MÁY CẮT DÂY SIÊU TỐC JLST350/450/550/630 – TỐC ĐỘ 25.000 MM²/GIỜ, NÂNG TẦM NĂNG SUẤT GIA CÔNG
Trong gia công cơ khí chính xác, tốc độ cắt, độ chính xác và chất lượng bề mặt là những yếu tố trực tiếp quyết định năng suất của cả dây chuyền. Khi thời gian gia công được rút ngắn nhưng vẫn duy trì chất lượng ổn định, mỗi giờ máy hoạt động đều tạo ra nhiều giá trị hơn cho doanh nghiệp.
Dòng máy cắt dây siêu tốc JLST350, JLST450, JLST550 và JLST630 được phát triển theo định hướng gia công tốc độ cao, kết hợp khả năng cắt nhiều lần, độ chính xác cao và hành trình đa dạng. Đặc biệt, máy có tốc độ cắt 1 lần nhanh nhất lên tới 25.000 mm²/giờ, tùy thuộc vào vật liệu và chiều dày phôi.
Đây là lựa chọn đáng chú ý cho các xưởng cơ khí, doanh nghiệp gia công khuôn mẫu và đơn vị sản xuất cần tăng năng suất nhưng vẫn kiểm soát chặt chẽ độ chính xác của từng chi tiết.

25.000 MM²/GIỜ – TỐC ĐỘ TẠO NÊN KHÁC BIỆT
Điểm gây ấn tượng mạnh nhất trên dòng JLST chính là khả năng cắt tốc độ cao.
Với tốc độ cắt 1 lần nhanh nhất đạt 25.000 mm²/giờ, máy có khả năng rút ngắn đáng kể thời gian gia công trong những điều kiện vật liệu và chiều dày phôi phù hợp.
⚡ Tốc độ cắt lên tới 25.000 mm²/giờ
⚡ Giảm thời gian hoàn thành từng chi tiết
⚡ Tăng khả năng đáp ứng đơn hàng số lượng lớn
⚡ Tối ưu thời gian sử dụng thiết bị
⚡ Hỗ trợ nâng cao năng suất tổng thể của xưởng
Tốc độ thực tế sẽ phụ thuộc vào vật liệu và chiều dày phôi, vì vậy doanh nghiệp có thể lựa chọn chế độ gia công phù hợp với từng loại vật liệu và yêu cầu sản phẩm.
CẮT NHIỀU LẦN – TỐI ƯU CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT
Nhanh chưa đủ. Với những chi tiết khuôn và linh kiện cơ khí chính xác, chất lượng bề mặt sau gia công cũng đóng vai trò rất quan trọng.
JLST được trang bị chế độ Multiple Cut – cắt nhiều lần, cho phép thực hiện các bước gia công từ cắt ban đầu đến những đường cắt tinh tiếp theo.
Khi sử dụng chế độ cắt nhiều lần, thông số kỹ thuật công bố cho thấy máy có thể đạt:
Độ nhám bề mặt ≤ 1.7 Ra
Điều kiện thử nghiệm: mẫu cắt vuông 10 × 10 × 20 mm, vật liệu SKD có độ cứng 45–60 HRC.
Giải pháp này đặc biệt phù hợp với những công việc yêu cầu bề mặt gia công tốt như khuôn dập, khuôn nhựa, chi tiết cơ khí chính xác và các biên dạng phức tạp.
ĐỘ CHÍNH XÁC ≤ 0.01 MM – KIỂM SOÁT TỪNG ĐƯỜNG CẮT
Trong gia công khuôn mẫu, chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng lắp ráp và chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Dòng JLST đạt dung sai gia công ≤ 0.01 mm theo điều kiện thử nghiệm cắt vuông 10 × 10 × 20 mm và cắt nhiều lần.
Độ chính xác này hướng đến những nhu cầu gia công đòi hỏi khả năng kiểm soát kích thước chặt chẽ:
🔹 Khuôn mẫu chính xác
🔹 Khuôn dập
🔹 Chi tiết máy
🔹 Linh kiện cơ khí
🔹 Chi tiết điện tử
🔹 Điện cực và các chi tiết có biên dạng phức tạp
HÀNH TRÌNH ĐA DẠNG – CHỦ ĐỘNG CHỌN CẤU HÌNH PHÙ HỢP
Không phải mọi xưởng gia công đều cần một kích thước máy giống nhau. Vì vậy, JLST được phát triển với 4 model JLST350, JLST450, JLST550 và JLST630, đáp ứng nhiều quy mô phôi và không gian gia công khác nhau.
Trong đó, hành trình X,Y tăng từ 350 × 450 mm trên JLST350 lên tới 630 × 1000 mm trên JLST630.
Đặc biệt, JLST550 và JLST630 sở hữu tải trọng phôi lần lượt lên tới 900 kg và 1.000 kg, phù hợp với những nhu cầu gia công phôi có kích thước và khối lượng lớn.
TẢI PHÔI LÊN ĐẾN 1.000 KG – SẴN SÀNG CHO PHÔI LỚN
Khả năng chịu tải là yếu tố quan trọng khi gia công các chi tiết khuôn và phôi cơ khí có trọng lượng lớn.
Dòng JLST cung cấp nhiều mức tải:
🔹 JLST350: tối đa 400 kg
🔹 JLST450: tối đa 500 kg
🔹 JLST550: tối đa 900 kg
🔹 JLST630: tối đa 1.000 kg
Kết hợp với hành trình lớn, các model cao hơn trong dòng sản phẩm cho phép doanh nghiệp chủ động hơn khi lựa chọn máy cho từng nhóm phôi.
STEPPER MOTOR X, Y, U, V – ĐIỀU KHIỂN CHUYỂN ĐỘNG
JLST sử dụng Step Motor cho các trục X, Y, U, V, hỗ trợ điều khiển chuyển động theo tọa độ trong quá trình cắt dây.
Hành trình U,V đạt ±30 mm, kết hợp khả năng cắt côn ±3°/80 mm, giúp máy có thêm khả năng xử lý những chi tiết yêu cầu biên dạng nghiêng và hình học phức tạp.
CẮT CÔN ±3°/80 MM – MỞ RỘNG KHẢ NĂNG GIA CÔNG
Với khả năng cắt côn ±3°/80 mm, JLST không chỉ hướng đến những đường cắt thẳng thông thường mà còn phù hợp với các chi tiết có yêu cầu biên dạng nghiêng.
Đây là một lợi thế đáng chú ý khi gia công khuôn dập, khuôn mẫu và các chi tiết có hình học đặc thù, nơi góc cắt là một phần quan trọng của sản phẩm hoàn thiện.
HỆ THỐNG LÀM MÁT CAO ÁP – HỖ TRỢ DUY TRÌ QUÁ TRÌNH CẮT
Trong quá trình gia công tốc độ cao, khả năng làm mát và lọc dung dịch đóng vai trò quan trọng đối với sự ổn định của quá trình cắt.
JLST sử dụng dầu làm mát pha nước, kết hợp thùng nước cao áp có lọc, giúp hỗ trợ quá trình làm mát và xử lý dung dịch trong quá trình vận hành.
Dây cắt có đường kính 0.1–0.20 mm, tốc độ cuốn dây đạt 5–30 m/s, chiều dài dây cắt tối đa 400 m.
AUTOCUT – KẾT NỐI LINH HOẠT, VẬN HÀNH THUẬN TIỆN
Hệ thống điều khiển sử dụng phần mềm AutoCut, giao diện hiển thị hỗ trợ Tiếng Anh/Tiếng Trung, giúp người vận hành dễ dàng thao tác và thiết lập chương trình gia công.
