Máy in kỹ thuật số UV CSJ-G502C được thiết kế để in hình ảnh, logo và thương hiệu lên nhiều loại bao bì. Các ứng dụng tiêu biểu gồm ly cốc nhựa, tô giấy và hộp đựng thực phẩm. Máy phù hợp với đơn hàng số lượng nhỏ đến vừa phải.
Thiết bị sử dụng công nghệ in kỹ thuật số với cấu hình màu CMYK. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể in nội dung theo thiết kế mà không cần thực hiện quy trình làm bản in phức tạp như một số phương pháp truyền thống.
Một điểm đáng chú ý là đầu in có thể điều chỉnh linh hoạt. Máy hỗ trợ nhu cầu in trên mặt bên và mặt trên của sản phẩm theo cấu hình phù hợp. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp bao bì cần đa dạng hóa mẫu in.

Thiết bị được thiết kế để in nội dung nhận diện thương hiệu lên bao bì. Doanh nghiệp có thể ứng dụng máy cho logo, hình ảnh sản phẩm hoặc thông tin thiết kế.
Khả năng in kỹ thuật số giúp thay đổi nội dung linh hoạt giữa các đơn hàng. Điều này hữu ích khi khách hàng yêu cầu nhiều mẫu bao bì hoặc số lượng mỗi mẫu không lớn.
Máy có thể ứng dụng trên nhiều bề mặt bao bì, tùy theo đặc tính vật liệu và khả năng tương thích với mực. Các sản phẩm được nêu trong thông tin kỹ thuật gồm:
Cốc trà và ly nhựa.
Tô giấy có tráng hoặc không có tráng.
Hộp đựng thức ăn bằng nhựa.
Hộp cơm bằng bột giấy.
Hộp đựng thức ăn lạnh.
Mặt bên của hộp trà thành phẩm.
Một số loại hộp bao bì công nghiệp phù hợp.
Trước khi sản xuất hàng loạt, nên kiểm tra khả năng bám mực trên đúng vật liệu. Với bao bì tiếp xúc thực phẩm, doanh nghiệp cần xác nhận tính phù hợp của mực, quy trình đóng rắn và các yêu cầu an toàn liên quan.
Đầu in có thể điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu in ở các vị trí khác nhau. Theo mô tả sản phẩm, máy hỗ trợ in mặt trước, mặt bên và mặt trên theo cấu hình sử dụng.
Tính năng này mở rộng khả năng ứng dụng trên các dạng bao bì khác nhau. Tuy nhiên, khả năng in thực tế còn phụ thuộc vào hình dạng, kích thước và cách gá đặt sản phẩm.
Máy có độ phân giải được công bố là 300 dpi. Thông số này giúp người dùng đánh giá khả năng thể hiện hình ảnh và nội dung in.
Chất lượng thành phẩm còn phụ thuộc vào chất lượng tệp thiết kế, bề mặt vật liệu và thiết lập vận hành. Doanh nghiệp nên in thử logo hoặc hình ảnh thực tế trước khi xác nhận đơn hàng.
Theo thông số cung cấp, tốc độ in đạt 0–30 m/phút. Tốc độ thực tế thay đổi theo sản phẩm, đặc tính giấy và điều kiện vận hành.
Khi lập kế hoạch sản xuất, doanh nghiệp nên thử nghiệm trên vật liệu thực tế để xác định năng suất phù hợp. Không nên chỉ căn cứ vào tốc độ tối đa để ước tính sản lượng thành phẩm.
Thiết bị hỗ trợ các định dạng hình ảnh và tài liệu như BMP, PDF, TIFF và JPG. Thông tin kỹ thuật cũng đề cập đến dữ liệu TXT, Excel và CSV.
Máy sử dụng hệ điều hành Windows 7 hoặc Windows 10 theo cấu hình được cung cấp. Kết nối dữ liệu gồm Ethernet, Wi-Fi và USB 3.0, tương thích USB 2.0.
