MÁY BO VÁT MIỆNG ỐNG TỰ ĐỘNG CHÍNH XÁC CAO 30AC-II
TỰ ĐỘNG CẤP PHÔI – BO VÁT NHANH – CHÍNH XÁC ±0,04MM – CHỈ 3–5 GIÂY/SẢN PHẨM
Khi sản xuất hàng loạt các chi tiết ống và thanh kim loại đường kính nhỏ, tốc độ cấp phôi, độ đồng tâm và khả năng xử lý ổn định quyết định trực tiếp đến năng suất.
Máy bo vát miệng ống tự động 30AC-II được thiết kế theo hướng tự động hóa từ khâu cấp phôi đến kẹp và gia công, giúp giảm thao tác thủ công, rút ngắn thời gian xử lý và duy trì độ chính xác cao trong từng sản phẩm.

🚀 TỰ ĐỘNG CẤP PHÔI BẰNG PHỄU RUNG – GIẢM NHÂN CÔNG, TĂNG NĂNG SUẤT
Hệ thống phễu rung công nghiệp tự động đưa phôi vào máy với tốc độ nhanh và chính xác, phù hợp với nhu cầu sản xuất liên tục.
Thay vì phải cấp từng phôi bằng tay, người vận hành có thể giảm đáng kể thao tác lặp lại, từ đó tập trung nhiều hơn vào việc kiểm soát sản xuất và chất lượng thành phẩm.
Đặc biệt, máy có tốc độ nạp nguyên liệu lên đến 800mm/s, hỗ trợ duy trì nhịp sản xuất ổn định.
⚙️ CƠ CHẾ CẤP PHÔI THIẾT KẾ RIÊNG – ĐỔI KÍCH THƯỚC NHANH
Cơ chế cấp nguyên liệu tự động được thiết kế chuyên biệt theo từng loại phôi.
Trạm vận chuyển trung gian có thể lựa chọn theo đường kính ngoài của ống, giúp máy thích ứng với nhiều kích thước phôi khác nhau trong phạm vi Ø1–Ø30mm.
Khi chuyển sang loại phôi khác, việc thay đổi cơ cấu tương ứng được thiết kế đơn giản, giúp tiết kiệm thời gian chuyển đổi và giảm thời gian dừng máy.
🎯 KẸP PHÔI CHÍNH XÁC – DUY TRÌ ĐỘ ĐỒNG TÂM KHI GIA CÔNG
Đối với công đoạn bo R, vát cạnh và xử lý miệng ống, độ đồng tâm của phôi có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm.
30AC-II sử dụng cơ cấu kẹp và mâm cặp phù hợp với từng loại phôi, giúp giữ phôi ổn định trong quá trình gia công.
Nhờ đó, đầu cắt có điều kiện làm việc chính xác và ổn định hơn, đặc biệt phù hợp với các chi tiết có kích thước nhỏ.
🔥 BO R – VÁT CẠNH – XỬ LÝ MẶT PHẲNG TRONG MỘT CHU TRÌNH
Điểm nổi bật của 30AC-II nằm ở đầu cắt chuyên dụng, cho phép xử lý nhiều dạng yêu cầu trên miệng ống.
Có thể thực hiện:
🔹 Bo R
🔹 Vát góc trong
🔹 Vát góc ngoài
🔹 Xử lý mặt phẳng
Các công đoạn được thực hiện nhanh trong cùng quy trình gia công, với tốc độ xử lý công bố 3–5 giây/sản phẩm.
Theo mô tả vận hành, thời gian gia công trung bình có thể khoảng 3–10 giây, tùy thuộc kích thước, đường kính và độ dày phôi.
🛠️ ĐẦU CẮT ĐẶC BIỆT – DAO TIÊU CHUẨN, DỄ ĐIỀU CHỈNH
Đầu cắt được thiết kế cố định nhằm tăng độ ổn định trong quá trình gia công, đồng thời hỗ trợ kéo dài tuổi thọ dao cắt.
Máy sử dụng lưỡi dao tiêu chuẩn ISO 9001-2000 theo thông tin được cung cấp. Việc điều chỉnh dao được thiết kế đơn giản, thuận tiện khi thay đổi yêu cầu gia công.
Điều này giúp người vận hành dễ dàng thiết lập máy và nhanh chóng đưa máy trở lại sản xuất.
⚡ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN – KHÍ NÉN, VẬN HÀNH ĐƠN GIẢN
Toàn bộ quá trình được điều khiển tự động bằng điện và khí nén, kết hợp:
🔹 Kẹp khí nén
🔹 Nạp phôi khí nén
🔹 Điều khiển tự động
🔹 Chức năng vận hành thủ công
🔹 Chức năng vận hành tự động
Sự kết hợp này giúp máy dễ vận hành trong sản xuất hàng loạt, đồng thời chức năng thủ công hỗ trợ thuận tiện hơn cho quá trình kiểm tra, điều chỉnh và sửa chữa.
⏱️ TỐC ĐỘ NẠP HAI GIAI ĐOẠN – NHANH Ở ĐẦU CHU TRÌNH, CHÍNH XÁC Ở CÔNG ĐOẠN CẮT
Hệ thống cấp phôi sử dụng hai giai đoạn tốc độ, giúp tối ưu thời gian trong từng chu kỳ.
Giai đoạn đầu ưu tiên tốc độ nạp nhanh, sau đó chuyển sang quá trình gia công với tốc độ phù hợp để hoàn thiện bề mặt.
Cách vận hành này hướng đến mục tiêu rút ngắn chu kỳ nhưng vẫn duy trì sự ổn định của quá trình bo vát.
🔩 GIA CÔNG ĐA DẠNG VẬT LIỆU
Máy có thể thích ứng với nhiều nhóm vật liệu thường gặp trong gia công cơ khí:
🔹 Thép
🔹 Sắt
🔹 Nhôm
🔹 Đồng
🔹 Thép không gỉ
🔹 Các phụ kiện đường ống hoặc thanh khác
Phạm vi đường kính ngoài phù hợp Ø1–Ø30mm, đáp ứng nhóm chi tiết ống và thanh có kích thước nhỏ.
📏 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY BO VÁT MIỆNG ỐNG TỰ ĐỘNG 30AC-II
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
30AC-II |
|
Áp suất khí nén |
6–8Mpa |
|
Độ chính xác |
±0,04mm |
|
Công suất động cơ |
0,75kW |
|
Hình thức nạp nguyên liệu |
Tự động thông qua phễu rung công nghiệp |
|
Tốc độ nạp nguyên liệu |
800mm/s |
|
Đường kính ngoài thích hợp |
Ø1–Ø30mm |
|
Chiều dài phôi |
8–80mm / 40–280mm |
|
Tốc độ xử lý |
3–5 giây/sản phẩm |
|
Tốc độ trục chính |
1400/2800 vòng/phút |
|
Sai số khi bo R, C |
±0,1° |
|
Kích thước máy |
1100 × 850 × 1600mm |
|
Trọng lượng |
600kg |
📞 ĐƯA KHÂU BO VÁT ỐNG NHỎ VÀO QUY TRÌNH TỰ ĐỘNG HÓA
Nếu doanh nghiệp đang cần một giải pháp tự động cấp phôi, kẹp phôi ổn định, bo vát nhanh và xử lý liên tục các chi tiết đường kính nhỏ, 30AC-II là cấu hình được thiết kế theo đúng hướng đó.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình máy, cơ cấu cấp phôi và phương án dao phù hợp với sản phẩm thực tế của doanh nghiệp.