• C-50/C-80/C-100/C-125/C-150 ảnh 1
  • C-50/C-80/C-100/C-125/C-150 ảnh 2
  • C-50/C-80/C-100/C-125/C-150 ảnh 3
  • C-50/C-80/C-100/C-125/C-150 ảnh 4

Máy bo, vát đầu ống, thanh tròn kim loại 2 đầu


THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy bo, vát đầu ống, thanh tròn kim loại 2 đầu

MÁY BO, VÁT ĐẦU ỐNG, THANH TRÒN KIM LOẠI 2 ĐẦU

GIA CÔNG HAI ĐẦU NHANH – CHÍNH XÁC ±0,1MM – CHỈ 3–5 GIÂY/CHIẾC

Khi sản phẩm cần xử lý cả hai đầu, việc gia công từng đầu riêng biệt không chỉ làm tăng thời gian mà còn khiến quy trình sản xuất trở nên phức tạp hơn.

Máy bo, vát đầu ống, thanh tròn kim loại 2 đầu được thiết kế cho nhu cầu xử lý hai đầu trên cùng một sản phẩm, với tốc độ công bố 3–5 giây/chiếc, độ chính xác ±0,1mm và nhiều lựa chọn model từ C-50 đến C-150.

Dải đường kính rộng giúp dòng máy đáp ứng từ những chi tiết ống nhỏ đến các sản phẩm có đường kính lên tới Ø150mm.

Máy bo, vát đầu ống, thanh tròn kim loại 2 đầu - ảnh 1

⚡ GIA CÔNG HAI ĐẦU – RÚT NGẮN QUY TRÌNH SẢN XUẤT

Thay vì phải đưa sản phẩm qua nhiều bước để lần lượt xử lý từng đầu, cấu hình máy hai đầu hướng đến việc bo và vát đầu ống, thanh tròn trong cùng một quy trình gia công.

Đây là lợi thế rõ rệt đối với những sản phẩm yêu cầu xử lý cả hai đầu, giúp giảm thao tác lặp lại và rút ngắn thời gian chuyển phôi giữa các công đoạn.

Với tốc độ 3–5 giây/chiếc, máy phù hợp với những dây chuyền cần duy trì nhịp sản xuất nhanh và ổn định.

🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC ±0,1MM – KIỂM SOÁT ĐỒNG ĐỀU TỪNG SẢN PHẨM

Khi gia công hai đầu, sự ổn định giữa các chi tiết có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng thành phẩm.

Dòng máy C được công bố độ chính xác ±0,1mm, hỗ trợ kiểm soát quá trình bo vát ổn định hơn trong sản xuất liên tục.

Độ chính xác này giúp doanh nghiệp dễ dàng duy trì chất lượng đồng đều giữa các sản phẩm khi số lượng gia công tăng cao.

📐 5 MODEL – DẢI GIA CÔNG TỪ Ø8 ĐẾN Ø150MM

Dòng máy cung cấp 5 model, cho phép lựa chọn theo đường kính ngoài của sản phẩm:

🔹 C-50: Ø8–Ø50mm
🔹 C-80: Ø8–Ø80mm
🔹 C-100: Ø10–Ø100mm
🔹 C-125: Ø19–Ø125mm
🔹 C-150: Ø25–Ø150mm

Việc phân chia nhiều model giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu hình sát với kích thước sản phẩm thay vì phải sử dụng một máy duy nhất cho toàn bộ dải đường kính.

⏱️ 3–5 GIÂY/CHIẾC – TỐI ƯU CHO SẢN XUẤT SỐ LƯỢNG LỚN

Tốc độ xử lý công bố đạt 3–5 giây/chiếc.

Đối với các dây chuyền gia công số lượng lớn, từng giây tiết kiệm trên mỗi sản phẩm đều có thể tạo ra khác biệt về nhịp sản xuất. Việc rút ngắn chu kỳ gia công cũng giúp giảm thời gian chờ giữa các sản phẩm và hỗ trợ duy trì năng suất ổn định.

