MÁY ÉP THỦY LỰC KHUNG C YIHUI – KHÔNG GIAN GIA CÔNG THOÁNG, TỐC ĐỘ CAO, ĐIỀU KHIỂN LINH HOẠT
Trong những công đoạn đột, tạo hình, tán đinh hay xử lý tấm mỏng, khả năng tiếp cận vùng gia công và tốc độ làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến sự thuận tiện của người vận hành cũng như hiệu quả sản xuất.
Máy ép thủy lực khung C YIHUI được thiết kế theo cấu trúc khung C mở, kết hợp xi lanh tốc độ cao tích hợp, hệ thống điều khiển PLC và màn hình cảm ứng. Máy cung cấp nhiều mức lực dập từ 30–1.000 kN ở các model YHC1, phù hợp với nhiều nhu cầu gia công kim loại và phi kim.

KHUNG C MỞ – TIẾP CẬN VÙNG GIA CÔNG DỄ DÀNG
Khác với những kết cấu máy ép có không gian làm việc khép kín hơn, khung C tạo ra vùng thao tác mở, giúp người vận hành dễ tiếp cận khu vực đặt phôi và khuôn.
Thiết kế này đặc biệt phù hợp với các công đoạn cần thao tác trực tiếp trên sản phẩm như đục tạo hình, tán đinh, đột lỗ, cắt tấm mỏng và định hình chi tiết.
Khoảng hành trình và chiều cao mở được thiết kế theo từng model, cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với kích thước sản phẩm và yêu cầu khuôn.
XI LANH TỐC ĐỘ CAO – RÚT NGẮN THỜI GIAN CHU KỲ
Máy sử dụng xi lanh tốc độ cao tích hợp sẵn, giúp tốc độ rơi nhanh và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Ở nhóm model nhỏ, tốc độ pittong xuống không tải có thể đạt 500 mm/s theo thông số cung cấp. Đây là lợi thế đáng chú ý khi máy phải thực hiện nhiều chu kỳ liên tục.
Tốc độ làm việc được phân chia thành các trạng thái xuống không tải – lúc ấn – lúc về, giúp người dùng lựa chọn model dựa trên yêu cầu thực tế của từng quy trình.
ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT, HÀNH TRÌNH VÀ THỜI GIAN GIỮ ÁP
Không phải sản phẩm nào cũng cần cùng một lực ép hay cùng một hành trình.
YIHUI cho phép điều chỉnh áp suất, hành trình và thời gian điều áp theo yêu cầu xử lý. Nhờ đó, máy có thể thích ứng với nhiều công đoạn khác nhau thay vì chỉ phục vụ một loại sản phẩm cố định.
Đây là điểm quan trọng khi xưởng cần xử lý nhiều mã hàng hoặc thay đổi khuôn theo từng đơn hàng.
PLC + MÀN HÌNH CẢM ỨNG – THAO TÁC TRỰC QUAN
Hệ thống điều khiển được thiết kế theo hướng vận hành kỹ thuật số, hỗ trợ thiết lập các thông số trên màn hình cảm ứng.
Với cấu hình Servo, thông số và tốc độ có thể điều chỉnh trực tiếp trên màn hình cảm ứng. Máy không có hệ thống Servo không có khả năng điều chỉnh tốc độ theo cấu hình này.
Giao diện có thể hỗ trợ tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của quốc gia khách hàng, giúp quá trình vận hành thuận tiện hơn.
CẤU HÌNH BẢO VỆ TÙY CHỌN – TĂNG KHẢ NĂNG AN TOÀN
Tùy theo yêu cầu sử dụng, máy có thể được trang bị thêm:
🛡️ Lá chắn bảo vệ giúp tăng mức độ che chắn trong khu vực làm việc.
🔒 Thiết bị chống rơi hỗ trợ kiểm soát an toàn trong quá trình vận hành.
💡 Đèn LED hỗ trợ quan sát khu vực gia công.
🔴 Lưới hồng ngoại có thể được lựa chọn cho cấu hình máy theo nhu cầu bảo vệ.
Việc lựa chọn thiết bị phụ trợ có thể được cân nhắc dựa trên môi trường làm việc, quy trình sản xuất và yêu cầu an toàn của từng xưởng.
