MÁY CẮT LASER KHỔ LỚN ILM 26035H – LASER GANTRY 30KW
GIẢI PHÁP CẮT KIM LOẠI KHỔ SIÊU LỚN, CÔNG SUẤT 30KW
Khi những tấm thép dài hàng chục mét trở thành bài toán khó đối với các dòng máy laser thông thường, ILM 26035H được phát triển theo hướng hoàn toàn khác: kết cấu Laser Gantry khổ lớn, vùng làm việc lên tới 26.000 × 3.500 mm và nguồn laser công suất 30.000W.
Đây là cấu hình hướng đến những xưởng gia công cần xử lý vật liệu kích thước lớn, yêu cầu tốc độ ổn định, đường cắt chính xác và khả năng vận hành liên tục trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở công suất 30kW. Toàn bộ hệ thống từ khung Gantry, truyền động, đầu cắt AutoFocus, CNC FSCUT 8000C đến chiller đều được bố trí để đáp ứng bài toán cắt khổ lớn.
⚡ Laser 30.000W – nền tảng công suất cao cho gia công kim loại tấm.
📐 Khổ làm việc 26.000 × 3.500 mm – phù hợp với chi tiết và tấm vật liệu kích thước lớn.
🎯 Định vị ±0,03 mm, tái định vị ±0,02 mm theo thông số máy.
🔧 Đầu cắt BOCI BLT 682H AutoFocus – tự động điều chỉnh tiêu cự.
🖥️ FSCUT 8000C – bộ điều khiển CNC chuyên dụng cho hệ thống laser công suất cao.

KHỔ CẮT 26 MÉT – SINH RA CHO NHỮNG CHI TIẾT LỚN
Một trong những điểm khác biệt rõ rệt của ILM 26035H nằm ở kích thước vùng gia công.
Với phạm vi làm việc hữu dụng 26.000 × 3.500 mm, máy được định hướng cho những ứng dụng mà chiều dài phôi là yếu tố quyết định. Thay vì phải chia nhỏ vật liệu hoặc bố trí nhiều công đoạn trung gian, thiết kế Gantry cho phép triển khai trên một không gian làm việc rất lớn.
🚀 Tốc độ kết hợp tối đa trục X/Y đạt 60 m/phút, gia tốc tối đa 0,8 G.
⚙️ Trục X có hành trình tối đa 3.520 mm, trong khi trục Y có hành trình 26.020 mm.
📏 Sai số định vị X/Y ±0,03 mm, sai số tái định vị ±0,02 mm.
Đối với dây chuyền gia công các kết cấu lớn, đây là nền tảng quan trọng để duy trì chuyển động ổn định trên toàn bộ chiều dài làm việc.

30KW – NĂNG LƯỢNG CHO GIA CÔNG KIM LOẠI CÔNG SUẤT CAO
ILM 26035H sử dụng laser sợi quang với công suất 30.000W, bước sóng 1070–1080 nm và đường kính sợi quang ≥50 µm.
Nguồn laser trong cấu hình thiết bị được liệt kê là MAX/RAYCUS – Trung Quốc. Công suất cao kết hợp với hệ thống truyền động và đầu cắt AutoFocus tạo thành một cấu hình hướng tới gia công các loại vật liệu kim loại có yêu cầu cao về năng suất.
🔥 30.000W công suất laser
⚡ Laser sợi quang
🎯 Đường kính sợi quang ≥50 µm
🔩 Hỗ trợ gia công thép đen Q235, Q345 và inox 201, 304
Phần thông số độ dày cắt tối đa và hiệu quả trong bảng cấu hình được cung cấp hiện chưa điền giá trị, vì vậy cần xác nhận lại theo cấu hình cắt thực tế trước khi công bố thành thông số cam kết trên website.

KẾT CẤU GANTRY – NỀN TẢNG CHO MÁY KHỔ LỚN
01. KHUNG MÁY GANTRY
Với một hệ thống có kích thước lên tới hàng chục mét, kết cấu cơ khí đóng vai trò đặc biệt quan trọng.
ILM 26035H sử dụng khung GANTRY tích hợp bàn làm việc, được thiết kế theo hướng chắc chắn và ổn định cho quá trình vận hành. Theo cấu hình cung cấp, khung máy được ủ nhiệt ở 600°C để khử ứng suất, sau đó gia công chính xác nhằm duy trì độ ổn định hình học.
🛠️ Khung kết cấu chịu tải lớn.
🔥 Ủ nhiệt 600°C để xử lý ứng suất.
📐 Gia công chính xác các vị trí lắp đặt và chuyển động.
