•  MXCM-PLA ảnh 1
  •  MXCM-PLA ảnh 2

Máy thổi màng sinh học PLA MXCM-PLA


THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy thổi màng sinh học PLA MXCM-PLA

MÁY THỔI MÀNG SINH HỌC PLA MXCM-PLA – GIẢI PHÁP SẢN XUẤT MÀNG SINH HỌC THEO NHIỀU KHỔ MÁY

Máy thổi màng sinh học PLA MXCM-PLA được thiết kế cho nhu cầu sản xuất màng sinh học với nhiều lựa chọn khổ máy từ MXCM-700 đến MXCM-2000.

Dòng máy sở hữu hệ thống trục vít từ Φ45 đến Φ90, tỷ lệ L/D 30:1, motor chủ từ 11–75 kW, tốc độ tối đa 60 m/min và sản lượng đùn lên đến 200 kg theo cấu hình cung cấp.

Với 6 lựa chọn khổ máy, MXCM-PLA mang đến khả năng lựa chọn cấu hình linh hoạt theo quy mô sản xuất và yêu cầu về sản lượng.

Máy thổi màng sinh học PLA MXCM-PLA - ảnh 1

6 KHỔ MÁY – CHỦ ĐỘNG CHỌN CẤU HÌNH PHÙ HỢP

🎯 MXCM-PLA có các lựa chọn:

🔹 MXCM-700

🔹 MXCM-900

🔹 MXCM-1200

🔹 MXCM-1500

🔹 MXCM-1700

🔹 MXCM-2000

Từ hệ thống quy mô nhỏ đến cấu hình sản lượng lớn hơn, doanh nghiệp có thể lựa chọn khổ máy dựa trên nhu cầu sản xuất thực tế.

TRỤC VÍT Φ45–Φ90 – L/D 30:1

⚙️ Hệ thống đùn được cung cấp với nhiều kích thước trục vít tương ứng từng khổ máy:

🔸 MXCM-700: Φ45

🔸 MXCM-900: Φ50

🔸 MXCM-1200: Φ55

🔸 MXCM-1500: Φ65

🔸 MXCM-1700: Φ75

🔸 MXCM-2000: Φ90

Đặc biệt, tất cả các cấu hình đều sử dụng tỷ lệ L/D 30:1, tạo sự đồng nhất trong thiết kế hệ thống đùn giữa các phiên bản.

MOTOR CHỦ 11–75 KW – CẤU HÌNH THEO TỪNG KHỔ MÁY

⚡ Công suất motor chủ được phân bổ theo quy mô từng model:

🔹 MXCM-700: 11 kW

🔹 MXCM-900: 22 kW

🔹 MXCM-1200: 37 kW

🔹 MXCM-1500: 45 kW

🔹 MXCM-1700: 55 kW

🔹 MXCM-2000: 75 kW

Công suất motor tăng theo từng cấp khổ máy, tương ứng với cấu hình sản xuất và sản lượng đùn của từng phiên bản.

HỘP SỐ ZLYJ – TRUYỀN ĐỘNG THEO CẤU HÌNH MÁY

🔧 MXCM-PLA sử dụng hộp số dòng ZLYJ, với các cấp:

Khổ máy

Hộp số ZLYJ

MXCM-700

146

MXCM-900

180

MXCM-1200

180

MXCM-1500

200

MXCM-1700

225

MXCM-2000

250

Hệ thống hộp số được lựa chọn tương ứng với từng cấu hình trục vít và motor chủ.

TỐC ĐỘ TỐI ĐA 60 M/MIN

🚀 Tất cả 6 cấu hình đều có thông số tốc độ:

60 m/min

Việc đồng nhất thông số tốc độ giúp khách hàng dễ dàng đối chiếu giữa các phiên bản khi lựa chọn máy theo khổ và sản lượng mong muốn.

SẢN LƯỢNG ĐÙN TỪ 50–200

📈 Đây là điểm khác biệt rõ ràng giữa các phiên bản MXCM-PLA.

🔸 MXCM-700: 50

🔸 MXCM-900: 80

🔸 MXCM-1200: 130

🔸 MXCM-1500: 150

🔸 MXCM-1700: 180

🔸 MXCM-2000: 200

Sản lượng tăng dần theo kích thước trục vít và công suất motor, giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn khi xây dựng dây chuyền sản xuất.