Máy hỗ trợ nhiều phương thức truyền dữ liệu:
🔹 USB
🔹 LAN
🔹 RS232
Nhờ đó, JLST có thể đáp ứng nhu cầu truyền và quản lý chương trình gia công trong môi trường sản xuất cơ khí.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 4 MODEL – 4 LỰA CHỌN CHO TỪNG QUY MÔ GIA CÔNG
|
Thông số |
Model: JLST350 |
Model: JLST450 |
Model:JLST550 |
Model:JLST630 |
|
Hành trình X,Y |
350 x 450 |
450 x 550 |
550 x 800 |
630 x 1000 |
|
Hành trình U,V |
±30mm |
±30mm |
±30mm |
±30mm |
|
Kích thước bàn |
500 x 720 |
600 x 900 |
650 x 1150 |
780 x 1350 |
|
Tải trọng phôi |
400 kg |
500 kg |
900kg |
1000kg |
|
Chiều cao cắt |
400 mm |
400 mm |
600 mm |
650 mm |
|
Độ côn cắt |
±3o /80mm |
±3o /80mm |
±3o /80mm |
±3o /80mm |
|
Kích thước tủ điện |
640*552*1702 |
640*552*1702 |
640*552*1702 |
640*552*1702 |
|
Kích thước máy |
1300x1100x1700 |
1900x1500x1700 |
2300x2200x1950 |
2600x2300x2100 |
|
Trong lượng |
1300kg |
1400kg |
1800kg |
2500kg |
|
Điều khiển x,y,u,v |
Step motor |
|||
|
Dung sai gia công |
≤ 0.01mm (Cắt vuông 10*10*20, cắt nhiều lần ) |
|||
|
Độ nhám gia công |
Cắt vuông 10*10*20 ≤1.7 Ra ( cắt nhiều lần ) (vật liệu SKD độ cứng 45- 60 HRC) |
|||
|
Tốc độ cắt 1 lần nhanh nhất |
25000mm2/H (Tuỳ thuộc vào vật liệu và chiều dầy phôi) |
|||
|
Đường kính dây cắt |
0.1~0.20 |
|||
|
Tốc độ cuốn dây |
5-30m/s |
|||
|
Chiều dài dây cắt max |
400m |
|||
|
Phương thức làm mát |
Dầu làm mát pha nước |
|||
|
Thùng chứa dầu |
Thùng nước cao áp có lọc |
|||
|
Nguồn cấp điện |
380/50hz |
|||
|
Công suất điện (kw) |
3kw |
|||
|
Phần mềm điều khiển |
Autocut |
|||
|
Ngôn ngữ hiển thị |
Tiếng anh / tiếng trung |
|||
|
Phương thức truyền |
cổng USB, Lan, RS232 |
|||
JLST – ĐẦU TƯ CHO NĂNG SUẤT, CHỦ ĐỘNG CHO TƯƠNG LAI
Nếu bài toán của doanh nghiệp là rút ngắn thời gian gia công, xử lý phôi lớn và duy trì yêu cầu chính xác trong gia công khuôn mẫu, JLST mang đến một cấu hình được xây dựng xoay quanh đúng những yếu tố đó.
Từ tốc độ cắt lên tới 25.000 mm²/giờ, dung sai ≤0.01 mm, độ nhám công bố ≤1.7 Ra, khả năng cắt côn ±3°/80 mm cho đến 4 lựa chọn kích thước máy với tải phôi lên đến 1.000 kg – JLST hướng đến một mục tiêu rõ ràng: tăng năng lực gia công và giúp xưởng cơ khí chủ động hơn trước những đơn hàng yêu cầu tốc độ, độ chính xác và quy mô phôi khác nhau.
SẴN SÀNG NÂNG CẤP NĂNG LỰC GIA CÔNG?
Đừng chỉ nhìn vào một chiếc máy cắt dây như một thiết bị đơn lẻ. Hãy nhìn vào thời gian gia công được rút ngắn, sản lượng có thể tăng lên và khả năng tiếp nhận những chi tiết lớn hơn.
JLST350 / JLST450 / JLST550 / JLST630 – chọn đúng cấu hình, tăng tốc năng lực gia công của xưởng.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn model JLST phù hợp với kích thước phôi, vật liệu, yêu cầu độ chính xác và sản lượng thực tế của doanh nghiệp.