MÁY THỔI MÀNG ĐƠN HDPE MXCM-HDPE – ĐA DẠNG KHỔ MÁY, NĂNG SUẤT ĐẾN 160 KG/H
Máy thổi màng đơn HDPE MXCM-HDPE được thiết kế với nhiều cấp cấu hình, từ MXCM-700 đến MXCM-2000, đáp ứng nhu cầu sản xuất màng HDPE với nhiều mức năng suất và quy mô khác nhau.
Hệ thống sử dụng trục vít từ Φ45 đến Φ90, tỷ lệ L/D 30:1 hoặc 32:1, motor chủ từ 11–55 kW, tốc độ lên đến 120 m/min và sản lượng đùn tối đa 160 kg/h theo thông số cung cấp.
Điểm đáng chú ý của dòng MXCM-HDPE là khả năng lựa chọn cấu hình khá rộng: từ máy có sản lượng 40 kg/h cho đến phiên bản đạt 160 kg/h, giúp doanh nghiệp dễ cân đối giữa nhu cầu sản xuất, công suất đầu tư và diện tích nhà xưởng.

NHIỀU KHỔ MÁY – LINH HOẠT THEO QUY MÔ SẢN XUẤT
🎯 Dòng MXCM-HDPE được cung cấp các cấu hình chính:
🔹 MXCM-700
🔹 MXCM-900
🔹 MXCM-1200
🔹 MXCM-1500
🔹 MXCM-1700
🔹 MXCM-2000
Ngoài ra, bảng thông số còn cung cấp thêm 2 cấu hình MXCM-700 và MXCM-900 với thông số khác ở phần cuối. Các cấu hình này được giữ nguyên để phản ánh đầy đủ dữ liệu kỹ thuật đã cung cấp.

TRỤC VÍT Φ45–Φ90 – L/D 30:1 VÀ 32:1
⚙️ Hệ thống đùn được phân chia theo từng cấp máy:
🔸 MXCM-700: Φ45
🔸 MXCM-900: Φ50
🔸 MXCM-1200: Φ55
🔸 MXCM-1500: Φ65
🔸 MXCM-1700: Φ75
🔸 MXCM-2000: Φ90
🔸 Cấu hình MXCM-700 bổ sung: Φ45
🔸 Cấu hình MXCM-900 bổ sung: Φ50
Phần lớn cấu hình sử dụng tỷ lệ L/D 30:1, trong khi cấu hình MXCM-900 bổ sung sử dụng L/D 32:1.
MOTOR CHỦ 11–55 KW – CẤU HÌNH THEO NĂNG SUẤT
⚡ Công suất motor chủ được thiết kế tăng theo từng cấp máy:
🔹 11 kW
🔹 15 kW
🔹 22 kW
🔹 37 kW
🔹 45 kW
🔹 55 kW
Hai cấu hình bổ sung MXCM-700 và MXCM-900 lần lượt sử dụng motor chủ 15 kW và 22 kW.
Sự phân cấp về motor giúp tạo ra nhiều lựa chọn khác nhau tùy theo yêu cầu sản lượng của dây chuyền.
HỘP SỐ ZLYJ – NHIỀU CẤP TRUYỀN ĐỘNG
🔧 MXCM-HDPE sử dụng hộp số dòng ZLYJ với các cấp từ 146 đến 250 theo từng cấu hình.
|
Cấu hình |
Hộp số ZLYJ |
|
MXCM-700 |
146 |
|
MXCM-900 |
173 |
|
MXCM-1200 |
180 |
|
MXCM-1500 |
200 |
|
MXCM-1700 |
225 |
|
MXCM-2000 |
250 |
|
MXCM-700 bổ sung |
173 |
|
MXCM-900 bổ sung |
180 |
TỐC ĐỘ LÊN ĐẾN 120 M/MIN
🚀 Theo thông số cung cấp, các cấu hình chính MXCM-700 đến MXCM-2000 có tốc độ 80 m/min.
Hai cấu hình MXCM-700 và MXCM-900 bổ sung có tốc độ cao hơn:
⚡ 120 m/min
Việc có nhiều cấp tốc độ giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu dây chuyền cụ thể.
SẢN LƯỢNG ĐÙN TỪ 40–160 KG/H
📈 Năng suất là một trong những điểm nổi bật của MXCM-HDPE:
🔸 MXCM-700: 40 kg/h
🔸 MXCM-900: 50 kg/h
🔸 MXCM-1200: 65 kg/h
🔸 MXCM-1500: 100 kg/h
🔸 MXCM-1700: 120 kg/h
🔸 MXCM-2000: 160 kg/h
🔸 MXCM-700 bổ sung: 60 kg/h
🔸 MXCM-900 bổ sung: 80 kg/h
Như vậy, doanh nghiệp có thể lựa chọn từ cấu hình 40 kg/h đến 160 kg/h tùy quy mô sản xuất.
MIỆNG KHUÔN 50–200 MM
🎯 Kích thước miệng khuôn cũng được phân bổ theo từng cấp máy:
🔹 MXCM-700: 50–60 mm
🔹 MXCM-900: 80–100 mm
🔹 MXCM-1200: 125–150 mm
🔹 MXCM-1500: 150–180 mm
🔹 MXCM-1700: 175 mm
🔹 MXCM-2000: 200 mm
🔹 MXCM-700 bổ sung: 60 mm
🔹 MXCM-900 bổ sung: 80–100 mm
MÂM GIÓ ĐƠN – ĐƠN/ĐÔI
🌬️ Tùy từng cấu hình, máy được trang bị mâm gió:
🔸 Đơn
🔸 Đơn/Đôi
Trong đó các model MXCM-700, MXCM-900 và MXCM-1200 sử dụng mâm gió đơn; các cấu hình MXCM-1500, MXCM-1700 và MXCM-2000 có lựa chọn Đơn/Đôi theo thông số cung cấp.
