•  ảnh 1
  •  ảnh 2

Máy ép thuỷ lực rèn nóng YIHUI


THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy ép thuỷ lực rèn nóng YIHUI

MÁY ÉP THỦY LỰC RÈN NÓNG YIHUI – LỰC ÉP LÊN ĐẾN 15.000KN, TẠO HÌNH MẠNH MẼ, ĐIỀU KHIỂN CHÍNH XÁC

Khi gia công những chi tiết yêu cầu lực ép cực lớn, khả năng tạo hình ổn định và kiểm soát chính xác từng chu kỳ, máy ép thủy lực phải đáp ứng được nhiều hơn một yêu cầu về công suất.

Máy ép thủy lực rèn nóng YIHUI được thiết kế với kết cấu bốn cột thép hợp kim cường độ cao, hệ thống thủy lực tiên tiến, điều khiển PLC và màn hình cảm ứng. Dải model YHL3-300TS đến YHL3-1500TS cung cấp lực dập từ 3.000 kN đến 15.000 kN, phù hợp với các bài toán gia công cần lực ép lớn và không gian làm việc rộng.

Máy ép thuỷ lực rèn nóng YIHUI - ảnh 1

💪 LỰC DẬP LÊN ĐẾN 15.000KN – SẴN SÀNG CHO GIA CÔNG NẶNG

Điểm nổi bật của dòng YHL3 là dải lực dập rất lớn, từ 3.000 kN đến 15.000 kN.

🔹 YHL3-300TS: 3.000 kN

🔹 YHL3-500TS: 5.000 kN

🔹 YHL3-650TS: 6.500 kN

🔹 YHL3-800TS: 8.000 kN

🔹 YHL3-1000TS: 10.000 kN

🔹 YHL3-1500TS: 15.000 kN

Nhờ nhiều cấp công suất, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình dựa trên kích thước chi tiết, lực ép yêu cầu và quy trình tạo hình thực tế.

🏗️ BỐN CỘT THÉP HỢP KIM CƯỜNG ĐỘ CAO – CHỐNG MÀI MÒN TỐT

Bốn cột máy được chế tạo từ thép hợp kim cường độ cao, với bề mặt được xử lý mạ crom cứng.

🔹 Tăng khả năng chống mài mòn của bề mặt cột.

🔹 Tạo nền tảng kết cấu chắc chắn cho quá trình ép với lực lớn.

🔹 Phù hợp với các quy trình yêu cầu máy làm việc ổn định trong thời gian dài.

Kết cấu bốn cột kết hợp với bàn làm việc có kích thước lớn giúp YHL3 đáp ứng các chi tiết có yêu cầu không gian tạo hình đáng kể.

💧 HỆ THỐNG THỦY LỰC TIÊN TIẾN – ỔN ĐỊNH, AN TOÀN VÀ ĐÁNG TIN CẬY

YHL3 sử dụng hệ thống thủy lực tiên tiến, được phát triển theo hướng tăng tính ổn định và độ tin cậy trong quá trình vận hành.

🔹 Áp suất có thể điều chỉnh theo yêu cầu xử lý.

🔹 Hành trình có thể thiết lập phù hợp với từng loại chi tiết.

🔹 Thời gian giữ áp có thể điều chỉnh theo quy trình.

🔹 Hệ thống được thiết kế để hỗ trợ quá trình ép ổn định và kiểm soát tốt hơn.

Việc chủ động thiết lập các thông số giúp máy thích ứng với nhiều quy trình gia công khác nhau thay vì bị giới hạn bởi một chế độ vận hành cố định.

⚙️ XI LANH ĐẨY TÙY CHỌN – ĐÁP ỨNG NHIỀU YÊU CẦU TẠO HÌNH

Bu lông di chuyển và bàn làm việc được trang bị xi lanh đẩy tùy chọn, cho phép đáp ứng các yêu cầu đẩy khác nhau tùy theo sản phẩm.

🔹 Công suất đẩy đạt 30 kN trên các model.

🔹 Hành trình đẩy tối đa 50 mm.

🔹 Xi lanh dưới có lực dập từ 300 kN đến 1.000 kN, tùy model.

Cấu hình này giúp mở rộng khả năng xử lý đối với những quy trình cần tác động đẩy từ phía dưới trong quá trình tạo hình.

🖥️ PLC + MÀN HÌNH CẢM ỨNG – ĐIỀU KHIỂN TRỰC QUAN

Hệ thống điều khiển kỹ thuật số được xây dựng trên mạch lập trình PLC và bảng điều khiển cảm ứng.

🔹 Thiết lập thông số trực tiếp trên màn hình.

🔹 Giao diện vận hành thuận tiện.

🔹 Hỗ trợ kiểm soát quá trình ép theo chương trình.

🔹 Có thể sử dụng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của khách hàng, thuận tiện cho người vận hành.

Đây là nền tảng để kiểm soát các chu kỳ ép có tính lặp lại trong sản xuất công nghiệp.

🎯 ỨNG DỤNG CHO CÁC CHI TIẾT CẦN ÉP VÀ TẠO HÌNH

YHL3 được giới thiệu cho các ứng dụng rèn, dập ép đùn, tạo hình và kéo giãn trong nhiều nhóm sản phẩm.

🔹 Chi tiết ô tô: phục vụ các công việc rèn, dập ép đùn và tạo hình.

🔹 Tản nhiệt LED: gia công các chi tiết theo yêu cầu tạo hình.

🔹 Dụng cụ phần cứng: phục vụ các công đoạn ép và tạo hình.

🔹 Chi tiết kim loại và phi kim: thực hiện kéo giãn và đúc nông theo yêu cầu.

Sự kết hợp giữa lực ép lớn, hành trình dài và bàn làm việc rộng giúp máy phù hợp với những chi tiết cần lực tạo hình cao.

🔧 SERVO – GIẢM TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG, TỐI ƯU VẬN HÀNH

Với cấu hình Servo, dòng YHL3 có thêm những ưu điểm được giới thiệu về khả năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển.

🔹 Mức tiết kiệm năng lượng được giới thiệu khoảng 50–70%, tùy cấu hình và điều kiện vận hành.

🔹 Động cơ Servo có thể giúp nhiệt độ dầu thấp hơn trong quá trình làm việc.

🔹 Các thông số và tốc độ có thể được điều chỉnh trên màn hình cảm ứng. Tính năng điều chỉnh tốc độ này áp dụng cho máy có hệ thống Servo.

🔹 Máy được giới thiệu có khả năng vận hành êm và ổn định hơn so với máy thông thường.

🔹 Độ chính xác được giới thiệu cao hơn so với cấu hình máy thông thường.

⏱️ GHI NHỚ THÔNG SỐ – THAY KHUÔN NHANH HƠN

Trong môi trường sản xuất nhiều mã sản phẩm, thời gian thiết lập lại máy sau khi thay khuôn có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất.

YHL3 được giới thiệu với chức năng ghi nhớ thông số, giúp thuận tiện hơn khi sử dụng lại khuôn đã thiết lập.

🔹 Rút ngắn thời gian thay khuôn.

🔹 Khi sử dụng lại khuôn gốc, không cần điều chỉnh lại các thông số đã lưu.

🔹 Hỗ trợ chuyển đổi công việc thuận tiện hơn.

🛡️ TỰ ĐỘNG BÁO ĐỘNG – HỖ TRỢ PHÁT HIỆN VÀ KHẮC PHỤC SỰ CỐ

Hệ thống được trang bị các chức năng hỗ trợ người vận hành nhận biết tình trạng bất thường.

🔹 Tự động báo động khi phát hiện lỗi.

🔹 Hỗ trợ quá trình kiểm tra và khắc phục sự cố.

🔹 Thuận tiện hơn cho công tác bảo trì và dịch vụ sau bán hàng.

🔹 Giao diện điều khiển trực quan giúp giảm độ phức tạp khi thao tác.

🤫 VẬN HÀNH ÊM, ỔN ĐỊNH CHO SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

Theo cấu hình được giới thiệu, hệ thống Servo giúp máy vận hành êm hơn, ổn định hơn và có độ chính xác cao hơn so với máy thông thường.

Kết hợp cùng hệ thống thủy lực tiên tiến và khả năng điều chỉnh áp suất, hành trình, thời gian giữ áp, YHL3 phù hợp với những quy trình cần duy trì chế độ ép ổn định trong từng chu kỳ.

📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ÉP THỦY LỰC RÈN NÓNG YHL3

Thông số

Đơn vị

YHL3-300TS

YHL3-500TS

YHL3-650TS

YHL3-800TS

YHL3-1000TS

YHL3-1500TS

Lực dập xilanh chính

kN

3000

5000

6500

8000

10000

15000

Hành trình tối đa của pittong

mm

400

400

500

500

500

500

Chiều cao mở tối đa

mm

700

900

1000

1200

1400

1500

Công suất đẩy

kN

30

30

30

30

30

30

Hành trình tối đa khi đẩy

mm

50

50

50

50

50

50

Lực dập của xilanh dưới

kN

300

400

500

500

600

1000

Hành trình tối đa của pittong đệm

mm

200

200

200

200

200

200

Tốc độ pittong – xuống không tải

mm/s

260

230

220

190

190

190

Tốc độ lúc ấn

mm/s

2/15

2/13

2/10

2/10

2/10

2/10

Tốc độ lúc về

mm/s

230

220

210

180

180

180

Bàn làm việc khả dụng – trái sang phải

mm

650

750

850

1000

1200

1500

Bàn làm việc khả dụng – trước ra sau

mm

700

800

1000

1060

1400

1500

Kích thước – trái sang phải

mm

1390

1780

2760

2960

3200

3700

Kích thước – trước ra sau

mm

1580

1870

2100

2300

2500

2800

Chiều cao

mm

3250

3700

4000

4400

4900

5600

Công suất motor

kW

16.4

24.5

31

49.6

60

91

Khối lượng (Approx)

kg

8500

12000

14000

21000

25000

33000

Lượng dầu (Approx)

L

600

800

800

1000

1300

1500

🚀 YHL3 – LỰA CHỌN CHO BÀI TOÁN ÉP LỰC LỚN

Với dải lực 3.000–15.000 kN, hành trình pittong lên đến 800 mm? và bàn làm việc lên đến 1.500 × 1.500 mm, YHL3 được định hướng cho những ứng dụng cần lực ép lớn, không gian gia công rộng và khả năng kiểm soát quá trình linh hoạt.

Từ chi tiết ô tô, tản nhiệt LED, dụng cụ phần cứng đến các sản phẩm kim loại và phi kim cần kéo giãn, tạo hình nông, doanh nghiệp có thể lựa chọn model dựa trên lực ép, hành trình và kích thước sản phẩm thực tế.

Bạn đang cần máy ép cho chi tiết nào? Hãy gửi vật liệu, kích thước phôi, lực ép yêu cầu và quy trình gia công để được tư vấn model YHL3 phù hợp.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM