MÁY ÉP THỦY LỰC TÁC ĐỘNG ĐƠN BỐN CỘT YIHUI – LỰC ÉP LÊN ĐẾN 10.000KN, KẾT CẤU ỔN ĐỊNH, ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
Khi sản xuất cần xử lý những chi tiết có kích thước lớn hoặc yêu cầu lực ép cao, máy ép thủy lực bốn cột là cấu hình được nhiều xưởng cơ khí lựa chọn nhờ khả năng tạo lực mạnh và duy trì sự ổn định trong quá trình ép.
Dòng máy ép thủy lực tác động đơn bốn cột YIHUI cung cấp dải lực ép từ 2.000 kN đến 10.000 kN, đáp ứng nhiều nhu cầu từ dập nổi, tạo hình, định hình đến kéo giãn nông các chi tiết kim loại và phi kim.
Đặc biệt, máy sử dụng xi lanh tốc độ cao tích hợp sẵn, hỗ trợ tốc độ rơi nhanh và nâng cao hiệu quả sản xuất.

KẾT CẤU BỐN CỘT – PHÂN BỔ LỰC ỔN ĐỊNH
🏗️ Thiết kế bốn cột tạo nên kết cấu máy chắc chắn, phù hợp với các công việc cần lực ép lớn và yêu cầu sự ổn định trong quá trình gia công.
💪 Dòng YHA2 có các mức lực ép từ 2.000 kN, 3.000 kN, 4.000 kN, 5.000 kN, 6.000 kN, 8.000 kN đến 10.000 kN, giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị theo yêu cầu sản xuất.
⚙️ Với các model công suất lớn, máy hướng đến những ứng dụng cần không gian bàn làm việc rộng và lực ép cao.
XI LANH TỐC ĐỘ CAO – TĂNG TỐC ĐỘ CHU TRÌNH
⚡ YIHUI sử dụng xi lanh tốc độ cao tích hợp sẵn, cho tốc độ rơi nhanh khi máy thực hiện chu trình làm việc.
📈 Tốc độ pittong khi xuống không tải đạt từ 160–180 mm/s tùy model, giúp rút ngắn thời gian di chuyển trước khi thực hiện quá trình ép.
🔄 Khi hoàn thành chu trình, tốc độ hồi pittong đạt khoảng 150–170 mm/s, hỗ trợ duy trì nhịp sản xuất ổn định.
CHỦ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT, HÀNH TRÌNH VÀ THỜI GIAN ÉP
🎯 Máy cho phép điều chỉnh áp suất, hành trình và thời gian điều áp theo yêu cầu của từng quy trình gia công.
📱 Các thông số và tốc độ có thể được điều chỉnh trên màn hình cảm ứng đối với cấu hình có hệ thống Servo.
⚠️ Với máy không có hệ thống Servo, tốc độ không thể điều chỉnh theo thông tin sản phẩm.
💾 Chức năng ghi nhớ thông số cũng giúp thuận tiện hơn khi sử dụng lại khuôn đã cài đặt trước đó, giảm thời gian thiết lập cho những quy trình lặp lại.
TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG VỚI HỆ THỐNG SERVO
🔋 Theo thông tin sản phẩm, hệ thống Servo có thể giúp tiết kiệm khoảng 50–70% năng lượng.
🌡️ Việc sử dụng động cơ Servo cũng được giới thiệu là giúp nhiệt độ dầu có thể thấp hơn, hỗ trợ quá trình vận hành ổn định.
📌 Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào cấu hình máy, chế độ vận hành và điều kiện sử dụng.
VẬN HÀNH ÊM – ĐỘ ỔN ĐỊNH VÀ ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
🔇 Dòng YIHUI được định hướng vận hành êm và hạn chế tiếng ồn, phù hợp với môi trường sản xuất cần giảm tiếng ồn từ thiết bị.
⚙️ Hệ thống được thiết kế để mang lại độ ổn định cao trong quá trình ép.
🎯 Theo thông tin sản phẩm, máy có độ chính xác cao hơn so với máy thông thường, đáp ứng những công việc yêu cầu tính đồng đều trong quá trình gia công.
AN TOÀN VÀ DỄ BẢO TRÌ
🛡️ Máy có thể được cấu hình thêm các tùy chọn như lá chắn bảo vệ, thiết bị chống rơi, đèn LED chiếu sáng và lưới hồng ngoại.
🚨 Hệ thống có chức năng tự động báo động và hỗ trợ khắc phục sự cố, giúp người vận hành dễ nhận biết các trạng thái bất thường.
🔧 Thiết kế theo hướng dễ nhận biết lỗi cũng hỗ trợ quá trình kiểm tra và thực hiện dịch vụ sau bán hàng.

THAY KHUÔN NHANH – GIẢM THỜI GIAN THIẾT LẬP
🔄 Việc thay khuôn được thiết kế theo hướng thuận tiện và giảm thời gian thiết lập.
💾 Nhờ chức năng ghi nhớ, khi sử dụng lại khuôn gốc, người vận hành có thể không cần điều chỉnh lại toàn bộ thông số đã cài đặt.
📈 Đây là lợi thế đáng chú ý đối với các dây chuyền thường xuyên lặp lại cùng một loại sản phẩm hoặc quy trình ép.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
🔩 Dập nổi và tạo hình: phù hợp với tủ điện, vỏ máy tính, kim loại tấm trang trí và các sản phẩm cần tạo hình.
🏭 Gia công chi tiết kim loại: phục vụ các quy trình dập, tạo hình, định hình và kéo giãn nông.
🧩 Gia công vật liệu kim loại và phi kim: máy có thể được sử dụng cho nhiều quy trình ép khác nhau tùy thuộc vào khuôn và yêu cầu sản phẩm.
DẢI LỰC ÉP 2.000–10.000KN – ĐÁP ỨNG NHIỀU QUY MÔ SẢN XUẤT
💪 Với 7 model từ YHA2-200TS đến YHA2-1000TS, YIHUI cung cấp nhiều lựa chọn về lực ép.
📊 Từ model YHA2-200TS với lực dập 2.000 kN đến YHA2-1000TS với lực dập 10.000 kN, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình dựa trên lực ép cần thiết và kích thước sản phẩm.
🏗️ Các model công suất lớn cũng được trang bị bàn làm việc có kích thước lên đến 1600 × 1200 mm, đáp ứng những chi tiết cần không gian gia công rộng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Đơn vị |
YHA2-200TS |
YHA2-300TS |
YHA2-400TS |
YHA2-500TS |
YHA2-600TS |
YHA2-800TS |
YHA2-1000TS |
|
Áp suất làm việc tối đa |
MPa |
20 |
24 |
25 |
25 |
25 |
25 |
25 |
|
Lực dập xilanh chính |
kN |
2000 |
3000 |
4000 |
5000 |
6000 |
8000 |
10000 |
|
Hành trình pittong |
mm |
350 |
350 |
350 |
350 |
350 |
450 |
350 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
350 |
350 |
350 |
350 |
350 |
450 |
350 |
|
Tốc độ pittong – xuống không tải |
mm/s |
180 |
170 |
170 |
170 |
160 |
160 |
160 |
|
Tốc độ pittong – lúc ấn |
mm/s |
10 |
10 |
8 |
8 |
8 |
8 |
8 |
|
Tốc độ pittong – lúc về |
mm/s |
170 |
160 |
150 |
150 |
150 |
150 |
150 |
|
Bàn làm việc – trái phải |
mm |
1100 |
1200 |
1400 |
1400 |
1600 |
1600 |
1600 |
|
Bàn làm việc – trên dưới |
mm |
800 |
800 |
1000 |
1000 |
1200 |
1200 |
1200 |
|
Kích thước – Dài |
mm |
1720 |
1850 |
2690 |
2690 |
2850 |
3070 |
3100 |
|
Kích thước – Rộng |
mm |
1250 |
1250 |
1650 |
1750 |
1850 |
1850 |
2850 |
|
Kích thước – Cao |
mm |
2850 |
2870 |
2750 |
2950 |
3100 |
3350 |
3380 |
|
Công suất motor |
kW |
11.6 |
16.4 |
24.5 |
24.5 |
31 |
31 |
49.6 |
|
Khối lượng (Approx) |
kg |
5500 |
6400 |
13000 |
16500 |
17500 |
25000 |
30000 |
|
Lượng dầu (Approx) |
L |
400 |
450 |
500 |
500 |
800 |
800 |
1000 |
MÁY ÉP THỦY LỰC BỐN CỘT CHO NHỮNG YÊU CẦU LỰC ÉP LỚN
Với dải lực ép 2.000–10.000 kN, kết cấu bốn cột, xi lanh tốc độ cao và khả năng điều chỉnh các thông số theo yêu cầu xử lý, máy ép thủy lực tác động đơn YIHUI hướng đến các dây chuyền cần năng lực ép lớn và khả năng vận hành ổn định.
📞 Liên hệ để được tư vấn model YHA2 phù hợp với lực ép, kích thước sản phẩm, khuôn và quy trình gia công thực tế của doanh nghiệp.