MÁY THỔI MÀNG LDPE/HDPE 2 LỚP – 3 LỚP MX-ABA – CÔNG NGHỆ AB/ABA, NĂNG SUẤT ĐẾN 200 KG/H
Một dây chuyền – linh hoạt cấu hình AB/ABA – sản xuất màng LDPE & HDPE – 5 cấp khổ máy – sản lượng lên đến 200 kg/h.
Máy thổi màng đa lớp MX-ABA được thiết kế theo cấu hình AB/ABA, đáp ứng nhu cầu sản xuất màng 2 lớp hoặc 3 lớp với nguyên liệu LDPE/HDPE.
Với 5 cấp model từ MX-ABA-700 đến MX-ABA-1800, hệ thống được xây dựng với trục vít Φ45–Φ65, motor chủ lên đến 37/37 kW, mâm gió đôi và sản lượng đùn tối đa 200 kg/h.
Đây là cấu hình phù hợp cho doanh nghiệp muốn mở rộng khả năng sản xuất màng đa lớp, đồng thời chủ động lựa chọn cấp máy theo nhu cầu sản lượng.

🔥 CÔNG NGHỆ AB/ABA – LINH HOẠT CHO MÀNG 2 LỚP VÀ 3 LỚP
MX-ABA sử dụng cấu hình thổi màng đa lớp AB/ABA, tạo nền tảng cho việc sản xuất màng 2 lớp hoặc 3 lớp.
⚙️ Cấu hình AB: Phù hợp với sản xuất màng 2 lớp.
⚙️ Cấu hình ABA: Phù hợp với sản xuất màng 3 lớp.
🧩 Nhiều cấu hình nguyên liệu: Cho phép bố trí vật liệu theo từng lớp tùy theo yêu cầu sản phẩm.
🎯 Tập trung vào hiệu quả vật liệu: Cấu trúc nhiều lớp tạo điều kiện phân bổ vật liệu giữa các lớp theo công thức sản xuất.
🌟 SẢN XUẤT ĐƯỢC CẢ LDPE VÀ HDPE
Một điểm đáng chú ý của MX-ABA là hệ thống được cung cấp thông số tốc độ riêng cho HDPE và LDPE, cùng kích thước miệng khuôn tương ứng.
HDPE
🚀 Tốc độ: 80 m/min
🎯 Miệng khuôn: 60–200 mm tùy model
LDPE
🚀 Tốc độ: 60 m/min
🎯 Miệng khuôn: 120–400 mm tùy model
Việc có thông số riêng cho từng loại vật liệu giúp doanh nghiệp dễ dàng tham khảo cấu hình máy theo loại màng cần sản xuất.
📐 5 CẤP KHỔ MÁY – CHỦ ĐỘNG LỰA CHỌN CẤU HÌNH
MX-ABA cung cấp 5 model:
🔹 MX-ABA-700
🔹 MX-ABA-1000
🔹 MX-ABA-1400
🔹 MX-ABA-1600
🔹 MX-ABA-1800
Dải model trải rộng từ cấu hình nhỏ đến hệ thống có sản lượng đùn 200 kg/h, phù hợp với nhiều quy mô sản xuất.
⚙️ TRỤC VÍT Φ45–Φ65 – L/D 30:1
Hệ thống sử dụng các cấu hình trục vít:
🔧 MX-ABA-700: 45 × 2 mm
🔧 MX-ABA-1000: 50 × 2 mm
🔧 MX-ABA-1400: 55 × 2 mm
🔧 MX-ABA-1600: 60 × 2 mm
🔧 MX-ABA-1800: 65/65 mm
Toàn bộ các cấu hình đều có tỷ lệ:
L/D = 30:1
Thiết kế đồng nhất về tỷ lệ L/D tạo nên nền tảng cấu hình xuyên suốt từ model nhỏ đến model lớn.
💪 MOTOR CHỦ – ĐỘNG LỰC THEO TỪNG CẤP MÁY
Công suất motor chủ được phân bổ theo từng model:
⚡ MX-ABA-700: 11 × 2 kW
⚡ MX-ABA-1000: 15 × 2 kW
⚡ MX-ABA-1400: 22 × 2 kW
⚡ MX-ABA-1600: 30 × 2 kW
⚡ MX-ABA-1800: 37/37 kW
Cấu hình motor được bố trí tương ứng với hệ thống trục vít của từng cấp máy.
🔩 HỘP SỐ ZLYJ – ĐỒNG BỘ THEO CẤU HÌNH
Hệ thống sử dụng hộp số ZLYJ:
⚙️ MX-ABA-700: 146 × 2
⚙️ MX-ABA-1000: 173 × 2
⚙️ MX-ABA-1400: 180 × 2
⚙️ MX-ABA-1600: 200
⚙️ MX-ABA-1800: 225
Thông số được giữ nguyên theo cấu hình cung cấp.
🚀 NĂNG SUẤT ĐÙN TỐI ĐA 200 KG/H
MX-ABA sở hữu dải sản lượng từ 70 đến 200 kg/h:
📈 MX-ABA-700: 70 kg/h
📈 MX-ABA-1000: 100 kg/h
📈 MX-ABA-1400: 150 kg/h
📈 MX-ABA-1600: 180 kg/h
📈 MX-ABA-1800: 200 kg/h
Với mức sản lượng tối đa 200 kg/h, cấu hình MX-ABA-1800 hướng đến nhu cầu sản xuất màng đa lớp ở quy mô lớn.
🌪️ MÂM GIÓ ĐÔI TRÊN TOÀN BỘ DÒNG MX-ABA
Cả 5 model đều được cung cấp cấu hình:
MÂM GIÓ ĐÔI
🌬️ MX-ABA-700: Đôi
🌬️ MX-ABA-1000: Đôi
🌬️ MX-ABA-1400: Đôi
🌬️ MX-ABA-1600: Đôi
🌬️ MX-ABA-1800: Đôi
Đây là cấu hình đồng nhất trên toàn bộ dòng máy.
🎯 MIỆNG KHUÔN RIÊNG CHO HDPE VÀ LDPE
Hệ thống có các kích thước miệng khuôn khác nhau theo vật liệu.
|
Model |
Miệng khuôn HDPE |
Miệng khuôn LDPE |
|
MX-ABA-700 |
60 mm |
120 mm |
|
MX-ABA-1000 |
100 mm |
200 mm |
|
MX-ABA-1400 |
150 mm |
300 mm |
|
MX-ABA-1600 |
160 mm |
350 mm |
|
MX-ABA-1800 |
200 mm |
400 mm |
Cấu hình này giúp người dùng đối chiếu trực tiếp kích thước khuôn theo từng loại nguyên liệu.
🏭 KÍCH THƯỚC MÁY THEO TỪNG CẤP CÔNG SUẤT
Kích thước máy được mở rộng theo từng model:
📐 MX-ABA-700: 7 × 2.8 × 5.3 m
📐 MX-ABA-1000: 7 × 2.8 × 5.3 m
📐 MX-ABA-1400: 8 × 3.3 × 6.5 m
📐 MX-ABA-1600: 9 × 3.6 × 7.3 m
📐 MX-ABA-1800: 10 × 3.8 × 8 m
⚖️ TRỌNG LƯỢNG TỪ 4–12 TẤN
Tùy theo cấp máy, trọng lượng lần lượt là:
🔩 MX-ABA-700: 4T
🔩 MX-ABA-1000: 5.5T
🔩 MX-ABA-1400: 8T
🔩 MX-ABA-1600: 10T
🔩 MX-ABA-1800: 12T
Thông số này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc chuẩn bị mặt bằng và phương án lắp đặt.
❄️ QUẠT GIÓ THEO TỪNG CẤP MÁY
Công suất quạt gió được cung cấp theo từng model:
💨 MX-ABA-700: 4 kW
💨 MX-ABA-1000: 5.5 kW
💨 MX-ABA-1400: 7.5 kW
💨 MX-ABA-1600: 7.5 kW
💨 MX-ABA-1800: 11 kW
📦 ỨNG DỤNG CỦA MÁY THỔI MÀNG LDPE/HDPE AB/ABA
Nhờ khả năng sản xuất màng 2 lớp và 3 lớp, MX-ABA có thể được định hướng cho nhiều nhóm sản phẩm màng khác nhau tùy công thức nguyên liệu và yêu cầu thành phẩm.
📦 Màng bao bì LDPE/HDPE: Phục vụ các nhu cầu sản xuất bao bì và đóng gói.
🛍️ Màng đóng gói: Phù hợp với các ứng dụng cần màng có cấu trúc đa lớp.
🏭 Màng công nghiệp: Hướng đến những sản phẩm cần điều chỉnh cấu trúc vật liệu giữa các lớp.
📦 Màng bảo vệ hàng hóa: Có thể sử dụng cho các nhu cầu bao phủ, bảo vệ sản phẩm trong đóng gói.
🔄 Màng AB/ABA: Phù hợp với doanh nghiệp cần linh hoạt giữa cấu hình 2 lớp và 3 lớp theo sản phẩm.
🧩 Màng phối hợp LDPE/HDPE: Cho phép xây dựng công thức vật liệu theo yêu cầu sản phẩm và mục tiêu sản xuất.
💡 ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MX-ABA
🔥 CẤU HÌNH AB/ABA
Một hệ thống được xây dựng cho cả nhu cầu màng 2 lớp và 3 lớp, tạo thêm lựa chọn khi phát triển sản phẩm.
⚡ NĂNG SUẤT ĐẾN 200 KG/H
Dải sản lượng 70–200 kg/h giúp doanh nghiệp lựa chọn cấp máy theo nhu cầu.
🌡️ HỖ TRỢ LDPE & HDPE
Thông số vận hành được phân chia rõ ràng theo HDPE 80 m/min và LDPE 60 m/min.
🌪️ MÂM GIÓ ĐÔI
Cấu hình mâm gió đôi được trang bị trên toàn bộ 5 model.
⚙️ 5 CẤP CẤU HÌNH
Từ MX-ABA-700 đến MX-ABA-1800, dễ dàng lựa chọn theo quy mô đầu tư.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY THỔI MÀNG MX-ABA
|
Thông số |
MX-ABA-700 |
MX-ABA-1000 |
MX-ABA-1400 |
MX-ABA-1600 |
MX-ABA-1800 |
|
Khổ máy |
MX-ABA-700 |
MX-ABA-1000 |
MX-ABA-1400 |
MX-ABA-1600 |
MX-ABA-1800 |
|
Trục vít (mm) |
45×2 |
50×2 |
55×2 |
60×2 |
65/65 |
|
Tỷ lệ L/D |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
|
Motor chủ (kW) |
11×2 |
15×2 |
22×2 |
30×2 |
37/37 |
|
Hộp số ZLYJ |
146×2 |
173×2 |
180×2 |
200 |
225 |
|
Tốc độ HDPE (m/min) |
80 |
80 |
80 |
80 |
80 |
|
Tốc độ LDPE (m/min) |
60 |
60 |
60 |
60 |
60 |
|
Sản lượng đùn (kg/h) |
70 |
100 |
150 |
180 |
200 |
|
Tổng công suất (kW) |
50 |
65 |
100 |
130 |
160 |
|
Kích thước máy (m) |
7×2.8×5.3 |
7×2.8×5.3 |
8×3.3×6.5 |
9×3.6×7.3 |
10×3.8×8 |
|
Trọng lượng (T) |
4 |
5.5 |
8 |
10 |
12 |
|
Miệng khuôn HDPE (mm) |
60 |
100 |
150 |
160 |
200 |
|
Miệng khuôn LDPE (mm) |
120 |
200 |
300 |
350 |
400 |
|
Mâm gió |
Đôi |
Đôi |
Đôi |
Đôi |
Đôi |
|
Quạt gió (kW) |
4 |
5.5 |
7.5 |
7.5 |
11 |
🚀 MX-ABA – LINH HOẠT TỪ MÀNG 2 LỚP ĐẾN 3 LỚP
Nếu doanh nghiệp cần một dây chuyền có khả năng phát triển nhiều dòng màng, MX-ABA mang đến cấu hình AB/ABA, hỗ trợ sản xuất màng LDPE/HDPE theo nhiều cấp khổ và sản lượng.
Từ 70 kg/h đến 200 kg/h, từ MX-ABA-700 đến MX-ABA-1800, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp thay vì đầu tư một hệ thống vượt quá nhu cầu thực tế.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình máy thổi màng LDPE/HDPE 2–3 lớp MX-ABA phù hợp với loại màng và sản lượng bạn đang cần!