MÁY SẢN XUẤT ỐNG XOẮN ỐC TỰ ĐỘNG BNF – DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT ỐNG THÉP HÀN XOẮN
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY SẢN XUẤT ỐNG XOẮN ỐC TỰ ĐỘNG BNF
Máy sản xuất ống xoắn ốc tự động BNF là thiết bị chuyên dụng để tạo hình và hàn ống thép theo phương pháp xoắn ốc. Dây chuyền sử dụng thép cuộn làm nguyên liệu, đưa qua các cụm tạo hình và hàn để tạo thành ống thép có đường hàn xoắn.
Theo thông số được cung cấp, máy hỗ trợ sản xuất ống có đường kính ngoài từ Φ610 mm đến Φ1219 mm. Độ dày thành ống nằm trong khoảng 9,5–17,1 mm. Chiều dài ống tiêu chuẩn được nêu là 12 m.
Dây chuyền phù hợp để doanh nghiệp đánh giá khi đầu tư sản xuất ống thép hàn xoắn phục vụ các dự án công nghiệp, kết cấu và hạ tầng. Sản lượng công bố đạt khoảng 20.000–50.000 tấn mỗi năm, tùy điều kiện vận hành và cơ cấu sản phẩm.

2. ĐẶC ĐIỂM CỦA DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT ỐNG XOẮN ỐC BNF
2.1. Tạo hình ống bằng phương pháp xoắn ốc
Máy sử dụng phương pháp uốn tạo hình bằng ba con lăn. Hệ thống có cơ cấu điều chỉnh bên ngoài nhằm kiểm soát kích thước ống trong quá trình tạo hình.
Góc xoắn được công bố trong khoảng 45–78°. Thông số này cần được đối chiếu với kích thước ống và quy trình công nghệ cụ thể.
2.2. Hỗ trợ gia công nhiều loại thép
Dây chuyền được thiết kế cho thép carbon thông thường và thép hợp kim thấp. Các mác thép được liệt kê gồm Q235, Q345 và X42–X65.
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên tiêu chuẩn sản phẩm, yêu cầu cơ tính và điều kiện sử dụng của đường ống.
2.3. Hệ thống hàn trong và hàn ngoài
Theo dữ liệu kỹ thuật, máy sử dụng phương án hàn trong bằng một dây DC-1500. Phương án hàn ngoài được mô tả là hai dây DC-1500 kết hợp AC-1200.
Các ký hiệu này được giữ theo thông tin gốc. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận cấu hình nguồn hàn, quy trình hàn và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng mối hàn.
2.4. Tốc độ vận hành có thể điều chỉnh
Tốc độ hàn được công bố từ 0,8–2,2 m/phút. Tốc độ cấp liệu nằm trong khoảng 0,6–2,5 m/phút.
Các dải tốc độ này là cơ sở để đánh giá khả năng vận hành. Sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào chiều dày vật liệu, thời gian chuyển đổi quy cách, kiểm tra chất lượng và thời gian dừng máy.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY BNF
|
Thông số |
Giá trị |
|
Đường kính ngoài cuộn thép |
Φ1000–2000 mm |
|
Đường kính trong cuộn thép |
Φ610–760 mm |
|
Chiều rộng cuộn thép |
700–1500 mm |
|
Độ dày vật liệu |
9,5–17,1 mm |
|
Vật liệu |
Q235, Q345, X42–X65; thép carbon thông thường và thép hợp kim thấp |
|
Độ lệch hình lưỡi liềm |
≤ 10/10000 mm |
|
Thông số “Turriform” theo tài liệu gốc |
<30 mm |
|
Trọng lượng tối đa |
30 tấn |
|
Đường kính ngoài ống thép |
Φ24 inch (610 mm)–48 inch (1219 mm) |
|
Độ dày thành ống |
9,5–17,1 mm |
|
Chiều dài ống |
12 m |
|
Góc xoắn ốc |
45–78° |
|
Chế độ định vị |
Cụm định vị phía trước, định vị trung tâm |
|
Phương pháp tạo hình |
Uốn ba con lăn, bốn hàng con lăn điều khiển kích thước bên ngoài |
|
Hàn bên trong |
Một dây DC-1500 |
|
Hàn bên ngoài |
Hai dây DC-1500 + AC-1200 |
|
Tốc độ hàn |
0,8–2,2 m/phút |
|
Tốc độ cấp liệu |
0,6–2,5 m/phút |
|
Sản lượng hằng năm |
20.000–50.000 tấn/năm |
|
Nguồn khí nén |
0,4–0,6 MPa |
|
Nguồn điện đầu vào |
AC380V, 50Hz |
|
Nguồn điện điều khiển |
AC220V, 50Hz |
|
Tổng công suất thiết bị |
Khoảng 500 kW |
4. QUY TRÌNH SẢN XUẤT ỐNG THÉP HÀN XOẮN
Quy trình vận hành của dây chuyền thường gồm các công đoạn chính sau:
Bước 1: Chuẩn bị cuộn thép
Cuộn thép được kiểm tra về chiều rộng, độ dày, chất lượng bề mặt và mác vật liệu. Sau đó, cuộn được đưa vào cụm cấp liệu.
