• BNF-114 ảnh 1
  • BNF-114 ảnh 2
  • BNF-114 ảnh 3

Máy sản xuất ống thép BNF-114

  • Mã sản phẩm: BNF-114
  • Giá: Vui lòng gọi
  • Bảo hành: 12 tháng

  • Điện thoại, Zalo: 0967 458 568
  • Điện thoại, Zalo: 0906 066 638
  • Điện thoại, Zalo: 0902 226 358
  • Điện thoại, Zalo: 0926 575 555

THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy sản xuất ống thép BNF-114

MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-114 – DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT ỐNG THÉP CÔNG NGHIỆP

1. TỔNG QUAN VỀ MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-114

Máy sản xuất ống thép BNF-114 là thiết bị phục vụ quá trình tạo hình và hàn cao tần để sản xuất ống thép. Dây chuyền gồm máy hàn HF, động cơ chính và các thiết bị phụ trợ.

Theo bảng thông số được cung cấp, máy hỗ trợ sản xuất ống tròn, ống vuông và ống chữ nhật. Độ dày vật liệu nằm trong khoảng 1,0–3,0 mm. Chiều dài ống thành phẩm được ghi từ 4–10 m.

Thiết bị phù hợp để doanh nghiệp xem xét khi đầu tư dây chuyền gia công ống thép phục vụ ngành cơ khí, xây dựng, nội thất và sản xuất công nghiệp.

Máy sản xuất ống thép BNF-114 - ảnh 1

2. ĐẶC ĐIỂM CỦA MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-114

2.1. Gia công nhiều loại tiết diện ống

Máy được mô tả với khả năng sản xuất ba nhóm sản phẩm:

  • Ống tròn: Đường kính theo bảng thông số từ Φ38 mm đến Φ127 mm.
  • Ống vuông: Kích thước từ 30 × 30 mm đến 100 × 100 mm.
  • Ống chữ nhật: Kích thước từ 20 × 40 mm đến 80 × 120 mm.

Dải kích thước này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng các đơn hàng có quy cách khác nhau. Cấu hình khuôn và con lăn cần được xác nhận theo từng nhóm sản phẩm.

2.2. Hệ thống hàn cao tần HF

Máy được trang bị hệ thống hàn cao tần HF với công suất được cung cấp là 300 kW. Hệ thống này phục vụ công đoạn liên kết mép thép trong quá trình tạo ống.

Chất lượng mối hàn phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, tốc độ cán và chế độ hàn. Doanh nghiệp nên xác nhận cấu hình thiết bị cũng như tiêu chuẩn kiểm tra mối hàn trước khi đầu tư.

2.3. Tốc độ cán linh hoạt

Tốc độ cán được ghi trong khoảng 20–80 m/phút. Theo tài liệu, tốc độ cần được lựa chọn tùy theo đường kính và độ dày ống.

Khi đánh giá năng suất, cần tính đến thời gian chuyển đổi quy cách, kiểm tra thành phẩm và thời gian dừng máy. Tốc độ tối đa không đồng nghĩa với năng suất thực tế ở mọi điều kiện sản xuất.

2.4. Thông số điện và mặt bằng lắp đặt

Dây chuyền sử dụng nguồn điện được ghi là 380 V, 50 Hz. Tài liệu cũng cung cấp kích thước khu vực máy và kích thước thiết bị được ghi riêng.

Các thông số này hỗ trợ việc lập kế hoạch mặt bằng. Doanh nghiệp cần xác nhận lại tổng tải điện và kích thước thực tế trong bản vẽ bố trí thiết bị.

Máy sản xuất ống thép BNF-114 - ảnh 2

3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY BNF-114

Nguồn điện của máy

380V;50HZ

Công suất của máy

HF máy hàn

300 KW

Động cơ chính

264 KW

Máy phụ trợ

70 KW

Tổng số:

Phương pháp tiếp cận: 634 KW

Khu vực của máy

55M(L) x 4.5M(W)

Kích thước của máy

6M(L)× 3M × 2.8M

Trình tự

Mục

Giá trị số

1

Vòng ống đường kính

Φ38mm ~ Φ127mm

2

Vòng ống độ dày

Δ1.0mm ~ 3.0mm

3

Ống vuông kích thước

30 × 30-100 × 100mm

4

Vuông ống độ dày

Δ1.0-3.0mm

5

Hình chữ nhật ống kích thước

20 × 40-80 × 120mm

6

Hình chữ nhật ống độ dày

Δ1.0-3.0mm

7

Tốc độ cán

20m/phút ~ 80M/Phút
(Đường kính khác nhau và độ dày lựa chọn tốc độ khác nhau)

8

Chiều dài của ống

4M ~ 10M

4. QUY TRÌNH SẢN XUẤT ỐNG THÉP TRÊN DÂY CHUYỀN BNF-114

Quy trình vận hành có thể bao gồm các bước cơ bản sau, tùy theo cấu hình thực tế của dây chuyền.

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu

Kiểm tra cuộn thép về độ dày, chiều rộng, chất lượng bề mặt và chủng loại vật liệu trước khi cấp vào máy.

Bước 2: Cấp liệu và tạo hình

Dải thép được đưa qua hệ thống con lăn để tạo thành ống tròn. Khi sản xuất ống vuông hoặc ống chữ nhật, cần sử dụng cấu hình tạo hình tương ứng.

Bước 3: Hàn cao tần

Hệ thống HF thực hiện quá trình hàn mép thép theo thông số công nghệ phù hợp với vật liệu và độ dày.

Bước 4: Hiệu chỉnh hình dạng

Ống được định hình để đạt tiết diện và kích thước yêu cầu. Công đoạn này cần kiểm soát độ tròn, độ vuông và độ ổn định của thành phẩm.

Bước 5: Cắt theo chiều dài

Ống được cắt theo chiều dài sản xuất trong phạm vi 4–10 m được cung cấp.

Bước 6: Kiểm tra chất lượng

Thành phẩm cần được kiểm tra kích thước, độ thẳng, bề mặt và chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn áp dụng.

5. ỨNG DỤNG CỦA MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-114

Máy BNF-114 có thể được xem xét cho các nhu cầu gia công ống thép trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành cơ khí chế tạo: Sản xuất ống phục vụ chi tiết máy và kết cấu cơ khí.
  • Ngành xây dựng: Gia công ống thép cho các hạng mục phù hợp với yêu cầu thiết kế.
  • Ngành nội thất: Sản xuất ống tròn, vuông và chữ nhật cho khung bàn, ghế, giá đỡ và đồ nội thất.
  • Ngành sản xuất công nghiệp: Cung cấp ống thép làm nguyên liệu cho các công đoạn gia công tiếp theo.
  • Cơ sở gia công kim loại: Mở rộng danh mục sản phẩm theo quy cách và độ dày phù hợp.

Việc lựa chọn ứng dụng cụ thể cần dựa trên mác thép, tiêu chuẩn sản phẩm và điều kiện làm việc của ống.

6. LƯU Ý KHI ĐẦU TƯ MÁY BNF-114

Trước khi lựa chọn dây chuyền, doanh nghiệp nên đánh giá các yếu tố sau:

  • Quy cách sản phẩm: Xác định nhu cầu về ống tròn, ống vuông và ống chữ nhật.
  • Độ dày vật liệu: Đối chiếu yêu cầu thực tế với dải 1,0–3,0 mm.
  • Năng suất sản xuất: Xác nhận tốc độ phù hợp với từng đường kính và độ dày.
  • Nguồn điện: Kiểm tra tổng tải điện và khả năng cấp nguồn của nhà xưởng.
  • Mặt bằng lắp đặt: Bố trí khu vực máy chính, thiết bị phụ trợ, nguyên liệu và thành phẩm.
  • Khuôn và con lăn: Làm rõ cấu hình đi kèm và phạm vi kích thước có thể sản xuất.
  • Chất lượng mối hàn: Xác định yêu cầu kiểm tra và tiêu chuẩn nghiệm thu.
  • Bảo trì thiết bị: Xác nhận điều kiện bảo hành, phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật.

Do bảng thông số có các mục công suất và kích thước được trình bày theo cấu trúc riêng, doanh nghiệp nên yêu cầu bản vẽ bố trí và hồ sơ điện chính thức trước khi chuẩn bị nhà xưởng.

7. LỢI ÍCH KHI LỰA CHỌN MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-114

Dựa trên thông tin được cung cấp, máy BNF-114 có những điểm đáng cân nhắc:

  • Hỗ trợ nhiều hình dạng ống: Bao gồm ống tròn, ống vuông và ống chữ nhật.
  • Dải độ dày rõ ràng: Hỗ trợ đánh giá khả năng gia công vật liệu từ 1,0–3,0 mm.
  • Tích hợp hệ thống hàn cao tần: Phục vụ công đoạn liên kết mép thép trong quá trình tạo ống.
  • Có dải tốc độ cán được công bố: Hỗ trợ lựa chọn chế độ vận hành theo quy cách sản phẩm.
  • Có thông số mặt bằng và điện: Tạo cơ sở ban đầu để lập phương án lắp đặt.

Hiệu quả đầu tư thực tế còn phụ thuộc vào cấu hình thiết bị, nguyên liệu, tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn và điều kiện vận hành tại nhà máy.

8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-114

Doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp sản xuất ống thép cho nhà máy? Hãy liên hệ với đơn vị cung cấp để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.

  • Tư vấn kỹ thuật: Trao đổi về kích thước ống, độ dày và danh mục sản phẩm.
  • Báo giá thiết bị: Yêu cầu báo giá theo cấu hình máy chính và thiết bị phụ trợ.
  • Tư vấn lắp đặt: Làm rõ yêu cầu mặt bằng, nguồn điện và điều kiện vận hành.
  • Hỗ trợ sau bán hàng: Xác nhận chính sách bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật theo hợp đồng.

Liên hệ qua kênh thông tin trên website để nhận tư vấn chi tiết về Máy sản xuất ống thép BNF-114.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM