MÁY ÉP THỦY LỰC NÉN BỘT YIHUI – ÉP ĐỊNH HÌNH CHÍNH XÁC, PLC ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH, LỰC ÉP LÊN ĐẾN 8.000KN
Trong sản xuất luyện kim bột, gốm sứ, cacbon, cacbua, vật liệu từ tính và các chi tiết hợp kim, chất lượng của sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào nguyên liệu mà còn nằm ở khả năng kiểm soát quá trình nén ép.
Máy ép thủy lực nén bột YIHUI được thiết kế với kết cấu bốn cột chắc chắn, hệ thống thủy lực có khả năng điều chỉnh áp suất, hành trình và thời gian điều áp, kết hợp PLC và màn hình cảm ứng để kiểm soát quá trình làm việc thuận tiện hơn.
Dòng máy có nhiều lựa chọn từ YHA8-50TS đến YHA8-1200TS, với lực dập xilanh chính từ 350kN đến 8.000kN, phù hợp cho nhiều quy mô và yêu cầu sản xuất khác nhau.

🏗️ BỐN CỘT THÉP CHẤT LƯỢNG CAO – TĂNG KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN
Bốn cột của máy được chế tạo từ thép tròn chất lượng cao, độ bền cao và được xử lý bề mặt qua nhiều công đoạn.
🔹 Bề mặt cột được làm cứng bằng xử lý tần số cao.
🔹 Sau đó được mài và mạ điện nhằm tăng khả năng chống mài mòn.
🔹 Kết cấu bốn cột tạo nền tảng vững chắc cho quá trình ép nén và định hình sản phẩm.
Với cấu trúc này, máy được hướng đến khả năng làm việc ổn định trong môi trường sản xuất yêu cầu lực ép lớn và hoạt động lặp lại.
⚡ TỐC ĐỘ RƠI NHANH – TĂNG HIỆU QUẢ SẢN XUẤT
Trong quy trình ép nén bột, tốc độ của chốt di chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoàn thành mỗi chu kỳ.
YIHUI được thiết kế với tốc độ rơi nhanh của chốt di chuyển, giúp rút ngắn thời gian tiếp cận vị trí ép và hỗ trợ nâng cao hiệu quả sản xuất.
Các model có tốc độ xuống không tải lên đến 400mm/s, tùy cấu hình máy.
🎛️ ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT, HÀNH TRÌNH VÀ THỜI GIAN ĐIỀU ÁP
Không phải mọi loại bột hay mọi sản phẩm đều cần cùng một chế độ ép.
Máy cho phép điều chỉnh các thông số quan trọng theo yêu cầu xử lý:
🔹 Áp suất ép
🔹 Hành trình
🔹 Thời gian điều áp
Điều này giúp người vận hành thiết lập quy trình phù hợp với từng loại sản phẩm và yêu cầu công nghệ, thay vì sử dụng một chế độ cố định cho mọi công việc.
🖥️ PLC + MÀN HÌNH CẢM ỨNG – DỄ ĐIỀU KHIỂN, DỄ THIẾT LẬP
Hệ thống điều khiển được thiết kế với mạch lập trình PLC kết hợp bảng điều khiển cảm ứng.
🔹 Giao diện trực quan, thuận tiện thao tác.
🔹 Các thông số làm việc có thể được thiết lập trên màn hình.
🔹 PLC hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành theo chương trình.
🔹 Có thể sử dụng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của khách hàng, thuận tiện cho người vận hành tại từng thị trường.
Đây là nền tảng giúp máy phù hợp hơn với các dây chuyền sản xuất cần kiểm soát quy trình có tính lặp lại.
🛡️ CẤU HÌNH AN TOÀN CÓ THỂ TÙY CHỌN
Tùy theo yêu cầu của từng dây chuyền, máy có thể được lựa chọn thêm các cấu hình hỗ trợ an toàn và quan sát quá trình làm việc.
🔹 Hệ thống bảo vệ.
🔹 Đèn LED chiếu sáng.
🔹 Lưới bảo vệ hồng ngoại.
🔹 Các cấu hình tùy chọn khác theo yêu cầu.
Việc lựa chọn thiết bị bảo vệ có thể được cân nhắc dựa trên môi trường sản xuất, cách bố trí máy và yêu cầu vận hành thực tế.
🔬 CHUYÊN CHO LUYỆN KIM BỘT VÀ NHIỀU VẬT LIỆU ĐẶC THÙ
Điểm đáng chú ý của YHA8 nằm ở phạm vi ứng dụng rộng, đặc biệt với những ngành cần ép nén và tạo hình vật liệu dạng bột.
🔹 Luyện kim bột: sản xuất các bộ phận luyện kim bột.
🔹 Mỹ phẩm và dược phẩm: sản xuất các bộ phận phục vụ ngành mỹ phẩm, dược phẩm.
🔹 Vật liệu thiêu kết: các chi tiết kết cấu thiêu kết nền sắt và phi sắt.
