• DK77 ảnh 1
  • DK77 ảnh 2
  • DK77 ảnh 3
  • DK77 ảnh 4
  • DK77 ảnh 5
  • DK77 ảnh 6

Máy cắt dây EDM dòng DK77


THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy cắt dây EDM dòng DK77

MÁY CẮT DÂY EDM CNC DÒNG DK77

Nhiều kích thước bàn – gia công phôi lớn – độ chính xác cao – tùy chỉnh cấu hình theo nhu cầu

Không phải mọi xưởng gia công đều sử dụng cùng một kích thước phôi. Có những chi tiết nhỏ cần độ chính xác cao, nhưng cũng có những phôi lớn, nặng và yêu cầu hành trình bàn rộng.

Dòng máy cắt dây EDM CNC DK77 được phát triển với nhiều model từ DK7720 đến DK77100, cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với kích thước phôi và nhu cầu gia công thực tế.

Thiết kế đáy phẳng kết hợp hệ thống thoát nước dốc lớn giúp máy vận hành thuận tiện, trong khi cấu trúc máy mới hướng đến sự êm ái, bền bỉ và dễ sử dụng.

Đặc biệt, DK77 có thể tùy chỉnh thông số theo nhu cầu khách hàng, từ các model tiêu chuẩn đến những cấu hình không tiêu chuẩn và máy có góc quay lớn.

Máy cắt dây EDM dòng DK77 - ảnh 1

🏭 THIẾT KẾ ĐÁY PHẲNG – THOÁT NƯỚC NHANH, VẬN HÀNH ÊM

DK77 sử dụng thiết kế đáy phẳng kết hợp hệ thống thoát nước có độ dốc lớn.

Thiết kế này giúp việc xử lý dung dịch làm việc thuận tiện hơn, đồng thời tạo nên không gian máy gọn gàng và dễ vận hành.

Cấu trúc máy mới được định hướng theo tiêu chí êm ái, thuận tiện, chắc chắn và bền bỉ, phù hợp với môi trường gia công công nghiệp.

⚙️ RAY DẪN HƯỚNG CHÍNH XÁC – VÍT ME BI P3

Hệ thống chuyển động của DK77 sử dụng ray dẫn hướng hình chữ V độ chính xác cao kết hợp với vít me bi chính xác cấp P3.

Đây là nền tảng quan trọng để kiểm soát chuyển động của bàn máy và duy trì độ chính xác trong quá trình gia công.

Ngoài ray dẫn hướng chữ V tiêu chuẩn, khách hàng có thể lựa chọn ray dẫn hướng tuyến tính. Theo thông tin từ nhà sản xuất, cấu hình sử dụng ray dẫn hướng tuyến tính có thể đạt độ chính xác 0,01 mm.

🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC CAO – HỖ TRỢ GIA CÔNG CHI TIẾT

Dòng DK77 có độ chính xác gia công theo tiêu chuẩn GB7926-2005, với độ chính xác công bố ≤0,02 mm.

Khi trang bị ray dẫn hướng tuyến tính, độ chính xác có thể đạt 0,01 mm theo thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất.

Độ xung tương đương khi di chuyển bàn đạt 0,001 mm, giúp hệ thống có khả năng kiểm soát chuyển động với bước dịch chuyển nhỏ.

✨ BỀ MẶT GIA CÔNG MỊN – CÓ THỂ CẮT NHIỀU LẦN

DK77 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về chất lượng bề mặt.

Ở chế độ cắt một lần, độ nhám bề mặt tối ưu được công bố ở mức Ra ≤2,5 μm.

Khi thực hiện cắt nhiều lần, độ nhám có thể đạt Ra ≤1,5 μm theo thông tin từ nhà sản xuất.

Điều này giúp người dùng có thêm lựa chọn quy trình tùy theo yêu cầu về năng suất và chất lượng bề mặt của chi tiết.

🧵 DÂY MOLYPDEN 0,10–0,20 MM – TỐC ĐỘ DÂY ỔN ĐỊNH

DK77 sử dụng dây molypden đường kính 0,10–0,20 mm, với tốc độ căng dây 11,5 m/s.

Hệ thống được thiết kế để đáp ứng tốc độ cắt tối đa ≥120 mm²/phút, phù hợp với nhiều yêu cầu gia công khuôn, chi tiết cơ khí và các sản phẩm cần cắt biên dạng bằng EDM.

🤖 CNC THÔNG MINH – NHIỀU CHỨC NĂNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH

DK77 được tích hợp nhiều chức năng hỗ trợ quá trình gia công:

🔹 Tự động tắt máy khi hết giờ: hỗ trợ kiểm soát thời gian vận hành.

🔹 Bảo vệ đứt dây: hỗ trợ xử lý tình huống dây điện cực bị đứt trong quá trình gia công.

