục

Đơn vị

T6-35H

T6-50Q/H

T6-60Q/H

T6-85Q/H

Cấp chính xác

—

IT6

IT7/IT6

IT7/IT6

IT7/IT6

Đường kính gia công lớn nhất

mm

Φ350

Φ500

Φ600

Φ850

Đường kính quay qua băng máy lớn nhất

mm

Φ500

Φ650

Φ700

Φ1000

Chiều cao gia công lớn nhất

mm

350

500

650

850

Đầu trục chính và côn trục chính

—

–

A2-8 10

A2-8

A2-11

Kích thước mâm cặp tiêu chuẩn

inch

(☆12)

12(☆15、☆18)

15(☆18、☆21)

( ☆ A2-15) 21( ☆ 24、☆ 32)

Tốc độ trục chính lớn nhất

r/min

3000

1500/2500

1100/2500

1100/1500

Mô-men xoắn trục chính lớn nhất

N·m

472

771

1158/1160

1910

Công suất động cơ trục chính (làm việc liên tục / 30 phút)

kW

15/18.5

18.5/26

18.5/26 / 22/30

22/30

Tốc độ chạy nhanh trục X

m/min

30

18/20

18/20

16/18

Tốc độ chạy nhanh trục Z

m/min

30

18/20

18/20

16/18

Hành trình trục X

mm

200

290

330

480

Hành trình trục Z

mm

400

530

653

850

Kiểu ụ dao

—

–

Horizontal 8 positions servo turret

Horizontal 8 positions servo turret

Horizontal 8positions servo turret

Chiều cao tâm

mm

100

100

125

160

Độ lặp lại vị trí khi xoay ụ dao

”

±1.6

±1.6

±1.6

±1.6

Độ chính xác định vị trục X

mm

0.008

0.012/0.008

0.012/0.008

0.012/0.008

Độ chính xác định vị trục Z

mm

0.008

0.012/0.008

0.012/0.008

0.015/0.01

Độ lặp lại vị trí trục X

mm

0.004

0.008/0.005

0.008/0.005

0.008/0.006

Độ lặp lại vị trí trục Z

mm

0.005

0.008/0.005

0.008/0.005

0.008/0.006


🔥 T6-60H – ĐẦU TƯ CHO NĂNG LỰC GIA CÔNG CHI TIẾT LỚN

💪 Khi yêu cầu sản xuất ngày càng cao, một chiếc máy tiện đứng không chỉ cần gia công được chi tiết lớn, mà còn phải tạo được nền tảng vận hành ổn định và kiểm soát chính xác.

🚀 T6-60H nổi bật với khả năng gia công đến Φ600 mm, hành trình Z 653 mm, mô-men xoắn trục chính lên đến 1.158/1.160 N·m và tháp dao servo 8 vị trí.

📞 Đừng để giới hạn thiết bị giới hạn những đơn hàng bạn có thể nhận.

🔥 LIÊN HỆ NGAY để được tư vấn T6-60H, trao đổi kích thước chi tiết, yêu cầu gia công và lựa chọn cấu hình phù hợp cho dây chuyền của bạn.

👉 T6-60H – Mở rộng không gian gia công, nâng tầm năng lực sản xuất.