MÁY KHOAN ĐÁ THỦY LỰC KD45S
5.000 N·m MÔ-MEN XOẮN – 40 kN LỰC NÂNG – KHOAN 90–152 MM, CHINH PHỤC ĐỊA HÌNH 30°
🔥 KD45S là dòng máy khoan đá thủy lực cải tiến, được phát triển theo định hướng đáp ứng yêu cầu về công suất động cơ, lực kéo và khả năng làm việc trong môi trường khai thác đá – mỏ lộ thiên – xây dựng.
Điểm nổi bật của KD45S nằm ở tổ hợp đầu quay mô-men xoắn lớn 5.000 N·m, hệ thống đẩy xích + xy lanh dầu, lực nâng 40 kN và khả năng leo dốc ≤30°.
🎯 Với dải đường kính khoan 90–152 mm, chiều sâu khoan 25 m và búa DTH 4 inch, KD45S hướng đến những công trường cần một thiết bị khoan thủy lực có khả năng tạo lỗ ổn định, di chuyển linh hoạt và làm việc bền bỉ.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY KHOAN KD45S
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Trọng lượng |
5.700 kg |
|
Kích thước |
6300 × 2400 × 2700 mm |
|
Độ cứng đá khoan |
f = 6–20 |
|
Đường kính lỗ khoan |
90–152 mm |
|
Chiều sâu khoan |
25 m |
|
Tốc độ quay |
0–90 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn |
5.000 N·m |
|
Lực nâng |
40 kN |
|
Kiểu đẩy |
Xích + xy lanh dầu |
|
Tốc độ di chuyển |
0–2,5 km/h |
|
Khả năng leo dốc |
≤30° |
|
Khoảng sáng gầm |
290 mm |
|
Góc nâng cần khoan |
Trái 10° / Phải 35° / Xuống 15° / Tổng 145° |
|
Góc quay cần khoan |
Trái 19° / Phải 69° / Trước 91° / Tổng 160° |
|
Góc nâng tay khoan |
55°–95° / Tổng 170° |
|
Góc xoay tay khoan |
Trái 32° / Phải 64° / Tổng 64° |
|
Góc cân bằng khung |
±10° |
|
Chiều dài bù cần khoan |
970 mm |
|
Máy nén khí phù hợp |
KQD-130 (58 kW / 2.200 vòng/phút), KQ430 |
|
Búa khoan DTH |
4 inch |
|
Kích thước ống khoan |
Φ76 × 2 m hoặc Φ76 × 3 m |
|
Mức tiêu hao nhiên liệu |
13–20 L/h |
|
Khoảng cách khoan ngang tối đa |
2.850 mm |
|
Hành trình ngang tối đa |
350 mm |
|
Bộ lọc bụi |
QZA-120 (12 lõi lọc) / QZA-140 (16 lõi lọc) |
01. MÔ-MEN XOẮN 5.000 N·M – TẬP TRUNG VÀO KHẢ NĂNG KHOAN MẠNH
💥 5.000 N·m là thông số tạo nên điểm nhấn riêng của KD45S.
⚙️ Động cơ quay được thiết kế theo hướng tạo mô-men xoắn lớn, hỗ trợ truyền lực trực tiếp đến hệ thống khoan trong quá trình phá đá.
🔄 Tốc độ quay 0–90 vòng/phút cho phép điều chỉnh chế độ làm việc theo yêu cầu thực tế của từng loại đá và đường kính lỗ.
🎯 Với dải lỗ 90–152 mm, KD45S có thể đảm nhiệm nhiều cấu hình khoan DTH trong các công trường khai thác và xây dựng.
02. HỆ THỐNG ĐẨY XÍCH + XY LANH – 40 kN LỰC NÂNG
🚀 KD45S sử dụng cơ cấu đẩy bằng xích kết hợp xy lanh dầu, tạo nên hệ thống truyền lực phù hợp cho quá trình đưa cần khoan tiến vào nền đá.
