MÁY CẮT DÂY EDM TỐC ĐỘ TRUNG BÌNH TRS63
Khổ gia công 630 × 800 mm – tải phôi 1.000 kg – cắt dày 400 mm – độ chính xác ≤0,01 mm
Khi những chi tiết cần gia công ngày càng lớn, máy cắt dây không chỉ cần chính xác mà còn phải có khả năng chịu tải tốt, hành trình rộng và kết cấu đủ cứng vững để duy trì sự ổn định trong quá trình làm việc.
TRS63 được phát triển theo hướng đó. Với hành trình bàn làm việc 630 × 800 mm, trọng lượng làm việc lên đến 1.000 kg và độ dày cắt tối đa 400 mm, máy hướng đến các nhu cầu gia công phôi lớn nhưng vẫn yêu cầu độ chính xác cao.
Đặc biệt, TRS63 sử dụng dây molypden có thể tái sử dụng thay cho dây đồng thau dùng một lần, kết hợp cùng hệ thống linh kiện cao cấp như ray dẫn hướng HIWIN, vòng bi NSK Nhật Bản, vít me bi đai ốc kép P3 và servo Panasonic Nhật Bản.

💰 DÂY MOLYPDEN TÁI SỬ DỤNG – TỐI ƯU CHI PHÍ VẬT TƯ
TRS63 sử dụng dây molypden có khả năng tái sử dụng, thay vì dây đồng thau dùng một lần.
Điều này giúp giảm đáng kể chi phí vật tư dây cắt trong quá trình gia công, đặc biệt có ý nghĩa đối với những xưởng cần vận hành máy thường xuyên.
Bên cạnh lợi thế về chi phí, hệ thống căng dây và dẫn dây được thiết kế để duy trì chuyển động ổn định, hỗ trợ đảm bảo chất lượng và độ chính xác của đường cắt.
🏗️ KHỔ MÁY LỚN – XỬ LÝ PHÔI ĐẾN 1.000 KG
Điểm đáng chú ý của TRS63 nằm ở hành trình bàn làm việc 630 × 800 mm, kết hợp khả năng xử lý phôi có trọng lượng lên đến 1.000 kg.
Độ dày cắt tối đa đạt 400 mm, giúp máy phù hợp với những yêu cầu gia công có kích thước và trọng lượng lớn hơn.
Với kết cấu thân máy dạng chữ C có độ cứng vững tốt, TRS63 được định hướng cho khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định trong quá trình gia công.
🏗️ THÂN MÁY CHỮ C – CỨNG VỮNG CHO GIA CÔNG CHÍNH XÁC
TRS63 được mô phỏng theo phong cách máy cắt dây tốc độ chậm, sở hữu thân máy dạng chữ C với kết cấu cứng vững.
Thân máy được đúc bởi nhà sản xuất nổi tiếng, tạo nền tảng cơ khí chắc chắn cho toàn bộ hệ thống.
Khi kết hợp với hệ thống dẫn hướng và truyền động chính xác, kết cấu này hỗ trợ máy duy trì trạng thái ổn định trong quá trình cắt.

⚙️ HIWIN – NSK – P3 – PANASONIC: HỆ THỐNG LINH KIỆN CAO CẤP
TRS63 sử dụng các linh kiện từ những thương hiệu cao cấp nhằm đảm bảo hiệu suất và độ ổn định của máy.
🔹 Ray dẫn hướng tuyến tính HIWIN: độ kín và độ ổn định tốt, hỗ trợ duy trì sự ổn định lâu dài của máy.
🔹 Vòng bi NSK Nhật Bản: góp phần đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của các cơ cấu chuyển động.
🔹 Vít me bi đai ốc kép P3 cấp quân sự: hỗ trợ chuyển động chính xác và ổn định.
🔹 Hệ thống servo Panasonic Nhật Bản: kiểm soát chuyển động hiệu quả, phù hợp với yêu cầu gia công chính xác.
🔹 Trục vít dẫn hướng chính xác: sử dụng sản phẩm từ các thương hiệu nổi tiếng, góp phần duy trì chuyển động ổn định.
🧵 CĂNG DÂY HAI CHIỀU – DÂY MOLYPDEN CHẠY ỔN ĐỊNH
TRS63 được trang bị cấu trúc căng dây hai chiều với độ căng không đổi.
Cơ cấu này giúp dây molypden hoạt động trơn tru, đồng đều và ổn định trong suốt quá trình gia công, hỗ trợ duy trì chất lượng đường cắt.
Đây là một yếu tố quan trọng khi máy phải làm việc với những chi tiết lớn và yêu cầu độ chính xác cao.
💦 GIỮ DÂY CHẮC CHẮN – HỖ TRỢ LUỒN DÂY DỄ DÀNG
Máy sử dụng thiết bị giữ dây chuyên dụng kết hợp cùng vòi phun nước thương hiệu nổi tiếng.
Thiết kế giúp giữ dây chắc chắn trong quá trình vận hành, đồng thời hỗ trợ giải quyết vấn đề luồn dây khó khăn, giúp thao tác chuẩn bị máy thuận tiện hơn.
🔧 TỰ ĐỘNG NẠP NHIÊN LIỆU – ĐƠN GIẢN HÓA BẢO TRÌ
Hệ thống nạp nhiên liệu tự động theo thời gian giúp giảm bớt thao tác bảo trì thủ công.
Thiết kế hướng đến việc bảo trì đơn giản và thuận tiện cho công tác chăm sóc máy tại xưởng cũng như bảo trì tại chỗ.
⬆️ TRỤC CHÍNH TỰ ĐỘNG NÂNG HẠ
Trục chính của TRS63 được thiết kế có khả năng tự động nâng hạ, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và hỗ trợ đảm bảo chất lượng cơ khí trong quá trình gia công.
Cùng với hệ thống truyền động và dẫn hướng chính xác, cơ cấu này góp phần duy trì khả năng vận hành ổn định của máy.
🔄 BÁNH XE DẪN HƯỚNG – VẬN CHUYỂN DÂY TRƠN TRU
TRS63 sử dụng bánh xe dẫn hướng thương hiệu nổi tiếng, giúp dây molypden được vận chuyển trơn tru trong hệ thống.
Thiết kế này hướng đến sự ổn định của quá trình dẫn dây và tuổi thọ cao của cơ cấu.
📐 THIẾT BỊ XOAY CÔN LỚN – TÙY CHỌN CHO YÊU CẦU ĐẶC BIỆT
Đối với các chi tiết có yêu cầu gia công côn lớn, TRS63 có thể trang bị thiết bị xoay côn lớn tùy chọn.
Thiết bị này hỗ trợ đáp ứng yêu cầu về độ chính xác của côn lớn, đồng thời đảm bảo hiệu quả thẳng hàng trong quá trình gia công.
🎯 KIỂM TRA ĐỘ CHÍNH XÁC BẰNG GIAO THOA KẾ LASER
TRS63 được lắp đặt theo tiêu chuẩn cao và kiểm tra bằng các thiết bị đo độ chính xác cao như giao thoa kế laser.
Các yếu tố quan trọng được kiểm tra gồm:
🔹 Độ chính xác định vị
🔹 Độ chính xác định vị theo phương thẳng đứng
🔹 Độ song song
🔹 Độ thẳng đứng của ray dẫn hướng
Quy trình này giúp kiểm soát các yếu tố cơ khí quan trọng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia theo thông tin từ nhà sản xuất.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Tên sản phẩm |
Máy cắt dây EDM tốc độ trung bình TRS63 |
|
Hành trình bàn làm việc |
630 × 800 mm |
|
Độ dày cắt tối đa |
400 mm |
|
Độ côn gia công |
6°/80 mm |
|
Tốc độ gia công |
≥160 mm²/phút |
|
Trọng lượng làm việc |
1.000 kg |
|
Đường kính dây |
0.10–0.20 mm |
|
Dung dịch làm việc |
Dung dịch cắt dây chuyên dụng |
|
Độ chính xác |
≤0.01 mm |
|
Độ xung di chuyển bàn làm việc tương đương |
0.001 mm |
|
Điện áp |
50Hz, 380V |
|
Kích thước (D × R × C) |
2250 × 1800 × 2200 mm |
|
Chứng nhận |
ISO, CE |
|
Trọng lượng máy |
2.800 kg |
|
Công suất |
1.5 kW |
🔥 TRS63 – KHỔ GIA CÔNG LỚN, HƯỚNG ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
Với hành trình 630 × 800 mm, khả năng xử lý phôi 1.000 kg và độ dày cắt tối đa 400 mm, TRS63 hướng đến những xưởng cần gia công các chi tiết có kích thước và trọng lượng lớn.
Kết hợp dây molypden tái sử dụng, thân máy chữ C cứng vững, hệ thống linh kiện cao cấp và độ chính xác ≤0,01 mm, TRS63 tạo nên một giải pháp cắt dây EDM tập trung vào khả năng gia công lớn, vận hành ổn định và tối ưu chi phí vật tư.
📞 TƯ VẤN MÁY CẮT DÂY EDM TRS63
Liên hệ ngay để được tư vấn khả năng gia công thực tế của TRS63, lựa chọn cấu hình phù hợp và phương án đầu tư cho nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.