MÁY ÉP THỦY LỰC 4 TRỤ 630T
LỰC ÉP 6300 KN – BÀN MÁY TÙY CHỈNH – 3 CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH
Khi sản phẩm cần được tạo khối với lực ép lớn, một hệ thống thủy lực có khả năng tạo lực mạnh, hành trình phù hợp và dễ điều chỉnh sẽ giúp quá trình sản xuất chủ động hơn.
Máy ép thủy lực 4 trụ 630T thuộc dòng máy ép thủy lực công suất lớn, với model YQ32-630 đạt lực danh nghĩa 6300 kN. Máy sử dụng hệ thống thủy lực tích hợp van hộp mực, đồng thời hỗ trợ 3 chế độ vận hành: thủ công, bán tự động và tự động.
Đặc biệt, cấu tạo máy và kích thước bàn làm việc có thể tùy chỉnh theo nhu cầu khách hàng, tạo thêm sự linh hoạt khi lựa chọn cấu hình.

💪 LỰC ÉP 630T – SỨC ÉP CHO NHỮNG YÊU CẦU TẠO KHỐI LỚN
Model YQ32-630 có lực danh nghĩa 6300 kN, tương đương dòng máy ép 630T theo tên sản phẩm.
Ngoài model 630T, dòng máy còn có các lựa chọn YQ32-315 và YQ32-500, tương ứng lực danh nghĩa 3150 kN và 5000 kN.
Nhờ đó, người dùng có thể lựa chọn cấp lực phù hợp với yêu cầu sản xuất thay vì giới hạn ở một mức công suất duy nhất.

🏗️ BÀN LÀM VIỆC ĐA DẠNG – CÓ THỂ TÙY CHỈNH
Một trong những điểm đáng chú ý của máy là cấu tạo, thông số và mặt bàn có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu khách hàng.
Với model YQ32-630, bàn làm việc hiệu quả có kích thước 1500 × 1500 mm. Các model khác cũng có kích thước bàn khác nhau, từ 800 × 800 mm đến 1400 × 1400 mm.
Điều này giúp quá trình lựa chọn máy có thể bám sát hơn với kích thước khuôn và yêu cầu sản phẩm thực tế.
⚙️ VAN HỘP MỰC TÍCH HỢP – BỀN VÀ ỔN ĐỊNH
Bộ điều khiển thủy lực sử dụng hệ thống tích hợp van hộp mực, được thiết kế hướng đến độ bền và tuổi thọ lâu dài.
Đây là cấu hình quan trọng trong hệ thống thủy lực, giúp tổ chức các bộ phận điều khiển theo dạng tích hợp thay vì bố trí quá nhiều đường ống kết nối riêng biệt.
Áp suất hệ thống của cả ba model trong bảng thông số đều ở mức 25 MPa.
🎛️ 3 CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH – CHỦ ĐỘNG TRONG QUÁ TRÌNH ÉP
Các nút điều khiển trung tâm cho phép máy thực hiện ba chế độ:
🔧 Thủ công: thuận tiện cho cài đặt và điều chỉnh.
⚙️ Bán tự động: phù hợp với quá trình vận hành theo từng chu kỳ.
🤖 Tự động: hỗ trợ quá trình vận hành theo cấu hình đã thiết lập.
Ba chế độ này giúp người vận hành lựa chọn cách điều khiển phù hợp với yêu cầu sản xuất.
📐 HÀNH TRÌNH VÀ TỐC ĐỘ ĐƯỢC THIẾT KẾ CHO TỪNG MODEL
Các model có hành trình thanh trượt từ 600–1000 mm, trong khi khoảng cách mở tối đa đạt từ 1000–1800 mm.
Riêng YQ32-630 có:
🔹 Khoảng cách mở tối đa: 1800 mm
🔹 Hành trình hiệu quả của thanh trượt: 1000 mm
🔹 Tốc độ giảm dần của thanh trượt: 150 mm/s
🔹 Tốc độ nhấn: 10–20 mm/s
🔹 Tốc độ trở lại: 120 mm/s
Các thông số này tạo nên sự khác biệt giữa từng cấp máy và cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu khuôn, kích thước sản phẩm và quy trình ép.
🧂 KHẢ NĂNG TẠO KHỐI MUỐI THEO TỪNG CẤP MÁY
Theo bảng thông số, máy có khả năng tạo các khối muối với khối lượng khác nhau tùy model:
YQ32-315: 2–5 kg
YQ32-500: 5–10 kg
YQ32-630: 10–15 kg
Với model YQ32-630, thông số khối lượng muối đạt 10–15 kg, phù hợp với nhu cầu tạo khối có trọng lượng lớn hơn so với các model công suất thấp hơn.

📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Đơn vị |
YQ32-315 |
YQ32-500 |
YQ32-630 |
|
Lực danh nghĩa |
kN |
3150 |
5000 |
6300 |
|
Áp suất hệ thống |
MPa |
25 |
25 |
25 |
|
Khoảng cách mở tối đa |
mm |
1000 |
1500 |
1800 |
|
Hành trình hiệu quả của thanh trượt |
mm |
600 |
900 |
1000 |
|
Kích thước bàn làm việc hiệu quả |
mm |
800 × 800 |
1400 × 1400 |
1500 × 1500 |
|
Lực danh nghĩa của xi lanh phóng trên |
kN |
630 |
1000 |
1000 |
|
Hành trình xi lanh phóng trên |
mm |
300 |
300 |
350 |
|
Tốc độ giảm dần của thanh trượt |
mm/s |
120 |
150 |
150 |
|
Tốc độ nhấn thanh trượt |
mm/s |
8–15 |
10–22 |
10–20 |
|
Tốc độ trở lại của thanh trượt |
mm/s |
90 |
120 |
120 |
|
Khối lượng muối |
kg |
2–5 |
5–10 |
10–15 |
📞 CHỌN ĐÚNG CẤP LỰC – ĐÚNG CẤU HÌNH CHO SẢN XUẤT
Từ YQ32-315 đến YQ32-630, dòng máy cung cấp nhiều cấp lực ép, kết hợp bàn làm việc đa dạng và khả năng tùy chỉnh cấu hình theo nhu cầu.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn model, kích thước bàn và cấu hình máy phù hợp với yêu cầu tạo khối thực tế của bạn.