💪 Lực nâng 40 kN hỗ trợ duy trì lực tác động trong quá trình khoan.
⛓️ Cơ cấu xích giúp truyền chuyển động theo chiều dài giàn khoan, trong khi xy lanh thủy lực đảm nhiệm việc tạo lực đẩy.
📏 Hành trình ngang tối đa 350 mm và khoảng cách khoan ngang tối đa 2.850 mm mở rộng phạm vi định vị mũi khoan.
03. KHOAN SÂU 25 M – DẢI LỖ 90–152 MM
🎯 KD45S được cấu hình cho chiều sâu khoan tối đa 25 m, phù hợp với các yêu cầu tạo lỗ phục vụ khoan nổ mìn và phá đá.
🔩 Búa DTH 4 inch kết hợp ống khoan Φ76 × 2 m hoặc Φ76 × 3 m, tạo nên cấu hình khoan phù hợp với nhiều điều kiện thi công.
🪨 Máy làm việc với đá có độ cứng f = 6–20, hướng đến các công trường khai thác đá và mỏ lộ thiên.
04. KHUNG GẦM CHẮC CHẮN – LEO DỐC ≤30°
🛞 KD45S sở hữu kết cấu giàn khoan chắc chắn, kết hợp hệ thống di chuyển phù hợp với môi trường công trường khai thác.
⛰️ Khả năng leo dốc ≤30° giúp máy có thể tiếp cận những khu vực có địa hình nghiêng trong phạm vi thiết kế.
📐 Góc cân bằng khung ±10° hỗ trợ điều chỉnh tư thế máy khi làm việc trên mặt bằng không hoàn toàn bằng phẳng.
⬆️ Khoảng sáng gầm 290 mm giúp tạo khoảng cách giữa phần dưới của máy và mặt đất trong quá trình di chuyển.
05. CẦN KHOAN ĐA GÓC – ĐỊNH VỊ MŨI KHOAN LINH HOẠT
↗️ KD45S được trang bị hệ thống cần và tay khoan có khả năng điều chỉnh theo nhiều hướng.
↔️ Cần khoan có khả năng nâng, hạ và quay, trong khi tay khoan tiếp tục mở rộng phạm vi định vị mũi khoan.
🎯 Khả năng điều chỉnh nhiều góc giúp máy đáp ứng các phương án khoan thẳng đứng, nghiêng và theo các hướng trái – phải tùy vị trí thi công.
📏 Chiều dài bù cần khoan 970 mm hỗ trợ thêm khả năng căn chỉnh trong quá trình đưa mũi khoan vào vị trí.
06. HỆ THỐNG THỦY LỰC TẢI NẶNG – ĐƯỢC XÂY DỰNG CHO CÔNG VIỆC CƯỜNG ĐỘ CAO
💧 KD45S sử dụng hệ thống thủy lực tải nặng để đảm nhiệm các chức năng quan trọng như di chuyển, đẩy cần, điều chỉnh cần khoan và vận hành đầu quay.
⚙️ Sự phối hợp giữa nguồn thủy lực và các cơ cấu chấp hành giúp máy thực hiện đồng thời nhiều thao tác trong quá trình định vị và khoan.
🔧 Thiết kế tập trung vào khả năng làm việc ổn định và thuận tiện cho công tác kiểm tra, bảo dưỡng.
07. HỆ THỐNG LỌC BỤI – KIỂM SOÁT BỤI PHÁT SINH KHI KHOAN
🌫️ Bụi đá là một trong những vấn đề thường gặp tại các khu vực khai thác và khoan nổ mìn.
🌀 KD45S được trang bị hệ thống thu bụi, với các cấu hình:
QZA-120: 12 lõi lọc
QZA-140: 16 lõi lọc
🌱 Hệ thống thu bụi hỗ trợ hạn chế bụi phát tán trong quá trình khoan, góp phần tạo môi trường làm việc phù hợp hơn tại công trường.
08. ĐỘNG CƠ DIESEL & MÁY NÉN KHÍ – CẤU HÌNH CHO KHOAN DTH
🔋 KD45S sử dụng động cơ diesel công suất lớn kết hợp hệ thống khí nén phục vụ quá trình khoan DTH.
⚙️ Máy có thể kết hợp với KQD-130 (58 kW / 2.200 vòng/phút) hoặc KQ430 theo cấu hình được cung cấp.
💨 Nguồn khí phù hợp với búa DTH 4 inch, hỗ trợ quá trình hoạt động của hệ thống khoan.
09. TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU – DỄ DUY TRÌ TRONG QUÁ TRÌNH VẬN HÀNH
⛽ Mức tiêu hao nhiên liệu được cung cấp ở mức 13–20 L/h, phù hợp để tham khảo khi tính toán chi phí vận hành theo điều kiện công trường.
🔧 Các hệ thống chính được bố trí theo hướng thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.
🛠️ Đây là yếu tố quan trọng đối với các đơn vị khai thác cần duy trì thiết bị hoạt động thường xuyên trong thời gian dài.
10. VẬN HÀNH ỔN ĐỊNH – TẬP TRUNG CHO CÔNG TRƯỜNG THỰC TẾ
🏔️ Khai thác đá: Tạo lỗ khoan DTH trong các khu vực khai thác đá với đường kính 90–152 mm.
⛏️ Mỏ lộ thiên: Phục vụ các công việc khoan tạo lỗ trên nền đá có độ cứng f=6–20.
💥 Khoan nổ mìn: Chiều sâu khoan 25 m phù hợp với các yêu cầu tạo lỗ phục vụ công tác nổ mìn.
🛣️ Công trình xây dựng: Hỗ trợ khoan đá trong các dự án xây dựng và hạ tầng.
KD45S – NHỮNG THÔNG SỐ TẠO NÊN SỨC MẠNH CỦA MÁY
💥 5.000 N·m – mô-men xoắn
💪 40 kN – lực nâng
🎯 90–152 mm – đường kính lỗ khoan
📏 25 m – chiều sâu khoan
⛰️ ≤30° – khả năng leo dốc
🔄 0–90 vòng/phút – tốc độ quay
🛞 ±10° – góc cân bằng khung
⛽ 13–20 L/h – mức tiêu hao nhiên liệu
🌫️ 12 hoặc 16 lõi lọc – cấu hình bộ lọc bụi
BẠN ĐANG TÌM MÁY KHOAN THỦY LỰC CHO MỎ ĐÁ HOẶC CÔNG TRƯỜNG LỘ THIÊN?
📌 Để xác định KD45S có phù hợp với công việc của bạn, hãy gửi cho chúng tôi:
🪨 Loại đá & độ cứng đá: Đá đang khai thác có độ cứng f bao nhiêu?
📐 Đường kính lỗ: Bạn cần khoan 90, 115, 127, 152 mm hay kích thước khác?
📏 Chiều sâu: Độ sâu lỗ khoan dự kiến là bao nhiêu?
💥 Mục đích khoan: Khoan nổ mìn, khai thác đá, phá đá hay công trình xây dựng?
⛰️ Địa hình: Công trường có độ dốc hoặc mặt bằng không bằng phẳng không?
🔧 Cấu hình khí & búa: Bạn dự kiến sử dụng KQD-130, KQ430 và búa DTH 4 inch hay cần tư vấn cấu hình?
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN KD45S
KD45S – 5.000 N·m mô-men xoắn, 40 kN lực nâng, khoan 90–152 mm, sâu 25 m và leo dốc ≤30°.
👉 Gửi thông tin công trường của bạn ngay hôm nay để được tư vấn cấu hình KD45S phù hợp với loại đá, đường kính lỗ, chiều sâu khoan và điều kiện địa hình thực tế.