MÁY ÉP TẤM THỦY LỰC YIHUI – KÉO SÂU, TẠO HÌNH CHÍNH XÁC, XỬ LÝ CHI TIẾT HÌNH DẠNG ĐẶC BIỆT
Trong gia công kim loại tấm, những chi tiết có độ sâu lớn, hình dạng phức tạp hoặc yêu cầu tạo hình chính xác luôn đòi hỏi một hệ thống ép đủ mạnh và có khả năng kiểm soát tốt từng giai đoạn.
Máy ép tấm thủy lực YIHUI được thiết kế dành cho các công việc dập, kéo sâu, uốn, gấp mép và tạo hình, với dải lực dập xilanh chính từ 1.000 kN đến 6.000 kN.
Khung máy hàn hoàn toàn, xử lý lão hóa nhân tạo, kết hợp hệ thống dẫn hướng ray trượt tám cạnh và bàn làm việc lớn, tạo nên một nền tảng phù hợp cho các yêu cầu gia công cần độ cứng, độ chính xác và không gian khuôn rộng.

KHUNG MÁY HÀN HOÀN TOÀN – ĐỘ CỨNG CAO, BIẾN DẠNG NHỎ
🏗️ Khung máy được hàn hoàn toàn, sau đó xử lý lão hóa nhân tạo và đánh bóng chống gỉ.
🔩 Cấu trúc này hướng đến độ cứng cao và hạn chế biến dạng trong quá trình máy chịu lực ép lớn.
⚙️ Đây là nền tảng quan trọng đối với máy ép tấm, đặc biệt khi thực hiện các quy trình kéo sâu và tạo hình cần duy trì sự ổn định của khuôn và phôi.
TỐC ĐỘ RƠI NHANH – RÚT NGẮN CHU KỲ GIA CÔNG
⚡ Trục trượt của YIHUI có tốc độ di chuyển nhanh khi xuống không tải, với tốc độ lên đến 270–300 mm/s tùy model.
📈 Khả năng di chuyển nhanh giúp giảm thời gian chờ trước khi bắt đầu quá trình ép, từ đó hỗ trợ nâng cao hiệu quả sản xuất.
🔄 Sau quá trình ép, tốc độ hồi pittong đạt khoảng 230–250 mm/s tùy model, giúp máy nhanh chóng trở về vị trí chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.
CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT ÁP SUẤT, HÀNH TRÌNH VÀ THỜI GIAN ÉP
🎯 YIHUI cho phép điều chỉnh áp suất, hành trình và thời gian điều áp theo yêu cầu của từng quy trình gia công.
📱 Các thông số và tốc độ có thể được điều chỉnh trên màn hình cảm ứng đối với cấu hình có hệ thống Servo.
⚠️ Theo thông tin sản phẩm, máy không có hệ thống Servo sẽ không thể điều chỉnh tốc độ.
💾 Chức năng ghi nhớ thông số giúp thuận tiện hơn khi sử dụng lại khuôn đã cài đặt, giảm thời gian thiết lập trong những đơn hàng có quy trình lặp lại.
BÀN LÀM VIỆC LỚN – KHÔNG GIAN KHUÔN RỘNG
📐 Một trong những điểm nổi bật của dòng máy là bàn làm việc lớn và không gian làm đầy khuôn rộng, phù hợp với những chi tiết có kích thước lớn.
🏭 Tùy model, diện tích bàn làm việc khả dụng đạt từ 950 × 720 mm đến 2500 × 1500 mm.
🔧 Không gian làm việc rộng tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí khuôn và xử lý các chi tiết có kích thước lớn.
RAY TRƯỢT TÁM CẠNH – HỖ TRỢ ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
🎯 Máy được trang bị hệ thống định hướng ray trượt tám cạnh, giúp tăng độ ổn định của chuyển động trục trượt.
⚙️ Kết cấu dẫn hướng này phù hợp với những quy trình yêu cầu chuyển động chính xác trong quá trình dập và tạo hình.
📏 Theo thông tin sản phẩm, thiết kế máy hướng đến độ chính xác cao hơn so với máy thông thường, đáp ứng các công việc cần tính đồng đều giữa các sản phẩm.
BÔI TRƠN LÀM MÁT ĐỊNH KỲ – HỖ TRỢ VẬN HÀNH AN TOÀN
🛠️ Hệ thống bôi trơn được làm mát định kỳ liên tục bằng dầu loãng định lượng và tại các điểm cố định.
🔧 Cách bố trí này hỗ trợ duy trì điều kiện làm việc ổn định cho hệ thống trong quá trình vận hành.
🛡️ Máy cũng có thể được cấu hình thêm các thiết bị bảo vệ tùy chọn nhằm tăng mức độ an toàn trong quá trình sử dụng.
TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG VỚI HỆ THỐNG SERVO
🔋 Theo thông tin sản phẩm, hệ thống Servo có thể giúp tiết kiệm 50–70% năng lượng.
🌡️ Việc sử dụng động cơ Servo cũng được giới thiệu là giúp nhiệt độ dầu có thể thấp hơn, hỗ trợ quá trình vận hành.
📌 Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào cấu hình máy và điều kiện vận hành.
VẬN HÀNH ÊM – ỔN ĐỊNH – HỖ TRỢ DỄ BẢO TRÌ
🔇 YIHUI được định hướng vận hành êm, hạn chế tiếng ồn trong quá trình làm việc.