MỘT MÁY – NHIỀU CÔNG ĐOẠN GIA CÔNG
Thiết kế khung C giúp máy phù hợp với nhiều công việc cần không gian thao tác mở.
🔩 Đục và tạo hình: phục vụ các công đoạn đục tạo hình, định hình chi tiết.
🛠️ Tán đinh: phù hợp với các công đoạn tán đinh trong gia công sản phẩm.
✂️ Cắt tấm mỏng: hỗ trợ cắt một phần hoặc toàn bộ tấm mỏng theo yêu cầu xử lý.
🔘 Tạo điểm nhấn: ứng dụng cho các công đoạn tạo điểm nhấn của khóa và chi tiết tương tự.
⚙️ Định hình và đột lỗ: xử lý các bộ phận kim loại và phi kim theo yêu cầu sản xuất.
CẤU HÌNH SERVO – TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG, KIỂM SOÁT LINH HOẠT
Với cấu hình sử dụng động cơ Servo, máy được cung cấp thêm nhiều tính năng hướng đến hiệu quả vận hành.
⚡ Theo thông tin cấu hình, khả năng tiết kiệm năng lượng có thể đạt 50–70%.
🌡️ Động cơ Servo giúp nhiệt độ dầu có thể thấp hơn và hỗ trợ hạn chế vấn đề rò rỉ dầu theo thiết kế hệ thống.
🎛️ Tốc độ và các thông số có thể điều chỉnh trên màn hình cảm ứng.
🌍 Hỗ trợ giao diện song ngữ, gồm tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của khách hàng.
🔧 Hệ thống có chức năng tự động báo động và hỗ trợ khắc phục sự cố, giúp người vận hành dễ nhận biết lỗi hơn.
GHI NHỚ THÔNG SỐ – THAY KHUÔN NHANH HƠN
Máy được trang bị chức năng ghi nhớ thông số, giúp rút ngắn thời gian thiết lập khi thay khuôn.
Khi sử dụng lại khuôn gốc, dữ liệu đã lưu có thể được sử dụng lại mà không cần điều chỉnh lại toàn bộ thông số từ đầu. Đây là lợi thế thực tế đối với các xưởng thường xuyên thay đổi khuôn hoặc sản xuất nhiều mã sản phẩm.
Theo thông tin cấu hình, máy Servo cũng được giới thiệu với tuổi thọ sử dụng dài hơn máy thông thường khoảng 3–5 năm; ví dụ được cung cấp là máy thông thường khoảng 10 năm và máy có Servo khoảng 15 năm.
VẬN HÀNH ÊM, ỔN ĐỊNH VÀ HƯỚNG ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
Bên cạnh tốc độ, máy còn được định hướng cho khả năng vận hành êm, ổn định và chính xác.
Theo thông tin sản phẩm, máy có độ ổn định và độ chính xác cao hơn so với máy thông thường. Hệ thống điều khiển cùng chức năng tự động báo động cũng giúp việc theo dõi và xử lý tình trạng bất thường thuận tiện hơn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT YHC1-3TS ĐẾN YHC1-30TS
|
Thông số |
Đơn vị |
YHC1-3TS |
YHC1-5TS |
YHC1-10TS |
YHC1-15TS |
YHC1-20TS |
YHC1-25TS |
YHC1-30TS |
|
Áp suất làm việc tối đa |
MPa |
12 |
14 |
12 |
19 |
21 |
20 |
19 |
|
Lực dập xilanh chính |
kN |
30 |
50 |
100 |
150 |
200 |
250 |
300 |
|
Hành trình pittong |
mm |
150 |
150 |
200 |
200 |
250 |
250 |
300 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
320 |
320 |
380 |
400 |
400 |
450 |
450 |
|
Tốc độ pittong xuống không tải |
mm/s |
220 |
210 |
400 |
450 |
450 |
500 |
5004 |
|
Tốc độ lúc ấn |
mm/s |
40 |
35 |
40 |
40 |
35 |
30 |
20 |
|
Tốc độ lúc về |
mm/s |
200 |
200 |
280 |
280 |
270 |
250 |
230 |
|
Diện tích khối trượt trái-phải |
mm |
– |
– |
350 |
350 |
350 |
400 |
400 |
|
Diện tích khối trượt trên-dưới |
mm |
– |
– |
250 |
250 |
250 |
300 |
300 |
|
Khớp nối (adapter) |
mm |
Φ25×40 |
Φ25×40 |
Φ32×50 |
Φ38×60 |
Φ38×60 |
Φ50×70 |
Φ50×70 |
|
Bàn làm việc hiệu quả trái-phải |
mm |
450 |
450 |
500 |
550 |
550 |
600 |
600 |
|
Bàn làm việc hiệu quả trên-dưới |
mm |
320 |
320 |
320 |
380 |
380 |
460 |
460 |
|
Kích thước dài |
mm |
680 |
680 |
900 |
940 |
940 |
960 |
960 |
|
Kích thước rộng |
mm |
920 |
920 |
600 |
1040 |
1040 |
1080 |
1080 |
|
Kích thước cao |
mm |
1980 |
1980 |
2000 |
2020 |
2020 |
2415 |
2415 |
|
Công suất motor |
kW |
4 |
4 |
4 |
4 |
4 |
6 |
6 |
|
Khối lượng (Approx) |
kg |
600 |
720 |
800 |
850 |
890 |
2210 |
2350 |
|
Lượng dầu (Approx) |
L |
70 |
70 |
80 |
80 |
80 |
120 |
120 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT YHC1-40TS ĐẾN YHC1-150TS
|
Thông số |
Đơn vị |
YHC1-40TS |
YHC1-50TS |
YHC1-60TS |
YHC1-80TS |
YHC1-100TS |
YHC1-150TS |
|
Áp suất làm việc tối đa |
MPa |
20 |
20 |
20 |
21 |
20 |
21 |
|
Lực dập xilanh chính |
kN |
400 |
500 |
600 |
800 |
1000 |
250 |
|
Hành trình pittong |
mm |
350 |
350 |
450 |
450 |
450 |
450 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
550 |
550 |
600 |
600 |
700 |
700 |
|
Tốc độ pittong xuống không tải |
mm/s |
210 |
205 |
190 |
190 |
190 |
190 |
|
Tốc độ lúc ấn |
mm/s |
25 |
22 |
20 |
20 |
20 |
15 |
|
Tốc độ lúc về |
mm/s |
200 |
200 |
180 |
185 |
180 |
180 |
|
Diện tích khối trượt trái-phải |
mm |
450 |
450 |
500 |
500 |
600 |
600 |
|
Diện tích khối trượt trên-dưới |
mm |
250 |
250 |
300 |
300 |
380 |
380 |
|
Khớp nối (adapter) |
mm |
Φ50×70 |
Φ50×70 |
Φ60×75 |
Φ60×75 |
Φ60×75 |
Φ60×75 |
|
Bàn làm việc hiệu quả trái-phải |
mm |
700 |
700 |
800 |
800 |
900 |
900 |
|
Bàn làm việc hiệu quả trên-dưới |
mm |
500 |
500 |
550 |
550 |
600 |
600 |
|
Kích thước dài |
mm |
820 |
820 |
950 |
940 |
1150 |
1150 |
|
Kích thước rộng |
mm |
1350 |
1540 |
1680 |
1750 |
1840 |
1950 |
|
Kích thước cao |
mm |
2150 |
2200 |
2350 |
2540 |
2580 |
2670 |
|
Công suất motor |
kW |
6 |
11.6 |
11.6 |
11.6 |
16.4 |
16.4 |
|
Khối lượng (Approx) |
kg |
2480 |
2610 |
2800 |
4850 |
6500 |
11000 |
|
Lượng dầu (Approx) |
L |
130 |
130 |
150 |
200 |
270 |
270 |
CHỌN ĐÚNG MODEL YHC1 CHO TỪNG NHU CẦU GIA CÔNG
Dải model YHC1-3TS đến YHC1-150TS giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn về lực dập, hành trình, tốc độ, kích thước bàn làm việc và công suất motor.
Từ các model nhỏ gọn 30–300 kN đến cấu hình 400–1.000 kN và cao hơn, việc lựa chọn có thể dựa trên vật liệu, kích thước chi tiết, khuôn sử dụng, lực dập cần thiết và yêu cầu năng suất.
Bạn đang cần máy ép khung C để đột lỗ, tán đinh, tạo hình hay định hình chi tiết? Liên hệ để được tư vấn model YHC1 phù hợp với sản phẩm và quy trình gia công thực tế.