MÁY ĐỘT DẬP THỦY LỰC ĐA CHỨC NĂNG ERMAK Q35Y-P60 – MỘT MÁY, NHIỀU CÔNG ĐOẠN GIA CÔNG
Nếu xưởng của bạn thường xuyên phải đục tấm, đột thép V, thép C, dầm chữ I, cắt hoặc chấn, việc sở hữu một thiết bị có thể đảm nhiệm nhiều công đoạn sẽ giúp quy trình gia công trở nên linh hoạt hơn.
Máy đột dập thủy lực đa chức năng ERMAK Q35Y-P60 thuộc dòng Q35Y, được thiết kế để thực hiện nhiều công việc gia công kim loại trên cùng một hệ thống. Tùy model, máy cung cấp lực dập từ 600 đến 3.000 kN, tương đương dải công suất từ P-60 đến P-300 theo bảng thông số.

MỘT MÁY – NHIỀU KHẢ NĂNG GIA CÔNG
Điểm đáng chú ý của dòng Q35Y nằm ở khả năng đáp ứng nhiều công đoạn khác nhau trong xưởng cơ khí.
🔩 Đục tấm: xử lý các loại tấm kim loại theo yêu cầu.
📐 Đục thép V: phù hợp với các công việc gia công thép góc.
🏗️ Đục thép C và dầm chữ I: đáp ứng nhu cầu tạo lỗ trên các loại thép hình.
✂️ Cắt: hỗ trợ thêm công đoạn cắt trong quá trình gia công.
⚙️ Chấn: phục vụ các yêu cầu tạo hình theo cấu hình và công đoạn phù hợp.
Thay vì phải bố trí nhiều thiết bị cho từng công đoạn, dòng Q35Y hướng đến một giải pháp đa chức năng trong cùng hệ thống máy.
ĐỤC NHIỀU DẠNG LỖ – LINH HOẠT THEO TỪNG CHI TIẾT
Không chỉ giới hạn ở lỗ tròn, máy có thể thực hiện nhiều dạng đột lỗ khác nhau:
⭕ Lỗ tròn
⬜ Lỗ vuông
⬭ Lỗ oval
▭ Lỗ khe
🔘 Lỗ lớn
Khả năng thay đổi dạng lỗ giúp máy phù hợp với nhiều nhu cầu gia công thép tấm và thép hình trong xưởng cơ khí.
LỰC DẬP 600–3.000 KN – NHIỀU CẤP CÔNG SUẤT
Dòng Q35Y cung cấp nhiều lựa chọn từ P-60 đến P-300, với lực dập tương ứng từ 600 kN đến 3.000 kN.
Điều này giúp doanh nghiệp lựa chọn model theo kích thước phôi, độ dày vật liệu và yêu cầu lực dập của từng công đoạn thay vì phải sử dụng một cấu hình duy nhất cho mọi nhu cầu.
Ở model P-60, lực dập đạt 600 kN với khả năng đột lỗ tối đa theo bảng là Ø25 × 16 mm.
Ở model P-300, lực dập đạt tới 3.000 kN, khả năng đột lỗ theo bảng là Ø50 × 40 mm.
TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC – VẬN HÀNH ỔN ĐỊNH
Máy sử dụng truyền động thủy lực, mang lại nền tảng vận hành phù hợp cho các công việc đột dập kim loại.
Theo thông tin sản phẩm, máy có ưu điểm về trọng lượng, độ ồn thấp và hiệu suất đáng tin cậy, phù hợp với môi trường gia công cơ khí cần thiết bị làm việc ổn định.
ĐIỀU KHIỂN BẰNG CÔNG TẮC CHÂN – THAO TÁC ĐƠN GIẢN
Một điểm đáng chú ý của Q35Y là hệ thống vận hành được điều khiển bằng công tắc chân.
Người vận hành có thể thao tác thuận tiện hơn trong quá trình đưa phôi vào vị trí gia công và thực hiện chu kỳ đột dập, giúp quy trình làm việc trực quan và đơn giản.
HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ – CHỌN CẤU HÌNH THEO NHU CẦU
Dòng Q35Y được định hướng là giải pháp có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt, đồng thời cung cấp nhiều mức lực để doanh nghiệp lựa chọn.
Từ P-60, P-90, P-120, P-160, P-200, P-250 đến P-300, người dùng có thể cân nhắc model dựa trên yêu cầu gia công thực tế.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ERMAK Q35Y
|
Thông số |
P-60 |
P-90 |
P-120 |
P-160 |
P-200 |
P-250 |
P-300 |
|
Đột lỗ (đường kính × độ dày) |
Ø25 × 16 mm |
Ø30 × 20 mm |
Ø35 × 25 mm |
Ø40 × 30 mm |
Ø40 × 35 mm |
Ø45 × 35 mm |
Ø50 × 40 mm |
|
Lực dập (áp lực) |
600 kN |
900 kN |
1200 kN |
1600 kN |
2000 kN |
2500 kN |
3000 kN |
|
Hành trình tối đa |
80 mm |
80 mm |
80 mm |
80 mm |
100 mm |
100 mm |
100 mm |
|
Tốc độ |
8 lần/phút |
8 lần/phút |
7 lần/phút |
6 lần/phút |
8 lần/phút |
8 lần/phút |
8 lần/phút |
|
Hành trình 20 mm |
22 lần/phút |
22 lần/phút |
22 lần/phút |
25 lần/phút |
25 lần/phút |
25 lần/phút |
26 lần/phút |
|
Công suất động cơ |
4 kW |
5.5 kW |
7.5 kW |
11 kW |
15 kW |
22 kW |
22 kW |
|
Độ sâu của họng |
300 mm |
350 mm |
400 mm |
500 mm |
500 mm |
600 mm |
600 mm |
|
Trọng lượng tịnh |
1600 kg |
2000 kg |
3200 kg |
4200 kg |
5000 kg |
6200 kg |
11000 kg |
LỰA CHỌN MODEL PHÙ HỢP CHO XƯỞNG CỦA BẠN
Từ những công việc đột lỗ trên tấm mỏng đến gia công thép V, thép C và dầm chữ I, dòng ERMAK Q35Y mang đến nhiều lựa chọn về lực dập, hành trình, độ sâu họng và công suất động cơ.
Liên hệ để được tư vấn model Q35Y phù hợp với loại vật liệu, kích thước phôi, độ dày và yêu cầu gia công thực tế của xưởng.