MÁY ÉP THỦY LỰC MỘT LẦN YIHUI – TỐC ĐỘ CAO, TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG, ĐỘ CHÍNH XÁC ỔN ĐỊNH
Trong sản xuất kim loại tấm và gia công định hình, một chiếc máy ép thủy lực không chỉ cần tạo lực lớn mà còn phải kiểm soát tốt áp suất, hành trình và thời gian ép.
Dòng máy ép thủy lực một lần YIHUI được phát triển theo hướng tự động hóa và tối ưu hiệu suất, sử dụng xi lanh tốc độ cao tích hợp sẵn, hỗ trợ tốc độ rơi nhanh và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Với dải lực ép từ 1.000 kN đến 5.000 kN, YIHUI mang đến nhiều lựa chọn cho các nhu cầu từ dập nổi, tạo hình kim loại tấm đến kéo giãn nông và định hình các chi tiết kim loại, phi kim.

XI LANH TỐC ĐỘ CAO – RÚT NGẮN THỜI GIAN CHỜ
⚡ YIHUI sử dụng xi lanh tốc độ cao tích hợp sẵn, cho tốc độ rơi nhanh khi máy bắt đầu chu trình làm việc.
📈 Khả năng di chuyển nhanh khi không tải giúp rút ngắn thời gian chờ giữa các chu kỳ, từ đó hỗ trợ nâng cao hiệu quả sản xuất.
🔧 Tùy từng model, tốc độ pittong khi xuống không tải đạt từ 170–220 mm/s, trong khi tốc độ lúc ép được thiết kế theo từng cấp lực của máy.
CHỦ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT, HÀNH TRÌNH VÀ THỜI GIAN ÉP
⚙️ Một trong những ưu điểm đáng chú ý của YIHUI là khả năng điều chỉnh áp suất, hành trình và thời gian điều áp theo yêu cầu xử lý.
🎯 Điều này giúp người vận hành chủ động hơn khi thiết lập quy trình cho từng loại vật liệu, khuôn và sản phẩm.
📊 Các thông số và tốc độ có thể được điều chỉnh trên màn hình cảm ứng, giúp thao tác thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG – GIẢM CHI PHÍ VẬN HÀNH
🔋 Theo thông tin sản phẩm, phiên bản sử dụng hệ thống Servo có thể tiết kiệm khoảng 50–70% năng lượng so với cấu hình thông thường.
🌡️ Hệ thống Servo cũng giúp nhiệt độ dầu có thể thấp hơn, từ đó hỗ trợ hạn chế tình trạng dầu nóng trong quá trình vận hành.
⚠️ Lưu ý: khả năng điều chỉnh tốc độ trên màn hình cảm ứng áp dụng cho máy có hệ thống Servo; máy không có hệ thống Servo không thể điều chỉnh tốc độ.
VẬN HÀNH SONG NGỮ – DỄ THAO TÁC
🌐 Giao diện vận hành có thể sử dụng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của quốc gia khách hàng, tạo điều kiện thuận tiện hơn cho người vận hành.
📱 Giao diện trực quan kết hợp màn hình cảm ứng giúp việc thiết lập thông số và theo dõi quá trình làm việc trở nên dễ dàng hơn.
🛠️ Hệ thống cũng được thiết kế theo hướng thuận tiện cho công tác kiểm tra và bảo trì.
THAY KHUÔN NHANH – GHI NHỚ THÔNG SỐ
🔄 YIHUI được thiết kế để thay khuôn thuận tiện và rút ngắn thời gian thay khuôn.
💾 Chức năng ghi nhớ thông số cho phép máy lưu lại các thiết lập đã sử dụng. Khi sử dụng lại khuôn gốc, người vận hành có thể không cần điều chỉnh lại toàn bộ thông số.
📈 Điều này đặc biệt hữu ích đối với các xưởng thường xuyên lặp lại cùng một quy trình sản xuất, giúp giảm thời gian thiết lập giữa các đơn hàng.
ÊM HƠN – ỔN ĐỊNH HƠN – ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
🔇 Một trong những điểm được nhấn mạnh ở dòng máy YIHUI là khả năng vận hành rất êm, hạn chế tiếng ồn.
⚙️ Hệ thống được định hướng mang lại độ ổn định cao hơn trong quá trình ép, đồng thời cải thiện độ chính xác so với máy thông thường theo thông tin sản phẩm.
🎯 Đây là yếu tố quan trọng đối với các công việc yêu cầu sản phẩm sau ép có độ đồng đều giữa các chu kỳ.
TỰ ĐỘNG BÁO LỖI – HỖ TRỢ AN TOÀN VÀ BẢO TRÌ
🛡️ YIHUI có thể được cấu hình với các thiết bị hỗ trợ an toàn như lá chắn bảo vệ, thiết bị chống rơi, đèn LED chiếu sáng và lưới hồng ngoại.
🚨 Hệ thống có chức năng tự động báo động và hỗ trợ khắc phục sự cố, giúp người vận hành dễ nhận biết trạng thái bất thường của máy.
🔧 Nhờ đó, quá trình kiểm tra và thực hiện dịch vụ sau bán hàng cũng thuận tiện hơn.
DẢI LỰC ÉP 1.000–5.000KN – PHÙ HỢP NHIỀU QUY MÔ GIA CÔNG
💪 Dòng YIHUI cung cấp 6 model từ YHL2-100TS đến YHL2-500TS, tương ứng lực dập xilanh chính từ 1.000 kN đến 5.000 kN.
🏭 Dải công suất rộng giúp doanh nghiệp lựa chọn máy theo yêu cầu lực ép, kích thước sản phẩm và quy mô dây chuyền.
📦 Các model lớn hơn cũng được trang bị bàn làm việc có kích thước lớn hơn, đáp ứng những chi tiết cần không gian gia công rộng.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
🔩 Dập nổi và tạo hình: phù hợp cho tủ điện, vỏ máy tính, kim loại tấm trang trí và các chi tiết cần tạo hình.
🏗️ Ép và định hình: phục vụ các công đoạn dập, tạo hình, kéo giãn nông và định hình cho các bộ phận kim loại và phi kim.
⚙️ Gia công theo khuôn: khả năng điều chỉnh áp suất, hành trình và thời gian điều áp giúp máy có thể đáp ứng nhiều quy trình ép khác nhau theo yêu cầu sản phẩm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Đơn vị |
YHL2-100TS |
YHL2-150TS |
YHL2-200TS |
YHL2-300TS |
YHL2-400TS |
YHL2-500TS |
|
Áp suất làm việc tối đa |
MPa |
20 |
21 |
20 |
24 |
25 |
25 |
|
Lực dập xilanh chính |
kN |
1000 |
1500 |
2000 |
3000 |
4000 |
5000 |
|
Hành trình pittong |
mm |
450 |
450 |
500 |
500 |
500 |
500 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
600 |
600 |
700 |
800 |
800 |
900 |
|
Tốc độ pittong – xuống không tải |
mm/s |
220 |
200 |
180 |
170 |
170 |
170 |
|
Tốc độ pittong – lúc ấn |
mm/s |
20 |
20 |
10 |
10 |
8 |
8 |
|
Tốc độ pittong – lúc về |
mm/s |
190 |
190 |
170 |
160 |
150 |
150 |
|
Diện tích bàn làm việc – trái phải |
mm |
1000 |
1000 |
1200 |
1400 |
1600 |
2000 |
|
Diện tích bàn làm việc – trên dưới |
mm |
800 |
800 |
1000 |
1200 |
1200 |
1500 |
|
Kích thước – Dài |
mm |
2500 |
2800 |
3280 |
3900 |
4100 |
4800 |
|
Kích thước – Rộng |
mm |
1250 |
1650 |
2000 |
2800 |
3000 |
3100 |
|
Kích thước – Cao |
mm |
2850 |
3120 |
3900 |
4300 |
4700 |
5200 |
|
Công suất motor |
kW |
11.6 |
16.4 |
16.4 |
16.4 |
24.5 |
24.5 |
|
Khối lượng (Approx) |
kg |
6500 |
7500 |
11500 |
18500 |
28000 |
32000 |
|
Lượng dầu (Approx) |
L |
400 |
400 |
450 |
450 |
500 |
600 |
GIẢI PHÁP ÉP THỦY LỰC CHO DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT
Từ YHL2-100TS đến YHL2-500TS, dòng máy ép thủy lực một lần YIHUI tập trung vào ba yếu tố quan trọng: lực ép lớn, khả năng kiểm soát thông số và hiệu quả vận hành.
⚡ Xi lanh tốc độ cao hỗ trợ rút ngắn thời gian chu kỳ.
🎯 Khả năng điều chỉnh áp suất, hành trình và thời gian điều áp giúp máy thích ứng với nhiều quy trình ép.
🔋 Hệ thống Servo tùy chọn mang lại khả năng tiết kiệm năng lượng theo thông tin sản phẩm, đồng thời hỗ trợ vận hành êm và kiểm soát tốt hơn.
📞 Liên hệ để được tư vấn dòng máy ép thủy lực YIHUI phù hợp với lực ép, kích thước sản phẩm, khuôn và quy trình gia công thực tế của doanh nghiệp.