🔹 Gốm & sứ: sản xuất các chi tiết bằng gốm và sứ.
🔹 Cacbon & cacbua: gia công các bộ phận từ vật liệu cacbon và cacbua.
🔹 Vật liệu từ tính & tự bôi trơn: đáp ứng các ứng dụng sản xuất chi tiết đặc thù.
🔹 Thép không gỉ & hợp kim: sản xuất các bộ phận từ vật liệu không gỉ và hợp kim.
🔹 Ô tô & máy móc: ứng dụng trong sản xuất các chi tiết phục vụ ngành ô tô và cơ khí.
🔹 Hàng không & hàng không vũ trụ: phục vụ sản xuất các bộ phận theo yêu cầu của ngành hàng không và hàng không vũ trụ.
🔹 Lò phản ứng nguyên tử: ứng dụng cho các bộ phận theo phạm vi công nghệ được yêu cầu.
🔧 SERVO – TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG, VẬN HÀNH ÊM VÀ ỔN ĐỊNH
Với cấu hình Servo, máy có thêm nhiều lợi thế trong quá trình vận hành.
🔹 Động cơ Servo có thể giúp duy trì nhiệt độ dầu thấp hơn, hỗ trợ hạn chế hiện tượng dầu nóng trong quá trình làm việc.
🔹 Mức tiết kiệm năng lượng được giới thiệu ở khoảng 50–70%, tùy cấu hình và điều kiện vận hành.
🔹 Các thông số và tốc độ có thể được điều chỉnh trên màn hình cảm ứng. Máy không có hệ thống Servo không hỗ trợ điều chỉnh tốc độ theo tính năng này.
🔹 Hệ thống được giới thiệu có khả năng vận hành êm và ít tiếng ồn.
🔹 Độ ổn định và độ chính xác được giới thiệu cao hơn so với máy thông thường.
⏱️ GIẢM THỜI GIAN THAY KHUÔN – GHI NHỚ THÔNG SỐ
Trong sản xuất nhiều mã sản phẩm, việc thay khuôn và thiết lập lại thông số có thể tiêu tốn đáng kể thời gian.
YIHUI được trang bị chức năng ghi nhớ, giúp thuận tiện hơn khi sử dụng lại khuôn đã thiết lập.
🔹 Thời gian thay khuôn được rút ngắn.
🔹 Khi sử dụng lại khuôn gốc, không cần điều chỉnh lại các thông số đã lưu.
🔹 Hỗ trợ chuyển đổi giữa các công việc nhanh chóng hơn.
Đây là tính năng đặc biệt hữu ích khi dây chuyền phải thường xuyên thay đổi sản phẩm hoặc chạy nhiều mã chi tiết.
🛠️ HỖ TRỢ PHÁT HIỆN LỖI VÀ BẢO TRÌ
Hệ thống được thiết kế với chức năng tự động báo động và hỗ trợ khắc phục sự cố, giúp người vận hành dễ nhận biết tình trạng bất thường.
🔹 Dễ theo dõi lỗi.
🔹 Hỗ trợ công tác bảo trì.
🔹 Thuận tiện cho dịch vụ sau bán hàng.
🔹 Giao diện điều khiển trực quan giúp giảm thao tác phức tạp trong quá trình sử dụng.
📈 DẢI LỰC ÉP RỘNG – TỪ 350KN ĐẾN 8.000KN
YIHUI cung cấp nhiều model từ YHA8-50TS đến YHA8-1200TS, với lực dập xilanh chính từ 350kN đến 8.000kN.