MIỆNG KHUÔN 125–450 MM

🎯 Tùy theo khổ máy, MXCM-PLA được trang bị miệng khuôn với nhiều kích thước:

🔹 MXCM-700: 125–150 mm

🔹 MXCM-900: 150–200 mm

🔹 MXCM-1200: 250–300 mm

🔹 MXCM-1500: 300–350 mm

🔹 MXCM-1700: 350–400 mm

🔹 MXCM-2000: 450 mm

Cấu hình miệng khuôn được phân bổ theo từng cấp máy, đáp ứng sự khác biệt về quy mô sản xuất.

MÂM GIÓ ĐÔI – QUẠT GIÓ THEO TỪNG CẤP CẤU HÌNH

🌬️ Toàn bộ các phiên bản MXCM-PLA đều sử dụng mâm gió đôi.

Công suất quạt gió được cấu hình theo từng model:

Khổ máy

Quạt gió

MXCM-700

2.2 kW

MXCM-900

4 kW

MXCM-1200

5.5 kW

MXCM-1500

5.5 / 7.5 kW

MXCM-1700

7.5 kW

MXCM-2000

11 kW

KÍCH THƯỚC MÁY – TỪ CẤU HÌNH GỌN ĐẾN DÂY CHUYỀN QUY MÔ LỚN

🏭 Kích thước máy thay đổi theo từng khổ:

🔸 MXCM-700: 5.5 × 2.2 × 4.2 m

🔸 MXCM-900: 7 × 2.5 × 4.5 m

🔸 MXCM-1200: 8 × 2.8 × 5.3 m

🔸 MXCM-1500: 8.5 × 3.3 × 6 m

🔸 MXCM-1700: 9 × 3.6 × 6.5 m

🔸 MXCM-2000: 10 × 3.8 × 7 m

Do đó, khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên tính toán trước diện tích lắp đặt phù hợp với từng model.

TRỌNG LƯỢNG TỪ 2.7–13 TẤN

🏗️ Trọng lượng máy tăng theo quy mô cấu hình:

Khổ máy

Trọng lượng

MXCM-700

2.7

MXCM-900

4

MXCM-1200

6.5

MXCM-1500

8

MXCM-1700

10

MXCM-2000

13

Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng dự trù phương án vận chuyển, nền móng và khu vực lắp đặt ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY THỔI MÀNG SINH HỌC PLA MXCM-PLA

THÔNG SỐ

MXCM-700

MXCM-900

MXCM-1200

MXCM-1500

MXCM-1700

MXCM-2000

Khổ máy

MXCM-700

MXCM-900

MXCM-1200

MXCM-1500

MXCM-1700

MXCM-2000

Trục vít (mm)

Φ45

Φ50

Φ55

Φ65

Φ75

Φ90

Tỷ lệ L/D

30:1

30:1

30:1

30:1

30:1

30:1

Motor chủ (kW)

11

22

37

45

55

75

Hộp số ZLYJ

146

180

180

200

225

250

Tốc độ (m/min)

60

60

60

60

60

60

Sản lượng đùn

50

80

130

150

180

200

Tổng công suất

25

50

80

100

135

180

Kích thước máy

5.5×2.2×4.2

7×2.5×4.5

8×2.8×5.3

8.5×3.3×6

9×3.6×6.5

10×3.8×7

Trọng lượng máy

2.7

4

6.5

8

10

13

Miệng khuôn (mm)

125–150

150–200

250–300

300–350

350–400

450

Mâm gió

Đôi

Đôi

Đôi

Đôi

Đôi

Đôi

Quạt gió

2.2

4

5.5

5.5/7.5

7.5

11

MXCM-PLA – LỰA CHỌN KHỔ MÁY THEO NHU CẦU SẢN XUẤT

🌱 Với 6 cấp khổ máy từ MXCM-700 đến MXCM-2000, hệ thống MXCM-PLA cho phép doanh nghiệp lựa chọn cấu hình dựa trên khổ máy, công suất motor, sản lượng đùn, kích thước miệng khuôn và điều kiện mặt bằng.

📞 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình máy thổi màng sinh học PLA MXCM-PLA phù hợp với quy mô và yêu cầu sản xuất của doanh nghiệp!

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM