• GD-900 ảnh 1
  • GD-900 ảnh 2
  • GD-900 ảnh 3
  • GD-900 ảnh 4

Máy vát mép tấm kim loại GD-900


THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy vát mép tấm kim loại GD-900

MÁY VÁT MÉP TẤM KIM LOẠI GD-900 – VÁT THẲNG, VÁT CONG, NHIỀU CẤU HÌNH CHO XƯỞNG CƠ KHÍ

Trong gia công kim loại, một đường vát đẹp không chỉ phụ thuộc vào tay nghề mà còn nằm ở độ ổn định của thiết bị và khả năng kiểm soát góc vát.

Dòng máy vát mép tấm kim loại GD-900 được phát triển với nhiều cấu hình khác nhau, từ vát thẳng, vát cong cố định 45° đến phiên bản có thanh trượt điều chỉnh góc và các model mở rộng đường ray.

⚙️ Tùy từng model, máy sử dụng công suất 750W hoặc 1.1kW, tốc độ quay lên đến 11.000 vòng/phút, đáp ứng nhiều nhu cầu xử lý mép trong xưởng cơ khí.

Máy vát mép tấm kim loại GD-900 - ảnh 1

🔥 VÁT THẲNG VÀ VÁT CONG TRÊN CÙNG DÒNG MÁY

Điểm đáng chú ý của GD-900 là dòng máy có nhiều phiên bản được thiết kế cho cả vát thẳng và vát cong.

Với các cấu hình phù hợp, người dùng có thể xử lý mép thẳng với kích thước vát đến 5–6mm tùy vật liệu và model, đồng thời thực hiện vát cong đến 3mm.

Điều này giúp dòng GD-900 có thể được lựa chọn theo đúng hình dạng cạnh cần gia công thay vì phải sử dụng một thiết bị duy nhất cho mọi trường hợp.

📐 GÓC VÁT 45° – CẤU HÌNH PHỔ BIẾN CHO GIA CÔNG CƠ KHÍ

Nhiều model GD-900 sử dụng thanh trượt cố định 45°, phù hợp với nhu cầu gia công cần duy trì một góc vát ổn định.

Riêng GD-900H được thiết kế với thanh trượt có thể điều chỉnh từ 20–45°, đồng thời hỗ trợ vát cong 45°, tạo thêm khả năng lựa chọn góc khi gia công.

Với những xưởng thường xuyên xử lý các chi tiết có yêu cầu góc vát khác nhau, cấu hình điều chỉnh này mang lại sự linh hoạt đáng kể.

Máy vát mép tấm kim loại GD-900 - ảnh 2
Máy vát mép tấm kim loại GD-900 - ảnh 3

⚡ TỐC ĐỘ QUAY CAO – HỖ TRỢ GIA CÔNG NHANH

Các model GD-900 có tốc độ quay trong khoảng 10.000–11.000 vòng/phút.

Tốc độ cao giúp máy đáp ứng yêu cầu gia công mép với nhịp làm việc nhanh, đồng thời phù hợp với nhiều cấu hình lưỡi được cung cấp cho dòng máy.

Tùy model, công suất động cơ là 750W hoặc 1.1kW, điện áp sử dụng 380V.

🧰 NHIỀU PHIÊN BẢN – CHỌN THEO CÁCH GIA CÔNG

Không phải mọi xưởng đều cần cùng một loại máy vát mép. Vì vậy GD-900 được phát triển thành nhiều model.

🔹 GD-900: vát thẳng + cong, thanh trượt cố định 45°.

🔹 GD-900H: vát thẳng + cong, thanh trượt điều chỉnh 20–45°, vát cong 45°.

🔹 GD-900S: vát thẳng cố định 45°.

🔹 GD-900R: vát cong cố định 45°.

🔹 GD-900D: vát thẳng + cong cố định 45°, đường ray 220mm.

🔹 GD-900D mở rộng: vát thẳng + cong cố định 45°, đường ray mở rộng 340mm, đĩa tròn có thể đảo ngược.

🔹 GD-900 nâng cấp: vát thẳng + cong, thanh cố định 45°, đĩa quay có thể điều chỉnh góc R.

🔹 GD-900E: vát thẳng cố định 45°.

🌀 CẤU HÌNH VÁT CONG CHUYÊN BIỆT

Với nhu cầu xử lý cạnh cong, các model GD-900R, GD-900H và các phiên bản kết hợp vát thẳng + cong mang lại cấu hình phù hợp hơn so với máy chỉ chuyên vát thẳng.

Đặc biệt, phiên bản GD-900 nâng cấp có đĩa quay điều chỉnh được góc R, tạo thêm khả năng xử lý đối với những yêu cầu vát cong đặc thù.

🛠️ HỖ TRỢ VÁT NHÔM VÀ THÉP THEO TỪNG CẤU HÌNH

Một số phiên bản GD-900 được công bố khả năng vát thẳng:

🔩 Nhôm: 0–6mm.

🔩 Thép: 0–5mm.

🔩 Vát cong: 0–3mm.

Thông số này được áp dụng cho các cấu hình được cung cấp với giới hạn vát tương ứng, giúp người dùng dễ xác định model theo vật liệu và kích thước mép cần xử lý.

📏 PHIÊN BẢN ĐƯỜNG RAY 220MM VÀ 340MM

GD-900D sử dụng đường ray 220mm, trong khi phiên bản GD-900D mở rộng tăng chiều dài đường ray lên 340mm.

Phiên bản mở rộng còn được trang bị đĩa tròn có thể đảo ngược, tạo thêm lựa chọn trong quá trình bố trí và gia công.

Đây là điểm cần cân nhắc nếu công việc thực tế yêu cầu phạm vi dẫn hướng lớn hơn.

🔧 LƯỠI GIA CÔNG ĐA DẠNG

Dòng GD-900 sử dụng các cấu hình lưỡi được cung cấp theo từng phiên bản.

Lưỡi thẳng dạng vuông: 12.8 × 12.8mm, lỗ bên trong 5.4mm.

Lưỡi thẳng dạng kim cương: 13 × 7 × 2.7mm, đường kính trong 2.7mm.

Việc lựa chọn đúng loại lưỡi theo model và nhu cầu gia công giúp khai thác hiệu quả cấu hình máy.

📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT GD-900 / GD-900H

Thông số

GD-900

GD-900H

Tính năng

Vát thẳng + cong

Vát thẳng + cong

Thanh trượt

Cố định 45°

Điều chỉnh 20–45°, vát cong 45°

Công suất / Điện áp

750W / 380V

1.1kW / 380V

Tốc độ

11.000 vòng/phút

11.000 vòng/phút

Kích thước vát thẳng

0–5mm

0–5mm

Kích thước vát cong

0–3mm

0–3mm

Kích thước máy

53 × 40 × 52mm

54 × 44 × 51mm

Khối lượng

50kg

50kg

📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT GD-900S / GD-900R

Thông số

GD-900S

GD-900R

Tính năng

Vát thẳng cố định 45°

Vát cong cố định 45°

Công suất / Điện áp

1.1kW / 380V

1.1kW / 380V

Tốc độ

11.000 vòng/phút

11.000 vòng/phút

Kích thước vát thẳng

0–5mm

—

Kích thước vát cong

—

0–3mm

Kích thước máy

41 × 41 × 50mm

41 × 41 × 50mm

Khối lượng

37kg

35kg

📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT GD-900D / GD-900D MỞ RỘNG

Thông số

GD-900D

GD-900D mở rộng

Tính năng

Vát thẳng + cong cố định 45°

Vát thẳng + cong cố định 45°, đĩa tròn có thể đảo ngược

Đường ray

220mm

340mm

Công suất / Điện áp

750W / 380V

750W / 380V

Tốc độ

11.000 vòng/phút

11.000 vòng/phút

Vát thẳng đối với nhôm

0–6mm

0–6mm

Vát thẳng đối với thép

0–5mm

0–5mm

Vát cong

0–3mm

0–3mm

Kích thước máy

59 × 54 × 55mm

74 × 74 × 55mm

Khối lượng

70kg

80kg

📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT GD-900 NÂNG CẤP / GD-900E

Thông số

GD-900 nâng cấp

GD-900E

Tính năng

Vát thẳng + cong, thanh cố định 45°, đĩa quay điều chỉnh góc R

Vát thẳng cố định 45°

Công suất / Điện áp

750W / 380V

750W / 380V

Tốc độ

10.000 vòng/phút

10.000 vòng/phút

Vát thẳng đối với nhôm

0–6mm

0–6mm

Vát thẳng đối với thép

0–5mm

0–5mm

Vát cong

0–3mm

0–3mm

Kích thước máy

54 × 43 × 55mm

75 × 35 × 50mm

Khối lượng

60kg

60kg

🎯 CHỌN MODEL GD-900 NÀO CHO PHÙ HỢP?

Nếu cần vát thẳng + vát cong với cấu hình 45° cố định, có thể lựa chọn GD-900.

Nếu cần điều chỉnh góc từ 20–45°, GD-900H là cấu hình có thông số phù hợp.

Nếu chuyên vát thẳng 45°, GD-900S là phiên bản tập trung cho nhu cầu này.

Nếu chủ yếu xử lý vát cong 45°, GD-900R được thiết kế theo cấu hình chuyên biệt.

Nếu cần đường ray dài hơn, có thể xem xét GD-900D hoặc GD-900D mở rộng với đường ray lần lượt 220mm và 340mm.

Nếu cần khả năng điều chỉnh góc R khi vát cong, GD-900 nâng cấp là phiên bản đáng chú ý.

📞 GỬI YÊU CẦU – CHỌN ĐÚNG MÁY VÁT MÉP GD-900

Bạn đang cần vát thẳng hay cong? Góc 45° cố định hay cần điều chỉnh? Gia công nhôm hay thép?

Hãy gửi cho chúng tôi vật liệu + độ dày tấm + kích thước mép cần vát + hình dạng cạnh cần gia công.

Đội ngũ kỹ thuật sẽ dựa trên yêu cầu thực tế để tư vấn đúng model GD-900, đúng cấu hình và đúng nhu cầu sử dụng.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM