•  ảnh 1
  •  ảnh 2
  •  ảnh 3
  •  ảnh 4
  •  ảnh 5
  •  ảnh 6

Máy ép thủy lực nhiệt YIHUI


THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy ép thủy lực nhiệt YIHUI

MÁY ÉP THỦY LỰC NHIỆT YIHUI – KẾT CẤU BỐN CỘT, ĐIỀU KHIỂN PLC, LỰC ÉP 800–3.000 KN

Trong những công đoạn rèn, dập, ép đùn, kéo giãn và tạo hình, khả năng kiểm soát lực ép ổn định là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình gia công diễn ra chính xác và nhất quán.

Máy ép thủy lực nhiệt YIHUI được thiết kế với kết cấu bốn cột thép hợp kim cường độ cao, kết hợp hệ thống thủy lực tiên tiến và điều khiển PLC trên màn hình cảm ứng. Dòng máy cung cấp nhiều cấp lực từ 800 kN đến 3.000 kN, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công kim loại và phi kim.

Máy ép thủy lực nhiệt YIHUI - ảnh 1

KẾT CẤU BỐN CỘT THÉP HỢP KIM – NỀN TẢNG CHO QUÁ TRÌNH ÉP ỔN ĐỊNH

🛠️ Bốn cột máy sử dụng thép hợp kim cường độ cao, bề mặt được mạ crom cứng, giúp tăng khả năng chống mài mòn trong quá trình vận hành.

⚙️ Kết cấu bốn cột tạo nền tảng chắc chắn cho cụm ép, phù hợp với các công việc yêu cầu lực tác động lớn và quá trình làm việc ổn định.

🔩 Từ model YHA8-80T đến YHA8-300T, máy có lực danh định từ 800 đến 3.000 kN, giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu hình theo yêu cầu gia công thực tế.

HỆ THỐNG THỦY LỰC TIÊN TIẾN – KIỂM SOÁT LỰC ÉP LINH HOẠT

💧 YIHUI sử dụng hệ thống thủy lực tiên tiến, được thiết kế theo hướng ổn định, an toàn và đáng tin cậy trong quá trình vận hành.

🎯 Áp suất, hành trình và thời gian giữ áp có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của từng quy trình xử lý.

📈 Khả năng tùy chỉnh này giúp máy thích ứng với nhiều công đoạn gia công thay vì chỉ hoạt động ở một chế độ ép cố định.

PLC + MÀN HÌNH CẢM ỨNG – ĐIỀU KHIỂN TRỰC QUAN

🖥️ Hệ thống điều khiển sử dụng mạch lập trình PLC kết hợp màn hình cảm ứng, giúp việc thiết lập và vận hành thuận tiện hơn.

🎛️ Người vận hành có thể theo dõi và điều chỉnh các thông số cần thiết ngay trên giao diện điều khiển.

🌐 Giao diện có thể hỗ trợ tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của khách hàng, thuận tiện khi triển khai máy tại các thị trường khác nhau.

XI LANH ĐẨY TÙY CHỌN – LINH HOẠT THEO TỪNG SẢN PHẨM

🔧 Bu lông di chuyển và bàn làm việc có thể được trang bị xi lanh đẩy tùy chọn, đáp ứng các yêu cầu đẩy khác nhau của từng sản phẩm.

🔄 Cấu hình này giúp máy linh hoạt hơn khi thay đổi sản phẩm, khuôn hoặc yêu cầu công nghệ trong quá trình sản xuất.

PHỤC VỤ RÈN, DẬP, ÉP ĐÙN VÀ TẠO HÌNH

🏭 Máy được sử dụng cho các công đoạn đúc, dập, ép đùn, rèn đối với phụ tùng ô tô, tản nhiệt LED, dụng cụ phần cứng và các sản phẩm phù hợp khác.

🔩 Bên cạnh đó, máy đáp ứng kéo giãn và tạo hình nông cho các bộ phận kim loại và phi kim.

🎯 Với nhiều cấp lực ép, doanh nghiệp có thể lựa chọn model phù hợp với kích thước sản phẩm, khuôn và yêu cầu lực của từng công đoạn.

CẤU HÌNH SERVO – TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG, ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ

⚡ Với cấu hình sử dụng động cơ Servo, máy được giới thiệu có khả năng tiết kiệm khoảng 50%–70% năng lượng và giúp nhiệt độ dầu thấp hơn.

🎚️ Các thông số và tốc độ có thể được điều chỉnh trên màn hình cảm ứng. Theo thông tin cấu hình, máy không có hệ thống Servo không thể điều chỉnh tốc độ theo cách này.

📌 Cấu hình Servo cũng được giới thiệu với khả năng vận hành ổn định, độ chính xác cao và độ ồn thấp.

THAY KHUÔN NHANH – GHI NHỚ THÔNG SỐ

🔄 Máy được thiết kế để thuận tiện cho quá trình thay khuôn, giúp rút ngắn thời gian thao tác khi chuyển đổi sản phẩm.

🧠 Chức năng ghi nhớ thông số hỗ trợ lưu lại thiết lập trước đó. Khi sử dụng lại khuôn gốc, người vận hành có thể không cần điều chỉnh lại toàn bộ thông số theo cấu hình được cung cấp.

🚨 Hệ thống còn có chức năng tự động báo động và hỗ trợ khắc phục sự cố, giúp việc kiểm tra và bảo trì thuận tiện hơn.

VẬN HÀNH ÊM, ỔN ĐỊNH VÀ CHÍNH XÁC

🔇 Máy được giới thiệu có khả năng vận hành rất êm, độ ồn thấp, phù hợp với môi trường sản xuất yêu cầu quá trình làm việc ổn định.

📐 Theo thông tin cấu hình, máy có độ ổn định và độ chính xác cao hơn so với máy thông thường.

⏱️ Tuổi thọ sử dụng của cấu hình Servo được giới thiệu có thể lâu hơn máy thông thường từ 3–5 năm. Đây là thông tin theo cấu hình sản phẩm cung cấp.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT YHA8-80T ĐẾN YHA8-300T

Thông số

Đơn vị

YHA8-80T

YHA8-100T

YHA8-150T

YHA8-200T

YHA8-300T

Lực danh định

kN

800

1000

1500

2000

3000

Áp suất làm việc tối đa

MPa

20

21

21

20

25

Lực dập xilanh chính

kN

800

1000

1500

2000

3000

Hành trình của pittong

mm

350

350

350

350

350

Chiều cao mở tối đa

mm

450

450

550

600

650

Tốc độ pittong – xuống không tải

mm/s

180

180

180

180

170

Tốc độ pittong – lúc ấn

mm/s

15

12

10

10

8

Tốc độ pittong – lúc về

mm/s

170

170

170

170

165

Diện tích bàn làm việc hiệu quả – trái sang phải

mm

550

550

550

550

550

Diện tích bàn làm việc hiệu quả – trước ra sau

mm

600

600

600

650

600

Kích thước – trái sang phải

mm

1550

1760

1760

1830

1420

Kích thước – trước ra sau

mm

1260

1260

1260

1360

1550

Kích thước – cao

mm

2580

2580

2650

2750

2920

Công suất motor

kW

7.5

7.5

7.5

11

15

Khối lượng (Approx)

kg

2600

2600

3200

3500

6200

Lượng dầu (Approx)

L

300

360

360

400

450

800–3.000 KN – DỄ LỰA CHỌN THEO NHU CẦU GIA CÔNG

📊 Dải model YHA8-80T, YHA8-100T, YHA8-150T, YHA8-200T và YHA8-300T mang đến nhiều lựa chọn về lực ép.

⚙️ Doanh nghiệp có thể lựa chọn model dựa trên lực danh định, áp suất làm việc, hành trình pittong, chiều cao mở, kích thước bàn làm việc, tốc độ ép và công suất motor.

🏭 Đây là cơ sở để lựa chọn cấu hình phù hợp với từng loại sản phẩm, khuôn và quy trình rèn – dập – tạo hình.

SẴN SÀNG CHO CÁC QUY TRÌNH GIA CÔNG CẦN LỰC ÉP ỔN ĐỊNH

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm máy ép thủy lực bốn cột YIHUI phục vụ rèn, dập, ép đùn, kéo giãn và tạo hình, dòng YHA8 mang đến kết cấu thép hợp kim cường độ cao, hệ thống thủy lực tiên tiến và điều khiển PLC – màn hình cảm ứng.

📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model, lực ép và cấu hình máy phù hợp với sản phẩm, khuôn và quy trình gia công thực tế của xưởng.

Máy ép thủy lực nhiệt YIHUI - ảnh 2
Máy ép thủy lực nhiệt YIHUI - ảnh 3
Máy ép thủy lực nhiệt YIHUI - ảnh 4
Máy ép thủy lực nhiệt YIHUI - ảnh 5

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM