MÁY CẮT ỐNG LASER 3D TỰ ĐỘNG ILM K22S – GIẢI PHÁP CẮT ỐNG HỘP, ỐNG TRÒN, THÉP HÌNH CHÍNH XÁC CAO
Trong gia công cơ khí hiện đại, yêu cầu về độ chính xác, tốc độ cắt và khả năng xử lý đa dạng biên dạng ống ngày càng cao. Máy Cắt Ống Laser 3D Tự Động ILM K22S được phát triển theo hướng tự động hóa, kết hợp laser fiber 3.000W, công nghệ CNC 3D 5 trục, đầu cắt tự động lấy nét và hệ thống cấp phôi tự động, giúp tối ưu quá trình từ đưa phôi, cắt đến hoàn thiện chi tiết.
Không chỉ xử lý ống tròn và ống hộp, K22S còn có khả năng gia công nhiều dạng thép hình, thực hiện cắt vát 45°, cắt lỗ, rãnh, đường cong và các mối ghép 3D phức tạp, phù hợp với nhiều lĩnh vực sản xuất cơ khí và kết cấu.

NHỮNG ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ILM K22S
🔹 Tự động hóa cao: Hệ thống cấp phôi, định tâm, cắt và hỗ trợ đưa phôi được phối hợp tự động, giảm thao tác thủ công và rút ngắn thời gian chờ.
🔹 Cắt laser fiber tốc độ cao: Nguồn laser 3.000W cho khả năng xử lý nhanh, đường cắt ổn định, phù hợp với nhiều loại vật liệu kim loại.
🔹 Cắt 3D 5 trục: Không chỉ cắt thẳng, máy có thể xử lý các đường cắt không gian, giao tuyến ống và hình dạng phức tạp.
🔹 Cắt vát 45°: Tạo mép vát phục vụ hàn và lắp ghép, hạn chế công đoạn mài sửa thủ công sau gia công.
🔹 Độ chính xác cao: Hệ thống CNC, servo và truyền động đồng bộ giúp duy trì độ ổn định trong quá trình gia công liên tục.
🔹 Gia công nhiều vật liệu: Có thể xử lý thép, thép carbon, inox, nhôm, đồng thau và nhiều dạng vật liệu phù hợp với cấu hình máy.

CẮT ỐNG 3D – XỬ LÝ ĐƯỢC NHIỀU BIÊN DẠNG PHỨC TẠP
⚙️ Cắt vát V, Y, K: Tạo các dạng mép vát tại đầu ống để chuẩn bị cho công đoạn hàn, nâng cao độ khớp nối và giảm thời gian hoàn thiện.
⚙️ Cắt giao tuyến ống: Tạo các đường cong, lỗ giao nhau và dạng “lỗ họng chim” với độ chính xác cao, phù hợp cho kết cấu khung và đường ống.
⚙️ Cắt lỗ và rãnh kỹ thuật: Gia công lỗ thoát nước, lỗ lắp đặt, khe kỹ thuật hoặc các hình dạng theo bản vẽ.
⚙️ Cắt theo chiều dài: Dữ liệu bản vẽ được đưa vào hệ thống điều khiển, máy thực hiện cắt theo kích thước yêu cầu, hỗ trợ tiết kiệm vật liệu.
⚙️ Gia công mối ghép: Có thể tạo các dạng âm – dương, mộng ghép giúp quá trình lắp ráp kết cấu thuận tiện và chính xác hơn.

KHUNG MÁY VỮNG CHẮC – SẴN SÀNG CHO SẢN XUẤT LIÊN TỤC
🛠️ Khung máy được hàn từ thép chất lượng cao, trải qua xử lý giảm ứng suất và gia công chính xác trên máy phay giàn lớn. Kết cấu tích hợp giúp tăng độ cứng vững, khả năng chống rung và duy trì sự ổn định khi máy vận hành ở tốc độ cao.
Thiết kế ray nghiêng kết hợp hệ thống đỡ phôi giúp quá trình cắt và thu hồi sản phẩm thuận tiện hơn, đồng thời hỗ trợ vận hành liên tục trong môi trường sản xuất công nghiệp.
ĐẦU CẮT LASER 3D BLT310T – CẮT MỊN, THEO DÕI BỀ MẶT TỰ ĐỘNG
🔬 Đầu cắt laser 3D chuyên dụng kết hợp cảm biến điện dung không tiếp xúc giúp tự động theo dõi khoảng cách với bề mặt vật liệu.
Khoảng cách cắt có thể xuống tới 0,2 mm, giúp duy trì chất lượng đường cắt trên những bề mặt không hoàn toàn đồng đều, đồng thời hạn chế tiêu hao khí cắt.
Đầu cắt BOCHU BLT310T còn được tích hợp các chức năng giám sát nhiệt độ, áp suất khí và cảnh báo va chạm, góp phần nâng cao độ ổn định và an toàn trong quá trình vận hành.