🔩 XỬ LÝ NHIỀU LOẠI ỐNG VÀ THANH TRÒN

Máy có thể ứng dụng cho nhiều nhóm vật liệu:

🔩 Ống thép, ống sắt
🛠️ Ống thép không gỉ
⚙️ Ống nhôm, ống đồng
🔧 Ống nhựa, ống nylon
⭕ Que tròn

Khả năng xử lý nhiều loại vật liệu giúp dòng máy phù hợp với nhiều nhu cầu gia công cơ khí khác nhau, từ sản phẩm kim loại đến một số loại ống nhựa và nylon.

Máy bo, vát đầu ống, thanh tròn kim loại 2 đầu - ảnh 2

📏 LINH HOẠT VỚI CHIỀU DÀI SẢN PHẨM

Chiều dài xử lý được công bố:

🔹 Chiều dài tiêu chuẩn: 100–600mm
🔹 Chiều dài tối thiểu: 40mm

Dải chiều dài này giúp máy có thể đáp ứng cả những sản phẩm tương đối dài và các chi tiết ngắn cần bo vát hai đầu.

🏭 CẤU HÌNH KÍCH THƯỚC THEO TỪNG MODEL

Khi lựa chọn model, doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến đường kính gia công mà còn có thể cân đối diện tích bố trí máy trong xưởng.

Các kích thước tổng thể được phân chia theo từng model, từ 1800 × 1000 × 1100mm đối với C-50 đến 2200 × 1500 × 1500mm đối với C-150.

Máy bo, vát đầu ống, thanh tròn kim loại 2 đầu - ảnh 3

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số

C-50

C-80

C-100

C-125

C-150

Model

C-50

C-80

C-100

C-125

C-150

Áp suất làm việc

MPA 6–8kg

MPA 6–8kg

MPA 6–8kg

MPA 6–8kg

MPA 6–8kg

Đường kính ngoài

8–50mm

8–80mm

10–100mm

19–125mm

25–150mm

Chiều dài xử lý tiêu chuẩn

100–600mm

100–600mm

100–600mm

100–600mm

100–600mm

Chiều dài tối thiểu

40mm

40mm

40mm

40mm

40mm

Độ chính xác

±0,1mm

±0,1mm

±0,1mm

±0,1mm

±0,1mm

Tốc độ xử lý

3–5 giây/chiếc

3–5 giây/chiếc

3–5 giây/chiếc

3–5 giây/chiếc

3–5 giây/chiếc

Vật liệu ứng dụng

Ống thép, ống sắt, inox, nhôm, đồng, nhựa, nylon, que tròn

Ống thép, ống sắt, inox, nhôm, đồng, nhựa, nylon, que tròn

Ống thép, ống sắt, inox, nhôm, đồng, nhựa, nylon, que tròn

Ống thép, ống sắt, inox, nhôm, đồng, nhựa, nylon, que tròn

Ống thép, ống sắt, inox, nhôm, đồng, nhựa, nylon, que tròn

Kích thước máy

1800 × 1000 × 1100mm

1800 × 1100 × 1150mm

2000 × 1200 × 1250mm

2000 × 1300 × 1300mm

2200 × 1500 × 1500mm

📞 DÒNG MÁY C-50 ĐẾN C-150 – BO VÁT HAI ĐẦU, TĂNG TỐC ĐỘ GIA CÔNG

Nếu doanh nghiệp cần xử lý hai đầu ống hoặc thanh tròn với tốc độ nhanh, dòng máy C mang đến 5 lựa chọn đường kính từ Ø8–Ø150mm, cùng độ chính xác công bố ±0,1mm và tốc độ 3–5 giây/chiếc.

Liên hệ ngay để được tư vấn model C-50, C-80, C-100, C-125 hoặc C-150 phù hợp với đường kính và kích thước sản phẩm thực tế.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM