•  JH21  ảnh 1
  •  JH21  ảnh 2

HỆ THỐNG MÁY ÉP THỦY LỰC JH21

  • Mã sản phẩm: JH21
  • Giá: Vui lòng gọi
  • Bảo hành: 12 tháng

  • Điện thoại, Zalo: 0967 458 568
  • Điện thoại, Zalo: 0906 066 638
  • Điện thoại, Zalo: 0902 226 358
  • Điện thoại, Zalo: 0926 575 555

THÔNG SỐ SẢN PHẨM: HỆ THỐNG MÁY ÉP THỦY LỰC JH21

HỆ THỐNG MÁY ÉP THỦY LỰC JH21 – SỨC ÉP MẠNH, KẾT CẤU VỮNG, ĐA DẠNG CẤU HÌNH

🏭 Hệ thống máy ép thủy lực JH21 là dòng máy ép công nghiệp được phát triển với nhiều mức lực ép từ 250 kN đến 4000 kN, đáp ứng các nhu cầu gia công từ quy mô vừa đến những ứng dụng cần lực ép lớn.

⚙️ Dải model trải rộng từ JH21-25, JH21-45, JH21-60, JH21-80, JH21-125, JH21-160, JH21-200, JH21-250, JH21-315 đến JH21-400, giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn cấu hình theo yêu cầu lực ép và kích thước phôi.

💪 Với hành trình khuôn từ 80–270mm, bàn máy lớn dần theo từng cấp model và công suất động cơ từ 3–37kW, JH21 hướng đến khả năng đáp ứng linh hoạt các bài toán gia công cần lực ép ổn định và không gian làm việc phù hợp.
HỆ THỐNG MÁY ÉP THỦY LỰC JH21  - ảnh 1


DẢI LỰC ÉP RỘNG – DỄ LỰA CHỌN THEO NHU CẦU

🔥 Một trong những điểm đáng chú ý của hệ thống JH21 là dải lực ép được phân chia thành nhiều cấp:

🔩 JH21-25: lực ép 250 kN

🔩 JH21-45: lực ép 450 kN

🔩 JH21-60: lực ép 600 kN

🔩 JH21-80: lực ép 800 kN

🔩 JH21-125: lực ép 1250 kN

🔩 JH21-160: lực ép 1600 kN

🔩 JH21-200: lực ép 2000 kN

🔩 JH21-250: lực ép 2500 kN

🔩 JH21-315: lực ép 3150 kN

🔩 JH21-400: lực ép 4000 kN

🎯 Nhờ nhiều mức công suất, người dùng có thể lựa chọn model phù hợp thay vì phải sử dụng một cấu hình duy nhất cho mọi nhu cầu gia công.


KHẢ NĂNG ÉP LINH HOẠT – HÀNH TRÌNH PHÙ HỢP TỪNG MODEL

⚙️ Hành trình lực ép của JH21 nằm trong khoảng 3–8mm, tùy từng model.

🔄 Hành trình khuôn trải rộng từ 80mm đến 270mm, đáp ứng nhiều yêu cầu về chiều cao và không gian thao tác.

🚀 Số hành trình cố định dao động từ 30–100 lần/phút, trong khi chế độ biến đổi đạt từ 20–100 lần/phút tùy model.

📐 Độ cao giới hạn khuôn được mở rộng từ 250mm đến 550mm, cùng độ cao giới hạn điều chỉnh từ 50–120mm.


BÀN MÁY RỘNG – HỖ TRỢ GIA CÔNG PHÔI KÍCH THƯỚC LỚN

🏗️ Kích thước bàn máy được thiết kế tăng theo từng cấp lực ép, từ 360×250mm ở JH21-25 đến 1700×950mm ở JH21-400.

🔧 Độ dày bàn máy nằm trong khoảng 80–210mm.

⚙️ Đường kính lỗ bàn máy dao động từ 150–200mm, tùy model.

📏 Khoảng cách bàn máy đến mặt đất từ 780–1100mm, tạo nhiều lựa chọn về chiều cao làm việc.

💪 Với các model lực ép lớn như JH21-200, JH21-250, JH21-315 và JH21-400, kích thước bàn máy được mở rộng đáng kể, phù hợp với những bài toán cần không gian gia công lớn hơn.


KẾT CẤU MÁY PHÙ HỢP VỚI TỪNG CẤP LỰC ÉP

🏭 Khi lực ép tăng, kích thước tổng thể của máy cũng được mở rộng tương ứng để đáp ứng yêu cầu làm việc.

📐 Model JH21-25 có kích thước ngoại hình 1496×945×2120mm.

📐 Model JH21-80 đạt 1765×1200×2725mm.

📐 Model JH21-160 đạt 2305×1420×3215mm.

📐 Model JH21-250 đạt 2660×1640×3865mm.

📐 Model JH21-400 đạt 2850×1750×4150mm.

💡 Điều này cho phép doanh nghiệp lựa chọn cấu hình máy tương ứng với không gian nhà xưởng, lực ép và kích thước phôi cần xử lý.


ĐỘNG CƠ TĂNG THEO NĂNG LỰC MÁY

⚡ Công suất động cơ được phân bổ theo từng model:

🔧 JH21-25: 3 kW – Y100L2-4

🔧 JH21-45: 5.5 kW – Y132S-4

🔧 JH21-60: 5.5 kW – Y132S-4

🔧 JH21-80: 7.5 kW – Y132M-4

🔧 JH21-125: 11 kW – Y160M-4

🔧 JH21-160: 15 kW – Y160L-4

🔧 JH21-200: 18.5 kW – Y180M-4

🔧 JH21-250: 22 kW – Y200L2-6

🔧 JH21-315: 30 kW – Y225M-6

🔧 JH21-400: 37 kW – Y250M-6

🚀 Sự phân cấp rõ ràng giúp hệ thống JH21 đáp ứng nhiều mức yêu cầu về lực ép và quy mô vận hành.


TRỌNG LƯỢNG MÁY – KẾT CẤU CHO CÁC CẤP CÔNG SUẤT KHÁC NHAU

🏗️ Trọng lượng máy được phân bổ từ 2450kg đối với JH21-25 đến 31600kg đối với JH21-400.

⚙️ Các model công suất lớn có trọng lượng và kích thước tương ứng lớn hơn, phù hợp với cấu hình lực ép cao và bàn máy rộng.

📌 Một số mức trọng lượng theo model:

🔹 JH21-80: 6450kg

🔹 JH21-125: 9550kg

🔹 JH21-160: 13600kg

🔹 JH21-200: 19200kg

🔹 JH21-250: 23200kg

🔹 JH21-315: 26600kg

🔹 JH21-400: 31600kg


THÔNG SỐ KỸ THUẬT JH21-25 / JH21-45 / JH21-60

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

JH21-25

JH21-45

JH21-60

Lực trượt ép của khuôn Pe

kN

250

450

600

Hành trình lực ép Sp

mm

3

4

4

Hành trình khuôn S

mm

80

120

140

Số hành trình cố định

min⁻¹

100

80

70

Số hành trình biến đổi

min⁻¹

60–100

50–80

45–70

Độ cao giới hạn H2

mm

250

270

300

Độ cao giới hạn điều chỉnh t

mm

50

60

70

Khoảng cách trung tâm khuôn ép đến thân máy C1

mm

210

225

270

Khoảng cách trụ d1

mm

450

515

560

Kích thước khuôn trượt dưới – trái phải a

mm

360

410

480

Kích thước khuôn trượt dưới – trước sau b

mm

250

340

400

Kích thước lỗ – đường kính d

mm

40

50

50

Kích thước lỗ – độ sâu i

mm

65

60

70

Kích thước bàn máy – trái phải C

mm

20

85

930

Kích thước bàn máy – trước sau D

mm

400

440

520

Đường kính lỗ φ

mm

150

150

150

Độ dày bàn máy H3

mm

80

110

130

Khoảng cách bàn máy đến mặt đất H1

mm

780

800

900

Kích thước ngoại hình – trước sau A

mm

1496

1585

1540

Kích thước ngoại hình – trái phải B

mm

945

1075

1200

Kích thước ngoại hình – cao H

mm

2120

2391

2570

Khoảng cách ốc vít chân đế – trước sau a'

mm

980

1075

1100

Khoảng cách ốc vít chân đế – trái phải b'

mm

690

760

840

Động cơ điện – mã

Y100L2-4

Y132S-4

Y132S-4

Động cơ điện – công suất

kW

3

5.5

5.5

Trọng lượng

kg

2450

3500

5150


THÔNG SỐ KỸ THUẬT JH21-80 / JH21-125 / JH21-160

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

JH21-80

JH21-125

JH21-160

Lực ép của khuôn Pe

kN

800

1250

1600

Hành trình lực ép Sp

mm

5

6

6

Hành trình khuôn S

mm

160

180

200

Số hành trình cố định

min⁻¹

60

50

45

Số hành trình biến đổi

min⁻¹

40–60

35–50

30–45

Độ cao giới hạn H2

mm

320

350

400

Độ cao giới hạn điều chỉnh t

mm

80

90

100

Khoảng cách trung tâm khuôn ép đến thân máy C1

mm

310

350

400

Khoảng cách trục d1

mm

610

670

736

Kích thước khuôn trục dưới – trái phải a

mm

540

620

700

Kích thước khuôn trục dưới – trước sau b

mm

460

520

580

Kích thước lỗ – đường kính d

mm

50

70

70

Kích thước lỗ – độ sâu i

mm

65

90

100

Kích thước bàn máy – trái phải C

mm

950

1100

1170

Kích thước bàn máy – trước sau D

mm

600

680

760

Đường kính lỗ φ

mm

180

200

180

Độ dày bàn máy H3

mm

140

155

165

Khoảng cách bàn máy đến mặt đất H1

mm

900

900

900

Kích thước ngoại hình – trước sau A

mm

1765

2040

2305

Kích thước ngoại hình – trái phải B

mm

1200

1320

1420

Kích thước ngoại hình – cao H

mm

2725

3035

3215

Khoảng cách ốc vít chân đế – trước sau a'

