MÁY VÁT MÉP ỐNG KIM LOẠI MỘT ĐẦU KHÍ NÉN CJ-60 – XỬ LÝ NHANH 3–5 GIÂY/CHI TIẾT, ĐỘ CHÍNH XÁC ±0,1MM
Máy vát mép ống kim loại một đầu sử dụng khí nén CJ-60 là giải pháp chuyên dụng cho công đoạn xử lý đầu ống và thanh tròn, phù hợp với nhiều loại vật liệu như thép không gỉ, thép, đồng, nhôm, nylon và ống nhựa.
Với khả năng xử lý ống có đường kính 6–60mm, thanh tròn 2–18mm, tốc độ chỉ 3–5 giây/chi tiết và độ chính xác máy ±0,1mm, CJ-60 hướng đến các xưởng cần tăng năng suất nhưng vẫn kiểm soát tốt chất lượng gia công.
Bên cạnh CJ-60, dòng máy còn có model CJ-80 với khả năng xử lý ống đến Ø80mm, giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi yêu cầu kích thước phôi lớn hơn.

⚡ 3–5 GIÂY/CHI TIẾT – TĂNG TỐC CÔNG ĐOẠN VÁT MÉP
Không cần để công đoạn vát mép trở thành điểm nghẽn trong dây chuyền sản xuất.
CJ-60 có tốc độ xử lý 3–5 giây/chi tiết, phù hợp với nhu cầu gia công liên tục nhiều phôi trong thời gian ngắn.
Tốc độ xử lý nhanh giúp giảm thời gian dành cho từng chi tiết và hỗ trợ doanh nghiệp duy trì nhịp sản xuất ổn định.
🎯 XỬ LÝ ỐNG Ø6–60MM VÀ THANH TRÒN Ø2–18MM
CJ-60 có phạm vi xử lý phù hợp với nhiều kích thước phôi:
🔩 Ống: đường kính ngoài Ø6–60mm.
⚙️ Thanh tròn: đường kính Ø2–18mm.
📏 Chiều dài xử lý: từ ≥35mm.
Nhờ dải kích thước này, máy có thể đáp ứng nhiều nhu cầu gia công đầu ống và thanh tròn trong cùng một thiết bị.
🛠️ ĐỘ CHÍNH XÁC ±0,1MM – KIỂM SOÁT KÍCH THƯỚC GIA CÔNG
Độ chính xác của máy đạt ±0,1mm, giúp quá trình xử lý được kiểm soát tốt hơn về kích thước.
Đây là yếu tố quan trọng khi các chi tiết sau khi vát mép cần tiếp tục được đưa vào những công đoạn lắp ráp hoặc gia công tiếp theo.
💨 VẬN HÀNH KHÍ NÉN – ÁP LỰC LÀM VIỆC 6–8KG
CJ-60 sử dụng hệ thống khí nén với áp lực làm việc 6–8KG theo thông số cung cấp.
Kết hợp cùng động cơ công suất 1,1kW, cấu hình này hướng đến một thiết bị chuyên dụng, tập trung cho công đoạn vát mép ống và thanh tròn.
🏭 MỘT MÁY – NHIỀU LOẠI VẬT LIỆU
CJ-60 có thể xử lý nhiều loại vật liệu:
🔹 Thép không gỉ: phục vụ gia công các loại ống và thanh inox.
🔹 Thép: phù hợp với các chi tiết thép thông dụng.
🔹 Đồng, nhôm: đáp ứng nhu cầu xử lý kim loại màu.
🔹 Nylon, ống nhựa: mở rộng phạm vi ứng dụng sang vật liệu phi kim.
🔹 Thanh tròn: xử lý các phôi dạng thanh trong phạm vi kích thước cho phép.
🔄 CẦN XỬ LÝ ỐNG LỚN HƠN? CÓ CJ-80
Nếu nhu cầu sản xuất vượt quá giới hạn Ø60mm của CJ-60, CJ-80 cung cấp phạm vi xử lý ống lên đến Ø80mm.
CJ-80 vẫn hỗ trợ thanh tròn Ø2–18mm, với công suất động cơ 1,5kW, phù hợp với doanh nghiệp cần mở rộng khả năng xử lý đường kính ống.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CJ-60 / CJ-80
|
Thông số kỹ thuật |
CJ-60 |
CJ-80 |
|
Model |
CJ-60 |
CJ-80 |
|
Công suất động cơ |
1,1kW |
1,5kW |
|
Áp lực làm việc |
6–8KG |
6–8KG |
|
Đường kính ống ngoài |
Ø6–60mm |
Ø6–80mm |
|
Đường kính thanh tròn |
Ø2–18mm |
Ø2–18mm |
|
Chiều dài xử lý |
≥35mm |
≥35mm |
|
Độ chính xác của máy |
±0,1mm |
±0,1mm |
|
Tốc độ xử lý |
3–5 giây/chi tiết |
3–5 giây/chi tiết |
|
Vật liệu |
Thép không gỉ, thép, đồng, nhôm, nylon, ống nhựa, thanh tròn |
Thép không gỉ, thép, đồng, nhôm, nylon, ống nhựa, thanh tròn |
|
Kích thước tổng thể L × W × H |
900 × 800 × 1300mm |
1000 × 900 × 1400mm |
🔥 CJ-60 – NHỎ GỌN NHƯNG TẬP TRUNG ĐÚNG VÀO NĂNG SUẤT
Với phạm vi xử lý ống Ø6–60mm, thanh tròn Ø2–18mm, tốc độ 3–5 giây/chi tiết và độ chính xác ±0,1mm, CJ-60 là cấu hình tập trung cho công đoạn vát mép ống và thanh tròn.
Kích thước tổng thể 900 × 800 × 1300mm cũng giúp máy phù hợp với những khu vực sản xuất cần bố trí thiết bị chuyên dụng trong không gian gọn.
📞 CHỌN CJ-60 HAY CJ-80?
Nếu bạn đang phân vân giữa hai model, chỉ cần cung cấp đường kính ống, vật liệu, chiều dài phôi và sản lượng cần xử lý.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn CJ-60, CJ-80 và lựa chọn model phù hợp với yêu cầu gia công thực tế của doanh nghiệp.