Máy làm tô bát giấy 120AS là thiết bị tự động dùng để sản xuất các loại tô, bát giấy đựng thực phẩm. Máy được thiết kế hướng đến tốc độ sản xuất cao và khả năng vận hành ổn định. Thiết bị phù hợp với doanh nghiệp sản xuất bao bì giấy dùng một lần.
Dòng máy này có thể sản xuất bát mì ăn liền, tô đựng súp, thực phẩm chua cay và nhiều loại hộp đựng thực phẩm khác. Máy sử dụng giấy phủ PE một mặt hoặc hai mặt, tùy theo yêu cầu sản phẩm.
Với tốc độ công bố từ 90–100 sản phẩm mỗi phút, thiết bị hỗ trợ tăng sản lượng và giảm thao tác thủ công. Doanh nghiệp có thể cân nhắc model này khi cần mở rộng năng lực sản xuất tô bát giấy.

Máy có tốc độ công bố từ 90–100 sản phẩm/phút. Mức tốc độ này phù hợp với các cơ sở cần sản xuất số lượng lớn. Sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào loại giấy, kích thước tô bát và điều kiện vận hành.
Thiết bị thực hiện quá trình tạo hình theo cơ chế tự động. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm sự phụ thuộc vào thao tác thủ công. Việc vận hành đúng hướng dẫn cũng giúp duy trì chất lượng thành phẩm ổn định hơn.
Máy sử dụng giấy phủ PE một mặt hoặc hai mặt. Loại giấy được lựa chọn cần phù hợp với mục đích sử dụng và yêu cầu của thành phẩm. Doanh nghiệp nên kiểm tra định lượng giấy trước khi đưa vào sản xuất.
Băng tải nạp giấy là phụ kiện tùy chọn cho thiết bị. Bộ phận này vận chuyển các phôi giấy đến vị trí nạp. Nhờ đó, người vận hành giảm tần suất bổ sung giấy thủ công và tiết kiệm thời gian thao tác.

Các thông số dưới đây được tổng hợp theo thông tin sản phẩm được cung cấp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã máy | 120AS |
| Kích thước máy | 2850 × 1900 × 2000 mm |
| Tốc độ sản xuất | 90–100 sản phẩm/phút |
| Loại giấy sử dụng | Giấy phủ PE một mặt hoặc hai mặt |
| Định lượng giấy | 150–350 g/mm theo thông tin cung cấp |
| Trọng lượng máy | 3.400 kg |
| Công suất | 12 kW |
| Đường kính A | Ø140 mm |
| Đường kính B | Ø110 mm |
| Đường kính C | Ø115 mm |
| Đường kính D | Ø8 mm |
Lưu ý: Đơn vị định lượng giấy “g/mm” trong thông tin ban đầu có thể chưa chính xác. Nên xác nhận lại với nhà cung cấp, vì định lượng giấy thường được biểu thị bằng g/m². Các kích thước đường kính A, B, C, D cũng cần đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật để xác định chính xác vị trí đo.
Máy phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm giấy dùng trong ngành thực phẩm. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
Tô mì ăn liền: Phục vụ nhu cầu đóng gói mì và các sản phẩm ăn liền.
Bát đựng súp: Dùng cho thực phẩm dạng lỏng hoặc món ăn nóng theo yêu cầu thiết kế.
Tô đựng đồ chua cay: Phù hợp với một số sản phẩm thực phẩm cần bao bì giấy có lớp phủ phù hợp.
Hộp đựng thực phẩm: Có thể ứng dụng cho các kiểu dáng thành phẩm tương thích với khuôn và thông số máy.
Khả năng sản xuất từng loại tô bát cụ thể cần được xác nhận dựa trên khuôn, kích thước thành phẩm và cấu hình máy. Doanh nghiệp cũng cần lựa chọn vật liệu đáp ứng yêu cầu tiếp xúc thực phẩm.
Băng tải nạp giấy là phụ kiện có thể trang bị thêm cho máy. Bộ phận này hỗ trợ đưa phôi giấy đến khu vực tạo hình. Nhờ quá trình cấp giấy thuận tiện hơn, người vận hành có thể giảm số lần nạp giấy bằng tay.
Phụ kiện này hữu ích với dây chuyền cần duy trì hoạt động liên tục. Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác nhận khả năng tương thích với cấu hình máy 120AS. Chi phí phụ kiện và phạm vi cung cấp cũng cần được làm rõ trước khi đặt hàng.
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp nên xem xét một số yếu tố quan trọng:
Kích thước thành phẩm: Xác định đường kính, chiều cao và kiểu dáng tô bát cần sản xuất.
Nguyên liệu giấy: Kiểm tra định lượng, lớp phủ PE và đặc tính phôi giấy.
Năng suất yêu cầu: Đối chiếu tốc độ công bố với sản lượng thực tế cần đạt.
Không gian lắp đặt: Bố trí diện tích phù hợp với kích thước máy và khu vực thao tác.
Nguồn điện: Xác nhận yêu cầu cấp điện tương thích với công suất 12 kW.
Phụ kiện: Làm rõ nhu cầu sử dụng băng tải nạp giấy và các hạng mục đi kèm.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận thông số kỹ thuật, điều kiện lắp đặt, hướng dẫn vận hành và chính sách bảo trì. Việc chạy thử bằng nguyên liệu thực tế cũng giúp đánh giá độ phù hợp của thiết bị.
Máy làm tô bát giấy 120AS là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần sản xuất tô bát giấy tự động với tốc độ công bố 90–100 sản phẩm/phút. Máy có công suất 12 kW, hỗ trợ giấy phủ PE một hoặc hai mặt và có tùy chọn băng tải nạp giấy.
Để đảm bảo thiết bị đáp ứng đúng nhu cầu, doanh nghiệp nên xác nhận kích thước thành phẩm, định lượng giấy và cấu hình phụ kiện trước khi đầu tư. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn thêm về thông số, ứng dụng và phương án lựa chọn máy phù hợp với dây chuyền sản xuất.