🚨 Hệ thống có khả năng tự động báo động và hỗ trợ khắc phục sự cố, giúp người vận hành dễ nhận biết tình trạng của máy.
🔧 Thiết kế này cũng hỗ trợ công tác kiểm tra, bảo trì và dịch vụ sau bán hàng.
THAY KHUÔN NHANH – GHI NHỚ THÔNG SỐ
🔄 Việc thay khuôn được thiết kế theo hướng thuận tiện, giúp rút ngắn thời gian chuyển đổi giữa các loại khuôn.
💾 Với chức năng ghi nhớ, khi sử dụng lại khuôn gốc, người vận hành có thể không cần thiết lập lại toàn bộ thông số.
📈 Đây là lợi thế cho các dây chuyền thường xuyên sản xuất lặp lại cùng một nhóm sản phẩm.
CHUYÊN CHO KÉO SÂU VÀ TẠO HÌNH CHI TIẾT ĐẶC BIỆT
🚗 Linh kiện ô tô: phù hợp cho các công việc kéo sâu và tạo hình các bộ phận ô tô.
🏠 Thiết bị gia dụng: ứng dụng cho các bộ phận thiết bị gia dụng và đồ dùng nhà bếp.
🔧 Chi tiết hình dạng đặc biệt: đặc biệt phù hợp với các sản phẩm yêu cầu kéo dài và tạo hình có hình dạng đặc biệt.
⚙️ Gia công kim loại và phi kim: thực hiện các quy trình dập, kéo sâu, uốn, gấp mép, tạo hình và các công đoạn ép khác theo yêu cầu.

DẢI LỰC DẬP 1.000–6.000KN – NHIỀU LỰA CHỌN CHO SẢN XUẤT
💪 Dòng YIHUI gồm các model từ YHL1-150TS đến YHL1-1000TS, với lực dập xilanh chính từ 1.000 kN đến 6.000 kN.
📊 Dải công suất rộng giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị dựa trên lực ép, kích thước chi tiết và không gian khuôn cần thiết.
🏭 Các model lớn có bàn làm việc rộng đến 2500 × 1500 mm, phù hợp với những chi tiết có kích thước lớn và yêu cầu không gian tạo hình rộng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Đơn vị |
YHL1-150TS |
YHL1-200TS |
YHL1-300TS |
YHL1-400TS |
YHL1-600TS |
YHL1-800TS |
YHL1-1000TS |
|
Áp suất làm việc tối đa |
MPa |
20 |
21 |
20 |
22 |
24 |
25 |
25 |
|
Lực dập xilanh chính |
kN |
1000 |
1500 |
2000 |
2500 |
4000 |
5000 |
6000 |
|
Công suất xilanh đệm |
kN |
500 |
500 |
1000 |
1500 |
2000 |
3000 |
4000 |
|
Công suất đẩy |
kN |
50 |
60 |
60 |
60 |
60 |
60 |
60 |
|
Hành trình tối đa của pittong |
mm |
500 |
650 |
650 |
900 |
1200 |
1500 |
1500 |
|
Hành trình tối đa của pittong đệm |
mm |
200 |
250 |
250 |
250 |
350 |
500 |
500 |
|
Hành trình đẩy ra |
mm |
180 |
1800 |
200 |
280 |
280 |
300 |
300 |
|
Độ mở tối đa |
mm |
650 |
850 |
950 |
1200 |
1500 |
2000 |
2000 |
|
Tốc độ pittong – xuống không tải |
mm/s |
300 |
300 |
300 |
300 |
280 |
270 |
280 |
|
Tốc độ pittong – lúc ấn |
mm/s |
15/30 |
15/30 |
13/18 |
13/18 |
13/21 |
14/25 |
14/24 |
|
Tốc độ pittong – lúc về |
mm/s |
250 |
250 |
250 |
230 |
230 |
230 |
230 |
|
Bàn làm việc – trái sang phải |
mm |
950 |
1000 |
1200 |
1400 |
2000 |
2500 |
2500 |
|
Bàn làm việc – trước ra sau |
mm |
720 |
850 |
1100 |
1200 |
1500 |
1500 |
1500 |
|
Công suất motor |
kW |
16.4 |
24.5 |
31 |
31 |
49.6 |
31×2 |
49.6×2 |
|
Khối lượng (Approx) |
kg |
6500 |
7200 |
11000 |
14000 |
22000 |
25000 |
29000 |
|
Lượng dầu (Approx) |
L |
500 |
600 |
800 |
800 |
1000 |
1300 |
1500 |
MÁY ÉP TẤM YIHUI – NỀN TẢNG CHO KÉO SÂU VÀ TẠO HÌNH
Với kết cấu khung hàn chắc chắn, bàn làm việc lớn, ray trượt tám cạnh, tốc độ pittong cao và dải lực ép từ 1.000–6.000 kN, máy ép tấm thủy lực YIHUI hướng đến những công việc cần kéo sâu, tạo hình, uốn, gấp mép và ép các chi tiết kim loại, phi kim.
📞 Liên hệ để được tư vấn model YHL1 phù hợp với kích thước chi tiết, lực ép, khuôn và quy trình gia công thực tế của doanh nghiệp.