• A60A ảnh 1
  • A60A ảnh 2
  • A60A ảnh 3
  • A60A ảnh 4

Máy làm bát tô giấy A60A

  • Mã sản phẩm: A60A
  • Giá: Vui lòng gọi
  • Bảo hành: 12 tháng

  • Điện thoại, Zalo: 0967 458 568
  • Điện thoại, Zalo: 0906 066 638
  • Điện thoại, Zalo: 0902 226 358
  • Điện thoại, Zalo: 0926 575 555

THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy làm bát tô giấy A60A

Tổng quan về máy làm bát tô giấy A60A

Máy làm bát tô giấy A60A được thiết kế để sản xuất bát giấy phục vụ ngành thực phẩm và dịch vụ ăn uống. Thiết bị hỗ trợ nhiều dung tích, từ 200 ml đến 1500 ml. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp sản xuất bát giấy dùng một lần.

Máy có tốc độ công bố đạt 75–85 chiếc/phút. Với công suất 5,8 kW, thiết bị phù hợp để doanh nghiệp đánh giá và bố trí vào dây chuyền sản xuất theo nhu cầu thực tế.

Kích thước máy là 3000 × 1300 × 1600 mm. Trước khi lắp đặt, doanh nghiệp nên kiểm tra mặt bằng, nguồn điện và không gian vận hành. Việc chuẩn bị phù hợp giúp quá trình đưa máy vào hoạt động thuận lợi hơn.

Máy làm bát tô giấy A60A - ảnh 1

Đặc điểm nổi bật của máy làm bát tô giấy

1. Sản xuất bát giấy nhiều dung tích

Máy hỗ trợ sản xuất bát giấy có dung tích từ 200–1500 ml. Phạm vi này giúp doanh nghiệp cân nhắc nhiều dòng sản phẩm theo nhu cầu thị trường.

Các dung tích khác nhau có thể phục vụ nhiều mục đích sử dụng. Doanh nghiệp nên xác định kích thước bát, kiểu dáng và nhu cầu khách hàng trước khi lựa chọn khuôn hoặc cấu hình sản xuất.

2. Tốc độ sản xuất 75–85 chiếc/phút

Theo thông số được cung cấp, thiết bị đạt tốc độ 75–85 chiếc/phút. Đây là thông số quan trọng khi đánh giá năng lực sản xuất dự kiến.

Năng suất thực tế có thể thay đổi theo kích thước bát, chất liệu giấy và điều kiện vận hành. Vì vậy, doanh nghiệp nên chạy thử với loại sản phẩm dự kiến để xác định sản lượng phù hợp.

3. Hỗ trợ giấy định lượng theo thông số máy

Máy có thông số định lượng giấy được cung cấp là 150–350 g/mm. Tuy nhiên, đơn vị này có thể chưa chính xác trong tài liệu kỹ thuật.

Doanh nghiệp nên xác nhận lại đơn vị định lượng với nhà cung cấp trước khi lựa chọn nguyên liệu. Việc sử dụng đúng loại giấy giúp kiểm tra khả năng tạo hình và chất lượng bát thành phẩm.

4. Công suất 5,8 kW

Thiết bị có công suất công bố 5,8 kW. Thông số này giúp doanh nghiệp dự trù nhu cầu điện và đánh giá chi phí vận hành.

Khi lắp đặt, cần kiểm tra nguồn điện phù hợp với cấu hình máy. Thông tin điện áp được cung cấp gồm 380V/220V, vì vậy nên xác nhận điện áp yêu cầu của phiên bản thực tế trước khi đấu nối.

5. Thiết kế máy phù hợp bố trí tại xưởng

Máy có kích thước tổng thể 3000 × 1300 × 1600 mm. Doanh nghiệp cần bố trí đủ không gian cho thiết bị, thao tác của nhân viên và hoạt động bảo dưỡng.

Ngoài diện tích đặt máy, cần tính đến khu vực chứa giấy nguyên liệu và thu gom bát thành phẩm. Cách bố trí hợp lý hỗ trợ quy trình làm việc gọn gàng hơn.

Máy làm bát tô giấy A60A - ảnh 2
Máy làm bát tô giấy A60A - ảnh 3

Thông số kỹ thuật máy A60A

Thông số Chi tiết
Mã máy A60A
Kích thước máy 3000 × 1300 × 1600 mm
Dung tích bát giấy 200–1500 ml
Tốc độ sản xuất 75–85 chiếc/phút
Định lượng giấy 150–350 g/mm theo tài liệu cung cấp; cần xác nhận đơn vị
Điện áp 380V/220V
Công suất 5,8 kW

Lưu ý: Nên xác nhận định lượng giấy, điện áp và năng suất thực tế với nhà cung cấp trước khi đặt máy.

Ứng dụng của máy trong sản xuất bát giấy

Máy có thể được cân nhắc cho các cơ sở sản xuất bát giấy dùng một lần. Một số nhóm ứng dụng gồm:

  • Sản xuất bát giấy theo dung tích yêu cầu.

  • Cung cấp bao bì cho cửa hàng thực phẩm và dịch vụ ăn uống.

  • Sản xuất bát giấy phục vụ đóng gói thực phẩm.

  • Đáp ứng đơn hàng theo nhiều kích thước sản phẩm, trong phạm vi cấu hình phù hợp.

Để đảm bảo sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng, doanh nghiệp cần kiểm tra chất liệu giấy và lớp phủ. Với bát giấy tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, nên xác minh các yêu cầu an toàn vật liệu tương ứng.

Lưu ý khi lựa chọn và vận hành

Trước khi đầu tư, hãy xác định dung tích bát chủ lực và sản lượng mong muốn. Những thông tin này giúp đánh giá liệu tốc độ máy có phù hợp với kế hoạch kinh doanh hay không.

Tiếp theo, cần xác nhận loại giấy tương thích và thông số định lượng chính xác. Nên thử nghiệm với nguyên liệu dự kiến để kiểm tra khả năng tạo hình và chất lượng thành phẩm.

Do máy sử dụng điện áp 380V/220V theo tài liệu cung cấp, hãy xác nhận cấu hình điện cụ thể trước khi lắp đặt. Đồng thời, cần tuân thủ hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng của nhà sản xuất.

Tư vấn lựa chọn máy làm bát tô giấy

A60A là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần sản xuất bát giấy với dung tích từ 200–1500 ml. Máy có tốc độ công bố 75–85 chiếc/phút và công suất 5,8 kW.

Để lựa chọn phù hợp, doanh nghiệp nên xác định loại giấy, dung tích sản phẩm và yêu cầu năng suất. Việc kiểm tra mẫu thực tế sẽ giúp đánh giá khả năng đáp ứng trước khi triển khai sản xuất.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn thêm về thông số kỹ thuật, nguồn điện, nguyên liệu phù hợp và phương án lựa chọn máy cho nhu cầu sản xuất bát giấy.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM