MÁY BO VÁT MIỆNG MỘT ĐẦU THỦY LỰC XS-300-Y
XỬ LÝ ỐNG LỚN Ø50–Ø300MM – BO VÁT NHANH, CHÍNH XÁC ±0,1MM
Khi gia công những loại ống có đường kính lớn, yêu cầu về khả năng giữ phôi, độ đồng tâm và tốc độ xử lý càng trở nên quan trọng. Máy bo vát miệng một đầu thủy lực XS-300-Y được thiết kế để đáp ứng chính những nhu cầu đó, với khả năng xử lý ống từ Ø50 đến Ø300mm và thanh tròn từ Ø5 đến Ø45mm.
Máy có thể thực hiện các thao tác bo cạnh trong – ngoài, vát cạnh trong – ngoài và hoàn thiện miệng phôi với tốc độ công bố chỉ 3–6 giây/sản phẩm.

⚡ BO VÁT CẠNH TRONG – NGOÀI TRONG CÙNG QUÁ TRÌNH
XS-300-Y được thiết kế để thực hiện nhiều thao tác gia công trên miệng ống và thanh tròn.
🔹 Bo cạnh trong và cạnh ngoài
🔹 Vát cạnh trong và cạnh ngoài
🔹 Xử lý đồng thời các yêu cầu bo vát theo cấu hình đầu dao
Thay vì phải thực hiện từng công đoạn riêng biệt, máy tập trung các thao tác hoàn thiện vào một quy trình gia công, giúp rút ngắn thời gian xử lý và tạo sự đồng đều giữa các sản phẩm.
🎯 KHUÔN KẸP CHÍNH XÁC – GIỮ VỮNG PHÔI LỚN
Với phạm vi gia công lên đến Ø300mm, khả năng giữ phôi ổn định là yếu tố quan trọng trong quá trình bo vát.
XS-300-Y sử dụng khuôn kẹp chính xác, được thiết kế để duy trì độ đồng tâm giữa sản phẩm và đầu dao trong quá trình gia công.
Thông số kỹ thuật công bố của máy đạt độ chính xác ±0,1mm, hỗ trợ tạo ra các miệng ống có độ hoàn thiện ổn định trong quá trình sản xuất.
🛠️ ĐẦU DAO CHUYÊN DỤNG – ĐIỀU CHỈNH NHANH
Đầu dao bo vát được thiết kế chuyên dụng cho công việc xử lý miệng ống và thanh tròn.
Lưỡi dao được chuẩn hóa, đồng thời cơ cấu điều chỉnh được thiết kế theo hướng đơn giản và nhanh chóng. Khi thay đổi kích thước phôi, người vận hành có thể thay đầu dao phù hợp và điều chỉnh lại cơ cấu kẹp để tiếp tục gia công.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với xưởng thường xuyên thay đổi quy cách ống trong quá trình sản xuất.
🚀 TỐC ĐỘ 3–6 GIÂY/SẢN PHẨM – TĂNG NHỊP SẢN XUẤT
Một trong những điểm đáng chú ý của XS-300-Y là tốc độ làm việc 3–6 giây/sản phẩm theo thông số công bố.
Thay vì dành nhiều thời gian cho các thao tác gia công miệng ống thủ công, máy đảm nhiệm chu trình tiến – lùi và xử lý bằng hệ thống thủy lực, giúp rút ngắn thời gian trên từng phôi.
Đối với những dây chuyền cần xử lý số lượng lớn, tốc độ chu kỳ nhanh giúp duy trì nhịp sản xuất liên tục hơn.
🔄 NẠP PHÔI THỦ CÔNG – KẸP VÀ TIẾN LÙI TỰ ĐỘNG
XS-300-Y vận hành theo cơ chế bán tự động: người vận hành nạp phôi bằng tay, sau đó máy thực hiện thao tác giữ sản phẩm và tiến – lùi đầu gia công.
Cách vận hành này giảm bớt các thao tác thủ công trong từng chu kỳ, đồng thời giúp quá trình gia công diễn ra nhanh và nhất quán hơn.
⚙️ HAI GIAI ĐOẠN TỐC ĐỘ – NHANH Ở ĐẦU CHU KỲ, KIỂM SOÁT Ở GIAI ĐOẠN CẮT
Máy được thiết kế với hai giai đoạn tốc độ nhằm tối ưu thời gian làm việc.