Điều này cho phép lựa chọn cấu hình dựa trên yêu cầu về lực ép, kích thước sản phẩm, hành trình và không gian làm việc.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT YHA8-50TS ĐẾN YHA8-150TS
|
Thông số |
Đơn vị |
YHA8-50TS |
YHA8-65TS |
YHA8-80TS |
YHA8-100TS |
YHA8-120TS |
YHA8-150TS |
|
Áp suất làm việc tối đa |
MPa |
23 |
20 |
20 |
19 |
21 |
20 |
|
Lực dập xilanh chính |
kN |
350 |
400 |
500 |
600 |
800 |
1000 |
|
Hành trình tối đa của pittong |
mm |
450 |
450 |
450 |
450 |
450 |
550 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
750 |
750 |
750 |
750 |
800 |
850 |
|
Trọng tải xilanh đệm |
kN |
150 |
250 |
300 |
400 |
400 |
500 |
|
Hành trình tối đa pittong đệm |
mm |
200 |
200 |
200 |
200 |
200 |
250 |
|
Tải trọng phóng |
kN |
20 |
20 |
30 |
30 |
30 |
30 |
|
Hành trình tối đa của sự phóng |
mm |
180 |
180 |
180 |
180 |
180 |
230 |
|
Tốc độ pittong – xuống không tải |
mm/s |
400 |
380 |
360 |
360 |
360 |
350 |
|
Tốc độ lúc ấn |
mm/s |
40/60 |
30/50 |
25/50 |
25/55 |
20/45 |
20/40 |
|
Tốc độ lúc về |
mm/s |
390 |
370 |
350 |
340 |
340 |
340 |
|
Bàn làm việc khả dụng – trái sang phải |
mm |
550 |
550 |
550 |
550 |
550 |
620 |
|
Bàn làm việc khả dụng – trước ra sau |
mm |
550 |
600 |
600 |
600 |
600 |
750 |
|
Kích thước – trái sang phải |
mm |
1810 |
1780 |
2760 |
2960 |
3200 |
3700 |
|
Kích thước – trước ra sau |
mm |
1430 |
1870 |
2100 |
2300 |
2500 |
2800 |
|
Chiều cao |
mm |
2705 |
3700 |
4000 |
4400 |
4900 |
5600 |
|
Công suất motor |
kW |
7.5 |
7.5 |
7.5 |
11.6 |
11.6 |
16.4 |
|
Khối lượng (Approx) |
kg |
2100 |
2300 |
2800 |
3400 |
3600 |
5100 |
|
Lượng dầu (Approx) |
L |
350 |
350 |
350 |
400 |
400 |
500 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT YHA8-200TS ĐẾN YHA8-1200TS
|
Thông số |
Đơn vị |
YHA8-200TS |
YHA8-250TS |
YHA8-315TS |
YHA8-350TS |
YHA8-400TS |
YHA8-500TS |
YHA8-700TS |
YHA8-1200TS |
|
Áp suất làm việc tối đa |
MPa |
21 |
22 |
21 |
22 |
22 |
20 |
23 |
21 |
|
Lực dập xilanh chính |
kN |
1500 |
1750 |
2150 |
2500 |
2500 |
3000 |
4500 |
8000 |
|
Hành trình tối đa của pittong |
mm |
550 |
600 |
650 |
650 |
650 |
750 |
800 |
800 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
900 |
1000 |
1000 |
1100 |
1200 |
1300 |
1400 |
1400 |
|
Trọng tải xilanh đệm |
kN |
500 |
750 |
1000 |
1000 |
1500 |
2000 |
2500 |
4000 |
|
Hành trình tối đa pittong đệm |
mm |
250 |
250 |
300 |
300 |
300 |
350 |
350 |
350 |
|
Tải trọng phóng |
kN |
30 |
30 |
50 |
50 |
50 |
50 |
50 |
50 |
|
Hành trình tối đa của sự phóng |
mm |
230 |
230 |
280 |
280 |
280 |
320 |
320 |
320 |
|
Tốc độ pittong – xuống không tải |
mm/s |
380 |
320 |
360 |
380 |
300 |
290 |
200 |
200 |
|
Tốc độ lúc ấn |
mm/s |
20/40 |
20/50 |
20/50 |
35/50 |
15/30 |
150/30 |
13/20 |
13/20 |
|
Tốc độ lúc về |
mm/s |
360 |
320 |
340 |
300 |
280 |
290 |
190 |
190 |
|
Bàn làm việc khả dụng – trái sang phải |
mm |
700 |
800 |
800 |
950 |
1000 |
1200 |
1400 |
1600 |
|
Bàn làm việc khả dụng – trước ra sau |
mm |
850 |
900 |
900 |
1100 |
1200 |
1400 |
1600 |
1600 |
|
Kích thước – trái sang phải |
mm |
2140 |
2250 |
2250 |
2400 |
2550 |
2800 |
3100 |
3300 |
|
Kích thước – trước ra sau |
mm |
1835 |
1910 |
1910 |
1900 |
1900 |
2000 |
2100 |
2100 |
|
Chiều cao |
mm |
3640 |
3890 |
4000 |
4150 |
4580 |
4750 |
5150 |
5300 |
|
Công suất motor |
kW |
24.5 |
24.5 |
31 |
31 |
31 |
49.6 |
31×2 |
49.6×2 |
|
Khối lượng (Approx) |
kg |
6300 |
9200 |
10500 |
11000 |
12200 |
20900 |
33000 |
36000 |
|
Lượng dầu (Approx) |
L |
650 |
700 |
700 |
800 |
900 |
900 |
1200 |
1400 |
🚀 CHỌN ĐÚNG CẤU HÌNH YIHUI CHO TỪNG QUY TRÌNH NÉN BỘT
Từ các ứng dụng luyện kim bột, gốm sứ, cacbon – cacbua, vật liệu từ tính, chi tiết hợp kim đến các bộ phận phục vụ ô tô, máy móc và hàng không, dòng YHA8 mang đến nhiều lựa chọn về lực ép và kích thước bàn làm việc.
Cần tư vấn model YHA8 phù hợp? Hãy gửi thông tin về vật liệu bột, kích thước sản phẩm, lực ép yêu cầu, hành trình và sản lượng dự kiến để được tư vấn cấu hình máy phù hợp với quy trình sản xuất.