Bước 2: Nắn và cấp dải thép
Dải thép được dẫn hướng và nắn trước khi đi vào cụm tạo hình. Công đoạn này giúp chuẩn bị vật liệu cho quá trình uốn liên tục.
Bước 3: Tạo hình xoắn ốc
Hệ thống con lăn uốn dải thép theo góc xoắn đã thiết lập. Quá trình này tạo hình thân ống theo đường kính yêu cầu.
Bước 4: Hàn trong và hàn ngoài
Các cụm hàn thực hiện liên kết mép thép theo cấu hình của dây chuyền. Thông số hàn cần được thiết lập theo mác thép, chiều dày vật liệu và quy trình hàn đã được phê duyệt.
Bước 5: Cắt ống theo chiều dài
Ống được cắt theo chiều dài yêu cầu. Chiều dài 12 m được nêu trong thông số của máy BNF.
Bước 6: Kiểm tra chất lượng
Sản phẩm cần được kiểm tra kích thước, độ tròn, độ thẳng và chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn áp dụng. Phương pháp kiểm tra cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng và mục đích sử dụng đường ống.
5. ỨNG DỤNG CỦA MÁY SẢN XUẤT ỐNG XOẮN ỐC TỰ ĐỘNG
Máy sản xuất ống xoắn ốc BNF có thể được xem xét cho các nhu cầu sản xuất ống thép hàn xoắn trong nhiều lĩnh vực:
Không phải mọi sản phẩm từ dây chuyền đều phù hợp với mọi ứng dụng. Doanh nghiệp cần xác định tiêu chuẩn áp dụng, áp suất làm việc, môi trường sử dụng và yêu cầu kiểm tra trước khi lựa chọn.
6. LƯU Ý KHI ĐẦU TƯ MÁY SẢN XUẤT ỐNG XOẮN ỐC BNF
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:
Đặc biệt, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp giải thích rõ các thông số chưa thống nhất trong tài liệu. Đây là bước quan trọng trước khi lập hồ sơ kỹ thuật và ký hợp đồng.
7. LỢI ÍCH KHI LỰA CHỌN DÂY CHUYỀN BNF
Dựa trên cấu hình và thông số được cung cấp, máy BNF có một số điểm đáng cân nhắc:
Hiệu quả kinh tế, mức tiêu hao điện và năng lực sản xuất thực tế cần được xác minh bằng cấu hình hoàn chỉnh, dữ liệu vận hành và điều kiện sản xuất cụ thể.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MÁY SẢN XUẤT ỐNG XOẮN ỐC BNF
Doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp sản xuất ống thép hàn xoắn đường kính lớn? Hãy liên hệ với đơn vị cung cấp để trao đổi về cấu hình dây chuyền phù hợp.
Liên hệ qua kênh thông tin trên website để nhận tư vấn chi tiết về Máy sản xuất ống xoắn ốc tự động BNF.