⚡ Giai đoạn đầu: chuyển động nhanh để giảm thời gian đưa đầu dao vào vị trí gia công.
🎯 Giai đoạn thứ hai: tốc độ cắt vát có thể điều chỉnh để hoàn thiện bề mặt.
Cách vận hành này giúp kết hợp giữa tốc độ chu kỳ và khả năng kiểm soát quá trình cắt, phù hợp với yêu cầu hoàn thiện miệng ống.
💪 HỆ THỐNG THỦY LỰC CHO PHÔI ĐƯỜNG KÍNH LỚN
XS-300-Y sử dụng hệ thống thủy lực, phù hợp với phạm vi gia công ống lớn từ Ø50–Ø300mm.
Máy sử dụng động cơ bơm dầu Taiwan 5,5kW, công suất máy 3,5kW và áp suất khí nén công bố 0,6–0,8MPa.
Cấu hình này tạo nền tảng cho quá trình vận hành và xử lý các phôi có kích thước lớn trong môi trường gia công cơ khí.
🏭 XỬ LÝ NHIỀU LOẠI ỐNG VÀ THANH TRÒN
XS-300-Y có thể sử dụng cho nhiều loại vật liệu:
🔹 Ống thép
🔹 Ống sắt
🔹 Ống nhôm
🔹 Ống đồng
🔹 Ống inox
🔹 Ống gang
🔹 Ống PVC
🔹 Thanh tròn
Phạm vi đường kính ống Ø50–Ø300mm giúp máy hướng đến các nhu cầu gia công ống có kích thước lớn, trong khi thanh tròn có thể xử lý từ Ø5–Ø45mm.
📏 PHÔI TỐI THIỂU TỪ 40MM – PHÙ HỢP NHIỀU DẠNG CHI TIẾT
Không chỉ xử lý ống đường kính lớn, XS-300-Y còn cho phép gia công phôi có chiều dài tối thiểu ≥40mm.
Điều này giúp mở rộng khả năng ứng dụng của máy đối với các chi tiết ống và thanh tròn có chiều dài tương đối ngắn, đặc biệt ở những công đoạn cần xử lý phần miệng trước khi lắp ráp hoặc chuyển sang công đoạn tiếp theo.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY XS-300-Y
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
XS-300-Y |
|
Điện áp |
380V / 50Hz |
|
Loại máy |
Thủy lực |
|
Đường kính ống áp dụng |
Ø50–Ø300mm |
|
Đường kính thanh tròn áp dụng |
Ø5–Ø45mm |
|
Chiều dài phôi tối thiểu |
≥40mm |
|
Động cơ bơm dầu Taiwan |
5,5kW |
|
Công suất máy |
3,5kW |
|
Độ chính xác |
±0,1mm |
|
Áp suất khí nén |
0,6–0,8MPa |
|
Tốc độ làm việc |
3–6 giây/sản phẩm |
|
Kích thước máy |
1200 × 1500 × 1850mm |
|
Trọng lượng máy |
1200kg |
🔥 XS-300-Y – GIẢI PHÁP BO VÁT CHO ỐNG ĐƯỜNG KÍNH LỚN
Nếu xưởng đang cần một thiết bị chuyên xử lý ống Ø50–Ø300mm, yêu cầu tốc độ chu kỳ nhanh và khả năng bo vát nhiều dạng cạnh, XS-300-Y mang đến cấu hình tập trung vào đúng những nhu cầu đó.
Từ khuôn kẹp chính xác, đầu dao chuyên dụng, cơ cấu tiến – lùi tự động đến hệ thống thủy lực với bơm dầu 5,5kW, máy được thiết kế để đưa công đoạn bo vát miệng ống lớn vào một quy trình nhanh và ổn định hơn.
📞 CẦN TƯ VẤN MÁY XS-300-Y?
Liên hệ để được tư vấn kích thước phôi, đầu dao và cấu hình kẹp phù hợp với sản phẩm thực tế của xưởng.
XS-300-Y – XỬ LÝ ỐNG LỚN, BO VÁT NHANH, TỐI ƯU CHU KỲ GIA CÔNG.