MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-219 – DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT ỐNG THÉP HÀN CAO TẦN
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-219
Máy sản xuất ống thép BNF-219 là thiết bị phục vụ gia công ống thép trong ngành cơ khí và sản xuất vật liệu xây dựng. Máy được cung cấp thông số hệ thống hàn cao tần HF công suất 300 KW, động cơ chính 264 KW và hệ thống máy phụ trợ 70 KW.
Thiết bị có các dải kích thước dành cho ống thép tròn, ống vuông và ống chữ nhật. Tốc độ cán được ghi nhận trong khoảng 20m/phút đến 80M/Phút, tùy theo đường kính và độ dày ống.
Máy sản xuất ống thép BNF-219 phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc khi đầu tư dây chuyền gia công ống thép. Trước khi đặt mua, cần xác nhận quy cách sản phẩm thực tế và cấu hình máy tương ứng với nhu cầu sản xuất.

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-219
2.1. Thông số nguồn điện, công suất và kích thước
|
Nguồn điện của máy |
380V;50HZ |
|
|
Công suất của máy |
HF máy hàn |
300 KW |
|
Động cơ chính |
264 KW |
|
|
Máy phụ trợ |
70 KW |
|
|
Tổng số: |
Phương pháp tiếp cận: 634 KW |
|
|
Khu vực của máy |
55M(L) x 4.5M(W) |
|
|
Kích thước của máy |
6M(L)× 3M × 2.8M |
2.2. Thông số kích thước ống và tốc độ cán
|
Trình tự |
Mục |
Giá trị số |
|
1 |
Vòng ống đường kính |
Φ38mm ~ Φ127mm |
|
2 |
Vòng ống độ dày |
Δ1.0mm ~ 3.0mm |
|
3 |
Ống vuông kích thước |
30 × 30-100 × 100mm |
|
4 |
Vuông ống độ dày |
Δ1.0-3.0mm |
|
5 |
Hình chữ nhật ống kích thước |
20 × 40-80 × 120mm |
|
6 |
Hình chữ nhật ống độ dày |
Δ1.0-3.0mm |
|
7 |
Tốc độ cán |
20m/phút ~ 80M/Phút |
|
8 |
Chiều dài của ống |
4M ~ 10M |
3. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-219
3.1. Hệ thống hàn cao tần HF công suất 300 KW
Máy được cung cấp thông số hệ thống hàn cao tần HF công suất 300 KW. Hệ thống này phục vụ quá trình hàn mép thép trong dây chuyền sản xuất ống.
Hiệu quả hàn thực tế phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, quy cách ống và tốc độ vận hành. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận điều kiện vận hành phù hợp với sản phẩm mục tiêu.
3.2. Hỗ trợ nhiều loại ống thép
Theo bảng thông số, máy có dải kích thước cho ba nhóm sản phẩm:
Khả năng gia công nhiều dạng tiết diện giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất. Cần xác nhận bộ khuôn và khả năng chuyển đổi giữa các loại ống trước khi đầu tư.
3.3. Dải độ dày gia công 1.0–3.0mm
Máy có thông số độ dày từ 1.0mm đến 3.0mm cho các nhóm ống được liệt kê. Dải thông số này hỗ trợ doanh nghiệp xác định các dòng sản phẩm có thể cân nhắc sản xuất.
Khi lựa chọn máy, cần kiểm tra độ dày cho phép theo từng kích thước cụ thể. Không nên mặc định mọi kích thước ống đều vận hành ở cùng tốc độ và điều kiện sản xuất.
3.4. Tốc độ cán từ 20m/phút đến 80M/Phút
Tốc độ cán được cung cấp trong khoảng 20m/phút đến 80M/Phút. Tốc độ thực tế thay đổi theo đường kính và độ dày ống.
Doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử theo quy cách sản phẩm chủ lực. Kết quả thử nghiệm sẽ giúp đánh giá năng suất phù hợp hơn với kế hoạch sản xuất.
3.5. Yêu cầu nguồn điện và mặt bằng lắp đặt
Thông số nguồn điện của máy là 380V;50HZ. Khu vực máy được ghi là 55M(L) x 4.5M(W), trong khi kích thước máy là 6M(L)× 3M × 2.8M.
Trước khi lắp đặt, doanh nghiệp nên xác nhận bản vẽ bố trí tổng thể. Đồng thời, cần kiểm tra khu vực cấp liệu, thu gom thành phẩm, hệ thống điện và không gian bảo trì.


4. ỨNG DỤNG CỦA MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-219
Máy sản xuất ống thép BNF-219 có thể được cân nhắc cho các cơ sở gia công ống thép phục vụ nhiều lĩnh vực:
Việc lựa chọn sản phẩm đầu ra cần dựa trên nhu cầu thị trường, tiêu chuẩn chất lượng và cấu hình máy thực tế.
5. KINH NGHIỆM ĐẦU TƯ MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-219
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp nên lưu ý các yếu tố sau:
6. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MÁY SẢN XUẤT ỐNG THÉP BNF-219
Doanh nghiệp đang tìm kiếm máy sản xuất ống thép BNF-219 cho nhà máy hoặc cơ sở gia công? Hãy liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn cấu hình theo nhu cầu thực tế.
Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá máy sản xuất ống thép BNF-219, giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp với kế hoạch đầu tư.