MÁY ÉP THỦY LỰC RÈN NÓNG BỐN CỘT YIHUI – LỰC ÉP LÊN ĐẾN 30.000KN, KẾT CẤU MẠNH MẼ, ĐIỀU KHIỂN CHÍNH XÁC
Khi xưởng cần một hệ thống ép thủy lực đủ mạnh để xử lý các công đoạn rèn, dập, ép tạo hình và kéo giãn, một chiếc máy có lực ép lớn thôi chưa đủ. Điều quan trọng còn nằm ở độ ổn định của hệ thống thủy lực, khả năng kiểm soát quá trình ép và kết cấu có thể đáp ứng cường độ làm việc cao.
Máy ép thủy lực rèn nóng bốn cột YIHUI được phát triển theo cấu trúc bốn cột thép hợp kim cường độ cao, kết hợp hệ thống thủy lực tiên tiến và điều khiển PLC – màn hình cảm ứng. Dòng máy cung cấp nhiều cấp lực từ 1.000 đến 30.000 kN, phù hợp với nhiều quy mô gia công khác nhau.

KẾT CẤU BỐN CỘT THÉP HỢP KIM – NỀN TẢNG CHO KHẢ NĂNG ÉP ỔN ĐỊNH
🛠️ Bốn cột máy sử dụng thép hợp kim cường độ cao, bề mặt được mạ crom cứng nhằm tăng khả năng chống mài mòn trong quá trình vận hành.
🔩 Kết cấu bốn cột tạo nền tảng chắc chắn cho cụm ép, phù hợp với những công việc yêu cầu lực tác động lớn và quá trình làm việc ổn định.
⚙️ Với dải lực từ 1.000 kN đến 30.000 kN, YIHUI có thể đáp ứng từ các công việc ép tạo hình quy mô vừa đến những ứng dụng công nghiệp yêu cầu lực ép rất lớn.
HỆ THỐNG THỦY LỰC TIÊN TIẾN – KIỂM SOÁT QUÁ TRÌNH ÉP LINH HOẠT
💧 Hệ thống thủy lực tiên tiến được thiết kế hướng đến khả năng vận hành ổn định, an toàn và đáng tin cậy.
🎯 Người vận hành có thể điều chỉnh áp suất, hành trình và thời gian giữ áp suất theo yêu cầu của từng quy trình gia công.
📈 Khả năng điều chỉnh này giúp máy thích ứng với nhiều loại sản phẩm và yêu cầu tạo hình khác nhau thay vì bị giới hạn trong một chế độ ép cố định.
XI LANH ĐẨY TÙY CHỌN – ĐÁP ỨNG NHIỀU YÊU CẦU SẢN PHẨM
🔧 Bu lông di chuyển và bàn làm việc có thể được trang bị xi lanh đẩy tùy chọn, đáp ứng các yêu cầu đẩy khác nhau tùy theo đặc điểm sản phẩm.
🔄 Đây là cấu hình hữu ích khi quy trình gia công cần thêm lực đẩy ở các vị trí khác nhau, giúp hệ thống linh hoạt hơn khi thay đổi sản phẩm hoặc khuôn.
PLC + MÀN HÌNH CẢM ỨNG – ĐIỀU KHIỂN TRỰC QUAN
🖥️ Máy được trang bị mạch điều khiển lập trình PLC kết hợp hệ điều hành trên màn hình cảm ứng, giúp việc thiết lập và vận hành thuận tiện hơn.
🎛️ Các thông số quan trọng của quá trình ép có thể được điều chỉnh trên giao diện điều khiển, hỗ trợ người vận hành kiểm soát quá trình gia công một cách trực quan.
🌐 Giao diện có thể hỗ trợ tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của quốc gia khách hàng, thuận tiện khi triển khai máy tại các thị trường khác nhau.
CẤU HÌNH SERVO – TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG, KIỂM SOÁT TỐC ĐỘ
⚡ Với cấu hình sử dụng động cơ Servo, máy được giới thiệu có khả năng tiết kiệm khoảng 50%–70% năng lượng và giúp nhiệt độ dầu thấp hơn.
🎚️ Tốc độ và các thông số có thể điều chỉnh trên màn hình cảm ứng. Theo thông tin cấu hình, máy không có hệ thống Servo không thể điều chỉnh tốc độ theo cách này.
📌 Hệ thống còn được giới thiệu với khả năng vận hành ổn định, độ chính xác cao và độ ồn thấp hơn trong quá trình làm việc.
THAY KHUÔN NHANH – GHI NHỚ THÔNG SỐ THUẬN TIỆN
🔄 Việc thay khuôn được thiết kế theo hướng thuận tiện và rút ngắn thời gian thao tác.
🧠 Chức năng ghi nhớ thông số cho phép lưu lại thiết lập sử dụng trước đó. Khi sử dụng lại khuôn gốc, người vận hành có thể không cần thiết lập lại toàn bộ thông số theo cấu hình được cung cấp.
🚨 Hệ thống cũng có chức năng tự động báo động và hỗ trợ xác định lỗi, giúp quá trình kiểm tra và bảo trì thuận tiện hơn.
ỨNG DỤNG TRONG RÈN, DẬP VÀ TẠO HÌNH
🏭 Máy được sử dụng cho các công việc rèn, đúc dập nóng, rèn tạo hình đối với phụ tùng ô tô, sản phẩm điện, dụng cụ phần cứng và các chi tiết phù hợp khác.
🔩 Ngoài ra, máy có thể đáp ứng các công đoạn kéo giãn và tạo hình nông cho các bộ phận bằng kim loại và phi kim.
🔥 Với những model lực ép lớn, dòng YHA3 có thể hướng đến các ứng dụng gia công yêu cầu lực ép cao và kích thước khuôn lớn.
DẢI MODEL RỘNG – TỪ 1.000 ĐẾN 30.000 KN
📌 YIHUI cung cấp nhiều lựa chọn model từ YHA3-100TS đến YHA3-3000TS, tương ứng lực dập xilanh chính từ 1.000 kN đến 30.000 kN theo bảng thông số.
🏗️ Điều này giúp doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình dựa trên lực ép, kích thước bàn làm việc, hành trình và yêu cầu của từng quy trình sản xuất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT YHA3-100TS ĐẾN YHA3-650TS
|
Thông số |
Đơn vị |
YHA3-100TS |
YHA3-150TS |
YHA3-200TS |
YHA3-300TS |
YHA3-500TS |
YHA3-650TS |
|
Áp suất làm việc tối đa |
MPa |
21 |
21 |
20 |
24 |
25 |
26 |
|
Lực dập xilanh chính |
kN |
1000 |
1500 |
2000 |
3000 |
5000 |
6500 |
|
Hành trình pittong |
mm |
350 |
350 |
350 |
350 |
350 |
500 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
550 |
550 |
600 |
700 |
900 |
1000 |
|
Lực dập của xilanh dưới |
kN |
150 |
200 |
300 |
300 |
400 |
500 |
|
Hành trình tối đa của pittong đệm |
mm |
150 |
150 |
150 |
200 |
200 |
200 |
|
Tốc độ pittong – xuống không tải |
mm/s |
260 |
250 |
270 |
260 |
250 |
210 |
|
Tốc độ pittong – lúc ấn |
mm/s |
10/25 |
10/20 |
10/15 |
5/15 |
8/15 |
8/16 |
|
Tốc độ pittong – lúc về |
mm/s |
250 |
240 |
240 |
230 |
230 |
200 |
|
Diện tích khối trượt – trái sang phải |
mm |
550 |
550 |
550 |
550 |
650 |
750 |
|
Diện tích khối trượt – trước ra sau |
mm |
600 |
600 |
600 |
650 |
700 |
800 |
|
Kích thước – trái sang phải |
mm |
1550 |
1760 |
1830 |
2150 |
2250 |
2370 |
|
Kích thước – trước ra sau |
mm |
1260 |
1260 |
1360 |
1550 |
1850 |
1800 |
|
Kích thước – cao |
mm |
2580 |
2650 |
2750 |
3020 |
3550 |
3700 |
|
Công suất motor |
kW |
7.5 |
7.5 |
11.6 |
16.4 |
24.5 |
31 |
|
Khối lượng (Approx) |
kg |
4500 |
3400 |
3800 |
4500 |
7800 |
11500 |
|
Lượng dầu (Approx) |
L |
350 |
350 |
400 |
450 |
500 |
800 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT YHA3-800TS ĐẾN YHA3-3000TS
|
Thông số |
Đơn vị |
YHA3-800TS |
YHA3-1000TS |
YHA3-1500TS |
YHA3-2000TS |
YHA3-3000TS |
|
Áp suất làm việc tối đa |
MPa |
24 |
24 |
24 |
25 |
24/40 |
|
Lực dập xilanh chính |
kN |
8000 |
10000 |
15000 |
00000 |
30000 |
|
Hành trình của pittong |
mm |
500 |
500 |
500 |
500 |
500 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
1000 |
1200 |
1400 |
1500 |
1500 |
|
Lực dập của xilanh dưới |
kN |
500 |
500 |
600 |
100 |
1000 |
|
Hành trình tối đa của pittong đệm |
mm |
200 |
200 |
200 |
200 |
200 |
|
Tốc độ pittong – xuống không tải |
mm/s |
200 |
190 |
190 |
190 |
190 |
|
Tốc độ pittong – lúc ấn |
mm/s |
8/16 |
8/16 |
7/9 |
6/8 |
4/6 |
|
Tốc độ pittong – lúc về |
mm/s |
190 |
180 |
180 |
180 |
180 |
|
Diện tích khối trượt – trái sang phải |
mm |
850 |
550 |
550 |
550 |
650 |
|
Diện tích khối trượt – trước ra sau |
mm |
950 |
1000 |
1200 |
650 |
700 |
|
Kích thước – trái sang phải |
mm |
2550 |
2950 |
3500 |
3900 |
4200 |
|
Kích thước – trước ra sau |
mm |
1850 |
2200 |
2400 |
2600 |
2900 |
|
Kích thước – cao |
mm |
3950 |
4100 |
5250 |
5650 |
5850 |
|
Công suất motor |
kW |
31 |
49.6 |
31×2 |
49.6×2 |
49.6×3 |
|
Khối lượng (Approx) |
kg |
13500 |
21000 |
25000 |
33000 |
42000 |
|
Lượng dầu (Approx) |
L |
800 |
1000 |
1300 |
1500 |
1800 |
LỰA CHỌN CẤU HÌNH PHÙ HỢP CHO TỪNG NHU CẦU
🔩 Từ các model lực ép 1.000 kN, 1.500 kN, 2.000 kN cho đến các cấu hình 10.000 kN, 15.000 kN, 30.000 kN, dòng YHA3 mang đến nhiều lựa chọn về năng lực ép.
⚙️ Doanh nghiệp có thể cân nhắc model dựa trên lực dập, hành trình pittong, chiều cao mở, kích thước bàn làm việc, tốc độ ép, công suất motor và dung tích dầu.
📐 Đối với các hệ thống có yêu cầu đặc biệt, việc lựa chọn cấu hình nên được xác định dựa trên sản phẩm, khuôn và quy trình thực tế.
SẴN SÀNG CHO NHỮNG BÀI TOÁN GIA CÔNG LỰC ÉP LỚN
Nếu xưởng đang tìm kiếm máy ép thủy lực bốn cột phục vụ rèn, dập, kéo giãn và tạo hình, YIHUI mang đến một dải cấu hình rộng với lực ép từ 1.000 đến 30.000 kN, kết cấu bốn cột thép hợp kim, hệ thống thủy lực tiên tiến và điều khiển PLC – màn hình cảm ứng.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model, lực ép, kích thước bàn máy và cấu hình phù hợp với sản phẩm và khuôn thực tế của xưởng.