Những tùy chọn này hỗ trợ quá trình truyền dữ liệu thiết kế. Khi lắp đặt, nên xác nhận phiên bản phần mềm và khả năng tương thích với hệ thống máy tính hiện có.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | CSJ-G502C |
| Chiều rộng in | 54 mm |
| Chiều rộng cấp liệu | 0–550 mm |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Tốc độ in | 0–30 m/phút |
| Loại mực | Mực nước UV theo thông tin nhà sản xuất |
| Cấu hình màu | CMYK |
| Dữ liệu hỗ trợ | TXT, Excel, CSV và các định dạng được hỗ trợ |
| Định dạng hình ảnh, tài liệu | BMP, PDF, TIFF, JPG |
| Kích thước máy | 2400 × 1000 × 1650 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 381 kg |
| Điện áp | 220 V, 50/60 Hz |
| Nhiệt độ môi trường | 15–35°C |
| Độ ẩm tương đối | 20–80% |
| Công suất toàn máy | 5,0 kW |
| Hệ điều hành | Windows 7 / Windows 10 |
| Cổng dữ liệu | Ethernet, Wi-Fi |
| Kết nối USB | USB 3.0, tương thích USB 2.0 |
| Sản phẩm ứng dụng | Ly cốc nhựa, tô giấy, hộp thực phẩm và bao bì phù hợp |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật và cấu hình có thể được cải tiến mà không báo trước. Nên xác nhận thông tin phiên bản máy tại thời điểm đặt hàng.
Với phương pháp in kỹ thuật số, doanh nghiệp có thể thay đổi nội dung thiết kế theo từng đơn hàng. Điều này giúp đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa bao bì và sản xuất nhiều mẫu khác nhau.
Máy phù hợp với doanh nghiệp thường xuyên nhận đơn hàng không quá lớn. Khả năng thay đổi dữ liệu in giúp hạn chế sự phụ thuộc vào quy trình chuẩn bị bản in phức tạp.
Thiết bị hỗ trợ nhiều loại ly cốc và hộp thực phẩm phù hợp. Doanh nghiệp có thể cân nhắc bổ sung dịch vụ in logo, hình ảnh hoặc nội dung thương hiệu trên bao bì.
Khả năng nhận dữ liệu từ nhiều định dạng hỗ trợ quá trình chuẩn bị tệp in. Khi kết hợp với quy trình kiểm tra chất lượng, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc triển khai mẫu mới.
Trước khi đầu tư, hãy xác định loại bao bì cần in, vị trí in và kích thước hình ảnh. Chiều rộng in công bố là 54 mm, trong khi chiều rộng cấp liệu là 0–550 mm. Hai thông số này thể hiện các giới hạn khác nhau và cần được xác nhận theo cấu hình thực tế.
Tiếp theo, nên kiểm tra độ bám mực trên vật liệu cụ thể. Đặc biệt, bề mặt nhựa và giấy có lớp tráng có thể cần quy trình xử lý phù hợp.
Do máy sử dụng mực UV, doanh nghiệp cần xác nhận yêu cầu đóng rắn, thông gió và bảo hộ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Với bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, hãy xác minh chứng từ an toàn và tính phù hợp của hệ thống mực trước khi sử dụng thương mại.
Ngoài ra, cần bố trí mặt bằng phù hợp với kích thước máy 2400 × 1000 × 1650 mm. Nguồn điện, máy tính điều khiển và kết nối dữ liệu cũng cần được chuẩn bị trước khi lắp đặt.
CSJ-G502C là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần in logo, hình ảnh và thương hiệu trên ly cốc, tô giấy hoặc hộp thực phẩm. Máy có cấu hình màu CMYK, độ phân giải 300 dpi và tốc độ in công bố lên đến 30 m/phút.
Để chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp nên đối chiếu vật liệu, kích thước vùng in và sản lượng dự kiến. Việc in thử trên bao bì thực tế cũng giúp xác nhận chất lượng trước khi triển khai.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn thông số kỹ thuật, kiểm tra khả năng tương thích vật liệu và lựa chọn giải pháp in bao bì phù hợp với nhu cầu sản xuất.