•  ảnh 1
  •  ảnh 2

Máy ép thủy lực rèn nóng bốn cột YIHUI


THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy ép thủy lực rèn nóng bốn cột YIHUI

MÁY ÉP THỦY LỰC RÈN NÓNG BỐN CỘT YIHUI – LỰC ÉP LÊN ĐẾN 30.000KN, KẾT CẤU MẠNH MẼ, ĐIỀU KHIỂN CHÍNH XÁC

Khi xưởng cần một hệ thống ép thủy lực đủ mạnh để xử lý các công đoạn rèn, dập, ép tạo hình và kéo giãn, một chiếc máy có lực ép lớn thôi chưa đủ. Điều quan trọng còn nằm ở độ ổn định của hệ thống thủy lực, khả năng kiểm soát quá trình ép và kết cấu có thể đáp ứng cường độ làm việc cao.

Máy ép thủy lực rèn nóng bốn cột YIHUI được phát triển theo cấu trúc bốn cột thép hợp kim cường độ cao, kết hợp hệ thống thủy lực tiên tiến và điều khiển PLC – màn hình cảm ứng. Dòng máy cung cấp nhiều cấp lực từ 1.000 đến 30.000 kN, phù hợp với nhiều quy mô gia công khác nhau.

Máy ép thủy lực rèn nóng bốn cột YIHUI - ảnh 1

KẾT CẤU BỐN CỘT THÉP HỢP KIM – NỀN TẢNG CHO KHẢ NĂNG ÉP ỔN ĐỊNH

🛠️ Bốn cột máy sử dụng thép hợp kim cường độ cao, bề mặt được mạ crom cứng nhằm tăng khả năng chống mài mòn trong quá trình vận hành.

🔩 Kết cấu bốn cột tạo nền tảng chắc chắn cho cụm ép, phù hợp với những công việc yêu cầu lực tác động lớn và quá trình làm việc ổn định.

⚙️ Với dải lực từ 1.000 kN đến 30.000 kN, YIHUI có thể đáp ứng từ các công việc ép tạo hình quy mô vừa đến những ứng dụng công nghiệp yêu cầu lực ép rất lớn.

HỆ THỐNG THỦY LỰC TIÊN TIẾN – KIỂM SOÁT QUÁ TRÌNH ÉP LINH HOẠT

💧 Hệ thống thủy lực tiên tiến được thiết kế hướng đến khả năng vận hành ổn định, an toàn và đáng tin cậy.

🎯 Người vận hành có thể điều chỉnh áp suất, hành trình và thời gian giữ áp suất theo yêu cầu của từng quy trình gia công.

📈 Khả năng điều chỉnh này giúp máy thích ứng với nhiều loại sản phẩm và yêu cầu tạo hình khác nhau thay vì bị giới hạn trong một chế độ ép cố định.

XI LANH ĐẨY TÙY CHỌN – ĐÁP ỨNG NHIỀU YÊU CẦU SẢN PHẨM

🔧 Bu lông di chuyển và bàn làm việc có thể được trang bị xi lanh đẩy tùy chọn, đáp ứng các yêu cầu đẩy khác nhau tùy theo đặc điểm sản phẩm.

🔄 Đây là cấu hình hữu ích khi quy trình gia công cần thêm lực đẩy ở các vị trí khác nhau, giúp hệ thống linh hoạt hơn khi thay đổi sản phẩm hoặc khuôn.

PLC + MÀN HÌNH CẢM ỨNG – ĐIỀU KHIỂN TRỰC QUAN

🖥️ Máy được trang bị mạch điều khiển lập trình PLC kết hợp hệ điều hành trên màn hình cảm ứng, giúp việc thiết lập và vận hành thuận tiện hơn.

🎛️ Các thông số quan trọng của quá trình ép có thể được điều chỉnh trên giao diện điều khiển, hỗ trợ người vận hành kiểm soát quá trình gia công một cách trực quan.

🌐 Giao diện có thể hỗ trợ tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của quốc gia khách hàng, thuận tiện khi triển khai máy tại các thị trường khác nhau.

CẤU HÌNH SERVO – TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG, KIỂM SOÁT TỐC ĐỘ

⚡ Với cấu hình sử dụng động cơ Servo, máy được giới thiệu có khả năng tiết kiệm khoảng 50%–70% năng lượng và giúp nhiệt độ dầu thấp hơn.

🎚️ Tốc độ và các thông số có thể điều chỉnh trên màn hình cảm ứng. Theo thông tin cấu hình, máy không có hệ thống Servo không thể điều chỉnh tốc độ theo cách này.

📌 Hệ thống còn được giới thiệu với khả năng vận hành ổn định, độ chính xác cao và độ ồn thấp hơn trong quá trình làm việc.

THAY KHUÔN NHANH – GHI NHỚ THÔNG SỐ THUẬN TIỆN

🔄 Việc thay khuôn được thiết kế theo hướng thuận tiện và rút ngắn thời gian thao tác.

🧠 Chức năng ghi nhớ thông số cho phép lưu lại thiết lập sử dụng trước đó. Khi sử dụng lại khuôn gốc, người vận hành có thể không cần thiết lập lại toàn bộ thông số theo cấu hình được cung cấp.

🚨 Hệ thống cũng có chức năng tự động báo động và hỗ trợ xác định lỗi, giúp quá trình kiểm tra và bảo trì thuận tiện hơn.

ỨNG DỤNG TRONG RÈN, DẬP VÀ TẠO HÌNH

🏭 Máy được sử dụng cho các công việc rèn, đúc dập nóng, rèn tạo hình đối với phụ tùng ô tô, sản phẩm điện, dụng cụ phần cứng và các chi tiết phù hợp khác.

🔩 Ngoài ra, máy có thể đáp ứng các công đoạn kéo giãn và tạo hình nông cho các bộ phận bằng kim loại và phi kim.

🔥 Với những model lực ép lớn, dòng YHA3 có thể hướng đến các ứng dụng gia công yêu cầu lực ép cao và kích thước khuôn lớn.

DẢI MODEL RỘNG – TỪ 1.000 ĐẾN 30.000 KN

📌 YIHUI cung cấp nhiều lựa chọn model từ YHA3-100TS đến YHA3-3000TS, tương ứng lực dập xilanh chính từ 1.000 kN đến 30.000 kN theo bảng thông số.

🏗️ Điều này giúp doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình dựa trên lực ép, kích thước bàn làm việc, hành trình và yêu cầu của từng quy trình sản xuất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT YHA3-100TS ĐẾN YHA3-650TS

Thông số

Đơn vị

YHA3-100TS

YHA3-150TS

YHA3-200TS

YHA3-300TS

YHA3-500TS

YHA3-650TS

Áp suất làm việc tối đa

MPa

21

21

20

24

25

26

Lực dập xilanh chính

kN

1000

1500

2000

3000

5000

6500

Hành trình pittong

mm

350

350

350

350

350

500

Chiều cao mở tối đa

mm

550

550

600

700

900

1000

Lực dập của xilanh dưới

kN

150

200

300

300

400

500

Hành trình tối đa của pittong đệm

mm

150

150

150

200

200

200

Tốc độ pittong – xuống không tải

mm/s

260

250

270

260

250

210

Tốc độ pittong – lúc ấn

mm/s

10/25

10/20

10/15

5/15

8/15

8/16

Tốc độ pittong – lúc về

mm/s

250

240

240

230

230

200

Diện tích khối trượt – trái sang phải

mm

550

550

550

550

650

750

Diện tích khối trượt – trước ra sau

mm

600

600

600

650

700

800

Kích thước – trái sang phải

mm

1550

1760

1830

2150

2250

2370

Kích thước – trước ra sau

mm

1260

1260

1360

1550

1850

1800

Kích thước – cao

mm

2580

2650

2750

3020

3550

3700

Công suất motor

kW

7.5

7.5

11.6

16.4

24.5

31

Khối lượng (Approx)

kg

4500

3400

3800

4500

7800

11500

Lượng dầu (Approx)

L

350

350

400

450

500

800

THÔNG SỐ KỸ THUẬT YHA3-800TS ĐẾN YHA3-3000TS

Thông số

Đơn vị

YHA3-800TS

YHA3-1000TS

YHA3-1500TS

YHA3-2000TS

YHA3-3000TS

Áp suất làm việc tối đa

MPa

24

24

24

25

24/40

Lực dập xilanh chính

kN

8000

10000

15000

00000

30000

Hành trình của pittong

mm

500

500

500

500

500

Chiều cao mở tối đa

mm

1000

1200

1400

1500

1500

Lực dập của xilanh dưới

kN

500

500

600

100

1000

Hành trình tối đa của pittong đệm

mm

200

200

200

200

200

Tốc độ pittong – xuống không tải

mm/s

200

190

190

190

190

Tốc độ pittong – lúc ấn

mm/s

8/16

8/16

7/9

6/8

4/6

Tốc độ pittong – lúc về

mm/s

190

180

180

180

180

Diện tích khối trượt – trái sang phải

mm

850

550

550

550

650

Diện tích khối trượt – trước ra sau

mm

950

1000

1200

650

700

Kích thước – trái sang phải

mm

2550

2950

3500

3900

4200

Kích thước – trước ra sau

mm

1850

2200

2400

2600

2900

Kích thước – cao

mm

3950

4100

5250

5650

5850

Công suất motor

kW

31

49.6

31×2

49.6×2

49.6×3

Khối lượng (Approx)

kg

13500

21000

25000

33000

42000

Lượng dầu (Approx)

L

800

1000

1300

1500

1800

LỰA CHỌN CẤU HÌNH PHÙ HỢP CHO TỪNG NHU CẦU

🔩 Từ các model lực ép 1.000 kN, 1.500 kN, 2.000 kN cho đến các cấu hình 10.000 kN, 15.000 kN, 30.000 kN, dòng YHA3 mang đến nhiều lựa chọn về năng lực ép.

⚙️ Doanh nghiệp có thể cân nhắc model dựa trên lực dập, hành trình pittong, chiều cao mở, kích thước bàn làm việc, tốc độ ép, công suất motor và dung tích dầu.

📐 Đối với các hệ thống có yêu cầu đặc biệt, việc lựa chọn cấu hình nên được xác định dựa trên sản phẩm, khuôn và quy trình thực tế.

SẴN SÀNG CHO NHỮNG BÀI TOÁN GIA CÔNG LỰC ÉP LỚN

Nếu xưởng đang tìm kiếm máy ép thủy lực bốn cột phục vụ rèn, dập, kéo giãn và tạo hình, YIHUI mang đến một dải cấu hình rộng với lực ép từ 1.000 đến 30.000 kN, kết cấu bốn cột thép hợp kim, hệ thống thủy lực tiên tiến và điều khiển PLC – màn hình cảm ứng.

📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model, lực ép, kích thước bàn máy và cấu hình phù hợp với sản phẩm và khuôn thực tế của xưởng.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM