MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP VUÔNG BNF – DÂY CHUYỀN GIA CÔNG ỐNG THÉP HIỆU QUẢ
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP VUÔNG BNF
Máy sản xuất ống thép vuông BNF là thiết bị phục vụ sản xuất ống thép vuông, ống thép chữ nhật và ống thép tròn theo quy cách phù hợp. Máy sử dụng hệ thống hàn cao tần HF với công suất 300 KW, kết hợp động cơ chính và các thiết bị phụ trợ.
Theo thông số được cung cấp, máy hỗ trợ gia công ống vuông từ 30 × 30mm đến 100 × 100mm. Dải độ dày ống vuông từ 1.0mm đến 3.0mm. Ngoài ra, thiết bị còn có thông số dành cho ống tròn và ống chữ nhật.
Máy sản xuất ống thép vuông BNF là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cơ khí, nhà máy gia công ống thép và cơ sở sản xuất vật liệu phục vụ xây dựng. Khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận cấu hình khuôn và khả năng chuyển đổi giữa các quy cách sản phẩm.

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP VUÔNG BNF
|
Nguồn điện cúa máy |
380V;50HZ |
|
|
Công suất của máy |
HF máy hàn |
300 KW |
|
Động cơ chính |
264 KW |
|
|
Máy phụ trợ |
70 KW |
|
|
Tổng số: |
Phương pháp tiếp cận: 634 KW |
|
|
Khu vực của máy |
55M(L) x 4.5M(W) |
|
|
Kích thước của máy |
6M(L)× 3M × 2.8M |
|
|
Trình tự |
Mục |
Giá trị số |
|
1 |
Vòng ống đường kính |
Φ38mm ~ Φ127mm |
|
2 |
Vòng ống độ dày |
Δ1.0mm ~ 3.0mm |
|
3 |
Ống vuông kích thước |
30 × 30-100 × 100mm |
|
4 |
Vuông ống độ dày |
Δ1.0-3.0mm |
|
5 |
Hình chữ nhật ống kích thước |
20 × 40-80 × 120mm |
|
6 |
Hình chữ nhật ống độ dày |
Δ1.0-3.0mm |
|
7 |
Tốc độ cán |
20m/phút ~ 80M/Phút |
|
8 |
Chiều dài của ống |
4M ~ 10M |
3. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP VUÔNG BNF
3.1. Hỗ trợ sản xuất nhiều quy cách ống thép
Máy có thông số gia công cho ba nhóm sản phẩm chính:
Khả năng đáp ứng nhiều quy cách giúp doanh nghiệp linh hoạt xây dựng danh mục sản phẩm. Cần xác nhận bộ khuôn và quy trình chuyển đổi tương ứng với từng loại ống.
3.2. Hệ thống hàn cao tần HF 300 KW
Máy được trang bị hệ thống hàn cao tần HF công suất 300 KW. Đây là bộ phận quan trọng trong dây chuyền sản xuất ống thép hàn.
Hiệu quả vận hành thực tế phụ thuộc vào vật liệu đầu vào, độ dày thép, quy cách ống và tốc độ sản xuất. Doanh nghiệp nên trao đổi với nhà cung cấp về điều kiện vận hành phù hợp.
3.3. Dải độ dày từ 1.0mm đến 3.0mm
Theo bảng thông số, máy hỗ trợ độ dày 1.0–3.0mm đối với ống tròn, ống vuông và ống chữ nhật. Dải gia công này giúp doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu thị trường.
Trước khi đặt mua, nên xác nhận độ dày áp dụng cho từng kích thước ống cụ thể. Điều này giúp hạn chế sai lệch giữa cấu hình thiết bị và yêu cầu sản xuất.
3.4. Tốc độ cán có thể điều chỉnh
Tốc độ cán được ghi nhận trong khoảng 20m/phút đến 80M/Phút. Tốc độ lựa chọn phụ thuộc vào đường kính và độ dày ống.
Doanh nghiệp nên đánh giá năng suất thực tế bằng quy cách sản phẩm chủ lực. Không nên chỉ dựa vào tốc độ tối đa khi tính toán sản lượng hoặc thời gian hoàn vốn.
3.5. Thông số điện và không gian lắp đặt
Máy sử dụng nguồn điện 380V;50HZ theo dữ liệu cung cấp. Khu vực máy được ghi là 55M(L) x 4.5M(W). Kích thước máy được ghi là 6M(L)× 3M × 2.8M.
Trước khi bố trí dây chuyền, cần xác nhận bản vẽ tổng thể và yêu cầu mặt bằng. Doanh nghiệp cũng nên chuẩn bị khu vực cấp nguyên liệu, thu gom thành phẩm và bảo trì thiết bị.

4. ỨNG DỤNG CỦA MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP VUÔNG BNF
Máy sản xuất ống thép vuông BNF có thể phục vụ các cơ sở gia công ống thép cho nhiều lĩnh vực:
Việc lựa chọn sản phẩm đầu ra cần dựa trên nhu cầu khách hàng, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng gia công của cấu hình máy.
5. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP VUÔNG
Để đầu tư đúng nhu cầu, doanh nghiệp nên lưu ý các yếu tố sau:
6. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP VUÔNG BNF
Doanh nghiệp đang tìm kiếm máy sản xuất ống thép vuông BNF cho nhà máy hoặc cơ sở gia công? Hãy liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn cấu hình phù hợp với quy cách sản phẩm và kế hoạch đầu tư.
Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá máy sản xuất ống thép vuông BNF, giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu sản xuất thực tế.