• MXFQ+L ảnh 1
  • MXFQ+L ảnh 2

Máy làm túi đột quai tự động, 2 tầng 4 làn/ 6 làn MXFQ+L


THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy làm túi đột quai tự động, 2 tầng 4 làn/ 6 làn MXFQ+L

MÁY LÀM TÚI ĐỘT QUAI TỰ ĐỘNG 2 TẦNG 4 LÀN MXFQ+L – TỐC ĐỘ 120 TÚI/PHÚT, XỬ LÝ MÀNG SIÊU MỎNG

Máy làm túi đột quai tự động 2 tầng 4 làn MXFQ+L được thiết kế cho nhu cầu sản xuất túi đột quai với cấu hình nhiều làn, giúp khai thác hiệu quả khổ màng và duy trì quá trình gia công liên tục.

Dòng máy gồm MXFQ+L-800 và MXFQ+L-1000, hỗ trợ cấu hình độ rộng túi lần lượt 320 × 4 và 420 × 4, tốc độ chế túi 30–120, độ dày túi 0.008–0.04 cùng sai số ±1.

Máy làm túi đột quai tự động, 2 tầng 4 làn/ 6 làn MXFQ+L - ảnh 1

🏭 CẤU HÌNH 2 TẦNG – 4 LÀN, TẬN DỤNG KHỔ MÀNG HIỆU QUẢ

Điểm nổi bật của dòng MXFQ+L nằm ở thiết kế 2 tầng, 4 làn, phù hợp với nhu cầu sản xuất nhiều túi trong cùng một chu kỳ vận hành.

🔄 4 làn sản xuất giúp máy xử lý đồng thời theo cấu hình được thiết kế, tạo nên nhịp sản xuất liên tục.

📐 Hai lựa chọn MXFQ+L-800 và MXFQ+L-1000 cho phép doanh nghiệp lựa chọn theo độ rộng túi cần gia công.

⚡ TỐC ĐỘ CHẾ TÚI 30–120

Cả hai model đều có tốc độ chế túi trong khoảng 30–120.

🚀 Mức tối đa 120 tạo điều kiện đáp ứng các nhu cầu sản xuất cần tốc độ cao.

🎯 Dải tốc độ từ 30 đến 120 giúp điều chỉnh nhịp vận hành theo quy cách túi và điều kiện sản xuất thực tế.

📏 MXFQ+L-800 – CẤU HÌNH 320 × 4

Model MXFQ+L-800 có độ rộng túi 320 × 4, phù hợp với cấu hình 4 làn.

📌 Độ dài túi: 250–700

📌 Độ dày túi: 0.008–0.04

📌 Tốc độ chế túi: 30–120

📌 Sai số: ±1

📌 Công suất máy: 6

📌 Kích thước thiết bị: 6000 × 1450 × 2000

📌 Trọng lượng máy: 1600

📐 MXFQ+L-1000 – CẤU HÌNH 420 × 4

MXFQ+L-1000 mở rộng độ rộng túi lên 420 × 4, đồng thời duy trì cùng phạm vi độ dài, tốc độ và độ dày túi.

📌 Độ dài túi: 250–700

📌 Độ dày túi: 0.008–0.04

📌 Tốc độ chế túi: 30–120

📌 Sai số: ±1

📌 Công suất máy: 8

📌 Kích thước thiết bị: 6000 × 1650 × 2000

📌 Trọng lượng máy: 1800

🧪 GIA CÔNG MÀNG ĐỘ DÀY 0.008–0.04

Dòng MXFQ+L hỗ trợ độ dày túi từ 0.008–0.04, phù hợp với các quy cách màng mỏng trong phạm vi thiết kế của máy.

🔬 Đây là khoảng độ dày cần được kiểm soát phù hợp trong quá trình chế túi để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng quy cách đặt ra.

🎯 SAI SỐ ±1 – KIỂM SOÁT QUY CÁCH THÀNH PHẨM

Cả MXFQ+L-800 và MXFQ+L-1000 đều có thông số sai số ±1.

📏 Mức sai số này giúp xác định rõ giới hạn kỹ thuật khi doanh nghiệp xây dựng quy cách và tiêu chuẩn kiểm tra túi thành phẩm.

📦 THIẾT KẾ THEO TỪNG KHỔ MÁY

Hai model có kích thước thiết bị tương ứng:

📦 MXFQ+L-800: 6000 × 1450 × 2000

📦 MXFQ+L-1000: 6000 × 1650 × 2000

⚖️ MXFQ+L-800: 1600

⚖️ MXFQ+L-1000: 1800

Các thông số này giúp doanh nghiệp chủ động tính toán vị trí lắp đặt và phương án bố trí thiết bị trong xưởng.

📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY MXFQ+L

Thông số

MXFQ+L-800

MXFQ+L-1000

Cấu hình

2 tầng – 4 làn

2 tầng – 4 làn

Độ rộng túi

320 × 4

420 × 4

Độ dài túi

250–700

250–700

Tốc độ chế túi

30–120

30–120

Độ dày túi

0.008–0.04

0.008–0.04

Sai số

±1

±1

Công suất máy

6

8

Kích thước thiết bị

6000 × 1450 × 2000

6000 × 1650 × 2000

Trọng lượng máy

1600

1800

🚀 MXFQ+L – GIẢI PHÁP SẢN XUẤT TÚI ĐỘT QUAI NHIỀU LÀN

Với cấu hình 2 tầng – 4 làn, tốc độ chế túi 30–120, độ rộng túi 320 × 4 hoặc 420 × 4 và khả năng xử lý độ dày 0.008–0.04, MXFQ+L mang đến lựa chọn phù hợp cho các dây chuyền cần sản xuất túi đột quai theo nhiều làn.

👉 Liên hệ ngay để được tư vấn MXFQ+L-800 hoặc MXFQ+L-1000 và lựa chọn cấu hình phù hợp với quy cách túi, tốc độ sản xuất và mặt bằng nhà xưởng.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM