MÁY MÀI BAVIA, CHÀ NHÁM, ĐÁNH BÓNG 200 MM – KHỔ MÀI RỘNG, XỬ LÝ BỀ MẶT LINH HOẠT
Máy mài bavia Model 200 được thiết kế dành cho các xưởng gia công kim loại cần xử lý nhanh những vấn đề thường gặp sau cắt laser, cắt plasma, đột dập, cưa hoặc gia công cơ khí như bavia, cạnh sắc, vết xước và bề mặt chưa đồng đều.
Với khổ mài tối đa 200 mm, khả năng xử lý sản phẩm dày 0,5–80 mm và hệ thống băng tải điều tốc vô cấp, máy mang đến một quy trình xử lý bề mặt chủ động hơn. Đặc biệt, hai cấu hình 1 đai và 2 đai giúp xưởng lựa chọn theo sản lượng cũng như số công đoạn hoàn thiện cần thực hiện.

KHỔ MÀI 200 MM – MỞ RỘNG KHẢ NĂNG XỬ LÝ PHÔI
Không chỉ tập trung vào những chi tiết nhỏ, Model 200 sở hữu chiều rộng mài tối đa 200 mm, phù hợp với nhiều dạng bản mã, thanh kim loại, chi tiết cơ khí và sản phẩm kim loại có kích thước vừa và nhỏ.
Khổ làm việc rộng giúp xưởng có thêm không gian xử lý trên từng sản phẩm, đồng thời phù hợp với nhiều quy trình hoàn thiện bề mặt khác nhau.
XỬ LÝ PHÔI DÀY 0,5–80 MM
Một trong những điểm đáng chú ý của máy là phạm vi chiều dày sản phẩm 0,5–80 mm.
Từ những chi tiết kim loại tương đối mỏng đến các phôi dày hơn, người vận hành có thể điều chỉnh khoảng làm việc theo kích thước thực tế của sản phẩm.
Điều này giúp Model 200 phù hợp với nhiều nhóm công việc trong gia công kim loại tấm, cơ khí chế tạo và hoàn thiện sản phẩm kim loại.

BĂNG TẢI ĐIỀU TỐC VÔ CẤP – CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT TỐC ĐỘ CẤP PHÔI
Không phải vật liệu nào cũng nên sử dụng cùng một tốc độ gia công.
Model 200 được trang bị động cơ băng tải 120W/380V kết hợp điều tốc vô cấp, cho phép người vận hành thay đổi tốc độ đưa phôi theo điều kiện gia công thực tế.
⚙️ Vật liệu gia công
⚙️ Mức độ bavia
⚙️ Độ nhám của đai mài
⚙️ Chất lượng bề mặt mong muốn
⚙️ Số lượng công đoạn cần thực hiện
Khả năng điều chỉnh tốc độ giúp kiểm soát tốt hơn thời gian tiếp xúc giữa sản phẩm và băng nhám, từ đó thuận tiện hơn khi thiết lập quy trình cho từng loại phôi.