NGUỒN LASER MAX 3.000W – ỔN ĐỊNH CHO GIA CÔNG CÔNG NGHIỆP
💡 Nguồn laser MAX công suất 3.000W, sử dụng truyền dẫn fiber giúp duy trì chất lượng chùm tia ổn định và hiệu suất cắt cao.
Cấu hình nguồn laser được tối ưu theo hướng hoạt động ổn định, tuổi thọ cao và tạo đường cắt sạch, đáp ứng nhu cầu gia công thép, inox, nhôm và các vật liệu kim loại phù hợp.
MÂM CẶP DAIRUIKE – ĐỊNH TÂM NHANH, KẸP ỔN ĐỊNH
🔧 Hệ thống mâm cặp sử dụng cơ cấu bốn chấu dẫn hướng, hỗ trợ tự động định tâm và kẹp phôi ổn định.
Thiết kế full-stroke giúp tăng phạm vi kẹp, hạn chế biến dạng xoắn của ống trong quá trình gia công. Cơ cấu mâm cặp cũng được thiết kế để giảm phần phôi dư, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu.
HỆ THỐNG CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG – GIẢM THỜI GIAN CHỜ
📦 Hệ thống cấp phôi có khả năng tải khoảng 1,5 tấn, hỗ trợ nhiều dạng ống và tự động điều chỉnh vị trí cấp liệu để đưa phôi về tâm mâm cặp.
Sau khi một phôi được đưa vào gia công, hệ thống có thể chuẩn bị phôi tiếp theo, giúp giảm thời gian chờ giữa các chu kỳ và tăng tính liên tục của dây chuyền.
Cơ cấu bánh xe lệch tâm cùng hệ thống con lăn đỡ giúp hỗ trợ phôi trong quá trình cấp liệu và cắt.
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN FS3000DE – NHANH, CHÍNH XÁC, DỄ VẬN HÀNH
💻 Hệ thống điều khiển FS3000DE sử dụng thuật toán điều khiển chuyển động thế hệ mới, hỗ trợ xử lý dữ liệu CNC nhanh và ổn định.
Hệ thống có khả năng bù sai lệch tâm ống theo thời gian thực, tương thích file NC, hiển thị đồ họa trực quan và cho phép theo dõi đường chạy dao trong quá trình cắt.
Phần mềm cũng hỗ trợ thiết kế biên dạng 2D trên máy tính, chỉnh sửa vật liệu và tối ưu đường cắt nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng phôi.
TRUYỀN ĐỘNG INOVANCE – VẬN HÀNH ĐỒNG BỘ, ỔN ĐỊNH
⚙️ Động cơ và driver servo INOVANCE được sử dụng cho các trục X-Y-Z-U, kết hợp truyền động chính xác và hệ thống bôi trơn tự động.
Hai mâm cặp được đồng bộ bằng servo và hộp số quay, giúp hạn chế hiện tượng xoắn phôi. Hệ thống bánh răng thanh răng J&T độ chính xác cao hỗ trợ chuyển động êm, giảm tiếng ồn và tăng độ bền truyền động.
HỆ THỐNG LÀM MÁT HANLI – DUY TRÌ HIỆU SUẤT LASER
❄️ Chiller Hanli sử dụng hệ thống tuần hoàn nước làm mát với khả năng kiểm soát nhiệt độ tự động, độ chính xác khoảng ±0,1°C.
Hệ thống hỗ trợ duy trì nhiệt độ ổn định cho nguồn laser, hạn chế biến dạng nhiệt và hiện tượng ngưng tụ, từ đó góp phần duy trì chất lượng chùm tia và độ chính xác trong quá trình cắt.
HỆ THỐNG KHÍ CẮT & BÔI TRƠN TỰ ĐỘNG
🌬️ Khí cắt được điều khiển độc lập qua 3 đầu vào, có khả năng tự động chuyển đổi trong quá trình đục lỗ và cắt. Áp suất oxy được kiểm soát theo thời gian thực, giúp người vận hành linh hoạt điều chỉnh chế độ gia công.
