MÁY LÀM TÚI MÀNG TỰ HỦY SINH HỌC MXFQ+L-1000 – 4 LÀN, TỐC ĐỘ ĐẾN 120 PCS/PHÚT
Máy làm túi màng tự hủy sinh học MXFQ+L-1000 là thiết bị được thiết kế cho nhu cầu sản xuất túi từ màng mỏng, với cấu hình 420 × 4, tốc độ chế túi lên đến 120 pcs/min và phạm vi độ dài thành phẩm 250–740mm.
Với khả năng xử lý độ dày túi từ 0.008–0.04mm, sai số ±1mm cùng kích thước thiết bị 6000 × 1650 × 2000mm, MXFQ+L-1000 mang đến một cấu hình rõ ràng cho dây chuyền sản xuất túi màng tự hủy sinh học.

♻️ HƯỚNG ĐẾN SẢN XUẤT TÚI MÀNG TỰ HỦY SINH HỌC
MXFQ+L-1000 được định hướng cho dòng sản phẩm túi màng tự hủy sinh học, phù hợp với nhu cầu gia công các loại màng mỏng theo quy cách cụ thể.
🌱 Máy hỗ trợ độ dày túi từ 0.008–0.04mm, tạo điều kiện xử lý các loại màng mỏng trong phạm vi kỹ thuật được cung cấp.
📐 Cấu hình 420 × 4 là điểm đáng chú ý của máy, đáp ứng sản xuất theo 4 làn trong cùng một hệ thống.
🏭 CẤU HÌNH 420 × 4 – SẢN XUẤT 4 LÀN
MXFQ+L-1000 sở hữu thông số độ rộng túi 420 × 4, phù hợp với cấu hình sản xuất nhiều làn.
🔄 Thiết kế này cho phép khai thác đồng thời nhiều làn sản xuất theo cấu hình của máy, hướng đến việc duy trì nhịp gia công liên tục.
🎯 Với doanh nghiệp cần sản xuất túi màng mỏng theo số lượng lớn, cấu hình 4 làn là thông số quan trọng cần cân nhắc cùng tốc độ và quy cách thành phẩm.
⚡ TỐC ĐỘ 30–120 PCS/MIN
Máy có tốc độ chế túi từ 30–120 pcs/min.
🚀 Ở mức tối đa 120 pcs/min, MXFQ+L-1000 đáp ứng nhu cầu vận hành với tốc độ cao trong phạm vi thông số kỹ thuật.
🎛️ Dải tốc độ 30–120 pcs/min cũng cho phép lựa chọn mức vận hành phù hợp với từng loại túi và điều kiện sản xuất thực tế.
📏 CHIỀU DÀI TÚI 250–740MM
MXFQ+L-1000 hỗ trợ độ dài túi từ 250–740mm.
📐 Phạm vi này giúp doanh nghiệp có thể triển khai nhiều quy cách chiều dài khác nhau trên cùng model, miễn nằm trong giới hạn kỹ thuật của máy.
🧪 XỬ LÝ MÀNG MỎNG 0.008–0.04MM
Một trong những thông số đáng chú ý của MXFQ+L-1000 là khả năng làm việc với độ dày túi 0.008–0.04mm.
🔬 Khoảng độ dày này phù hợp với các yêu cầu gia công màng mỏng, đồng thời giúp doanh nghiệp xác định rõ loại nguyên liệu và quy cách màng trước khi đưa vào sản xuất.
🎯 SAI SỐ ±1MM
Máy có sai số được cung cấp ở mức ±1mm.
📏 Thông số này giúp doanh nghiệp xác định giới hạn kỹ thuật về kích thước khi thiết lập quy cách thành phẩm và tiêu chuẩn kiểm tra trong quá trình sản xuất.
⚙️ CÔNG SUẤT MÁY 8KW
MXFQ+L-1000 sử dụng công suất máy 8KW.
🔧 Thông số công suất rõ ràng giúp thuận tiện hơn trong việc chuẩn bị nguồn điện và tính toán điều kiện lắp đặt thiết bị tại nhà xưởng.
📦 KÍCH THƯỚC 6000 × 1650 × 2000MM
Máy có kích thước thiết bị:
6000 × 1650 × 2000mm
⚖️ Trọng lượng máy: 1800kg
Với kích thước và trọng lượng được xác định cụ thể, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong khâu chuẩn bị mặt bằng, vận chuyển và bố trí vị trí lắp đặt.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MXFQ+L-1000
|
Thông số |
MXFQ+L-1000 |
|
Model |
MXFQ+L-1000 |
|
Độ rộng túi |
420 × 4mm |
|
Độ dài túi |
250–740mm |
|
Tốc độ chế túi |
30–120 pcs/min |
|
Độ dày túi |
0.008–0.04mm |
|
Sai số |
±1mm |
|
Công suất máy |
8KW |
|
Kích thước thiết bị |
6000 × 1650 × 2000mm |
|
Trọng lượng máy |
1800kg |
🚀 MXFQ+L-1000 – TẬP TRUNG CHO DÒNG TÚI MÀNG MỎNG
Với cấu hình 420 × 4, tốc độ tối đa 120 pcs/min, độ dài túi 250–740mm và khả năng xử lý độ dày 0.008–0.04mm, MXFQ+L-1000 là cấu hình đáng chú ý cho nhu cầu sản xuất túi màng tự hủy sinh học theo nhiều làn.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn MXFQ+L-1000 và kiểm tra khả năng đáp ứng theo loại màng, kích thước túi và sản lượng thực tế của doanh nghiệp.