mm

1210

1430

1665

Khoảng cách ốc vít chân đế – trái phải b'

mm

920

1040

1140

Động cơ điện – mã

Y132M-4

Y160M-4

Y160L-4

Động cơ điện – công suất

kW

7.5

11

15

Trọng lượng

kg

6450

9550

13600


THÔNG SỐ KỸ THUẬT JH21-200 / JH21-250 / JH21-315

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

JH21-200

JH21-250

JH21-315

Lực ép của khuôn Pe

kN

2000

2500

3150

Hành trình lực ép Sp

mm

6

6

7

Hành trình khuôn S

mm

250

250

250

Số hành trình cố định

min⁻¹

45

30

30

Số hành trình biến đổi

min⁻¹

25–45

20–30

20–30

Độ cao giới hạn H2

mm

450

500

500

Độ cao giới hạn điều chỉnh t

mm

110

120

120

Khoảng cách trung tâm khuôn ép đến thân máy C1

mm

430

450

450

Khoảng cách trụ d1

mm

910

980

980

Kích thước khuôn trượt dưới – trái phải a

mm

880

950

950

Kích thước khuôn trượt dưới – trước sau b

mm

650

700

700

Kích thước lỗ – đường kính d

mm

70

70

70

Kích thước lỗ – độ sâu i

mm

100

130

130

Kích thước bàn máy – trái phải C

mm

1390

1500

1540

Kích thước bàn máy – trước sau D

mm

840

880

880

Đường kính lỗ φ

mm

200

200

200

Độ dày bàn máy H3

mm

180

190

190

Khoảng cách bàn máy đến mặt đất H1

mm

1000

1000

1000

Kích thước ngoại hình – trước sau A

mm

2600

2660

2720

Kích thước ngoại hình – trái phải B

mm

1540

1640

1680

Kích thước ngoại hình – cao H

mm

3800

3865

3865

Khoảng cách ốc vít chân đế – trước sau a'

mm

2020

2100

2140

Khoảng cách ốc vít chân đế – trái phải b'

mm

1360

1460

1500

Động cơ điện – mã

Y180M-4

Y200L2-6

Y225M-6

Động cơ điện – công suất

kW

18.5

22

30

Trọng lượng

kg

19200

23200

26600


THÔNG SỐ KỸ THUẬT JH21-400

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

JH21-400

Lực trượt ép của khuôn Pe

kN

4000

Hành trình lực ép Sp

mm

8

Hành trình khuôn S

mm

270

Số hành trình cố định

min⁻¹

30

Số hành trình biến đổi

min⁻¹

20–30

Độ cao giới hạn H2

mm

550

Độ cao giới hạn điều chỉnh t

mm

120

Khoảng cách trung tâm khuôn ép đến thân máy C1

mm

490

Khoảng cách trụ d1

mm

1050

Kích thước khuôn trượt dưới – trái phải a

mm

1020

Kích thước khuôn trượt dưới – trước sau b

mm

750

Kích thước lỗ – đường kính d

mm

70

Kích thước lỗ – độ sâu i

mm

130

Kích thước bàn máy – trái phải C

mm

1700

Kích thước bàn máy – trước sau D

mm

950

Đường kính lỗ φ

mm

200

Độ dày bàn làm việc H3

mm

210

Khoảng cách bàn máy đến mặt đất H1

mm

1100

Kích thước ngoại hình – trước sau A

mm

2850

Kích thước ngoại hình – phải trái B

mm

1750

Kích thước ngoại hình – cao H

mm

4150

Khoảng cách ốc vít chân đế – trước sau a'

mm

2260

Khoảng cách ốc vít chân đế – trái phải b'

mm

1570

Động cơ điện – mã

Y250M-6

Động cơ điện – công suất

kW

37

Trọng lượng

kg

31600


JH21 – CHỌN ĐÚNG CẤU HÌNH, CHỦ ĐỘNG NĂNG LỰC GIA CÔNG

💪 Từ 250 kN đến 4000 kN, JH21 mang đến một dải cấu hình rộng để doanh nghiệp lựa chọn theo lực ép, kích thước bàn máy, không gian xưởng và yêu cầu vận hành.

🏭 Nếu bạn đang tìm một hệ thống máy ép có nhiều cấp công suất để phục vụ sản xuất công nghiệp, JH21 là dòng máy đáng để đưa vào danh sách cấu hình cần xem xét.

📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model JH21 phù hợp với nhu cầu thực tế, mặt bằng nhà xưởng và loại phôi cần gia công.

🔥 JH21 – Chọn đúng lực ép, chủ động công suất, sẵn sàng cho những yêu cầu gia công ngày càng lớn.