ĐỘNG CƠ CHÍNH 4 KW – CẤU HÌNH CHO XƯỞNG CƠ KHÍ
Máy sử dụng động cơ chính 4 kW/380V, đáp ứng các công việc như mài bavia, chà nhám, làm mịn và xử lý bề mặt kim loại.
Nguồn điện 380V phù hợp với môi trường sản xuất cơ khí và các dây chuyền gia công kim loại sử dụng điện công nghiệp.
1 ĐAI HAY 2 ĐAI? CHỦ ĐỘNG CHỌN THEO QUY TRÌNH
Model 200 được phát triển với hai cấu hình 1 đai và 2 đai, giúp xưởng không phải lựa chọn một cấu hình duy nhất cho mọi nhu cầu.
MODEL 200 – 1 ĐAI
Phiên bản 1 đai có kết cấu gọn, phù hợp khi nhu cầu chính là mài bavia, chà nhám hoặc hoàn thiện bề mặt bằng một cấp độ nhám.
Với kích thước 700 × 600 × 800 mm và trọng lượng khoảng 160 kg, phiên bản này phù hợp hơn với những khu vực sản xuất có diện tích lắp đặt hạn chế.
MODEL 200 – 2 ĐAI
Phiên bản 2 đai cho phép sử dụng hai loại đai nhám khác nhau để thực hiện hai bước xử lý liên tiếp.
Chẳng hạn, đai thứ nhất đảm nhiệm mài thô hoặc xử lý bavia, sau đó đai thứ hai thực hiện chà tinh và hoàn thiện bề mặt với cấu hình vật tư phù hợp.
Kích thước máy 950 × 650 × 800 mm, trọng lượng khoảng 280 kg, phù hợp với những xưởng cần quy trình hoàn thiện nhiều bước hơn.
XỬ LÝ BAVIA, CHÀ NHÁM, LÀM MỊN – NHIỀU CÔNG ĐOẠN TRÊN CÙNG MỘT NỀN TẢNG
Máy Model 200 có thể được sử dụng cho nhiều nhu cầu xử lý bề mặt kim loại:
🔹 Loại bỏ bavia sau cắt laser hoặc plasma.
🔹 Xử lý cạnh sắc sau đột dập, cưa cắt hoặc gia công cơ khí.
🔹 Chà nhám và làm mịn bề mặt kim loại.
🔹 Xử lý vết xước, lớp oxy hóa và gỉ nhẹ.
🔹 Đánh bóng hoặc tạo vân xước tùy loại đai nhám.
🔹 Chuẩn bị bề mặt trước sơn, mạ hoặc công đoạn hoàn thiện tiếp theo.
🔹 Hỗ trợ đồng đều bề mặt giữa nhiều sản phẩm cùng loại.
Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào vật liệu, loại đai nhám, độ lớn bavia, tốc độ băng tải và số lần xử lý.
GIA CÔNG NHIỀU NHÓM VẬT LIỆU KIM LOẠI
Tùy theo loại hạt mài và đai nhám được lựa chọn, Model 200 có thể được sử dụng để xử lý:
🔧 Inox
🔧 Thép carbon
🔧 Nhôm
🔧 Đồng
🔧 Hợp kim màu
🔧 Các loại chi tiết và tấm kim loại phù hợp với kích thước làm việc
Khi chuyển đổi giữa các loại vật liệu, nên lựa chọn đai nhám phù hợp và chạy thử trên sản phẩm mẫu để xác định độ nhám, tốc độ cấp phôi và số lần gia công thích hợp.
ỨNG DỤNG TRONG NHIỀU MÔI TRƯỜNG SẢN XUẤT
Nhờ khổ mài 200 mm và phạm vi chiều dày 0,5–80 mm, Model 200 có thể được đưa vào nhiều công đoạn sản xuất.
🏭 Xưởng cắt laser, plasma: xử lý bavia và cạnh sau cắt.
🏭 Xưởng gia công kim loại tấm: chà nhám và làm mịn chi tiết.
🏭 Cơ sở sản xuất đồ inox: hoàn thiện bề mặt sản phẩm.
🏭 Xưởng sản xuất tủ điện, vỏ máy: xử lý bề mặt trước sơn hoặc công đoạn tiếp theo.
🏭 Đơn vị gia công bản mã, thanh kim loại: xử lý cạnh và bề mặt.
🏭 Xưởng sản xuất nội thất kim loại: hoàn thiện các chi tiết phù hợp.
🏭 Dây chuyền hoàn thiện linh kiện: hỗ trợ cơ giới hóa công đoạn xử lý bề mặt.
SO SÁNH MODEL 200 – 1 ĐAI VÀ 2 ĐAI
|
Nhu cầu |
Loại 1 đai |
Loại 2 đai |
|
Mài bavia một công đoạn |
Phù hợp |
Phù hợp |
|
Chà nhám một cấp độ |
Phù hợp |
Phù hợp |
|
Kết hợp mài thô và chà tinh |
Cần thay đai |
Thuận tiện hơn |
|
Không gian lắp đặt hạn chế |
Phù hợp hơn |
Cần diện tích lớn hơn |
|
Trọng lượng máy |
160 kg |
280 kg |
|
Nhu cầu hoàn thiện nhiều bước |
Cơ bản |
Phù hợp hơn |
Nếu xưởng chủ yếu xử lý một công đoạn mài hoặc chà nhám, phiên bản 1 đai có thể đáp ứng nhu cầu với kết cấu gọn hơn.
Nếu quy trình cần mài thô → chà tinh → hoàn thiện bề mặt, phiên bản 2 đai sẽ thuận tiện hơn nhờ khả năng bố trí hai loại đai nhám cho hai bước xử lý.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Model 200 – 1 đai |
Model 200 – 2 đai |
|
Điện áp |
380V |
380V |
|
Chiều rộng mài tối đa |
200 mm |
200 mm |
|
Chiều dày sản phẩm |
0,5–80 mm |
0,5–80 mm |
|
Công suất động cơ chính |
4 kW/380V |
4 kW/380V |
|
Công suất động cơ băng tải |
120W/380V |
120W/380V |
|
Điều chỉnh tốc độ băng tải |
Điều tốc vô cấp |
Điều tốc vô cấp |
|
Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) |
700 × 600 × 800 mm |
950 × 650 × 800 mm |
|
Trọng lượng máy |
160 kg |
280 kg |
|
Số lượng đai mài |
1 đai |
2 đai |
LỰA CHỌN CẤU HÌNH PHÙ HỢP VỚI QUY TRÌNH CỦA BẠN
Máy mài bavia, chà nhám, đánh bóng 200 mm không chỉ hướng đến việc loại bỏ bavia mà còn giúp xưởng xây dựng một quy trình xử lý bề mặt chủ động hơn.
Với khổ mài 200 mm, chiều dày phôi 0,5–80 mm, băng tải điều tốc vô cấp và động cơ chính 4 kW, máy có thể đáp ứng nhiều nhu cầu từ xử lý bavia sau cắt đến chà nhám và hoàn thiện bề mặt.
Hai lựa chọn 1 đai và 2 đai giúp xưởng cân đối giữa không gian, sản lượng và số bước hoàn thiện trước khi đầu tư.
ĐANG TÌM GIẢI PHÁP XỬ LÝ BAVIA VÀ HOÀN THIỆN KIM LOẠI?
Hãy cung cấp vật liệu, kích thước phôi, độ dày, tình trạng bavia, yêu cầu bề mặt và sản lượng dự kiến để lựa chọn cấu hình Model 200 phù hợp.
Chọn đúng cấu hình ngay từ đầu – tối ưu quy trình mài bavia, chà nhám và hoàn thiện bề mặt cho xưởng của bạn.