🔹 Tự động tìm tâm: hỗ trợ xác định vị trí tâm trong quá trình thiết lập gia công.

🔹 Hiển thị và theo dõi đồ họa: giúp người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái gia công.

🔹 Xoay góc tùy ý: hỗ trợ các yêu cầu gia công có góc nghiêng, với các cấu hình góc quay tùy chọn.

📐 GIA CÔNG CÔN – TÙY CHỌN ĐẾN ±45°

Độ côn cắt tiêu chuẩn của dòng DK77 là ±6°/80 mm.

Tùy theo cấu hình, máy có thể lựa chọn các mức ±15°, ±30° và ±45°.

Nhờ đó, DK77 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu gia công chi tiết có mặt nghiêng hoặc biên dạng côn mà không cần giới hạn ở cấu hình cắt thẳng thông thường.

🛠️ NHIỀU MODEL – CHỌN MÁY THEO KÍCH THƯỚC PHÔI

Một điểm đáng chú ý của dòng DK77 là danh mục model rất rộng.

Từ những model nhỏ như DK7720, DK7725, DK7735, đến các model lớn như DK7763, DK7780 và DK77100, người dùng có thể lựa chọn máy theo kích thước bàn, hành trình và trọng lượng phôi.

Ngoài các model tiêu chuẩn, nhà sản xuất còn cung cấp các mẫu không tiêu chuẩn như:

🔹 DK7740(45)F

🔹 DK7750(55)F

🔹 DK7763F

🔹 DK7780F

🔹 DK77100F

🔹 DK77120F

Và có thể phát triển các model lớn hơn theo nhu cầu thực tế.

🏋️ PHÔI TỪ 100 KG ĐẾN 2.600 KG

Dòng DK77 không chỉ có nhiều kích thước mà còn có khả năng xử lý dải trọng lượng phôi rất rộng.

Các model trong bảng thông số có khả năng đáp ứng trọng lượng phôi tối đa từ 100 kg, 200 kg, 300 kg, 450 kg, 700 kg, 1.000 kg, cho đến 2.000 kg và 2.600 kg ở các model lớn.

Điều này giúp doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình máy tương ứng với quy mô và kích thước chi tiết cần gia công.

Máy cắt dây EDM dòng DK77 - ảnh 2

🔧 CÓ THỂ TÙY CHỈNH THEO YÊU CẦU KHÁCH HÀNG

Không dừng ở các model tiêu chuẩn, dòng DK77 còn cho phép tùy chỉnh thông số kỹ thuật theo nhu cầu sử dụng.

Nhà sản xuất có thể cung cấp các cấu hình đặc biệt về kích thước, hành trình, góc quay và kích thước máy.

Đặc biệt, dòng máy còn có các phiên bản góc quay ±30°, ±45° và dòng máy cắt dây EDM tốc độ trung bình CNC độ chính xác cao với thông số được công bố ≤±0,005 mm, độ nhám ≤1,0 μm.

Máy cắt dây EDM dòng DK77 - ảnh 3

📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT DK77 – NHÓM MODEL 1

Thông số

DK7720

DK7725

DK7735

DK7740F

DK7745

DK7750

Kích thước bàn (mm)

420 × 270

520 × 340

710 × 460

920 × 540

810 × 570

950 × 650

Hành trình bàn (mm)

200 × 250

250 × 320

350 × 450

400 × 630

450 × 550

500 × 630

Khoảng cách giữa các thanh thép (mm)

200

400

400

400/600

400

600

Độ côn gia công

6°, 15°, 30°/80 mm

6°, 15°, 30°/80 mm

6°, 15°, 30°/80 mm

6°, 15°, 30°/80 mm

6°, 15°, 30°/80 mm

6°, 15°, 30°/80 mm

Tốc độ cắt tối đa (mm²/phút)

≥120

≥120

≥120

≥120

≥120

≥120

Độ nhám bề mặt tối ưu (μm)

≤2,5

≤2,5

≤2,5

≤2,5

≤2,5

≤2,5

Đường kính dây điện cực (mm)

0,10–0,20

0,10–0,20

0,10–0,20

0,10–0,20

0,10–0,20

0,10–0,20

Tốc độ căng dây (m/s)

11,5

11,5

11,5

11,5

11,5

11,5

Độ chính xác gia công

Theo GB7926-2005

Theo GB7926-2005

Theo GB7926-2005

Theo GB7926-2005

Theo GB7926-2005

Theo GB7926-2005

Độ xung tương đương khi di chuyển bàn (mm)

0,001

0,001

0,001

0,001

0,001

0,001

Nguồn điện

50Hz, 380V

50Hz, 380V

50Hz, 380V

50Hz, 380V

50Hz, 380V

50Hz, 380V

Công suất tiêu thụ máy công cụ (KVA)