🔧 Hệ thống bôi trơn tự động được cài đặt trực tiếp trên phần mềm, đồng thời có cảnh báo khi lượng dầu thấp để thuận tiện cho công tác bảo trì.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY CẮT ỐNG LASER ILM K22S
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Loại ống gia công |
Ống tròn, ống vuông, ống chữ nhật, thép hình H, U, I |
|
Chiều dài cắt |
6000 mm |
|
Đường kính ống tròn |
Φ10 – Φ170 mm |
|
Kích thước ống vuông |
10×10 – 170×170 mm |
|
Nguồn điện |
380V, 50/60Hz, 3 pha 5 dây, ±5% |
|
Chiều dày cắt thép |
18 mm |
|
Chiều dày cắt inox |
8 mm |
|
Chiều dày cắt nhôm |
5 mm |
|
Phôi còn lại tối thiểu |
0 mm, với điều kiện đoạn ống cuối ≥530 mm |
|
Tốc độ quay mâm cặp tối đa |
30 vòng/phút |
|
Khối lượng phôi tối đa |
300 kg |
|
Giới hạn trục X |
6050 mm |
|
Tốc độ trục X |
60 m/phút |
|
Giới hạn trục Y |
360 mm |
|
Tốc độ trục Y |
100 m/phút |
|
Giới hạn trục Z |
250 mm |
|
Tốc độ trục Z |
60 m/phút |
|
Sai số định vị |
0,03/1000 mm |
|
Sai số định vị lặp lại |
0,02/1000 mm |
|
Thời gian làm việc liên tục |
24 giờ |
|
Gia tốc |
1,6 G |
|
Loại tia |
Fiber |
|
Truyền dẫn |
Cáp quang |
|
Hệ thống điều khiển |
FS3000DE |
|
Công suất laser |
3000W |
CẤU HÌNH THIẾT BỊ
|
Hạng mục |
Cấu hình |
|
Nguồn laser fiber |
MAX 3000W |
|
Tùy chọn nguồn |
G5 chống phản xạ |
|
Đầu cắt laser AutoFocus |
BLT310 |
|
Hệ thống điều khiển |
FScut3000DE |
|
Mâm cặp |
Dairuike |
|
Thanh răng |
J&T – Đài Loan |
|
Ray dẫn hướng X-Y-Z |
AirTAC – Trung Quốc |
|
Servo X-Y-Z-U |
Innovance – Trung Quốc |
|
Van & hệ thống khí nén |
AirTAC – Trung Quốc |
|
Thiết bị điện |
Schneider – Pháp |
|
Chiller |
Hanli |
|
Màn hình điều khiển |
Trung Quốc |
|
Ổn áp nguồn laser |
Trung Quốc |
|
Kết nối WiFi |
Trung Quốc |
|
Bôi trơn |
Tự động |
|
Cấp phôi |
Tự động |
|
Hệ thống đỡ phôi trước |
Servo 170 |
NĂNG LỰC CẮT THAM KHẢO
|
Vật liệu |
Độ dày (mm) |
Tốc độ cắt tham khảo (m/phút) |
Khí |
|
Thép carbon |
1 |
50–60 |
N2/Khí nén |
|
Thép carbon |
2 |
40–45 |
N2/Khí nén |
|
Thép carbon |
3 |
30–35 |
N2/Khí nén |
|
Thép carbon |
4 |
20–26 |
N2/Khí nén |
|
Thép carbon |
5 |
15–18 |
N2/Khí nén |
|
Thép carbon |
6 |
10–13 |
N2/Khí nén |
|
Thép carbon |
8 |
7–10 |
N2/Khí nén |
|
Thép carbon |
10 |
5–6,5 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
1 |
50–60 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
2 |
40–45 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
3 |
30–35 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
4 |
23–27 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
5 |
15–18 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
6 |
13–15 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
8 |
8–10 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
10 |
6,5–7,5 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
12 |
5–5,5 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
14 |
3–3,5 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
16 |
2–2,3 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
18 |
1,3–1,5 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
20 |
1,2–1,4 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
25 |
0,7–0,9 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
30 |
0,25–0,3 |
N2/Khí nén |
|
Inox |
40 |
0,15–0,2 |
N2/Khí nén |
PHỤ KIỆN ĐI KÈM
🔹 Kính bảo hộ: 10 chiếc
🔹 Béc đôi 1.2 / 1.5 / 2.0 / 3.0: 4 chiếc mỗi loại
🔹 Béc đơn 1.2 / 1.5 / 2.0 / 3.0: 4 chiếc mỗi loại
🔹 Vòng gốm: 5 chiếc
🔹 Que vệ sinh thấu kính + bình xịt sương: 1 bộ
🔹 Kính bảo hộ laser: 1 chiếc
🔹 Đồng hồ khí O2/N2: 2 chiếc
🔹 Bộ lục giác 12 chi tiết: 1 bộ
🔹 Găng tay bảo hộ: 1 bộ
🔹 Tài liệu hướng dẫn sử dụng: 1 quyển
ILM K22S – TỐI ƯU HÓA QUY TRÌNH GIA CÔNG ỐNG
Từ cắt ống tròn, ống hộp đến thép hình, từ đường cắt thẳng đến các biên dạng 3D, lỗ giao tuyến và mép vát phục vụ hàn, ILM K22S được xây dựng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sản xuất cơ khí hiện đại.
Với sự kết hợp giữa laser fiber 3.000W, CNC 3D 5 trục, đầu cắt AutoFocus, mâm cặp tự động, cấp phôi tự động và hệ thống điều khiển FS3000DE, máy giúp doanh nghiệp hướng tới quy trình gia công nhanh hơn, chính xác hơn và giảm phụ thuộc vào các công đoạn thủ công.
🚀 ILM K22S – biến những thanh ống và thép hình thành chi tiết hoàn thiện, sẵn sàng cho hàn, lắp ráp và đưa vào sản xuất.