⚙️ Hướng đến khả năng vận hành lâu dài trên hệ thống khổ lớn.
02. NGUỒN LASER MAX / RAYCUS
Nguồn laser là trung tâm của toàn bộ hệ thống cắt.
Cấu hình máy liệt kê nguồn Laser MAX – RAYCUS, Trung Quốc, với công suất 30.000W. Nguồn được giới thiệu với độ ổn định cao và hiệu năng chùm tia tốt, phù hợp với cấu hình laser công suất lớn của ILM 26035H.
⚡ Công suất 30kW
🎯 Hiệu năng chùm tia theo cấu hình nguồn
🔧 Thiết kế phục vụ hệ thống laser công suất cao
03. ĐẦU CẮT BOCI BLT 682H AUTOFOCUS
Đầu cắt BOCI BLT 682H được trang bị khả năng tự động điều chỉnh tiêu cự, giúp giảm thao tác thủ công trong quá trình thiết lập và cắt.
Thiết kế mô-đun cũng giúp thuận tiện hơn cho công tác kiểm tra, bảo trì. Hệ thống làm mát nước kép hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình hoạt động.
🎯 AutoFocus tự động điều chỉnh tiêu cự.
💧 Mạch làm mát nước kép.
🔧 Thiết kế mô-đun, thuận tiện bảo trì.
🛡️ Kính bảo vệ phía trên, giữa và dưới giúp bảo vệ hệ thống quang học.
04. HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG – BÁNH RĂNG, THANH RĂNG VÀ HỘP SỐ
Đối với máy Laser Gantry khổ 26 mét, khả năng truyền động chính xác trên toàn bộ hành trình là yếu tố không thể bỏ qua.
Cấu hình ILM 26035H sử dụng thanh răng VASTUN, ray tuyến tính tải trọng lớn KOTEC và hộp số hành tinh momen xoắn cao TECHMECH – đều được liệt kê xuất xứ Đài Loan.
Hệ thống này được kết hợp với driver – động cơ DELTA Đài Loan, tạo thành cụm truyền động phục vụ chuyển động của Gantry.
⚙️ Hộp số momen xoắn cao.
📐 Thanh răng độ chính xác cao.
🚄 Ray tuyến tính tải trọng lớn.
🔇 Chuyển động ổn định, giảm ảnh hưởng của rung động trong quá trình vận hành.
05. ĐỘNG CƠ NNOVACE/FUJI
Hệ thống động cơ được mô tả với khả năng điều khiển vị trí chính xác và hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Đây là thành phần kết hợp trực tiếp với hệ thống truyền động để kiểm soát chuyển động của các trục trên máy Gantry.
🎯 Điều khiển vị trí chính xác.
⚙️ Hoạt động ổn định.
🏭 Phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp.
FSCUT 8000C – BỘ NÃO ĐIỀU KHIỂN TOÀN BỘ HỆ THỐNG
ILM 26035H sử dụng bộ điều khiển FSCUT 8000C, được thiết kế với nhiều chức năng hỗ trợ quá trình gia công laser.
Hệ thống hỗ trợ các chức năng như tìm kiếm cạnh tự động, cắt bay và mồi lỗ, đồng thời hỗ trợ nhiều định dạng dữ liệu phục vụ quá trình thiết kế và sản xuất.
🖥️ Hỗ trợ AI, BMP, DST, DWG, DXF, DXP, LAS, PLT, NC, GBX...
🎯 Tìm kiếm cạnh tự động.
⚡ Chức năng cắt bay.
🔩 Chức năng mồi lỗ.
👨💻 Giao diện vận hành trực quan, linh hoạt.
Việc kết hợp FSCUT 8000C với hệ thống laser 30kW giúp ILM 26035H trở thành một hệ thống CNC hoàn chỉnh thay vì chỉ đơn thuần là một nguồn laser công suất lớn.
S&A CHILLER – DUY TRÌ SỰ ỔN ĐỊNH CHO NGUỒN LASER
Với cấu hình công suất 30kW, kiểm soát nhiệt độ là một phần quan trọng trong quá trình vận hành.
ILM 26035H được trang bị S&A Water Chiller 60KW – Trung Quốc theo danh sách thiết bị. Hệ thống chiller đảm nhiệm việc kiểm soát nhiệt cho hệ thống laser, hỗ trợ duy trì trạng thái hoạt động ổn định.
❄️ Kiểm soát nhiệt độ thiết bị laser.
💧 Hỗ trợ ổn định nguồn laser trong quá trình làm việc.
⚙️ Hạn chế ảnh hưởng của nhiệt đến hệ thống.
📈 Hỗ trợ duy trì chất lượng đường cắt và tuổi thọ thiết bị.
HỆ THỐNG BÔI TRƠN TỰ ĐỘNG – GIẢM THAO TÁC BẢO DƯỠNG
Một chi tiết đáng chú ý trên máy Gantry khổ lớn là hệ thống bôi trơn tự động.
Người vận hành có thể thiết lập chu kỳ bôi trơn thông qua phần mềm. Hệ thống đồng thời có cảnh báo khi dầu bôi trơn ở mức thấp, giúp thuận tiện hơn trong quá trình kiểm tra và bảo trì.
🔧 Tự động bôi trơn theo cài đặt.
⚠️ Cảnh báo khi hết dầu.
🛠️ Hỗ trợ công tác bảo dưỡng định kỳ.
CĂN CHỈNH RAY TRƯỢT – BÁNH RĂNG CHO ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
Theo thông số được cung cấp, ILM 26035H có sai số định vị ±0,03 mm và sai số tái định vị ±0,02 mm trên các trục X/Y.
Hệ thống căn chỉnh ray trượt, bánh răng và thanh răng được thiết kế nhằm duy trì độ chính xác chuyển động trên toàn bộ vùng làm việc.
🎯 Định vị X: ±0,03 mm
🎯 Tái định vị X: ±0,02 mm
🎯 Định vị Y: ±0,03 mm
🎯 Tái định vị Y: ±0,02 mm
Đây là những thông số quan trọng đối với các đơn hàng cần gia công chi tiết lớn nhưng vẫn yêu cầu độ chính xác nhất quán.
KHẢ NĂNG CẮT VÀ VẬT LIỆU ỨNG DỤNG
ILM 26035H được định hướng cho các nhóm vật liệu kim loại tấm, trong đó nổi bật là:
🔩 Thép đen Q235, Q345
✨ Inox 201, 304
Công suất 30kW tạo nền tảng cho các ứng dụng cắt công nghiệp công suất cao. Tuy nhiên, chiều dày cắt thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, chất lượng vật liệu, loại khí cắt, thông số công nghệ và điều kiện vận hành.
Vì bảng thông số hiện chưa cung cấp con số cụ thể cho chiều dày cắt tối đa và chiều dày cắt hiệu quả, doanh nghiệp nên xác nhận thông số cắt theo vật liệu và cấu hình trước khi chốt đơn hàng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ILM 26035H – LASER GANTRY 30KW
|
Hạng mục |
Thông số |
Đơn vị |
|
Model |
ILM – 26035H |
|
|
Gia tốc tối đa trục X, Y |
0,8 |
G |
|
Tốc độ kết hợp tối đa X/Y |
60 |
m/phút |
|
Phạm vi làm việc hữu dụng |
26.000 × 3.500 |
mm |
|
Trục X – hành trình tối đa |
3.520 |
mm |
|
Trục X – sai số định vị |
±0,03 |
mm |
|
Trục X – sai số tái định vị |
±0,02 |
mm |
|
Trục Y – hành trình |
26.020 |
mm |
|
Trục Y – sai số định vị |
±0,03 |
mm |
|
Trục Y – sai số tái định vị |
±0,02 |
mm |
|
Trục Z – hành trình tối đa |
200 |
mm |
|
Điều khiển độ cao trục Z |
Servo |
|
|
Công suất laser |
30.000 |
W |
|
Bước sóng |
1070–1080 |
nm |
|
Đường kính sợi quang |
≥50 |
µm |
|
Loại laser |
Laser sợi quang |
|
|
Nguồn điện |
380 |
V |
|
Phase |
3 |
Phase |
|
Tần số |
50 |
Hz |
|
Tổng công suất |
300 |
KVA |
|
Tổng trọng lượng |
26.000 |
Kg |
|
Kích thước D × R × C |
28.000 × 3.840 × 1.500 |
mm |
CẤU HÌNH THIẾT BỊ ĐI KÈM
|
STT |
Tên thiết bị |
Xuất xứ |
|
1 |
Nguồn Laser MAX / RAYCUS |
Trung Quốc |
|
2 |
Thanh răng độ chính xác cao VASTUN |
Đài Loan |
|
3 |
Thanh ray tuyến tính tải trọng lớn KOTEC |
Đài Loan |
|
4 |
Hộp số hành tinh momen xoắn cao TECHMECH |
Đài Loan |
|
5 |
Driver – động cơ DELTA |
Đài Loan |
|
6 |
Đầu cắt Laser AutoFocus BOCI BLT 682H |
Trung Quốc |
|
7 |
Hệ thống van phân phối Nitơ |
SMC – Nhật Bản |
|
8 |
Van điều áp cao áp N2/khí nén |
SMC – Nhật Bản |
|
9 |
Van điều áp Oxy + van cảnh báo áp khí yếu |
SMC – Nhật Bản |
|
10 |
Rơ le, contactor |
Schneider – Pháp |
|
11 |
Bộ điều khiển CNC |
FSCUT 8000C |
|
12 |
Màn hình điều khiển |
Trung Quốc |
|
13 |
Tủ điều hòa riêng làm mát tủ điện – tùy chọn |
Trung Quốc |
|
14 |
Chiller làm mát laser S&A 60KW |
Trung Quốc |
|
15 |
Bộ ổn áp nguồn Laser – tùy chọn |
Trung Quốc |
|
16 |
Bộ kết nối WiFi |
Trung Quốc |
|
17 |
Hệ thống bôi trơn tự động |
Trung Quốc |
|
18 |
Bộ chống nhiễu nguồn hệ thống điều khiển |
Trung Quốc |
|
19 |
Biến áp cách ly cho hệ thống driver servo |
Trung Quốc |
TIÊU CHUẨN LẮP ĐẶT MÁY LASER GANTRY 30KW
Để máy vận hành ổn định, hệ thống nhà xưởng cần được chuẩn bị phù hợp với yêu cầu về điện, nền móng và khí cắt.
01. TIÊU CHUẨN ĐIỆN
|
STT |
Chỉ tiêu |
Thông số |
Đơn vị |
|
1 |
Điện áp |
380 ± 10% |
Volt |
|
2 |
Tổng công suất |
≥30 |
KVA |
|
3 |
Mặt bằng lắp đặt |
Bê tông móng ≥100 mm; độ phẳng ≤10 mm/5 m |
|
|
4 |
Tiếp địa |
Đồng, D tối thiểu 19 mm; điện trở ≤4Ω |
02. KHÍ CẮT
|
STT |
Chỉ tiêu |
Thông số |
|
1 |
O₂ dùng cắt thép Carbon |
Độ tinh khiết ≥99,97%; áp suất 8 bar; lưu lượng 400 L/phút |
|
2 |
Nitrogen dùng cắt inox |
Độ tinh khiết ≥99,99%; áp suất 25 bar; lưu lượng 1.500 L/phút |
|
3 |
Máy nén khí |
Lưu lượng ≥1,2 m³/phút; áp suất ≥13 bar; dầu ≤0,02 ppm |
|
4 |
Lọc thô I |
Lưu lượng ≥1,6 m³/phút; dầu ≤3 ppm; bụi ≤3 µm |
|
5 |
Lọc thô II |
Lưu lượng ≥1,6 m³/phút; dầu ≤0,1 ppm; bụi ≤1 µm |
|
6 |
Lọc thô III |
Lưu lượng ≥1,6 m³/phút; dầu ≤0,01 ppm; bụi ≤0,01 µm |
03. LINH PHỤ KIỆN ĐI KÈM
🛡️ Kính bảo vệ: 5 cái
🔩 Bép đôi 1,2–5,0 mm: 2 cái
🔩 Bép đơn 1,2–5,0 mm: 2 cái
⚙️ Vòng sứ: 1 cái
ILM 26035H – KHI KHỔ CẮT LỚN TRỞ THÀNH LỢI THẾ SẢN XUẤT
ILM 26035H không được xây dựng theo hướng một chiếc máy laser nhỏ gọn cho xưởng gia công thông thường. Đây là cấu hình Laser Gantry 30kW, tập trung vào không gian làm việc rất lớn, công suất laser cao và hệ thống truyền động được thiết kế cho hành trình dài.
Với vùng làm việc 26.000 × 3.500 mm, nguồn 30.000W, đầu cắt BOCI BLT 682H, điều khiển FSCUT 8000C, chiller S&A 60KW cùng hệ thống truyền động tải trọng lớn, máy hướng đến những doanh nghiệp đang cần mở rộng năng lực gia công kim loại khổ lớn.
Nếu xưởng của bạn đang có nhu cầu xử lý thép tấm, inox hoặc các kết cấu kim loại kích thước lớn, hãy gửi cho chúng tôi loại vật liệu, kích thước phôi và chiều dày cần cắt.
📞 Liên hệ để được tư vấn cấu hình ILM 26035H 30kW phù hợp.
📋 Gửi bản vẽ hoặc thông số vật liệu để kiểm tra phương án cắt.
🏭 Đăng ký khảo sát mặt bằng và tư vấn yêu cầu lắp đặt.
💬 Yêu cầu báo giá máy Laser Gantry 26.000 × 3.500 mm ngay hôm nay.