MÁY ÉP THỦY LỰC RÈN NGUỘI YIHUI – LỰC ÉP LÊN ĐẾN 15.000 KN, ĐIỀU KHIỂN CHÍNH XÁC, KẾT CẤU BỐN CỘT
Trong gia công rèn nguội, dập, ép đùn và tạo hình, lực ép lớn cần đi cùng khả năng kiểm soát hành trình, áp suất và tốc độ một cách ổn định. Đây là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp phải xử lý các chi tiết có yêu cầu cao về lực tác động và độ chính xác tạo hình.
Máy ép thủy lực rèn nguội YIHUI được thiết kế với kết cấu bốn cột thép hợp kim cường độ cao, hệ thống thủy lực tiên tiến và điều khiển PLC kết hợp màn hình cảm ứng. Dòng máy cung cấp lực ép từ 3.000 đến 15.000 kN, phù hợp với nhiều quy mô gia công công nghiệp.

KẾT CẤU BỐN CỘT THÉP HỢP KIM – CHẮC CHẮN CHO LỰC ÉP LỚN
🛠️ Bốn cột máy được chế tạo từ thép hợp kim cường độ cao, bề mặt mạ crom cứng giúp tăng khả năng chống mài mòn trong quá trình vận hành.
⚙️ Kết cấu bốn cột tạo nền tảng ổn định cho cụm ép, phù hợp với các công việc cần lực tác động lớn và quá trình làm việc liên tục.
💪 Với lực dập xilanh chính từ 3.000 kN đến 15.000 kN, YIHUI đáp ứng nhiều cấp độ gia công, từ model YHL3-300TS đến YHL3-1500TS.
HỆ THỐNG THỦY LỰC TIÊN TIẾN – ỔN ĐỊNH TRONG TỪNG CHU TRÌNH ÉP
💧 Hệ thống thủy lực tiên tiến được thiết kế theo hướng ổn định, an toàn và đáng tin cậy, phù hợp với những quy trình yêu cầu lực ép lớn.
🎯 Áp suất, hành trình và thời gian giữ áp có thể được điều chỉnh theo yêu cầu xử lý.
📈 Khả năng kiểm soát các thông số này giúp máy thích ứng với nhiều chế độ gia công và từng loại sản phẩm, khuôn khác nhau.
PLC + MÀN HÌNH CẢM ỨNG – KIỂM SOÁT QUÁ TRÌNH TRỰC QUAN
🖥️ Máy sử dụng mạch điều khiển lập trình PLC kết hợp hệ điều hành trên màn hình cảm ứng, giúp người vận hành thuận tiện hơn khi thiết lập và theo dõi quá trình gia công.
🎛️ Các thông số có thể được điều chỉnh trên giao diện điều khiển, hỗ trợ kiểm soát quá trình ép một cách linh hoạt.
🌐 Giao diện có thể hỗ trợ tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của khách hàng, thuận tiện khi triển khai máy tại nhiều thị trường.
XI LANH ĐẨY TÙY CHỌN – PHÙ HỢP NHIỀU YÊU CẦU TẠO HÌNH
🔧 Bu lông di chuyển và bàn làm việc có thể được trang bị xi lanh đẩy tùy chọn, đáp ứng yêu cầu đẩy khác nhau của từng sản phẩm.
🔄 Công suất đẩy được thiết kế ở mức 30 kN, với hành trình tối đa khi đẩy 50 mm theo bảng thông số.
📐 Cấu hình này giúp hệ thống linh hoạt hơn khi quy trình gia công cần thêm lực đẩy hoặc tháo sản phẩm sau quá trình ép.
TỐC ĐỘ ÉP CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH – THÍCH ỨNG TỪNG QUY TRÌNH
🎚️ Tùy model, tốc độ pittong xuống không tải đạt từ 190–260 mm/s, trong khi tốc độ lúc ấn nằm trong khoảng theo cấu hình 2/10 đến 2/15 mm/s.
⚙️ Tốc độ hồi pittong đạt từ 180–230 mm/s, giúp rút ngắn thời gian giữa các chu kỳ làm việc.
⏱️ Việc điều chỉnh tốc độ theo yêu cầu gia công giúp máy phù hợp hơn với những quy trình cần kiểm soát lực và hành trình trong từng giai đoạn.
ỨNG DỤNG TRONG RÈN NGUỘI, DẬP VÀ ÉP ĐÙN
🚗 Phụ tùng ô tô: sử dụng cho các công đoạn đúc, dập, ép đùn và rèn đối với những chi tiết phù hợp.
💡 Tản nhiệt LED: đáp ứng các ứng dụng tạo hình liên quan đến sản phẩm tản nhiệt.
🔧 Dụng cụ phần cứng: phù hợp với các công đoạn dập và tạo hình chi tiết kim loại.
🔩 Chi tiết kim loại và phi kim: máy có thể thực hiện các công đoạn kéo giãn và tạo hình nông theo yêu cầu sản phẩm.
🏭 Dải lực lớn giúp YHL3 phù hợp với những quy trình cần lực ép cao và khả năng kiểm soát hành trình ổn định.
CẤU HÌNH SERVO – TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG VÀ KIỂM SOÁT TỐC ĐỘ
⚡ Với cấu hình sử dụng động cơ Servo, máy được giới thiệu có khả năng tiết kiệm 50%–70% năng lượng và giúp nhiệt độ dầu thấp hơn.
🎛️ Các thông số và tốc độ có thể điều chỉnh trên màn hình cảm ứng. Theo thông tin cấu hình, máy không có hệ thống Servo không thể điều chỉnh tốc độ theo cách này.
🔇 Máy được giới thiệu có khả năng vận hành rất êm, độ ồn thấp, đồng thời mang lại độ ổn định và độ chính xác cao hơn so với máy thông thường.
⏳ Theo thông tin sản phẩm, máy sử dụng Servo có tuổi thọ có thể lâu hơn máy thông thường từ 3–5 năm.
THAY KHUÔN THUẬN TIỆN – GHI NHỚ THÔNG SỐ
🔧 Chức năng ghi nhớ thông số giúp thuận tiện hơn khi sử dụng lại khuôn đã thiết lập trước đó.
🧠 Khi sử dụng lại khuôn gốc, người vận hành có thể không cần điều chỉnh lại toàn bộ thông số theo cấu hình được cung cấp.
🚨 Hệ thống tự động báo động và hỗ trợ khắc phục sự cố cũng giúp quá trình kiểm tra, bảo trì thuận tiện hơn.
DẢI LỰC 3.000–15.000 KN – NHIỀU CẤP CẤU HÌNH
📊 Dòng YHL3 gồm các model YHL3-300TS, YHL3-500TS, YHL3-650TS, YHL3-800TS, YHL3-1000TS và YHL3-1500TS.
💪 Lực dập xilanh chính lần lượt từ 3.000 kN đến 15.000 kN, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công khác nhau.
📏 Hành trình pittong tối đa đạt 400–500 mm, chiều cao mở tối đa đạt 700–1.500 mm, trong khi bàn làm việc khả dụng lên đến 1.500 × 1.500 mm tùy model.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Đơn vị |
YHL3-300TS |
YHL3-500TS |
YHL3-650TS |
YHL3-800TS |
YHL3-1000TS |
YHL3-1500TS |
|
Lực dập xilanh chính |
kN |
3000 |
5000 |
6500 |
8000 |
10000 |
15000 |
|
Hành trình tối đa của pittong |
mm |
400 |
400 |
500 |
500 |
500 |
500 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
700 |
900 |
1000 |
1200 |
1400 |
1500 |
|
Công suất đẩy |
kN |
30 |
30 |
30 |
30 |
30 |
30 |
|
Hành trình tối đa khi đẩy |
mm |
50 |
50 |
50 |
50 |
50 |
50 |
|
Lực dập của xilanh dưới |
kN |
300 |
400 |
500 |
500 |
600 |
1000 |
|
Hành trình tối đa của pittong đệm |
mm |
200 |
200 |
200 |
200 |
200 |
200 |
|
Tốc độ pittong – xuống không tải |
mm/s |
260 |
230 |
220 |
190 |
190 |
190 |
|
Tốc độ pittong – lúc ấn |
mm/s |
2/15 |
2/13 |
2/10 |
2/10 |
2/10 |
2/10 |
|
Tốc độ pittong – lúc về |
mm/s |
230 |
220 |
210 |
180 |
180 |
180 |
|
Bàn làm việc khả dụng – trái sang phải |
mm |
650 |
750 |
850 |
1000 |
1200 |
1500 |
|
Bàn làm việc khả dụng – trước ra sau |
mm |
700 |
800 |
1000 |
1060 |
1400 |
1500 |
|
Kích thước – trái sang phải |
mm |
1390 |
1780 |
2760 |
2960 |
3200 |
3700 |
|
Kích thước – trước ra sau |
mm |
1580 |
1870 |
2100 |
2300 |
2500 |
2800 |
|
Kích thước – cao |
mm |
3250 |
3700 |
4000 |
4400 |
4900 |
5600 |
|
Công suất motor |
kW |
16.4 |
24.5 |
31 |
49.6 |
60 |
91 |
|
Khối lượng (Approx) |
kg |
8500 |
12000 |
14000 |
21000 |
25000 |
33000 |
|
Lượng dầu (Approx) |
L |
600 |
800 |
800 |
1000 |
1300 |
1500 |
LỰA CHỌN CẤU HÌNH THEO SẢN PHẨM VÀ KHUÔN
⚙️ Với 6 cấp model từ 3.000 đến 15.000 kN, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình dựa trên lực ép cần thiết và đặc điểm sản phẩm.
📐 Các yếu tố như hành trình pittong, chiều cao mở, kích thước bàn làm việc, tốc độ ép, công suất motor và lực dập xilanh dưới là những thông số quan trọng khi xác định model.
🏭 Đặc biệt với các quy trình rèn nguội, dập hoặc ép đùn yêu cầu lực lớn, việc lựa chọn đúng cấu hình sẽ giúp máy đáp ứng sát hơn với khuôn và quy trình sản xuất thực tế.
SẴN SÀNG CHO GIA CÔNG RÈN NGUỘI LỰC ÉP LỚN
Máy ép thủy lực rèn nguội YIHUI kết hợp kết cấu bốn cột thép hợp kim, hệ thống thủy lực tiên tiến, điều khiển PLC – màn hình cảm ứng và dải lực 3.000–15.000 kN.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model YHL3, lực ép, kích thước bàn máy và cấu hình phù hợp với sản phẩm, khuôn và quy trình rèn nguội của doanh nghiệp.