QUẠT GIÓ 2.2–11 KW
💨 Công suất quạt gió được lựa chọn theo từng cấp:
|
Cấu hình |
Quạt gió |
|
MXCM-700 |
2.2 kW |
|
MXCM-900 |
4 kW |
|
MXCM-1200 |
5.5 kW |
|
MXCM-1500 |
5.5 / 7.5 kW |
|
MXCM-1700 |
7.5 kW |
|
MXCM-2000 |
11 kW |
|
MXCM-700 bổ sung |
3 kW |
|
MXCM-900 bổ sung |
4 kW |
KÍCH THƯỚC MÁY – TỪ 5.5M ĐẾN 10M
🏭 Kích thước máy thay đổi tùy theo từng cấu hình:
🔹 MXCM-700: 5.5 × 2.2 × 4.2 m
🔹 MXCM-900: 7 × 2.5 × 4.5 m
🔹 MXCM-1200: 8 × 2.8 × 5.3 m
🔹 MXCM-1500: 8.5 × 3 × 6 m
🔹 MXCM-1700: 9 × 3 × 6.5 m
🔹 MXCM-2000: 10 × 3.5 × 7 m
🔹 MXCM-700 bổ sung: 5.5 × 2.2 × 4.5 m
🔹 MXCM-900 bổ sung: 7 × 2.8 × 5.3 m
Với sự khác biệt đáng kể về kích thước, việc xác định trước diện tích lắp đặt là yếu tố cần thiết khi lựa chọn model.
TRỌNG LƯỢNG TỪ 2.4–13 TẤN
🏗️ Trọng lượng máy theo từng cấu hình:
🔸 MXCM-700: 2.7T
🔸 MXCM-900: 4T
🔸 MXCM-1200: 6.5T
🔸 MXCM-1500: 8T
🔸 MXCM-1700: 10T
🔸 MXCM-2000: 13T
🔸 MXCM-700 bổ sung: 2.4T
🔸 MXCM-900 bổ sung: 4T
Thông số này là cơ sở để doanh nghiệp chuẩn bị phương án vận chuyển, nền móng và vị trí lắp đặt máy.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MXCM-HDPE
|
THÔNG SỐ |
MXCM-700 |
MXCM-900 |
MXCM-1200 |
MXCM-1500 |
MXCM-1700 |
MXCM-2000 |
MXCM-700* |
MXCM-900* |
|
Khổ máy |
MXCM-700 |
MXCM-900 |
MXCM-1200 |
MXCM-1500 |
MXCM-1700 |
MXCM-2000 |
MXCM-700 |
MXCM-900 |
|
Trục vít (mm) |
Φ45 |
Φ50 |
Φ55 |
Φ65 |
Φ75 |
Φ90 |
Φ45 |
Φ50 |
|
Tỷ lệ L/D |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
32:1 |
|
Motor chủ (kW) |
11 |
15 |
22 |
37 |
45 |
55 |
15 |
22 |
|
Hộp số ZLYJ |
146 |
173 |
180 |
200 |
225 |
250 |
173 |
180 |
|
Tốc độ (m/min) |
80 |
80 |
80 |
80 |
80 |
80 |
120 |
120 |
|
Sản lượng đùn |
40 kg/h |
50 kg/h |
65 kg/h |
100 |
120 |
160 |
60 |
80 |
|
Tổng công suất (kW) |
25 |
35 |
50 |
80 |
100 |
135 |
35 |
50 |
|
Kích thước máy (m) |
5.5×2.2×4.2 |
7×2.5×4.5 |
8×2.8×5.3 |
8.5×3×6 |
9×3×6.5 |
10×3.5×7 |
5.5×2.2×4.5 |
7×2.8×5.3 |
|
Trọng lượng máy (T) |
2.7 |
4 |
6.5 |
8 |
10 |
13 |
2.4 |
4 |
|
Miệng khuôn (mm) |
50–60 |
80–100 |
125–150 |
150–180 |
175 |
200 |
60 |
80–100 |
|
Mâm gió |
Đơn |
Đơn |
Đơn |
Đơn/Đôi |
Đơn/Đôi |
Đơn/Đôi |
Đơn |
Đơn |
|
Quạt gió (kW) |
2.2 |
4 |
5.5 |
5.5/7.5 |
7.5 |
11 |
3 |
4 |
* Hai cột cuối là các cấu hình MXCM-700 và MXCM-900 được cung cấp thêm trong bảng thông số gốc, có cấu hình khác so với hai model cùng tên ở phần đầu.
MXCM-HDPE – CHỌN CẤU HÌNH THEO ĐÚNG SẢN LƯỢNG
📌 Với dải sản lượng từ 40–160 kg/h, trục vít Φ45–Φ90 và nhiều lựa chọn về công suất, kích thước máy, miệng khuôn và mâm gió, MXCM-HDPE có thể được lựa chọn theo quy mô sản xuất cụ thể thay vì phải sử dụng một cấu hình cố định.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model MXCM-HDPE phù hợp với sản lượng, khổ màng và điều kiện lắp đặt thực tế của doanh nghiệp!