MÁY THỔI MÀNG ĐA LỚP GIÀN XOAY NGANG MXSX – LÀM LẠNH TRONG, KHỔ MÁY ĐA DẠNG, NĂNG SUẤT ĐẾN 360 KG/H
Máy thổi màng đa lớp giàn xoay ngang MXSX là dòng thiết bị được thiết kế cho nhu cầu sản xuất màng nhựa với nhiều lựa chọn khổ máy, cấu hình trục vít mạnh và khả năng vận hành theo vật liệu HDPE/LDPE.
Điểm nổi bật của dòng MXSX nằm ở kết cấu giàn xoay ngang kết hợp hệ thống làm lạnh trong, cùng cấu hình 3 trục vít theo từng model. Với 6 lựa chọn từ MXSX-1200 đến MXSX-2200, máy đáp ứng nhiều quy mô sản xuất khác nhau, trong đó sản lượng đùn tối đa lên đến 360 kg/h.

CÔNG NGHỆ GIÀN XOAY NGANG – TỐI ƯU CHO SẢN XUẤT MÀNG ĐA LỚP
🔄 Giàn xoay ngang tạo nên cấu hình máy đặc trưng của dòng MXSX, phù hợp với hệ thống sản xuất màng đa lớp.
❄️ Làm lạnh trong hỗ trợ quá trình làm mát màng trong quá trình tạo màng, góp phần duy trì quá trình vận hành ổn định theo cấu hình máy.
⚙️ Cấu hình 3 trục vít được lựa chọn theo từng khổ máy, từ 50/55/50 mm đến 70/85/70 mm.
🏭 6 lựa chọn khổ máy giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sản xuất và sản lượng mong muốn.
6 CẤU HÌNH MXSX – DỄ LỰA CHỌN THEO QUY MÔ SẢN XUẤT
Dòng máy MXSX được phát triển với 6 model:
🔹 MXSX-1200 – sản lượng đùn 120 kg/h
🔹 MXSX-1400 – sản lượng đùn 180 kg/h
🔹 MXSX-1600 – sản lượng đùn 200 kg/h
🔹 MXSX-1800 – sản lượng đùn 260 kg/h
🔹 MXSX-2000 – sản lượng đùn 360 kg/h
🔹 MXSX-2200 – sản lượng đùn 360 kg/h
Từ cấu hình nhỏ đến các model công suất lớn, MXSX mang đến nhiều lựa chọn để xây dựng dây chuyền phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế.
CẤU HÌNH TRỤC VÍT – TỪ 50 MM ĐẾN 85 MM
Mỗi model được trang bị cấu hình trục vít riêng, với tỷ lệ L/D 30:1 trên toàn bộ dòng máy.
🔧 MXSX-1200: 50/55/50 mm
🔧 MXSX-1400: 50/60/50 mm
🔧 MXSX-1600: 55/65/55 mm
🔧 MXSX-1800: 60/70/60 mm
🔧 MXSX-2000: 65/75/65 mm
🔧 MXSX-2200: 70/85/70 mm
Cấu hình tăng dần theo khổ máy giúp MXSX có sự phân cấp rõ ràng về quy mô và năng lực đùn.
MOTOR CHỦ – CẤU HÌNH MẠNH THEO TỪNG MODEL
⚡ Hệ thống motor chủ được bố trí tương ứng với cấu hình 3 trục vít của từng model.
Từ 15/18.5/15 kW ở MXSX-1200 đến 45/55/45 kW ở MXSX-2200, công suất motor được thiết kế tăng theo quy mô máy và sản lượng đùn.
HỘP SỐ ZLYJ – ĐỒNG BỘ THEO CẤU HÌNH ĐÙN
⚙️ Dòng MXSX sử dụng hộp số ZLYJ với cấu hình thay đổi theo từng model:
🔹 MXSX-1200: 173/180/173
🔹 MXSX-1400: 173/180/173
🔹 MXSX-1600: 180/200/180
🔹 MXSX-1800: 200/225/200
🔹 MXSX-2000: 200/225/200
🔹 MXSX-2200: 225/250
TỐC ĐỘ SẢN XUẤT THEO VẬT LIỆU HDPE VÀ LDPE
🚀 Với vật liệu HDPE, các model MXSX-1200 đến MXSX-1800 có tốc độ được cung cấp ở mức 80 m/min.
💨 Với vật liệu LDPE, các model MXSX-1200 đến MXSX-1800 có tốc độ được cung cấp ở mức 60 m/min.
Đối với MXSX-2000 và MXSX-2200, bảng thông số hiện chưa cung cấp giá trị tốc độ riêng cho HDPE/LDPE.
NĂNG SUẤT ĐÙN – LÊN ĐẾN 360 KG/H
🔥 Một trong những điểm đáng chú ý của dòng MXSX là khả năng đáp ứng nhiều mức sản lượng:
📈 120 kg/h với MXSX-1200
📈 180 kg/h với MXSX-1400
📈 200 kg/h với MXSX-1600
📈 260 kg/h với MXSX-1800
📈 360 kg/h với MXSX-2000
📈 360 kg/h với MXSX-2200
Hai model MXSX-2000 và MXSX-2200 cùng đạt mức sản lượng đùn được cung cấp là 360 kg/h, phù hợp cho nhu cầu sản xuất ở quy mô lớn.
ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY THỔI MÀNG MXSX
🔄 Giàn xoay ngang – tạo nên cấu hình đặc trưng cho dòng máy thổi màng đa lớp MXSX.
❄️ Làm lạnh trong – hỗ trợ quá trình làm mát màng trong dây chuyền sản xuất.
⚙️ Cấu hình 3 trục vít – nhiều lựa chọn đường kính theo từng model.
📐 6 khổ máy – từ MXSX-1200 đến MXSX-2200.
🔥 Sản lượng lên đến 360 kg/h – đáp ứng các cấp độ sản xuất khác nhau.
🔩 Motor chủ và hộp số ZLYJ – cấu hình thay đổi tương ứng theo từng model.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY MXSX
|
Thông số |
MXSX-1200 |
MXSX-1400 |
MXSX-1600 |
MXSX-1800 |
MXSX-2000 |
MXSX-2200 |
|
Khổ máy |
MXSX-1200 |
MXSX-1400 |
MXSX-1600 |
MXSX-1800 |
MXSX-2000 |
MXSX-2200 |
|
Trục vít (mm) |
50/55/50 |
50/60/50 |
55/65/55 |
60/70/60 |
65/75/65 |
70/85/70 |
|
Tỷ lệ L/D |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
30:1 |
|
Motor chủ (kW) |
15/18.5/15 |
18.5/30/18.5 |
22/37/22 |
30/45/30 |
37/55/37 |
45/55/45 |
|
Hộp số ZLYJ |
173/180/173 |
173/180/173 |
180/200/180 |
200/225/200 |
200/225/200 |
225/250 |
|
Tốc độ HDPE (m/min) |
80 |
80 |
80 |
80 |
— |
— |
|
Tốc độ LDPE (m/min) |
60 |
60 |
60 |
60 |
— |
— |
|
Sản lượng đùn (kg/h) |
120 |
180 |
200 |
260 |
360 |
360 |
LỰA CHỌN MXSX PHÙ HỢP VỚI QUY MÔ SẢN XUẤT
📌 MXSX-1200 – 120 kg/h: phù hợp khi nhu cầu sản lượng ở mức 120 kg/h.
📌 MXSX-1400 – 180 kg/h: lựa chọn cho mức sản lượng 180 kg/h.
📌 MXSX-1600 – 200 kg/h: đáp ứng cấu hình sản lượng 200 kg/h.
📌 MXSX-1800 – 260 kg/h: dành cho nhu cầu sản xuất ở mức 260 kg/h.
📌 MXSX-2000 / MXSX-2200 – 360 kg/h: hướng đến quy mô sản xuất với sản lượng đùn cao.
ĐẦU TƯ MÁY MXSX – CHỌN ĐÚNG CẤU HÌNH, ĐÚNG SẢN LƯỢNG
Một dây chuyền hiệu quả không chỉ nằm ở công suất lớn, mà quan trọng là cấu hình phải phù hợp với nhu cầu sản xuất thực tế. Dòng MXSX mang đến 6 lựa chọn rõ ràng về khổ máy, trục vít và sản lượng, giúp doanh nghiệp dễ dàng xác định cấu hình cần đầu tư.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model MXSX phù hợp với nhu cầu sản xuất màng LDPE/HDPE của bạn và nhận thông tin cấu hình chi tiết!