<1,0

<1,0

<1,0

<1,0

<1,0

<1,0

Trọng lượng phôi tối đa (kg)

100

200

300

450

450

700

Kích thước tổng thể máy (mm)

1160 × 810 × 1300

1485 × 1010 × 1400

1240 × 1170 × 1400

1700 × 1600 × 1600

1600 × 1240 × 1400

1720 × 1680 × 1700

Máy cắt dây EDM dòng DK77 - ảnh 4
Máy cắt dây EDM dòng DK77 - ảnh 5

📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT DK77 – NHÓM MODEL 2

Thông số

DK7750F

DK7763

DK7763F

DK7780

DK77100

Kích thước bàn (mm)

1140 × 650

1140 × 750

1350 × 750

1350 × 985

1700 × 1170

Hành trình bàn (mm)

500 × 800

630 × 800

630 × 1000

800 × 1000

1000 × 1200

Khoảng cách giữa các thanh thép (mm)

400/600

600

600/800

600

1000

Độ côn gia công

6°, 15°, 30°/80 mm

6°, 15°, 30°/80 mm

6°, 15°, 30°/80 mm

6°, 15°, 30°/80 mm

6°, 15°, 30°/80 mm

Tốc độ cắt tối đa (mm²/phút)

≥120

≥120

≥120

≥120

≥120

Độ nhám bề mặt tối ưu (μm)

≤2,5

≤2,5

≤2,5

≤2,5

≤2,5

Đường kính dây điện cực (mm)

0,10–0,20

0,10–0,20

0,10–0,20

0,10–0,20

0,10–0,20

Tốc độ căng dây (m/s)

11,5

11,5

11,5

11,5

11,5

Độ chính xác gia công

Theo GB7926-2005

Theo GB7926-2005

Theo GB7926-2005

Theo GB7926-2005

Theo GB7926-2005

Độ xung tương đương khi di chuyển bàn (mm)

0,001

0,001

0,001

0,001

0,001

Nguồn điện

50Hz, 380V

50Hz, 380V

50Hz, 380V

50Hz, 380V

50Hz, 380V

Công suất tiêu thụ máy công cụ (KVA)

<1,0

<1,0

<1,0

<1,0

<1,0

Trọng lượng phôi tối đa (kg)

700

1.000

1.000

2.000

2.600

Kích thước tổng thể máy (mm)

2000 × 1900 × 1700

2100 × 1940 × 1780

2300 × 2200 × 1800

2600 × 2400 × 1800

3000 × 2800 × 2500

⚡ THÔNG SỐ CHUNG CỦA DÒNG DK77

Hạng mục

Thông số

Độ côn cắt tối đa tiêu chuẩn

±6°/80 mm

Độ côn tùy chọn

±15°, ±30°, ±45°

Độ chính xác

≤0,02 mm theo GB7926-2005

Độ chính xác với ray dẫn hướng tuyến tính

Có thể đạt 0,01 mm

Độ nhám bề mặt tốt nhất – cắt một lần

Ra ≤2,5 μm

Độ nhám bề mặt tốt nhất – cắt nhiều lần

Ra ≤1,5 μm

Đường kính dây molypden

0,10–0,20 mm

Tốc độ cắt tối đa

≥120 mm²/phút

Nguồn điện

3 pha 380V, tùy chỉnh 1 pha 220V, 3 pha 220V hoặc điện áp khác

Công suất

1,5 kW

Dung dịch làm việc

Nhũ tương gốc nước

🔥 DK77 – MỘT DÒNG MÁY, NHIỀU CẤU HÌNH GIA CÔNG

Điểm nổi bật của DK77 không nằm ở một model duy nhất mà ở khả năng mở rộng cấu hình theo quy mô gia công.

Từ các máy nhỏ dành cho phôi khoảng 100 kg, đến những model có khả năng xử lý phôi lên tới 2.600 kg, doanh nghiệp có thể lựa chọn kích thước bàn và hành trình phù hợp thay vì phải giới hạn mình trong một cấu hình cố định.

Cùng với ray dẫn hướng chính xác, vít me bi P3, khả năng tùy chọn góc côn và hệ thống CNC tích hợp nhiều chức năng hỗ trợ, DK77 hướng đến giải pháp cắt dây EDM linh hoạt cho nhiều quy mô sản xuất.

📞 CẦN CHỌN MODEL DK77 PHÙ HỢP?

Hãy liên hệ để được tư vấn theo kích thước phôi, trọng lượng phôi, hành trình cần thiết, yêu cầu độ côn và độ chính xác gia công. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ lựa chọn model DK77 hoặc cấu hình không tiêu chuẩn phù hợp với nhu cầu thực tế của xưởng.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM